Thứ Năm, 23/02/2051: 13 tháng Giêng năm Tân Mùi
Ngày Kỷ Mão, Chu Tước hắc đạo, trực Trừ, tú Tỉnh — tính bằng máy theo lịch chọn ngày Việt.
Ngày này nằm ngoài khoảng lịch đặt sẵn của trang; số liệu vẫn tính đúng bằng máy.
- -8 Ngày hắc đạo (Chu Tước)
- +8 Trực Trừ — trực thường được coi là thuận
- +4 Tú Tỉnh (tú tốt)
- +9 3 sao tốt "mọi việc"
- -12 Phạm Dương Công (lịch dân gian kiêng việc lớn)
- -12 Phạm Tam Nương (lịch dân gian kiêng việc lớn)
Ngày lịch dân gian tránh việc lớn: phạm Dương Công, Tam Nương. Việc thường ngày vẫn làm bình thường.
Ngày 23/2/2051 hợp việc gì
Máy chấm riêng từng việc theo bảng ngày tốt của việc trong Ngọc Hạp bản Việt, hoàng đạo, trực, sao ngày, tú — đúng bộ chấm của công cụ chọn ngày, chưa xét tuổi.
- 💍 Cưới hỏi Loại: Dương Công, Tam Nương+30 Ngày Kỷ Mão thuộc 11 ngày cưới gả của sách · -10 Ngày hắc đạo (Chu Tước) · -20 Phạm Dương Công Ngày tốt cưới hỏi cả tháng 2/2051 ›
- 🏗️ Động thổ, làm nhà Loại: Dương Công, Tam Nương+30 Ngày Kỷ Mão thuộc 15 ngày động thổ của sách · -10 Ngày hắc đạo (Chu Tước) · +15 Trực Trừ hợp việc này Ngày tốt động thổ, làm nhà cả tháng 2/2051 ›
- 🏠 Nhập trạch, về nhà mới Loại: Dương Công, Tam Nương-10 Ngày hắc đạo (Chu Tước) · -20 Phạm Dương Công · -20 Phạm Tam Nương Ngày tốt nhập trạch, về nhà mới cả tháng 2/2051 ›
- 🎊 Khai trương, mở hàng Loại: Dương Công, Tam Nương-10 Ngày hắc đạo (Chu Tước) · -20 Phạm Dương Công · -20 Phạm Tam Nương Ngày tốt khai trương, mở hàng cả tháng 2/2051 ›
- 🧳 Xuất hành, đi xa Loại: Dương Công, Tam Nương+30 Ngày Kỷ Mão thuộc 26 ngày xuất hành thông dụng của sách · -10 Ngày hắc đạo (Chu Tước) · -20 Phạm Dương Công Ngày tốt xuất hành, đi xa cả tháng 2/2051 ›
- ✍️ Ký hợp đồng, giao dịch Loại: Dương Công, Tam Nương-10 Ngày hắc đạo (Chu Tước) · -20 Phạm Dương Công · -20 Phạm Tam Nương Ngày tốt ký hợp đồng, giao dịch cả tháng 2/2051 ›
- 🚗 Mua xe, nhận xe Loại: Dương Công, Tam Nương-10 Ngày hắc đạo (Chu Tước) · -20 Phạm Dương Công · -20 Phạm Tam Nương Ngày tốt mua xe, nhận xe cả tháng 2/2051 ›
- 🕯️ An táng, cải táng Loại: Dương Công, Tam Nương-10 Ngày hắc đạo (Chu Tước) · -20 Phạm Dương Công · -20 Phạm Tam Nương Ngày tốt an táng, cải táng cả tháng 2/2051 ›
Giờ hoàng đạo
Tư Mệnh
Giáp Tý
Câu Trần
Ất Sửu
Thanh Long
Bính Dần
Minh Đường
Đinh Mão
Thiên Hình
Mậu Thìn
Chu Tước
Kỷ Tỵ
Kim Quỹ
Canh Ngọ
Bảo Quang (Kim Đường)
Tân Mùi
Bạch Hổ
Nhâm Thân
Ngọc Đường
Quý Dậu
Thiên Lao
Giáp Tuất
Huyền Vũ
Ất Hợi
Ô viền vàng là sáu giờ hoàng đạo. Cách khởi giờ ở bài giờ hoàng đạo. Hướng xuất hành: Hỷ Thần Đông Bắc, Tài Thần Nam.
Nên làm
- Theo trực Trừ: Dọn dẹp, tẩy uế, Chữa bệnh, Bỏ thói cũ
- Theo tú Tỉnh: xây cất, nhậm chức, nhập học
- Bất Tương: Ngày tốt riêng cho cưới gả, nhập gia (tính theo cặp tiết khí như sách).
Nên tránh
- Theo tú Tỉnh: chôn cất, sửa mộ
- Chu Tước Hắc Đạo: Kỵ nhập trạch, khai trương
- Nguyệt Kiến Chuyển Sát: Kỵ động thổ
Đủ 4 sao tốt và 4 sao xấu trong ngày
Sao tốt
- Bất Tương Ngày tốt riêng cho cưới gả, nhập gia (tính theo cặp tiết khí như sách).
- Thiên Phúc Tốt mọi việc
- Thiên Thuỵ Tốt mọi việc
- Thiên Ân Tốt mọi việc
Sao xấu
- Chu Tước Hắc Đạo Kỵ nhập trạch, khai trương
- Dương Công Kỵ mọi việc
- Nguyệt Kiến Chuyển Sát Kỵ động thổ
- Tam Nương Xấu mọi việc
Tuổi xung nặng nhất (thiên khắc địa xung): không có — can Mậu, Kỷ không có cặp can đối.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 23/2/2051 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Thứ Năm 23/02/2051 dương lịch là 13 tháng Giêng năm Tân Mùi âm lịch, ngày Kỷ Mão, tháng Canh Dần, tiết Vũ thuỷ.
Ngày 23/2/2051 tốt hay xấu?
Ngày Chu Tước hắc đạo, trực Trừ, tú Tỉnh (tú tốt). Máy chấm chung 39/100: ngày nên tránh việc lớn. Ngày phạm Dương Công, Tam Nương nên lịch dân gian tránh việc lớn.
Giờ hoàng đạo ngày 23/2/2051 là giờ nào?
Giờ hoàng đạo: Tý (23–1 giờ), Dần (3–5 giờ), Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Mùi (13–15 giờ), Dậu (17–19 giờ).
Ngày 23/2/2051 xung tuổi nào?
Ngày Kỷ Mão xung tuổi Dậu. Việc lớn của người tuổi đó nên chọn ngày khác; việc thường ngày không cần bận tâm.
Lịch các ngày khác Ngày tốt theo việc Lịch âm Chọn ngày theo tuổi
Âm lịch theo thuật toán Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam. Hoàng đạo khởi theo tháng âm; trực theo tiết khí; tú theo số ngày Julius; sao ngày theo bảng Ngọc Hạp bản Việt. Cách tính và mức tin từng lớp ở công cụ xem ngày. Kết quả là tham khảo văn hoá, không thay cho sự chuẩn bị thật của bạn.