Gò bàn tay: bảy gò mang tên hành tinh và tám cung bát quái

Chủ biên Thắng Hồ · Cập nhật 22/10/2026 · 7 phút đọc

Gò bàn tay: bảy gò mang tên hành tinh và tám cung bát quái

Gò bàn tay là những chỗ thịt nổi trên lòng tay. Phương Tây đặt bảy gò theo tên hành tinh — Mộc tinh, Thổ tinh, Thái Dương, Thủy tinh, Hỏa tinh, Thái Âm, Kim tinh — quanh vùng trũng giữa tay. Phương Đông đặt tám cung bát quái quanh Minh Đường. Hai hệ chồng lên nhau khá khớp về vị trí, nhưng tên gọi dễ làm nhầm: gò "Kim tinh" không phải hành Kim.

✋Xem chỉ tay qua ảnh
Chụp lòng bàn tay: máy đo 21 điểm ngay trên điện thoại, AI đọc sinh đạo, trí đạo, tâm đạo. Ảnh không lưu.
✨ Dùng thử

Xác định gò trên tay mình

Ngửa bàn tay, ngón hướng lên, dưới ánh sáng chiếu xiên. Ấn nhẹ từng chỗ: chỗ nào có đệm thịt đàn hồi là gò. Về giải phẫu, hai gò lớn nhất có tên riêng: ô mô cái — khối cơ ở gốc ngón cái — và ô mô út — khối cơ dọc mép ngoài lòng tay. Các gò nhỏ dưới chân bốn ngón là đệm mỡ và mô liên kết dưới khớp ngón.

Bảy gò của phương Tây

GòVị tríSách phương Tây đọc (đại ý)
Mộc tinhdưới gốc ngón trỏtham vọng, tự tin, muốn dẫn dắt
Thổ tinhdưới gốc ngón giữanghiêm túc, trách nhiệm, thích một mình suy nghĩ
Thái Dươngdưới gốc ngón áp útsáng tạo, thẩm mỹ, mong được ghi nhận
Thủy tinhdưới gốc ngón útăn nói, buôn bán, nhanh nhạy
Hỏa tinh trongphía ngón cái, giữa gò Mộc tinh và gò Kim tinhcan đảm, dám đối đầu
Hỏa tinh ngoàimép ngoài lòng tay, dưới gò Thủy tinhbền bỉ, tự chủ, chịu đựng
Thái Âmmép ngoài, phần dưới gần cổ tay (ô mô út)tưởng tượng, trực giác, thích đi xa
Kim tinhgốc ngón cái (ô mô cái)sức sống, tình cảm, hưởng thụ
Đồng bằng Hỏa tinhvùng trũng giữa lòng taykhông phải gò; nơi các đường chính đi qua

Hỏa tinh có hai phần nên có sách đếm tám gò, có sách đếm bảy (gộp Hỏa tinh làm một). Nguyên tắc chung của sách phương Tây: gò vừa phải, đàn hồi là tốt; quá nổi là "thừa" tính chất của gò, quá lép là "thiếu".

Tám cung bát quái của phương Đông

Phương Đông đặt bát quái Hậu Thiên lên lòng tay, ngón hướng lên như hướng Nam trên bản đồ cổ, giữa là Minh Đường. Vị trí theo bảng tổng quan ở bài xem chỉ tay:

CungPhương hậu thiênVị trí trên lòng tayNgười trong nhà theo Thuyết Quái
LyNamdưới gốc ngón giữacon gái giữa
TốnĐông Namdưới gốc ngón trỏcon gái cả
ChấnĐôngphía ngón cái, trên gò ngón cáicon trai cả
CấnĐông Bắcgốc ngón cái, phần dướicon trai út
KhảmBắcgiữa chân lòng tay, sát cổ taycon trai giữa
CànTây Bắcmép ngoài, phần dưới gần cổ taycha
ĐoàiTâygiữa mép ngoài lòng taycon gái út
KhônTây Namdưới gốc ngón útmẹ
Minh Đườnggiữalòng tay—

Cột cuối là cách Thuyết Quái truyện gán tám quẻ cho người trong nhà. Một số sách tướng tay dùng chính cách gán này để đọc từng cung (cung Càn đầy thì cha mạnh khỏe, cung Khôn đầy thì mẹ…); số khác gán theo mảng việc (tài sản, công danh, con cái…). Các bản không thống nhất — đó là lý do chúng tôi chỉ ghi lớp gán có gốc rõ (Thuyết Quái), còn phần đọc thì nói rõ là dị bản.

Chỗ các sách phương Đông gần nhau hơn là chất của cung: đầy, đàn hồi, màu hồng thì tốt; lép, nhăn, xám tối thì kém. Minh Đường hơi trũng như lòng chén được khen là "biết giữ"; phẳng bẹt hay lồi thì bị chê.

Đối chiếu hai hệ

Vị tríPhương TâyPhương ĐôngGhi chú
Dưới ngón trỏMộc tinhTốnhai bên đều đọc là chỗ "muốn đi lên"
Dưới ngón giữaThổ tinhLyLy còn trùm một phần dưới ngón áp út
Dưới ngón áp útThái Dương(giữa Ly và Khôn)phương Đông không có cung riêng
Dưới ngón útThủy tinhKhôn
Mép ngoài giữaHỏa tinh ngoàiĐoài
Mép ngoài dướiThái ÂmCànô mô út
Chân lòng tay(rìa dưới đồng bằng Hỏa tinh)Khảm
Gốc ngón cáiKim tinhCấn (dưới), Chấn (trên)ô mô cái chia làm hai cung
Phía ngón cái, trên gò ngón cáiHỏa tinh trongChấn
Giữa lòng tayđồng bằng Hỏa tinhMinh Đường

Hai hệ lớn lên riêng rẽ mà khớp nhau khá tốt về vị trí, vì cả hai đều chia lòng tay theo những khối thịt có thật — chân bốn ngón, hai ô mô, vùng trũng giữa. Chỗ khác nhau là cách chia: phương Tây theo từng ngón (năm ngón, năm gò trên), phương Đông theo tám hướng (tám cung đều quanh một tâm).

Bẫy tên gọi: gò "Kim tinh" không phải hành Kim

Tên tiếng Việt của các gò phương Tây là tên Hán Việt của hành tinh: Kim tinh là sao Kim, Mộc tinh là sao Mộc… Người đọc quen ngũ hành dễ hiểu nhầm thành hành:

GòTên hành tinhHiểu nhầm hay gặpThật ra sách đọc
Kim tinhsao Kim (sao Mai, sao Hôm)hành Kim — cứng rắn, quyết đoántình cảm, sức sống (theo nữ thần tình yêu La Mã)
Mộc tinhsao Mộchành Mộc — mềm dẻo, phát triểntham vọng, quyền uy (theo vị thần đứng đầu thần thoại La Mã)
Thủy tinhsao Thủyhành Thủy — mềm, trôi chảyăn nói, buôn bán (theo thần đưa tin)
Hỏa tinhsao Hỏahành Hỏacan đảm, chiến đấu (theo thần chiến tranh) — gần đúng
Thổ tinhsao Thổhành Thổ — ổn địnhnghiêm túc, u trầm (theo thần thời gian)

Nghĩa của gò phương Tây đến từ thần thoại La Mã gắn với hành tinh, không đến từ ngũ hành. Đọc gò Kim tinh theo hành Kim là trộn hai hệ.

Sách cổ nói gì

Càn, thiên dã, cố xưng hồ phụ; Khôn, địa dã, cố xưng hồ mẫu.

Càn là trời nên gọi là cha; Khôn là đất nên gọi là mẹ. — Kinh Dịch, Thuyết Quái truyện

Đại ý phần tướng tay phương Đông: đặt bát quái lên lòng tay, xem cung nào đầy cung nào hãm; giữa lòng tay là Minh Đường, nên trũng vừa như lòng chén. — Thần Tướng Toàn Biên, phần tướng tay (đại ý)

Bình: câu Thuyết Quái là gốc chắc nhất cho lối gán tám cung lòng tay với người trong nhà — tức là sách tướng tay mượn một khung của Kinh Dịch, không tự sáng tạo. Biết gốc ấy rồi thì thấy vì sao các bản tướng tay gán khác nhau: mỗi bản mượn Thuyết Quái ở một tầng nghĩa khác — người trong nhà, phương hướng, hay ngũ hành của quẻ.

Đọc cho đúng mức

Gò bàn tay là cơ, mỡ, mô liên kết; độ nổi của chúng phụ thuộc cơ địa, cân nặng, tuổi tác, và nhất là việc tay làm hằng ngày. Người làm nghề nặng, chơi đàn, chơi thể thao dùng tay nhiều có ô mô cái, ô mô út phát triển hơn. Không có nghiên cứu nào cho thấy độ nổi của gò liên quan tới tham vọng, trí tưởng tượng hay chuyện cha mẹ.

Phần đáng để ý thật là phần y khoa: ô mô cái teo dần một bên tay, kèm tê bì ngón cái, ngón trỏ, có thể là dấu hiệu chèn ép thần kinh ở cổ tay — nên đi khám. Lòng bàn tay đỏ ở hai gò lớn có thể gặp khi mang thai hoặc trong bệnh gan; bài khí sắc có bảng chi tiết.

Việc nên làm

  • Tự định vị bảy gò và tám cung trên tay mình theo hai bảng trên; ghi chú vị trí trước khi đọc nghĩa.
  • Khi gặp tài liệu nói "gò Kim tinh hành Kim", nhận ra đó là trộn hai hệ.
  • Đọc gò như một phần của bàn tay, sau hình dáng tay và trước đường chỉ — xem bài bàn tay ngũ hành.
  • Gò ngón cái teo một bên, tê ngón tay: đi khám thần kinh hoặc cơ xương khớp.

Nguồn tham khảo

  • Thần Tướng Toàn Biên — phần tướng tay, bát quái trên lòng tay (đại ý).
  • Kinh Dịch — Thuyết Quái truyện: phương vị hậu thiên, tám quẻ ứng người trong nhà.
  • Sách chỉ tay phương Tây thế kỷ 19 – 20 (Desbarrolles, Cheiro): hệ gò hành tinh (đại ý).
  • Giải phẫu học bàn tay: ô mô cái, ô mô út; kiến thức y khoa phổ thông về teo ô mô cái và lòng bàn tay son.

Câu hỏi thường gặp

Bàn tay có những gò nào?

Theo phương Tây: Mộc tinh, Thổ tinh, Thái Dương, Thủy tinh (dưới bốn ngón), Hỏa tinh trong và ngoài, Thái Âm (mép ngoài), Kim tinh (gốc ngón cái). Theo phương Đông: tám cung bát quái quanh Minh Đường giữa lòng tay.

Gò Kim tinh nằm ở đâu, nói lên điều gì?

Ở gốc ngón cái, trùng với ô mô cái. Sách phương Tây đọc là sức sống và tình cảm, theo tên nữ thần tình yêu gắn với sao Kim — không liên quan hành Kim.

Minh Đường trên bàn tay là gì?

Là vùng giữa lòng tay trong hệ bát quái phương Đông. Sách khen Minh Đường hơi trũng như lòng chén.

Bát quái trên bàn tay xếp thế nào?

Theo bát quái Hậu Thiên, ngón hướng lên là phương Nam: Ly dưới ngón giữa, Khảm sát cổ tay, Chấn phía ngón cái, Đoài mép ngoài; bốn cung góc là Tốn, Khôn, Càn, Cấn.

Gò bàn tay nổi to có phải tướng tốt?

Sách cả hai phía khen gò vừa phải, đàn hồi. Độ nổi thật ra phụ thuộc cơ địa và việc tay làm hằng ngày; gò teo một bên mới là điều nên đi khám.

Nguồn tham khảo: Thần Tướng Toàn Biên — phần tướng tay, bát quái trên lòng tay · Kinh Dịch — Thuyết Quái truyện (phương vị hậu thiên, tám quẻ ứng người trong nhà) · Sách chỉ tay phương Tây thế kỷ 19 – 20 (Desbarrolles, Cheiro) · Giải phẫu học bàn tay — ô mô cái, ô mô út