Lá số tử vi sinh ngày 25 tháng 12 năm Canh Thìn 1940

Ngày 25 tháng 12 năm Canh Thìn là ngày 22/1/1941 dương lịch — ngày Canh Ngọ, tháng Kỷ Sửu, mệnh năm Bạch Lạp Kim. Chọn giờ sinh và giới tính để mở lá số.

Giờ Tý23h–1h · Bính Tý

Mệnh tại Sửu: Tử Vi (Đắc), Phá Quân (Vượng) · Thân cư Mệnh · Hoả lục cục

Giờ Sửu1h–3h · Đinh Sửu

Mệnh tại Tý: Thiên Cơ (Đắc) · Thân cư Phúc Đức · Hoả lục cục

Giờ Dần3h–5h · Mậu Dần

Mệnh tại Hợi: Thái Âm (Miếu) · Thân cư Quan Lộc · Thổ ngũ cục

Giờ Mão5h–7h · Kỷ Mão

Mệnh tại Tuất: Liêm Trinh (Miếu), Thiên Phủ (Vượng) · Thân cư Thiên Di · Thổ ngũ cục

Giờ Thìn7h–9h · Canh Thìn

Mệnh tại Dậu: Vũ Khúc (Đắc), Thất Sát (Hãm) · Thân cư Tài Bạch · Thuỷ nhị cục

Giờ Tỵ9h–11h · Tân Tỵ

Mệnh tại Thân: Thiên Đồng (Miếu), Thiên Lương (Vượng) · Thân cư Phu Thê · Thuỷ nhị cục

Giờ Ngọ11h–13h · Nhâm Ngọ

Mệnh tại Mùi: Thiên Đồng (Hãm), Cự Môn (Hãm) · Thân cư Mệnh · Mộc tam cục

Giờ Mùi13h–15h · Quý Mùi

Mệnh tại Ngọ: Tham Lang (Hãm) · Thân cư Phúc Đức · Mộc tam cục

Giờ Thân15h–17h · Giáp Thân

Mệnh tại Tỵ: Tử Vi (Miếu), Thất Sát (Vượng) · Thân cư Quan Lộc · Kim tứ cục

Giờ Dậu17h–19h · Ất Dậu

Mệnh tại Thìn: Thiên Cơ (Miếu), Thiên Lương (Miếu) · Thân cư Thiên Di · Kim tứ cục

Giờ Tuất19h–21h · Bính Tuất

Mệnh tại Mão: Thái Dương (Vượng), Thiên Lương (Vượng) · Thân cư Tài Bạch · Thổ ngũ cục

Giờ Hợi21h–23h · Đinh Hợi

Mệnh tại Dần: Vũ Khúc (Vượng), Thiên Tướng (Miếu) · Thân cư Phu Thê · Thổ ngũ cục

Mệnh và Thân chỉ đổi theo tháng và giờ sinh âm lịch; nam và nữ cùng giờ có chung vị trí sao, khác chiều đi của đại vận và vài vòng sao. Sinh từ 23h đến 24h (giờ Tý muộn) xem giờ Tý của ngày hôm sau.

‹ Ngày 24 tháng 12 · Ngày 26 tháng 12 ›

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Ngày sinh đã điền sẵn — bạn chỉ cần chọn giờ phút thật và giới tính.

Lập lá số của tôi — miễn phí