Lá số tử vi nữ sinh năm Nhâm Ngọ 1942, giờ Ngọ ngày 2 tháng 7 âm lịch

Trả lời nhanh

Người nữ sinh giờ Ngọ (11h–13h) ngày 2 tháng 7 năm Nhâm Ngọ — dương lịch 13/8/1942 — có Mệnh an tại Nhâm Dần, chính tinh thủ Mệnh là Tham Lang (Đắc); Thân Mệnh đồng cung. Kim tứ cục, mệnh nạp âm Dương Liễu Mộc (hành Mộc), Dương Nữ nên đại vận đi nghịch, vận đầu từ 4 tuổi. Mệnh chủ Phá Quân, Thân chủ Hoả Tinh.

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Lá số mẫu dựng cho giờ Ngọ nói chung. Ngày giờ đã điền sẵn — thêm giờ phút thật để có lá số riêng, lưu lại, hỏi AI và xem vận năm.

Lập lá số của tôi — miễn phí
Nhâm Tý24
Phu Thê
Vũ Khúc (V) Kỵ
Thiên Phủ (M) Khoa
Kình DươngThai PhụThiên KhốcThiên Hư
Suy64
Quý Sửu14
Huynh Đệ
Thái Dương (Đ)
Thái Âm (Đ)
Địa Giải
Đế Vượng50
Nhâm Dần4
Mệnh · Thân
Tham Lang (Đ)
Thiên GiảiThiên VuÂm Sát
Lâm Quan · Triệt50
Quý Mão114
Phụ Mẫu
Thiên Cơ (M)
Cự Môn (M)
Thiên KhôiThiên HìnhBát ToạĐào HoaThiên HỷThiên Đức
Quan Đới · Triệt60
Giáp Thìn104
Phúc Đức
Tử Vi (V) Quyền
Thiên Tướng (V)
Đường PhùVăn XươngHữu BậtÂn QuangPhượng CácGiải ThầnQuả TúThiên La
Mộc Dục78
Ất Tỵ94
Điền Trạch
Thiên Lương (H) Lộc
Thiên ViệtĐịa KiếpĐịa KhôngPhá Toái
Tràng Sinh35
Bính Ngọ84
Quan Lộc
Thất Sát (M)
Thiên PhúcĐẩu Quân
Dưỡng56
Đinh Mùi74
Nô Bộc
Vô chính diệu
Quốc ẤnHoả TinhThiên DiêuThiên YThiên KhôngThiên Thương
Thai42
Mậu Thân64
Thiên Di
Liêm Trinh (V)
Phong CáoThiên MãCô ThầnThiên TàiThiên Thọ
Tuyệt · Tuần53
Kỷ Dậu54
Tật Ách
Vô chính diệu
Thiên TrùLinh TinhHồng LoanThiên Sứ
Mộ · Tuần48
Canh Tuất44
Tài Bạch
Phá Quân (Đ)
Đà LaThiên QuanVăn KhúcTả PhùThiên QuýHoa CáiLong TrìĐịa Võng
Tử69
Tân Hợi34
Tử Tức
Thiên Đồng (Đ)
Lộc TồnLưu HàThiên NguyệtTam ThaiKiếp SátNguyệt Đức
Bệnh52
Lá số mẫu · Nữ
Dương lịch13/8/1942 · giờ Ngọ
Âm lịch2/7 · Nhâm Ngọ
Tháng · ngày · giờMậu Thân · Mậu Tuất · Mậu Ngọ
Âm dươngDương Nữ
Bản mệnhDương Liễu Mộc
CụcKim tứ cục
Mệnh chủ · Thân chủPhá Quân · Hoả Tinh
Năm xem2027 Đinh Mùi · 86 tuổi
aihuyenhoc.com

Bấm vào một cung để xem điểm và lý do. (M) Miếu · (V) Vượng · (Đ) Đắc · (B) Bình · (H) Hãm. Số góc phải trên là tuổi bắt đầu đại vận.

Điểm 12 cung

Cung Mệnh · Thân (Nhâm Dần)

50/100

Chính tinh: Tham Lang (Đắc) · Thiên Giải, Thiên Vu, Âm Sát

Tham Lang là sao Bắc Đẩu, hành Thuỷ đới Mộc. Toàn Thư ghi sao này "hoá khí là Đào Hoa", và các sách Việt xếp nó đứng đầu hàng đào hoa trong chính tinh. Đóng ở cung Mệnh, Tham Lang cho một người sống bằng cảm quan: thích cái đẹp, thích cái mới, ăn nói có duyên, học được cả nghề tay chân lẫn nghề giao tế.

Theo bảng độ sáng phái Việt, Tham Lang miếu ở Sửu, Mùi — đây cũng là thế Vũ Tham đồng cung, cung đối Thiên Di để trống. Câu sách hay được dẫn là *Tham Vũ đồng hành, tiên bần hậu phú* — Tham Lang đi cùng Vũ Khúc thì trước thiếu sau đủ; và câu *Vũ Tham bất phát thiếu niên nhân* (có bản chép "Tham Vũ…") — thế này không phát lúc trẻ.

Đọc đủ: Tham Lang tại cung Mệnh: nhiều tài, nhiều ham muốn và bài học tự chế ›
Cung điểm cao nhất

Cung Phúc Đức (Giáp Thìn)

78/100

Chính tinh: Tử Vi (Vượng), Thiên Tướng (Vượng) · Đường Phù, Văn Xương, Hữu Bật, Ân Quang, Phượng Các, Giải Thần, Quả Tú, Thiên La

Tử Vi

Tử Vi ở cung Phúc Đức được đọc là dòng họ có nền nếp, có người từng giữ danh phận, và đương số mang một đời sống tinh thần có trọng tâm: biết mình là ai, ít chạy theo đám đông. Về già, người có cách này thường được con cháu và họ hàng kính nể.

Khi Phúc Đức an ở Dần, Thân, Tỵ, Ngọ, Tử Vi miếu; ở Thìn, Tuất, vượng; ở Sửu, Mùi, đắc. - Dần, Thân — Tử Phủ: tinh thần vững, ít lo âu vặt, phúc họ để lại cả của lẫn danh. - Ngọ — Tử Vi đơn thủ: dòng họ có người nổi danh một vùng; bản thân sống có lý tưởng, chịu khó giữ tiếng. - Tỵ — Tử Sát: phúc phải tự gây dựng nhiều hơn hưởng sẵn; tinh thần mạnh, chịu được áp lực lớn. - Thìn, Tuất — Tử Tướng: dòng họ trọng lễ nghĩa, việc giỗ Tết có quy củ; đương số hay là người ghi chép, giữ gia phả. - Sửu, Mùi — Tử Phá: phúc họ có thăng trầm, có đời thịnh có đời suy; đương số là người khôi phục lại nếp cũ theo cách mới.

Đọc đủ: Tử Vi tại cung Phúc Đức: phúc họ dày, tâm có trọng tâm, về già được kính ›

Thiên Tướng

Phúc Đức gói hai lớp nghĩa: cái nền dòng họ mình thừa hưởng, và đời sống tinh thần — mình vui vì gì, lo vì gì, nghỉ ngơi bằng cách nào. Thiên Tướng ở đây thường được đọc là trong họ có người làm việc công, giữ chức sắc trong làng xã hay cơ quan, và một nếp nhà coi trọng danh dự hơn của cải.

Ở cung này, độ sáng của Thiên Tướng và độ sáng của Tham Lang tại Mệnh hay đi ngược nhau — nên đọc cặp chứ đừng đọc riêng. - Dần, Thân — Vũ Tướng (miếu): họ hàng giỏi làm ăn, biết giữ của, nếp nhà thực tế.

Đọc đủ: Thiên Tướng tại cung Phúc Đức: nếp nhà ngay thẳng, phúc được che chở và tâm không chịu lệch ›
Cung điểm cao thứ hai

Cung Tài Bạch (Canh Tuất)

69/100

Chính tinh: Phá Quân (Đắc) · Đà La, Thiên Quan, Văn Khúc, Tả Phù, Thiên Quý, Hoa Cái, Long Trì, Địa Võng

Ở Tài Bạch, chữ "hao" của Phá Quân hiện rõ nhất: tiền vào mạnh, ra cũng mạnh. Người này kiếm được bằng những việc mang tính làm mới — sửa chữa, cải tạo, mua cũ bán mới, tái chế, dọn dẹp một mặt hàng ế để bán lại theo cách khác, mở một dịch vụ chưa ai làm ở khu mình.

Ở cung tiền, Phá Quân được bảng phái Việt xếp sáng tại sáu chi: miếu Tý, Ngọ, vượng Sửu, Mùi, đắc Thìn, Tuất. Tài Bạch ở Tý hoặc Ngọ, Phá độc thủ đối Liêm Trinh – Thiên Tướng; Mệnh khi ấy là Tham Lang ở Thìn hoặc Tuất, sáng vượng.

Đọc đủ: Phá Quân tại cung Tài Bạch: tiền vào mạnh ra mạnh, kiếm từ đổi mới và xoay vòng ›
Cung cần giữ gìn hơn cả

Cung Điền Trạch (Ất Tỵ)

35/100

Chính tinh: Thiên Lương (Hãm) · Thiên Việt, Địa Kiếp, Địa Không, Phá Toái

Cung Điền Trạch là cung nhà cửa, đất đai, và rộng hơn là không khí trong nhà. Thiên Lương ở đây mang tính "ấm" của ông cha: nhà có phần thừa hưởng, hoặc được cha mẹ, người lớn giúp một phần khi mua.

Điền Trạch rơi vào Tỵ, Hợi hay Dậu thì Lương hãm. Tỵ Hợi, Lương một mình, Thiên Đồng chiếu sang: dời chỗ ở mấy lần, có giai đoạn ở thuê, ở nhờ, hoặc ở nhà công vụ.

Đọc đủ: Thiên Lương tại cung Điền Trạch: nhà có nếp, phần ông cha để lại thường được giữ ›
Luận giải trọn bộ

Đọc trọn 12 cung cho lá số của chính bạn

Trang này chỉ trích phần mở đầu. Bản trọn bộ đọc đủ 12 cung theo đúng các sao trong lá số, Tứ Hoá năm sinh rơi vào đâu và mười chặng đại vận. Cung Mệnh đọc miễn phí sau khi lập lá số; mở trọn bộ 299.000đ, xem lại mãi trong tài khoản.

Lập lá số rồi xem luận giải Xem bảng giá

Câu hỏi thường gặp

Người nữ sinh giờ Ngọ ngày 2 tháng 7 năm Nhâm Ngọ có cung Mệnh ở đâu?

Cung Mệnh an tại Nhâm Dần, chính tinh thủ Mệnh là Tham Lang (Đắc). Thân và Mệnh cùng một cung. Mệnh và Thân chỉ phụ thuộc tháng và giờ sinh âm lịch, nên mọi người sinh tháng 7 giờ Ngọ đều có Mệnh ở Dần.

Ngày 2 tháng 7 năm Nhâm Ngọ âm lịch là ngày nào dương lịch?

Là ngày 13/8/1942 dương lịch — ngày Mậu Tuất, tháng Mậu Thân, năm Nhâm Ngọ. Giờ Ngọ ngày này là giờ Mậu Ngọ.

Tuổi Nhâm Ngọ 1942 mệnh gì, cục gì?

Năm Nhâm Ngọ có mệnh nạp âm Dương Liễu Mộc (hành Mộc). Cục của lá số tính theo can chi cung Mệnh nên tuỳ tháng và giờ sinh; với ngày giờ này là Kim tứ cục.

Tứ Hoá năm sinh Nhâm Ngọ rơi vào cung nào?

Hoá Lộc: Thiên Lương tại Điền Trạch; Hoá Quyền: Tử Vi tại Phúc Đức; Hoá Khoa: Thiên Phủ tại Phu Thê; Hoá Kỵ: Vũ Khúc tại Phu Thê. Tứ Hoá năm sinh giống nhau với mọi người cùng năm, nhưng rơi vào cung nào thì tuỳ tháng và giờ sinh.

Lá số mẫu này khác lá số của tôi ở đâu?

Lá số mẫu dựng cho giờ Ngọ nói chung (lấy 12h). Nếu bạn sinh gần ranh giới hai giờ, ở vùng từng dùng múi giờ khác, hoặc muốn xem vận năm, hỏi AI theo lá số, hãy lập lá số với giờ phút thật của mình.

Lá số mẫu theo phái Tử Vi Việt Nam, âm lịch Việt Nam, năm xem 2027. Không gắn với người cụ thể nào. Nội dung để tham khảo và chiêm nghiệm.