Lá số tử vi nữ sinh năm Canh Dần 1950, giờ Thân ngày 8 tháng 11 âm lịch

Trả lời nhanh

Người nữ sinh giờ Thân (15h–17h) ngày 8 tháng 11 năm Canh Dần — dương lịch 16/12/1950 — có Mệnh an tại Canh Thìn, chính tinh thủ Mệnh là Cự Môn (Hãm); Thân cư Quan Lộc (Thân). Kim tứ cục, mệnh nạp âm Tùng Bách Mộc (hành Mộc), Dương Nữ nên đại vận đi nghịch, vận đầu từ 4 tuổi. Mệnh chủ Lộc Tồn, Thân chủ Thiên Lương.

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Lá số mẫu dựng cho giờ Thân nói chung. Ngày giờ đã điền sẵn — thêm giờ phút thật để có lá số riêng, lưu lại, hỏi AI và xem vận năm.

Lập lá số của tôi — miễn phí
Mậu Tý44
Tài Bạch
Thái Dương (H) Lộc
Văn KhúcHữu BậtĐẩu Quân
Suy56
Kỷ Sửu34
Tử Tức
Thiên Phủ (B)
Đường PhùHồng LoanQuả Tú
Đế Vượng41
Mậu Dần24
Phu Thê
Thiên Cơ (H)
Thái Âm (H) Khoa
Thiên ViệtThiên TrùVăn XươngThai PhụTả PhùThiên Vu
Lâm Quan51
Kỷ Mão14
Huynh Đệ
Tử Vi (B)
Tham Lang (H)
Địa KhôngĐào HoaThiên Không
Quan Đới22
Canh Thìn4
Mệnh
Cự Môn (H)
Quốc ẤnLưu HàThiên KhốcThiên La
Mộc Dục36
Tân Tỵ114
Phụ Mẫu
Thiên Tướng (Đ)
Hoả TinhĐịa GiảiBát ToạCô Thần
Tràng Sinh50
Nhâm Ngọ104
Phúc Đức
Thiên Lương (M)
Thiên KhôiThiên PhúcThiên GiảiÂm SátThiên QuýLong TrìThiên Tài
Dưỡng · Tuần · Triệt59
Quý Mùi94
Điền Trạch
Liêm Trinh (Đ)
Thất Sát (Đ)
Đà LaĐịa KiếpThiên HìnhThiên HỷNguyệt Đức
Thai · Tuần · Triệt42
Giáp Thân84
Quan Lộc · Thân
Vô chính diệu
Lộc TồnÂn QuangThiên MãThiên HưPhượng CácGiải Thần
Tuyệt52
Ất Dậu74
Nô Bộc
Vô chính diệu
Kình DươngTam ThaiPhá ToáiThiên Thương
Mộ22
Bính Tuất64
Thiên Di
Thiên Đồng (H) Kỵ
Phong CáoThiên NguyệtHoa CáiThiên ThọĐịa Võng
Tử38
Đinh Hợi54
Tật Ách
Vũ Khúc (H) Quyền
Phá Quân (H)
Thiên QuanLinh TinhThiên DiêuThiên YKiếp SátThiên ĐứcThiên Sứ
Bệnh15
Lá số mẫu · Nữ
Dương lịch16/12/1950 · giờ Thân
Âm lịch8/11 · Canh Dần
Tháng · ngày · giờMậu Tý · Ất Dậu · Giáp Thân
Âm dươngDương Nữ
Bản mệnhTùng Bách Mộc
CụcKim tứ cục
Mệnh chủ · Thân chủLộc Tồn · Thiên Lương
Năm xem2027 Đinh Mùi · 78 tuổi
aihuyenhoc.com

Bấm vào một cung để xem điểm và lý do. (M) Miếu · (V) Vượng · (Đ) Đắc · (B) Bình · (H) Hãm. Số góc phải trên là tuổi bắt đầu đại vận.

Điểm 12 cung

Cung Mệnh (Canh Thìn)

36/100

Chính tinh: Cự Môn (Hãm) · Quốc Ấn, Lưu Hà, Thiên Khốc, Thiên La

Cự Môn là sao hành Thuỷ, đứng thứ tư trong chòm Thiên Phủ. Toàn Thư ghi sao này *hoá khí vi Ám* — hoá ra thành cái "tối", cái che lấp. Chữ "ám" ở đây không có nghĩa là xấu bụng.

Cự Môn hãm ở Sửu, Mùi (đồng cung Thiên Đồng), Thìn, Tuất (đối Thiên Đồng) và Tỵ (đối Thái Dương đang hãm ở Hợi). Ở những chỗ này, sự hoài nghi dễ quay vào trong thành lo âu, hoặc quay ra ngoài thành lời phê bình chưa chín.

Đọc đủ: Cự Môn tại cung Mệnh: người sống bằng lời nói, câu hỏi và sự soi xét ›
Cung Thân cư Quan Lộc

Cung Quan Lộc · Thân (Giáp Thân)

52/100

Chính tinh: vô chính diệu · Lộc Tồn, Ân Quang, Thiên Mã, Thiên Hư, Phượng Các, Giải Thần

Cung Quan Lộc trống thì mượn đôi chính tinh ở Phu Thê đối diện. Lá số này vì thế không ghi sẵn một "khuôn nghề": người có Quan trống làm được nhiều việc, đổi hướng khi cần, và thường đi qua vài nghề trước khi tìm ra cái mình ở lâu.

Đọc đủ: Vô chính diệu tại cung Quan Lộc: nghề mượn sao cung Phu Thê, linh hoạt và hay đổi hướng ›
Cung điểm cao nhất

Cung Phúc Đức (Nhâm Ngọ)

59/100

Chính tinh: Thiên Lương (Miếu) · Thiên Khôi, Thiên Phúc, Thiên Giải, Âm Sát, Thiên Quý, Long Trì, Thiên Tài

Cung Phúc Đức trong phái Việt được coi trọng gần ngang Mệnh: nó nói về dòng họ, về phần phúc tích lại từ đời trước, và về đời sống tinh thần của chính đương số — cái gì làm người này yên, cái gì làm người này bứt rứt. Thiên Lương là thọ tinh, là sao che chở; đặt ở đây là hợp chỗ.

Phúc Đức ở Thìn, Ngọ, Tuất là Lương miếu; ở Tý, Dần, Mão, Thân là vượng; ở Sửu, Mùi là đắc. Ở Ngọ, Lương miếu độc thủ — "Thọ tinh nhập miếu" nằm đúng cung phúc: sách coi là phúc thọ dày, trong họ có người sống lâu, nếp nhà bền.

Đọc đủ: Thiên Lương tại cung Phúc Đức: thọ tinh về đúng chỗ, tâm hướng về điều thiện ›
Cung điểm cao thứ hai

Cung Tài Bạch (Mậu Tý)

56/100

Chính tinh: Thái Dương (Hãm) · Văn Khúc, Hữu Bật, Đẩu Quân

Thái Dương ở cung Tài Bạch cho thấy tiền đến từ danh tiếng và những việc làm công khai, có người biết đến: giảng dạy, truyền thông, công vụ, dịch vụ cần uy tín. Tiền đi qua tay nhiều, và người có cách này rộng tay với người thân, bạn bè, việc thiện.

Tài Bạch ở Thân, Dậu, Tuất, Hợi, Tý thì Thái Dương hãm. Tiền đến muộn, công nhiều mà thu chậm, hoặc chi vì thể diện vượt sức.

Đọc đủ: Thái Dương tại cung Tài Bạch: tiền đi qua tay nhiều, gắn với danh, rộng tay với người ›
Cung cần giữ gìn hơn cả

Cung Tật Ách (Đinh Hợi)

15/100

Chính tinh: Vũ Khúc (Hãm), Phá Quân (Hãm) · Thiên Quan, Linh Tinh, Thiên Diêu, Thiên Y, Kiếp Sát, Thiên Đức, Thiên Sứ

Vũ Khúc

Vũ Khúc ở cung Tật Ách được sách Việt gắn với phổi, đường hô hấp và da, vì sao hành Kim mà Kim ứng với Phế. Lớp thứ hai quan trọng không kém: Vũ Khúc là sao làm việc, nên người có sao này ở Tật Ách hay gồng, ốm vẫn đi làm, đau thì chịu cho qua.

Vũ Khúc hãm ở Tỵ, Hợi cùng Phá Quân. Sách Việt nói tổ hợp này ở cung ách hay có những đợt sức khoẻ lên xuống theo biến động công việc, và dễ có chấn thương do va chạm, máy móc.

Đọc đủ: Vũ Khúc tại cung Tật Ách: Kim ứng phổi và da, người hay gồng, ốm vẫn đi làm ›

Phá Quân

Phá Quân ở Tật Ách thường ứng với một kiểu sức khoẻ bị hao vì chính nhịp sống: làm dồn từng đợt, ăn ngủ thất thường, những giai đoạn thay đổi lớn — chuyển việc, chuyển nhà, khởi sự — kéo theo mệt mỏi kéo dài.

Ở sáu chi Dần, Thân, Mão, Dậu, Tỵ, Hợi, Phá hãm. Đây là chỗ nên chậm lại: giảm thức khuya, uống đủ nước, ăn đúng bữa, đừng để những cơn mệt kéo dài thành nếp.

Đọc đủ: Phá Quân tại cung Tật Ách: sức hao vì làm dồn, nên giữ nhịp nghỉ và khám định kỳ ›
Luận giải trọn bộ

Đọc trọn 12 cung cho lá số của chính bạn

Trang này chỉ trích phần mở đầu. Bản trọn bộ đọc đủ 12 cung theo đúng các sao trong lá số, Tứ Hoá năm sinh rơi vào đâu và mười chặng đại vận. Cung Mệnh đọc miễn phí sau khi lập lá số; mở trọn bộ 299.000đ, xem lại mãi trong tài khoản.

Lập lá số rồi xem luận giải Xem bảng giá

Câu hỏi thường gặp

Người nữ sinh giờ Thân ngày 8 tháng 11 năm Canh Dần có cung Mệnh ở đâu?

Cung Mệnh an tại Canh Thìn, chính tinh thủ Mệnh là Cự Môn (Hãm). Cung Thân nằm ở Quan Lộc (Thân). Mệnh và Thân chỉ phụ thuộc tháng và giờ sinh âm lịch, nên mọi người sinh tháng 11 giờ Thân đều có Mệnh ở Thìn.

Ngày 8 tháng 11 năm Canh Dần âm lịch là ngày nào dương lịch?

Là ngày 16/12/1950 dương lịch — ngày Ất Dậu, tháng Mậu Tý, năm Canh Dần. Giờ Thân ngày này là giờ Giáp Thân.

Tuổi Canh Dần 1950 mệnh gì, cục gì?

Năm Canh Dần có mệnh nạp âm Tùng Bách Mộc (hành Mộc). Cục của lá số tính theo can chi cung Mệnh nên tuỳ tháng và giờ sinh; với ngày giờ này là Kim tứ cục.

Tứ Hoá năm sinh Canh Dần rơi vào cung nào?

Hoá Lộc: Thái Dương tại Tài Bạch; Hoá Quyền: Vũ Khúc tại Tật Ách; Hoá Khoa: Thái Âm tại Phu Thê; Hoá Kỵ: Thiên Đồng tại Thiên Di. Tứ Hoá năm sinh giống nhau với mọi người cùng năm, nhưng rơi vào cung nào thì tuỳ tháng và giờ sinh.

Lá số mẫu này khác lá số của tôi ở đâu?

Lá số mẫu dựng cho giờ Thân nói chung (lấy 16h). Nếu bạn sinh gần ranh giới hai giờ, ở vùng từng dùng múi giờ khác, hoặc muốn xem vận năm, hỏi AI theo lá số, hãy lập lá số với giờ phút thật của mình.

Lá số mẫu theo phái Tử Vi Việt Nam, âm lịch Việt Nam, năm xem 2027. Không gắn với người cụ thể nào. Nội dung để tham khảo và chiêm nghiệm.