Lá số tử vi nữ sinh năm Canh Dần 1950, giờ Ngọ ngày 2 tháng 3 âm lịch

Trả lời nhanh

Người nữ sinh giờ Ngọ (11h–13h) ngày 2 tháng 3 năm Canh Dần — dương lịch 18/4/1950 — có Mệnh an tại Bính Tuất, chính tinh thủ Mệnh là Thiên Cơ (Miếu) và Thiên Lương (Miếu); Thân Mệnh đồng cung. Thổ ngũ cục, mệnh nạp âm Tùng Bách Mộc (hành Mộc), Dương Nữ nên đại vận đi nghịch, vận đầu từ 5 tuổi. Mệnh chủ Lộc Tồn, Thân chủ Thiên Lương.

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Lá số mẫu dựng cho giờ Ngọ nói chung. Ngày giờ đã điền sẵn — thêm giờ phút thật để có lá số riêng, lưu lại, hỏi AI và xem vận năm.

Lập lá số của tôi — miễn phí
Mậu Tý105
Phúc Đức
Vô chính diệu
Thai PhụThiên TàiThiên Thọ
Mộ45
Kỷ Sửu95
Điền Trạch
Vô chính diệu
Đường PhùHồng LoanQuả Tú
Tử41
Mậu Dần85
Quan Lộc
Vô chính diệu
Thiên ViệtThiên TrùThiên Vu
Bệnh57
Kỷ Mão75
Nô Bộc
Liêm Trinh (H)
Phá Quân (H)
Thiên DiêuThiên YĐào HoaThiên KhôngThiên Thương
Suy18
Canh Thìn65
Thiên Di
Vô chính diệu
Quốc ẤnLưu HàVăn XươngThiên NguyệtÂn QuangThiên KhốcThiên La
Đế Vượng66
Tân Tỵ55
Tật Ách
Thiên Phủ (Đ)
Địa KiếpĐịa KhôngCô ThầnThiên Sứ
Lâm Quan32
Nhâm Ngọ45
Tài Bạch
Thiên Đồng (H) Kỵ
Thái Âm (H) Khoa
Thiên KhôiThiên PhúcTả PhùLong TrìĐẩu Quân
Quan Đới · Tuần · Triệt39
Quý Mùi35
Tử Tức
Vũ Khúc (M) Quyền
Tham Lang (M)
Đà LaHoả TinhTam ThaiBát ToạThiên HỷNguyệt Đức
Mộc Dục · Tuần · Triệt55
Giáp Thân25
Phu Thê
Thái Dương (H) Lộc
Cự Môn (Đ)
Lộc TồnPhong CáoHữu BậtThiên MãThiên HưPhượng CácGiải Thần
Tràng Sinh63
Ất Dậu15
Huynh Đệ
Thiên Tướng (H)
Kình DươngLinh TinhĐịa GiảiPhá Toái
Dưỡng17
Bính Tuất5
Mệnh · Thân
Thiên Cơ (M)
Thiên Lương (M)
Văn KhúcThiên GiảiÂm SátThiên QuýHoa CáiĐịa Võng
Thai82
Đinh Hợi115
Phụ Mẫu
Tử Vi (B)
Thất Sát (V)
Thiên QuanThiên HìnhKiếp SátThiên Đức
Tuyệt43
Lá số mẫu · Nữ
Dương lịch18/4/1950 · giờ Ngọ
Âm lịch2/3 · Canh Dần
Tháng · ngày · giờCanh Thìn · Quý Mùi · Mậu Ngọ
Âm dươngDương Nữ
Bản mệnhTùng Bách Mộc
CụcThổ ngũ cục
Mệnh chủ · Thân chủLộc Tồn · Thiên Lương
Năm xem2027 Đinh Mùi · 78 tuổi
aihuyenhoc.com

Bấm vào một cung để xem điểm và lý do. (M) Miếu · (V) Vượng · (Đ) Đắc · (B) Bình · (H) Hãm. Số góc phải trên là tuổi bắt đầu đại vận.

Điểm 12 cung

Cung Mệnh · Thân (Bính Tuất)

82/100

Chính tinh: Thiên Cơ (Miếu), Thiên Lương (Miếu) · Văn Khúc, Thiên Giải, Âm Sát, Thiên Quý, Hoa Cái, Địa Võng

Thiên Cơ

Thiên Cơ thủ Mệnh cho người nhanh nhạy, thích hiểu cách mọi thứ vận hành, giỏi lập kế hoạch và nhìn ra nhiều phương án trước người khác. Mặt trái của một đầu óc không ngơi là hay lo, hay đắn đo, và đôi khi bỏ dở vì đã nghĩ sang việc khác.

Bảng độ sáng của bộ máy xếp Thiên Cơ miếu ở Mão, Thìn, Dậu, Tuất; vượng ở Tỵ, Thân; đắc ở Tý, Sửu, Ngọ, Mùi.

Đọc đủ: Thiên Cơ tại cung Mệnh: đầu óc không ngơi, giỏi tính mà cần chọn một hướng ›

Thiên Lương

Thiên Lương là sao Nam Đẩu, hành Mộc. Toàn Thư nói sao này *hoá khí vi ấm* — "khí của nó hoá thành bóng che" — và xếp vào hàng thọ tinh.

Theo bảng độ sáng phái Việt mà bộ máy dùng, Thiên Lương miếu ở Thìn, Ngọ, Tuất; vượng ở Tý, Dần, Mão, Thân; đắc ở Sửu, Mùi. Ở Ngọ, Lương đứng một mình, Thái Dương ở Tý chiếu sang.

Đọc đủ: Thiên Lương tại cung Mệnh: người che chở, chín trước tuổi và cái nết thích nói lẽ phải ›
Cung điểm cao nhất

Cung Thiên Di (Canh Thìn)

66/100

Chính tinh: vô chính diệu · Quốc Ấn, Lưu Hà, Văn Xương, Thiên Nguyệt, Ân Quang, Thiên Khốc, Thiên La

Thiên Di không có chính tinh thì mượn sao từ chính cung Mệnh ở đối diện. Vì cung trống luôn nhìn sang một cung có hai chính tinh đồng cung, Thiên Di trống đồng nghĩa Mệnh của bạn đang giữ một đôi sao: Cơ Lương, Cơ Cự, Cơ Âm, Đồng Lương, Đồng Cự, Đồng Âm, Dương Lương, Dương Cự, Dương Âm, Tử Tham, Vũ Tham hoặc Liêm Tham.

Đọc đủ: Vô chính diệu tại cung Thiên Di: ra ngoài mang theo chính mình, cảnh gặp tuỳ người đi ›
Cung điểm cao thứ hai

Cung Phu Thê (Giáp Thân)

63/100

Chính tinh: Thái Dương (Hãm), Cự Môn (Đắc) · Lộc Tồn, Phong Cáo, Hữu Bật, Thiên Mã, Thiên Hư, Phượng Các, Giải Thần

Thái Dương

Thái Dương ở cung Phu Thê cho người bạn đời năng nổ, thẳng thắn, sống hướng ra xã hội, thường bận rộn với công việc hoặc việc chung. Họ thương bằng hành động — lo liệu, gánh vác, đứng ra che chắn; điều cần thông cảm là thời gian, vì phần lớn sức đã dành cho bên ngoài.

Thái Dương hãm khi Phu Thê ở Thân, Dậu, Tuất, Hợi, Tý. Người phối ngẫu vẫn thương, nhưng bận, mệt, hoặc sự nghiệp của họ chưa được như mong — ấm ức mang về nhà.

Đọc đủ: Thái Dương tại cung Phu Thê: bạn đời năng nổ, thương bằng hành động, bận việc ngoài ›

Cự Môn

Cự Môn ở cung Phu Thê cho biết lời nói là trục của hôn nhân. Người phối ngẫu thường sắc sảo, có chính kiến, quan sát kỹ, nhớ lâu những gì đã nghe — kể cả câu mình nói lúc mệt ba năm trước.

Miếu ở Mão, Dậu cùng Thiên Cơ: người bạn đời nhiều sáng kiến, giỏi tính toán việc nhà, hai người hợp cùng làm một dự án, cùng mở một cửa hàng nhỏ. Câu *Cự Cơ đồng cung, công khanh chi vị* ở cung này được đọc là người phối ngẫu có đầu óc, có vị trí trong nghề.

Đọc đủ: Cự Môn tại cung Phu Thê: hôn nhân sống nhờ những cuộc trò chuyện thật ›
Cung cần giữ gìn hơn cả

Cung Huynh Đệ (Ất Dậu)

17/100

Chính tinh: Thiên Tướng (Hãm) · Kình Dương, Linh Tinh, Địa Giải, Phá Toái

Cung Huynh Đệ nói về anh chị em ruột, và rộng hơn là những người ngang hàng cùng lớn lên với mình — anh em họ, bạn đồng môn thân như ruột, cộng sự góp vốn ngang nhau. Thiên Tướng ở đây vẽ ra một nhà có trật tự giữa anh em: ai lớn ai nhỏ rõ ràng, việc chung có người lo, và mọi người tôn trọng nhau theo kiểu giữ lễ hơn là quấn quýt.

Ở Mão, Dậu, Thiên Tướng hãm và nhìn sang Liêm Trinh, Phá Quân cũng hãm; Mệnh khi ấy là Cơ Lương ở Thìn hoặc Tuất — người nhiều mưu kế, hay lo xa. Thường gặp cảnh mình lo cho anh em nhiều hơn phần mình nhận lại, hoặc anh em sống xa, mỗi người một ngả, chỉ gặp nhau dịp giỗ Tết.

Đọc đủ: Thiên Tướng tại cung Huynh Đệ: anh em biết nhường, mỗi người giữ một phần việc ›
Luận giải trọn bộ

Đọc trọn 12 cung cho lá số của chính bạn

Trang này chỉ trích phần mở đầu. Bản trọn bộ đọc đủ 12 cung theo đúng các sao trong lá số, Tứ Hoá năm sinh rơi vào đâu và mười chặng đại vận. Cung Mệnh đọc miễn phí sau khi lập lá số; mở trọn bộ 299.000đ, xem lại mãi trong tài khoản.

Lập lá số rồi xem luận giải Xem bảng giá

Câu hỏi thường gặp

Người nữ sinh giờ Ngọ ngày 2 tháng 3 năm Canh Dần có cung Mệnh ở đâu?

Cung Mệnh an tại Bính Tuất, chính tinh thủ Mệnh là Thiên Cơ (Miếu) và Thiên Lương (Miếu). Thân và Mệnh cùng một cung. Mệnh và Thân chỉ phụ thuộc tháng và giờ sinh âm lịch, nên mọi người sinh tháng 3 giờ Ngọ đều có Mệnh ở Tuất.

Ngày 2 tháng 3 năm Canh Dần âm lịch là ngày nào dương lịch?

Là ngày 18/4/1950 dương lịch — ngày Quý Mùi, tháng Canh Thìn, năm Canh Dần. Giờ Ngọ ngày này là giờ Mậu Ngọ.

Tuổi Canh Dần 1950 mệnh gì, cục gì?

Năm Canh Dần có mệnh nạp âm Tùng Bách Mộc (hành Mộc). Cục của lá số tính theo can chi cung Mệnh nên tuỳ tháng và giờ sinh; với ngày giờ này là Thổ ngũ cục.

Tứ Hoá năm sinh Canh Dần rơi vào cung nào?

Hoá Lộc: Thái Dương tại Phu Thê; Hoá Quyền: Vũ Khúc tại Tử Tức; Hoá Khoa: Thái Âm tại Tài Bạch; Hoá Kỵ: Thiên Đồng tại Tài Bạch. Tứ Hoá năm sinh giống nhau với mọi người cùng năm, nhưng rơi vào cung nào thì tuỳ tháng và giờ sinh.

Lá số mẫu này khác lá số của tôi ở đâu?

Lá số mẫu dựng cho giờ Ngọ nói chung (lấy 12h). Nếu bạn sinh gần ranh giới hai giờ, ở vùng từng dùng múi giờ khác, hoặc muốn xem vận năm, hỏi AI theo lá số, hãy lập lá số với giờ phút thật của mình.

Lá số mẫu theo phái Tử Vi Việt Nam, âm lịch Việt Nam, năm xem 2027. Không gắn với người cụ thể nào. Nội dung để tham khảo và chiêm nghiệm.