Thứ Năm, 06/01/2039: 12 tháng Chạp năm Mậu Ngọ

Ngày Mậu Tý, Thiên Hình hắc đạo, trực Bế, tú Khuê — tính bằng máy theo lịch chọn ngày Việt.

Ngày này nằm ngoài khoảng lịch đặt sẵn của trang; số liệu vẫn tính đúng bằng máy.

6
Thứ Năm, 06/01/2039Âm lịch: 12 tháng Chạp năm Mậu Ngọ
Ngày Mậu TýTháng Ất SửuNăm Mậu Ngọ Tiết Tiểu Hàn
Ngày nên tránh việc lớn · máy chấm 29/100 cho việc chung
  • -8 Ngày hắc đạo (Thiên Hình)
  • -10 Trực Bế — trực các sách thường tránh cho việc lớn
  • -4 Tú Khuê (tú xấu)
  • +6 2 sao tốt "mọi việc"
  • -5 1 sao xấu "mọi việc"
Thần trực ngàyThiên HìnhHắc đạo · kỵ kiện tụng, quyết định nặng tay
TrựcTrực Bếnghĩa chữ: đóng
Nhị thập bát túKhuê Mộc LangTú xấu
Tuổi xung ngàyTuổi Ngọsinh 2002, 2014, 2026, 2038

Ngày 6/1/2039 hợp việc gì

Máy chấm riêng từng việc theo bảng ngày tốt của việc trong Ngọc Hạp bản Việt, hoàng đạo, trực, sao ngày, tú — đúng bộ chấm của công cụ chọn ngày, chưa xét tuổi.

Giờ hoàng đạo

Tý23–1 giờ
Kim Quỹ
Nhâm Tý
Sửu1–3 giờ
Bảo Quang (Kim Đường)
Quý Sửu
Dần3–5 giờ
Bạch Hổ
Giáp Dần
Mão5–7 giờ
Ngọc Đường
Ất Mão
Thìn7–9 giờ
Thiên Lao
Bính Thìn
Tỵ9–11 giờ
Huyền Vũ
Đinh Tỵ
Ngọ11–13 giờ
Tư Mệnh
Mậu Ngọ
Mùi13–15 giờ
Câu Trần
Kỷ Mùi
Thân15–17 giờ
Thanh Long
Canh Thân
Dậu17–19 giờ
Minh Đường
Tân Dậu
Tuất19–21 giờ
Thiên Hình
Nhâm Tuất
Hợi21–23 giờ
Chu Tước
Quý Hợi

Ô viền vàng là sáu giờ hoàng đạo. Cách khởi giờ ở bài giờ hoàng đạo. Hướng xuất hành: Hỷ Thần Đông Nam, Tài Thần Bắc.

Nên làm

  • Theo trực Bế: Đắp đê, lấp hố, Xây tường rào
  • Theo tú Khuê: dựng nhà, nhập học, cầu công danh
  • Tuế Đức: Nhậm chức, nộp đơn

Nên tránh

  • Theo trực Bế: Khai trương, việc cần mở ra
  • Theo tú Khuê: chôn cất, khai trương, trổ cửa, kiện tụng
  • Hoàng Sa: Xấu đối với xuất hành
  • Hoả Tai: Xấu đối với làm nhà, lợp nhà
  • Ly Sào: Xấu đối với giá thú, xuất hành, và dọn sang nhà mới.
  • Nguyệt Kiến Chuyển Sát: Kỵ động thổ
  • Phủ Đầu Dát: Kỵ khởi tạo
Đủ 3 sao tốt và 6 sao xấu trong ngày

Sao tốt

  • Cát Khánh Tốt mọi việc
  • Tuế Đức Nhậm chức, nộp đơn
  • Tục Thế Tốt mọi việc, nhất là giá thú

Sao xấu

  • Hoàng Sa Xấu đối với xuất hành
  • Hoả Tai Xấu đối với làm nhà, lợp nhà
  • Ly Sào Xấu đối với giá thú, xuất hành, và dọn sang nhà mới.
  • Nguyệt Kiến Chuyển Sát Kỵ động thổ
  • Phủ Đầu Dát Kỵ khởi tạo
  • Thiên Lại Xấu mọi việc

Tuổi xung nặng nhất (thiên khắc địa xung): không có — can Mậu, Kỷ không có cặp can đối.

Ngày này với tuổi của bạn

Câu hỏi thường gặp

Ngày 6/1/2039 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Năm 06/01/2039 dương lịch là 12 tháng Chạp năm Mậu Ngọ âm lịch, ngày Mậu Tý, tháng Ất Sửu, tiết Tiểu hàn.

Ngày 6/1/2039 tốt hay xấu?

Ngày Thiên Hình hắc đạo, trực Bế, tú Khuê (tú xấu). Máy chấm chung 29/100: ngày nên tránh việc lớn.

Giờ hoàng đạo ngày 6/1/2039 là giờ nào?

Giờ hoàng đạo: Tý (23–1 giờ), Sửu (1–3 giờ), Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ).

Ngày 6/1/2039 xung tuổi nào?

Ngày Mậu Tý xung tuổi Ngọ. Việc lớn của người tuổi đó nên chọn ngày khác; việc thường ngày không cần bận tâm.

Lịch các ngày khác Ngày tốt theo việc Lịch âm Chọn ngày theo tuổi

Âm lịch theo thuật toán Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam. Hoàng đạo khởi theo tháng âm; trực theo tiết khí; tú theo số ngày Julius; sao ngày theo bảng Ngọc Hạp bản Việt. Cách tính và mức tin từng lớp ở công cụ xem ngày. Kết quả là tham khảo văn hoá, không thay cho sự chuẩn bị thật của bạn.