Lá số tử vi nam sinh năm Bính Tuất 1946, giờ Tý ngày 7 tháng 8 âm lịch

Trả lời nhanh

Người nam sinh giờ Tý (23h–1h) ngày 7 tháng 8 năm Bính Tuất — dương lịch 2/9/1946 — có Mệnh an tại Đinh Dậu, chính tinh thủ Mệnh là Thiên Cơ (Miếu) và Cự Môn (Miếu); Thân Mệnh đồng cung. Hoả lục cục, mệnh nạp âm Ốc Thượng Thổ (hành Thổ), Dương Nam nên đại vận đi thuận, vận đầu từ 6 tuổi. Mệnh chủ Lộc Tồn, Thân chủ Văn Xương.

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Lá số mẫu dựng cho giờ Tý nói chung. Ngày giờ đã điền sẵn — thêm giờ phút thật để có lá số riêng, lưu lại, hỏi AI và xem vận năm.

Lập lá số của tôi — miễn phí
Canh Tý36
Điền Trạch
Thất Sát (M)
Thiên PhúcThiên TrùÂm SátPhượng CácGiải Thần
Thai56
Tân Sửu46
Quan Lộc
Vô chính diệu
Quốc ẤnHoả TinhPhá Toái
Dưỡng51
Canh Dần56
Nô Bộc
Liêm Trinh (V) Kỵ
Phong CáoĐịa GiảiLong TrìThiên Thương
Tràng Sinh50
Tân Mão66
Thiên Di
Vô chính diệu
Linh TinhHữu BậtThiên GiảiÂn QuangĐào HoaNguyệt ĐứcĐẩu Quân
Mộc Dục62
Nhâm Thìn76
Tật Ách
Phá Quân (Đ)
Đà LaVăn KhúcThiên HìnhThiên HưThiên SứThiên La
Quan Đới · Triệt47
Quý Tỵ86
Tài Bạch
Thiên Đồng (Đ) Lộc
Lộc TồnThiên QuanTam ThaiHồng Loan
Lâm Quan · Triệt56
Giáp Ngọ96
Tử Tức
Vũ Khúc (V)
Thiên Phủ (M)
Kình DươngThai Phụ
Đế Vượng · Tuần59
Ất Mùi106
Phu Thê
Thái Dương (Đ)
Thái Âm (Đ)
Lưu HàThiên NguyệtThiên ĐứcQuả TúThiên TàiThiên Thọ
Suy · Tuần50
Bính Thân116
Huynh Đệ
Tham Lang (Đ)
Thiên DiêuThiên YThiên MãThiên Khốc
Bệnh43
Đinh Dậu6
Mệnh · Thân
Thiên Cơ (M) Quyền
Cự Môn (M)
Thiên ViệtBát Toạ
Tử87
Mậu Tuất16
Phụ Mẫu
Tử Vi (V)
Thiên Tướng (V)
Đường PhùVăn Xương KhoaHoa CáiĐịa Võng
Mộ66
Kỷ Hợi26
Phúc Đức
Thiên Lương (H)
Thiên KhôiĐịa KiếpĐịa KhôngTả PhùThiên VuThiên QuýKiếp SátThiên HỷThiên KhôngCô Thần
Tuyệt39
Lá số mẫu · Nam
Dương lịch2/9/1946 · giờ Tý
Âm lịch7/8 · Bính Tuất
Tháng · ngày · giờĐinh Dậu · Kỷ Mão · Giáp Tý
Âm dươngDương Nam
Bản mệnhỐc Thượng Thổ
CụcHoả lục cục
Mệnh chủ · Thân chủLộc Tồn · Văn Xương
Năm xem2027 Đinh Mùi · 82 tuổi
aihuyenhoc.com

Bấm vào một cung để xem điểm và lý do. (M) Miếu · (V) Vượng · (Đ) Đắc · (B) Bình · (H) Hãm. Số góc phải trên là tuổi bắt đầu đại vận.

Điểm 12 cung

Cung Mệnh · Thân (Đinh Dậu)

87/100

Chính tinh: Thiên Cơ (Miếu), Cự Môn (Miếu) · Thiên Việt, Bát Toạ

Thiên Cơ

Thiên Cơ thủ Mệnh cho người nhanh nhạy, thích hiểu cách mọi thứ vận hành, giỏi lập kế hoạch và nhìn ra nhiều phương án trước người khác. Mặt trái của một đầu óc không ngơi là hay lo, hay đắn đo, và đôi khi bỏ dở vì đã nghĩ sang việc khác.

Bảng độ sáng của bộ máy xếp Thiên Cơ miếu ở Mão, Thìn, Dậu, Tuất; vượng ở Tỵ, Thân; đắc ở Tý, Sửu, Ngọ, Mùi.

Đọc đủ: Thiên Cơ tại cung Mệnh: đầu óc không ngơi, giỏi tính mà cần chọn một hướng ›

Cự Môn

Cự Môn là sao hành Thuỷ, đứng thứ tư trong chòm Thiên Phủ. Toàn Thư ghi sao này *hoá khí vi Ám* — hoá ra thành cái "tối", cái che lấp. Chữ "ám" ở đây không có nghĩa là xấu bụng.

Theo bảng độ sáng phái Việt, Cự Môn miếu ở Mão, Dậu; vượng ở Tý, Ngọ, Dần; đắc ở Thân, Hợi. Ở Mão, Dậu là thế Cự Cơ đồng cung.

Đọc đủ: Cự Môn tại cung Mệnh: người sống bằng lời nói, câu hỏi và sự soi xét ›
Cung điểm cao nhất

Cung Phụ Mẫu (Mậu Tuất)

66/100

Chính tinh: Tử Vi (Vượng), Thiên Tướng (Vượng) · Đường Phù, Văn Xương, Hoa Cái, Địa Võng

Tử Vi

Tử Vi ở cung Phụ Mẫu cho thấy cha mẹ là người có uy trong nhà, coi trọng nề nếp, và con cái lớn lên trong một khuôn phép rõ ràng. Rộng ra, cung này nói về người đứng trên mình: thầy dạy, cấp trên, cơ quan cấp phép — và Tử Vi ở đây hay ứng với cấp trên có năng lực, đòi hỏi cao.

Theo bảng độ sáng của bộ máy, Tử Vi ở Phụ Mẫu đạt miếu khi cung này rơi vào Dần, Thân, Tỵ, Ngọ; vượng ở Thìn, Tuất; đắc ở Sửu, Mùi. - Dần, Thân — Tử Phủ đồng cung, Thất Sát chiếu: cha mẹ có điều kiện, chu đáo, giữ của giỏi; về già vẫn là chỗ con cháu tìm về. - Tỵ — Tử Sát: cha mẹ quyết đoán, dạy con bằng kỷ luật, ít lời ngọt.

Đọc đủ: Tử Vi tại cung Phụ Mẫu: cha mẹ có uy, nếp nhà nghiêm và người đứng trên mình ›

Thiên Tướng

Cung Phụ Mẫu nói về cha mẹ, người nuôi dạy mình, và theo cách đọc mở rộng của phái Việt là cấp trên, cơ quan chủ quản, giấy tờ văn thư.

- Dần, Thân — Vũ Tướng (miếu): cha mẹ giỏi lo kinh tế, tính toán chặt, để lại nền tảng vật chất. Mệnh lúc này là Đồng Cự ở Sửu hoặc Mùi — người con mềm tính mà hay lo, nhờ cha mẹ thực tế kéo về mặt đất. - Thìn, Tuất — Tử Tướng (vượng): cha hoặc mẹ có vị thế, uy nghiêm, có khi là người làm lãnh đạo.

Đọc đủ: Thiên Tướng tại cung Phụ Mẫu: cha mẹ nề nếp, người con hay hỏi và chuyện giấy tờ ›
Cung điểm cao thứ hai

Cung Thiên Di (Tân Mão)

62/100

Chính tinh: vô chính diệu · Linh Tinh, Hữu Bật, Thiên Giải, Ân Quang, Đào Hoa, Nguyệt Đức, Đẩu Quân

Thiên Di không có chính tinh thì mượn sao từ chính cung Mệnh ở đối diện. Vì cung trống luôn nhìn sang một cung có hai chính tinh đồng cung, Thiên Di trống đồng nghĩa Mệnh của bạn đang giữ một đôi sao: Cơ Lương, Cơ Cự, Cơ Âm, Đồng Lương, Đồng Cự, Đồng Âm, Dương Lương, Dương Cự, Dương Âm, Tử Tham, Vũ Tham hoặc Liêm Tham.

Đọc đủ: Vô chính diệu tại cung Thiên Di: ra ngoài mang theo chính mình, cảnh gặp tuỳ người đi ›
Cung cần giữ gìn hơn cả

Cung Phúc Đức (Kỷ Hợi)

39/100

Chính tinh: Thiên Lương (Hãm) · Thiên Khôi, Địa Kiếp, Địa Không, Tả Phù, Thiên Vu, Thiên Quý, Kiếp Sát, Thiên Hỷ

Cung Phúc Đức trong phái Việt được coi trọng gần ngang Mệnh: nó nói về dòng họ, về phần phúc tích lại từ đời trước, và về đời sống tinh thần của chính đương số — cái gì làm người này yên, cái gì làm người này bứt rứt. Thiên Lương là thọ tinh, là sao che chở; đặt ở đây là hợp chỗ.

Phúc Đức đặt ở Tỵ, Hợi, Dậu là chỗ Lương tối nhất. Tỵ Hợi, Lương một mình, Thiên Đồng chiếu sang: tâm xao động, đi tìm hết điều này đến điều khác — hết khoá học này đến khoá học khác, hết thầy này đến thầy khác; họ hàng sống phân tán, ít dịp tụ họp.

Đọc đủ: Thiên Lương tại cung Phúc Đức: thọ tinh về đúng chỗ, tâm hướng về điều thiện ›
Luận giải trọn bộ

Đọc trọn 12 cung cho lá số của chính bạn

Trang này chỉ trích phần mở đầu. Bản trọn bộ đọc đủ 12 cung theo đúng các sao trong lá số, Tứ Hoá năm sinh rơi vào đâu và mười chặng đại vận. Cung Mệnh đọc miễn phí sau khi lập lá số; mở trọn bộ 299.000đ, xem lại mãi trong tài khoản.

Lập lá số rồi xem luận giải Xem bảng giá

Câu hỏi thường gặp

Người nam sinh giờ Tý ngày 7 tháng 8 năm Bính Tuất có cung Mệnh ở đâu?

Cung Mệnh an tại Đinh Dậu, chính tinh thủ Mệnh là Thiên Cơ (Miếu) và Cự Môn (Miếu). Thân và Mệnh cùng một cung. Mệnh và Thân chỉ phụ thuộc tháng và giờ sinh âm lịch, nên mọi người sinh tháng 8 giờ Tý đều có Mệnh ở Dậu.

Ngày 7 tháng 8 năm Bính Tuất âm lịch là ngày nào dương lịch?

Là ngày 2/9/1946 dương lịch — ngày Kỷ Mão, tháng Đinh Dậu, năm Bính Tuất. Giờ Tý ngày này là giờ Giáp Tý.

Tuổi Bính Tuất 1946 mệnh gì, cục gì?

Năm Bính Tuất có mệnh nạp âm Ốc Thượng Thổ (hành Thổ). Cục của lá số tính theo can chi cung Mệnh nên tuỳ tháng và giờ sinh; với ngày giờ này là Hoả lục cục.

Tứ Hoá năm sinh Bính Tuất rơi vào cung nào?

Hoá Lộc: Thiên Đồng tại Tài Bạch; Hoá Quyền: Thiên Cơ tại Mệnh; Hoá Khoa: Văn Xương tại Phụ Mẫu; Hoá Kỵ: Liêm Trinh tại Nô Bộc. Tứ Hoá năm sinh giống nhau với mọi người cùng năm, nhưng rơi vào cung nào thì tuỳ tháng và giờ sinh.

Sinh khoảng 23 giờ đến nửa đêm thì xem lá số nào?

Lá số này lấy giờ Tý đầu ngày (0h–1h). Người sinh từ 23h đến 24h — giờ Tý muộn — theo quy ước phổ biến ở Việt Nam được tính sang ngày hôm sau, nên xem lá số giờ Tý của ngày kế tiếp.

Lá số mẫu theo phái Tử Vi Việt Nam, âm lịch Việt Nam, năm xem 2027. Không gắn với người cụ thể nào. Nội dung để tham khảo và chiêm nghiệm.