Thứ Tư, 04/05/2050: 14 tháng 3 (nhuận) năm Canh Ngọ
Ngày Giáp Thân, Kim Quỹ hoàng đạo, trực Định, tú Cơ — tính bằng máy theo lịch chọn ngày Việt.
Ngày này nằm ngoài khoảng lịch đặt sẵn của trang; số liệu vẫn tính đúng bằng máy.
- +10 Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ)
- +8 Trực Định — trực thường được coi là thuận
- +4 Tú Cơ (tú tốt)
- +6 2 sao tốt "mọi việc"
- -5 1 sao xấu "mọi việc"
- -12 Phạm Nguyệt Kỵ (lịch dân gian kiêng việc lớn)
Ngày lịch dân gian tránh việc lớn: phạm Nguyệt Kỵ. Việc thường ngày vẫn làm bình thường.
Ngày 4/5/2050 hợp việc gì
Máy chấm riêng từng việc theo bảng ngày tốt của việc trong Ngọc Hạp bản Việt, hoàng đạo, trực, sao ngày, tú — đúng bộ chấm của công cụ chọn ngày, chưa xét tuổi.
- 💍 Cưới hỏi Loại: Nguyệt Kỵ+15 Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · -20 Phạm Nguyệt Kỵ · -10 Sao Nguyệt Yếm Đại Hoạ: Xấu đối với xuất hành, giá thú Ngày tốt cưới hỏi cả tháng 5/2050 ›
- 🏗️ Động thổ, làm nhà Loại: Nguyệt Kỵ+30 Ngày Giáp Thân thuộc 15 ngày động thổ của sách · +15 Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · +15 Trực Định hợp việc này Ngày tốt động thổ, làm nhà cả tháng 5/2050 ›
- 🏠 Nhập trạch, về nhà mới Loại: Nguyệt Kỵ+15 Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · -20 Phạm Nguyệt Kỵ Ngày tốt nhập trạch, về nhà mới cả tháng 5/2050 ›
- 🎊 Khai trương, mở hàng Loại: Nguyệt Kỵ+30 Ngày Giáp Thân thuộc 26 ngày khai trương của sách · +15 Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · -20 Phạm Nguyệt Kỵ Ngày tốt khai trương, mở hàng cả tháng 5/2050 ›
- 🧳 Xuất hành, đi xa Loại: Nguyệt Kỵ+30 Ngày Giáp Thân thuộc 26 ngày xuất hành thông dụng của sách · +15 Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · -20 Phạm Nguyệt Kỵ Ngày tốt xuất hành, đi xa cả tháng 5/2050 ›
- ✍️ Ký hợp đồng, giao dịch Loại: Nguyệt Kỵ+30 Ngày Giáp Thân thuộc 18 ngày lập khế ước của sách · +15 Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · -20 Phạm Nguyệt Kỵ Ngày tốt ký hợp đồng, giao dịch cả tháng 5/2050 ›
- 🚗 Mua xe, nhận xe Loại: Nguyệt Kỵ+30 Ngày Giáp Thân thuộc ngày mua sản vật và mua ngựa của sách · +15 Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · +12 Trực Định hợp việc này Ngày tốt mua xe, nhận xe cả tháng 5/2050 ›
- 🕯️ An táng, cải táng Loại: Nguyệt Kỵ+30 Thuộc 12 ngày chôn cất "rất tốt" · +12 Có trong bảng ngày chôn cất của tháng 3 âm · +15 Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) Ngày tốt an táng, cải táng cả tháng 5/2050 ›
Giờ hoàng đạo
Thanh Long
Giáp Tý
Minh Đường
Ất Sửu
Thiên Hình
Bính Dần
Chu Tước
Đinh Mão
Kim Quỹ
Mậu Thìn
Bảo Quang (Kim Đường)
Kỷ Tỵ
Bạch Hổ
Canh Ngọ
Ngọc Đường
Tân Mùi
Thiên Lao
Nhâm Thân
Huyền Vũ
Quý Dậu
Tư Mệnh
Giáp Tuất
Câu Trần
Ất Hợi
Ô viền vàng là sáu giờ hoàng đạo. Cách khởi giờ ở bài giờ hoàng đạo. Hướng xuất hành: Hỷ Thần Đông Bắc, Tài Thần Đông Nam.
Nên làm
- Theo trực Định: Cưới hỏi, Ký kết, Hội họp, yến tiệc
- Theo tú Cơ: chôn cất, tu bổ mồ mả, khai trương, xuất hành
- Kính Tâm: Tốt đối với tang lễ
- Thiên Tài: Tốt cho việc cầu tài lộc, khai trương
- Trực Tinh: Tốt giải trừ được các sao xấu (trừ Kim thần thất sát).
Nên tránh
- Theo trực Định: Kiện tụng, tranh chấp, Chữa bệnh
- Theo tú Cơ: đóng giường, đi thuyền
- Nguyệt Yếm Đại Hoạ: Xấu đối với xuất hành, giá thú
- Vãng Vong (Thổ Kỵ): Kỵ xuất hành, giá thú, cầu tài lộc, động thổ
Đủ 5 sao tốt và 4 sao xấu trong ngày
Sao tốt
- Kính Tâm Tốt đối với tang lễ
- Tam Hợp Tốt mọi việc
- Thiên Quý Tốt mọi việc
- Thiên Tài Tốt cho việc cầu tài lộc, khai trương
- Trực Tinh Tốt giải trừ được các sao xấu (trừ Kim thần thất sát).
Sao xấu
- Nguyệt Kỵ Kỵ xuất hành
- Nguyệt Yếm Đại Hoạ Xấu đối với xuất hành, giá thú
- Vãng Vong (Thổ Kỵ) Kỵ xuất hành, giá thú, cầu tài lộc, động thổ
- Đại Hao Xấu mọi việc
Tuổi xung nặng nhất (thiên khắc địa xung): Canh Dần (sinh 2010).
Câu hỏi thường gặp
Ngày 4/5/2050 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Thứ Tư 04/05/2050 dương lịch là 14 tháng 3 (nhuận) năm Canh Ngọ âm lịch, ngày Giáp Thân, tháng Canh Thìn, tiết Cốc vũ.
Ngày 4/5/2050 tốt hay xấu?
Ngày Kim Quỹ hoàng đạo, trực Định, tú Cơ (tú tốt). Máy chấm chung 61/100: ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc. Ngày phạm Nguyệt Kỵ nên lịch dân gian tránh việc lớn.
Giờ hoàng đạo ngày 4/5/2050 là giờ nào?
Giờ hoàng đạo: Tý (23–1 giờ), Sửu (1–3 giờ), Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Mùi (13–15 giờ), Tuất (19–21 giờ).
Ngày 4/5/2050 xung tuổi nào?
Ngày Giáp Thân xung tuổi Dần, nặng nhất là Canh Dần (thiên khắc địa xung). Việc lớn của người tuổi đó nên chọn ngày khác; việc thường ngày không cần bận tâm.
Lịch các ngày khác Ngày tốt theo việc Lịch âm Chọn ngày theo tuổi
Âm lịch theo thuật toán Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam. Hoàng đạo khởi theo tháng âm; trực theo tiết khí; tú theo số ngày Julius; sao ngày theo bảng Ngọc Hạp bản Việt. Cách tính và mức tin từng lớp ở công cụ xem ngày. Kết quả là tham khảo văn hoá, không thay cho sự chuẩn bị thật của bạn.