Lộc Mã giao trì: tiền đi cùng dịch chuyển — điều kiện thật, bảng mười can và lúc ngựa bị buộc

Chủ biên Thắng Hồ · Cập nhật 21/10/2026 · 9 phút đọc

Lộc Mã giao trì: tiền đi cùng dịch chuyển — điều kiện thật, bảng mười can và lúc ngựa bị buộc

Lộc Mã giao trì là thế Lộc — Lộc Tồn hoặc Hoá Lộc — gặp Thiên Mã, đẹp nhất khi cùng ngồi ở Mệnh hoặc Thiên Di. Sách đọc là tiền đến cùng sự dịch chuyển: đi xa, đổi chỗ, buôn bán vùng này sang vùng khác. Thế này chỉ xảy ra ở bốn cung Dần, Thân, Tỵ, Hợi, và mỗi can năm chỉ có đúng một sao hoá Lộc gặp được Mã.

Ba mức "gặp"

Chữ "giao trì" là cùng phi ngựa, đi song song. Sách không ghi rõ phải gặp thế nào, nên các thầy dùng ba mức:

MứcĐiều kiệnTỷ lệ lá số
Đồng cung ở MệnhLộc và Mã cùng ngồi cung Mệnh1,6%
Đồng cung ở Thiên DiLộc và Mã cùng ngồi Thiên Di1,5%
Đồng cung trong tam phương tứ chínhở Mệnh, Tài Bạch, Quan Lộc hoặc Thiên Di6,1%
Cùng có mặt trong tam phương tứ chính (không cần chung cung)17,5%
Đồng cung ở bất kỳ cung nào18,3%

Con số cuối cho thấy một điều quan trọng: gần một phần năm lá số có Lộc và Mã chung một ô ở đâu đó. Nếu cung ấy là Tử Tức hay Phụ Mẫu, đó là chuyện của con cái, cha mẹ — không phải cách của bản thân. Cách chỉ đáng gọi tên khi nằm trong tam phương của Mệnh, và rõ nhất khi ở Mệnh hoặc Thiên Di.

Thiên Mã chỉ ở bốn cung, nên Lộc phải tìm đến

Thiên Mã an theo chi năm, chỉ đóng ở bốn cung Tứ Sinh: tuổi Thân Tý Thìn có Mã ở Dần, Dần Ngọ Tuất ở Thân, Tỵ Dậu Sửu ở Hợi, Hợi Mão Mùi ở Tỵ (xem sao Thiên Mã). Vì can và chi năm luôn cùng âm dương, người tuổi can dương luôn có Mã ở Dần hoặc Thân, người tuổi can âm luôn có Mã ở Tỵ hoặc Hợi. Từ đó ra hai bảng.

Lộc Tồn gặp Mã: chỉ tuổi Giáp và Canh

Lộc Tồn an theo can (xem sao Lộc Tồn); chỉ hai can đặt Lộc Tồn vào cung Mã có thể tới: Giáp (Lộc ở Dần) và Canh (Lộc ở Thân). Bính, Mậu cho Lộc ở Tỵ, Nhâm ở Hợi — nhưng đó là can dương, Mã của họ không bao giờ về Tỵ, Hợi.

Kết quả:

  • Sáu tuổi có Lộc Tồn cùng Mã một cung: Giáp Tý, Giáp Thìn, Giáp Thân (ở Dần); Canh Dần, Canh Ngọ, Canh Tuất (ở Thân).
  • Sáu tuổi có Lộc Tồn và Mã đối nhau qua trục Dần – Thân: Giáp Dần, Giáp Ngọ, Giáp Tuất; Canh Tý, Canh Thìn, Canh Thân. Người Mệnh ở Dần hoặc Thân với các tuổi này có Lộc ở một đầu, Mã ở đầu kia — cũng là một kiểu "giao", qua chiếu.
  • Trong sáu tuổi chung cung, Giáp Thìn là tuổi duy nhất có Tuần đóng đúng chỗ Lộc Mã (Tuần ở Dần, Mão). Máy kiểm trên 200.000 lá số: không có trường hợp nào khác.

Còn tám can kia, Lộc Tồn không bao giờ chung ô với Mã. Người tuổi Ất, Bính, Đinh, Mậu, Kỷ, Tân, Nhâm, Quý muốn có Lộc Mã thì chỉ còn đường Hoá Lộc.

Hoá Lộc gặp Mã: mỗi can một sao

CanSao hoá LộcPhải đứng ởĐộ sáng ở đó
GiápLiêm TrinhDần hoặc Thânvượng cả hai
ẤtThiên CơTỵ hoặc HợiTỵ vượng, Hợi hãm
BínhThiên ĐồngDần hoặc Thânmiếu cả hai
ĐinhThái ÂmTỵ hoặc HợiTỵ hãm, Hợi miếu
MậuTham LangDần hoặc Thânđắc cả hai
KỷVũ KhúcTỵ hoặc Hợihãm cả hai
CanhThái DươngDần hoặc ThânDần vượng, Thân hãm
TânCự MônTỵ hoặc HợiTỵ hãm, Hợi đắc
NhâmThiên LươngDần hoặc Thânvượng cả hai
QuýPhá QuânTỵ hoặc Hợihãm cả hai

(Cột "phải đứng ở" là cung Mã của tuổi ấy: ví dụ người Giáp Tý có Mã ở Dần, nên cần Liêm Trinh ở Dần.) Máy đếm được 8,4% lá số có Hoá Lộc chung cung với Mã ở đâu đó.

Đọc bảng: các tuổi can dương có Lộc Mã "sáng" dễ hơn — Liêm Trinh, Thiên Đồng, Thiên Lương đều sáng ở Dần Thân. Hai tuổi Kỷ và Quý thì sao hoá Lộc gặp Mã luôn hãm: Lộc Mã có, nhưng là lộc của một sao đang yếu — tiền đến qua đi lại nhưng khó giữ, phải tự đặt khuôn.

Trường hợp hiếm nhất là song Lộc gặp Mã — Lộc Tồn, Hoá Lộc và Thiên Mã cùng một ô, chỉ có ở tuổi Giáp (Liêm Trinh ở Dần) và Canh (Thái Dương ở Thân): khoảng 0,6% lá số, ở đâu đó trên lá.

Lộc Mã ở Mệnh luôn có Kình Đà kẹp

Một hệ quả ít ai nhắc: Lộc Tồn luôn có Kình Dương đứng trước một cung, Đà La đứng sau một cung. Nên người có Lộc Tồn với Mã ở Mệnh luôn bị Kình Đà giáp Mệnh — Kình ở Phụ Mẫu hoặc Huynh Đệ, Đà ở cung kia.

Đọc thành chữ: tiền đến qua đi lại, nhưng luôn có người cạnh tranh ở hai bên — đồng nghiệp, người cùng nghề, có khi cả người nhà. Đây không phải lời doạ; nó giải thích vì sao người Lộc Mã thường phải tự bươn chải, ít được bao bọc, và vì sao sách khen cách này về "tự lập" hơn là "được cho".

Khi ngựa bị buộc

Lộc Mã có một kẻ phá đặc trưng: Tuần, Triệt. Sách gọi Mã gặp Tuần Triệt là Mã lạc Không vong — ngựa rơi vào khoảng không. Máy đếm: trong số lá có Lộc Mã chung cung, 25% có Tuần hoặc Triệt đóng ngay ô ấy; với Lộc Mã ở Mệnh là 26%. Tức là cứ bốn người có Lộc Mã thì một người đồng thời có thế "ngựa bị buộc".

Phái Việt đọc trường hợp này là: có ý đi, có cơ hội ở xa, nhưng kế hoạch hay bị treo, giấy tờ chậm, đi rồi phải quay về làm lại — nặng ở nửa đầu đời, nhẹ dần về sau (xem Tuần, Triệt). Lộc vẫn còn đó; cái chậm là ở đường đi.

Hai lá số để so

Lá số thứ nhất — Lộc Tồn, Mã ở Mệnh, tuổi Giáp Tý: nam, sinh 9 giờ ngày 26/7/1984 (28 tháng Sáu năm Giáp Tý, giờ Tỵ). Mệnh ở Dần: Thất Sát miếu, cùng Lộc Tồn, Thiên Mã, Thiên Hình. Đà La ở Huynh Đệ (Sửu), Kình Dương ở Phụ Mẫu (Mão) — Kình Đà giáp Mệnh đúng như trên. Thiên Di ở Thân: Tử Vi, Thiên Phủ miếu, bị Triệt. Quan Lộc ở Ngọ: Phá Quân miếu hoá Quyền, có Địa Không. Tài Bạch ở Tuất: Tham Lang vượng, có Tuần.

Lộc Mã ngồi cùng một ông tướng miếu: người tự đi tìm việc, đi xa mà có thu, ra quyết định nhanh (Phá Quân hoá Quyền ở Quan Lộc). Thiên Di có Tử Phủ — bên ngoài có chỗ dựa lớn — nhưng bị Triệt, nên những năm trẻ chỗ dựa ấy chưa mở. Lời khuyên theo cách: đi nhiều lúc trẻ để tích kinh nghiệm và quan hệ, đừng đòi được nâng đỡ sớm; Địa Không ở Quan Lộc nhắc tách tiền vốn ra khỏi tiền tiêu khi làm việc riêng.

Lá số thứ hai — Hoá Lộc, Mã ở Mệnh nhưng gặp Tuần, tuổi Ất Mùi: nữ, sinh 3 giờ ngày 7/8/1955 (20 tháng Sáu năm Ất Mùi, giờ Dần). Mệnh ở Tỵ: Thiên Cơ vượng hoá Lộc, cùng Thiên Mã, Hữu Bật — cả cung bị Tuần. Thiên Di ở Hợi: Thái Âm miếu hoá Kỵ. Lộc Tồn ở Phu Thê (Mão) cùng Thái Dương, Thiên Lương hoá Quyền.

Lá này cùng lúc có Lộc Mã giao trì và Mã lạc Không vong. Đọc cả hai: người nhanh nhạy, đổi chỗ đổi việc đều có thu (Thiên Cơ hoá Lộc), nhưng nhiều dự định đi xa phải hoãn, và bên ngoài (Thiên Di hoá Kỵ) là chỗ hay vướng thủ tục, hiểu lầm. Phái Việt đọc Tuần dài hơi hơn Triệt, nên lá này hợp hướng dịch chuyển gần — đổi nghề, đổi chỗ trong vùng — hơn là đặt cược vào một chuyến đi xa.

Sách cổ nói gì

Toàn Thư nhiều lần đặt Lộc cạnh Mã. Câu quen chép nhất mở đầu bằng bốn chữ "Lộc Mã giao trì", vế sau đại ý: tiền đến ở quận xa. Một câu khác hay chép kèm, đại ý: Mã gặp Không vong thì cả đời bôn ba. — Các câu phú quen chép, theo Toàn Thư; ghi đại ý

Bình: "quận xa" là lối nói của thời mà đi khỏi huyện đã là đi xa. Hôm nay nên đọc rộng: thu nhập đến từ việc kết nối hai nơi — vận tải, xuất nhập khẩu, bán hàng nhiều vùng, du lịch, kỹ sư công trình, người làm việc cho đối tác nước ngoài. Câu phú không nói số tiền; nó nói đường tiền đi.

Sách cũng đặt hai câu cạnh nhau như một cặp: Mã gặp Lộc là đi có thu, Mã gặp Không vong là đi mà không tới. Cùng một con ngựa, khác nhau ở thứ đi kèm.

Đọc cho đúng mức

Lộc Mã không nói "giàu". Nó nói kiểu tiền: tiền gắn với chuyển động. Ngưng đi thì nguồn ấy cũng chậm lại. Người có cách này nên coi đó là đặc điểm của nghề hơn là một lời hứa.

Hai loại Lộc khác nhau. Lộc Tồn là lộc bền, của sức đã thành, đi kèm Kình Đà; Hoá Lộc là cơ hội, đi theo một sao cụ thể và mang tính của sao ấy. Thiên Cơ hoá Lộc gặp Mã là lộc của người nhanh trí; Vũ Khúc hoá Lộc gặp Mã ở đất hãm là lộc của người phải chịu khó.

Lưu niên cũng có Lộc Mã. Năm 2027 Đinh Mùi, lưu Lộc Tồn ở Ngọ, lưu Thiên Mã ở Tỵ — không chung ô. Lưu Hoá Lộc rơi vào Thái Âm: ai có Thái Âm ở Tỵ thì năm ấy lưu Hoá Lộc gặp lưu Mã ngay ô đó (xem Tứ Hoá năm 2027).

Phái Phi Tinh ít dùng Thiên Mã; Lộc Mã là cách của lối đọc Tam Hợp và tử vi Việt.

Việc nên làm

  • Tìm Thiên Mã trên lá số của bạn (luôn ở Dần, Thân, Tỵ hoặc Hợi), xem có Lộc Tồn hay Hoá Lộc cùng ô không, và ô ấy là cung gì.
  • Nếu Lộc Mã nằm ở Mệnh, Thiên Di hay Quan Lộc: chọn nghề mà đi lại chính là công việc, thay vì một nghề đứng yên rồi tìm cách đi thêm.
  • Nếu ô Lộc Mã có Tuần hoặc Triệt: làm hồ sơ, thị thực, hợp đồng sớm hơn người khác vài tuần, và luôn có một phương án quay về.
  • Dựng song song một nguồn không cần đi lại — một kỹ năng làm từ xa, một khoản tích luỹ — để những năm phải dừng chân không đứt mạch.
  • Đọc thêm cung Thiên Di để hiểu môi trường bên ngoài của mình trước khi quyết đi xa.

Xem lá số tử vi của chính bạn

Nhập ngày giờ sinh, có ngay lá số đủ 14 chính tinh, Tứ Hoá, đại vận và điểm từng cung — miễn phí, riêng tư.

Lập lá số miễn phí

Nguồn tham khảo

  • Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư — các câu phú về Lộc, Mã (câu "Lộc Mã giao trì…" và câu Mã gặp Không vong ghi đại ý)
  • Vân Đằng Thái Thứ Lang — Tử Vi Đẩu Số Tân Biên (cách an Thiên Mã, Lộc Tồn; lối đọc Tuần Triệt của phái Việt)
  • Bộ máy lá số aihuyenhoc.com — bảng mười can, tỷ lệ trên 200.000 lá số lập ngẫu nhiên (năm sinh 1950–2015), hai lá số ví dụ, lập ngày 21/10/2026

Câu hỏi thường gặp

Lộc Mã giao trì là gì?

Là thế Lộc Tồn hoặc Hoá Lộc gặp Thiên Mã, rõ nhất khi cùng ngồi ở Mệnh hoặc Thiên Di. Sách đọc là tiền đến cùng sự dịch chuyển: đi xa, đổi chỗ, buôn bán giữa các vùng.

Tuổi nào có Lộc Tồn và Thiên Mã cùng cung?

Chỉ sáu tuổi: Giáp Tý, Giáp Thìn, Giáp Thân (cùng ở Dần) và Canh Dần, Canh Ngọ, Canh Tuất (cùng ở Thân). Các tuổi khác chỉ có Lộc Mã qua Hoá Lộc, mỗi can một sao.

Hoá Lộc gặp Thiên Mã khác Lộc Tồn gặp Thiên Mã thế nào?

Lộc Tồn là lộc bền, luôn có Kình Dương, Đà La kẹp hai bên, nên thường là thu nhập đều từ một nghề phải đi lại. Hoá Lộc là cơ hội gắn với một sao cụ thể, mạnh hay yếu tuỳ sao ấy sáng hay hãm.

Lộc Mã gặp Tuần, Triệt thì sao?

Phái Việt đọc là có cơ hội đi xa nhưng kế hoạch hay bị treo, giấy tờ chậm, phải làm lại, nặng ở nửa đầu đời. Máy đếm khoảng một phần tư số lá có Lộc Mã chung cung mang Tuần hoặc Triệt ngay ô ấy.

Có Lộc Mã giao trì thì có nên đi nước ngoài không?

Cách cho biết nguồn thu của bạn gắn với chuyển động, không quyết định thay bạn đi hay ở. Nên cân thêm Thiên Di sáng hay tối, có Tuần Triệt không, và chuẩn bị thực tế như nghề, ngôn ngữ, giấy tờ.

Nguồn tham khảo: Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư — các bài phú về Lộc Tồn, Thiên Mã · Tử Vi Đẩu Số Tân Biên — Vân Đằng Thái Thứ Lang

Tử Phủ đồng cung ở Dần Thân: “chung thân phúc hậu” đọc ra sao, và vì sao giờ sinh quyết định có triều hay cô quânTử Phủ đồng cung chỉ có ở Dần, Thân: điều kiện an sao, bảng mười can, quy luật giờ sinh đưa Tả Hữu Xương Khúc hay Không Kiếp vào …
Nhật Nguyệt chiếu bích: Thái Dương, Thái Âm ở Sửu Mùi soi cung Điền Trạch, và ba thế Nhật Nguyệt ở Sửu Mùi hay bị lẫnNhật Nguyệt chiếu bích theo Toàn Thư là Thái Dương, Thái Âm ở Điền Trạch Sửu Mùi. Phân biệt với Nhật Nguyệt ở Mệnh, Nhật Nguyệt k…
Tham Vũ đồng hành ở Sửu Mùi: "tiên bần hậu phú", câu phú gốc và cách đọc chữ "muộn" theo đại vậnTham Vũ đồng hành: Tham Lang, Vũ Khúc cùng miếu ở Sửu Mùi. Câu phú gốc trong Toàn Thư, vì sao 'ba mươi mới phát' khớp đại vận thứ…
Thành cách và phá cách: ba người cùng năm, cùng ngày, cùng một cách Thất Sát triều đẩu mà ra ba cách đọcThành cách và phá cách trong tử vi: một sao lạc vào đổi cả cách đọc. Ba lá số Thất Sát triều đẩu cùng năm cùng ngày, khác tháng g…
Các cách xấu trong tử vi: Mã lạc Không vong, Kình Đà giáp Kỵ, Linh Xương Đà Vũ… và vì sao không đọc thành lời phánCác cách xấu trong tử vi đo bằng máy: Mã lạc Không vong, Kình Đà giáp Kỵ, Không Kiếp giáp Mệnh, Linh Xương Đà Vũ, Nhật Nguyệt phả…
Tử Vi – Thất Sát đồng cung ở Tỵ Hợi: "hoá sát vi quyền" gốc ở câu nào, và khi nào sách lại nói "đa bất quý"Tử Vi Thất Sát ở Tỵ Hợi: câu gốc 'đế giáng Thất Sát vi quyền' trong Toàn Thư, điều kiện thành cách (Tả Hữu, Hoá Quyền, Lộc Tồn), …