Lá số tử vi nữ sinh năm Tân Sửu 1961, giờ Thìn ngày 23 tháng 7 âm lịch

Trả lời nhanh

Người nữ sinh giờ Thìn (7h–9h) ngày 23 tháng 7 năm Tân Sửu — dương lịch 2/9/1961 — có Mệnh an tại Nhâm Thìn, chính tinh thủ Mệnh là Liêm Trinh (Miếu) và Thiên Phủ (Vượng); Thân cư Tài Bạch (Tý). Thuỷ nhị cục, mệnh nạp âm Bích Thượng Thổ (hành Thổ), Âm Nữ nên đại vận đi thuận, vận đầu từ 2 tuổi. Mệnh chủ Cự Môn, Thân chủ Thiên Tướng.

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Lá số mẫu dựng cho giờ Thìn nói chung. Ngày giờ đã điền sẵn — thêm giờ phút thật để có lá số riêng, lưu lại, hỏi AI và xem vận năm.

Lập lá số của tôi — miễn phí
Canh Tý82
Tài Bạch · Thân
Tử Vi (B)
Đế Vượng50
Tân Sửu92
Tử Tức
Vô chính diệu
Địa GiảiHoa CáiPhá ToáiThiên Thọ
Suy34
Canh Dần102
Phu Thê
Phá Quân (H)
Thiên ViệtĐường PhùThiên GiảiThiên VuÂm SátKiếp SátHồng LoanThiên KhôngCô Thần
Bệnh42
Tân Mão112
Huynh Đệ
Vô chính diệu
Lưu HàĐịa KiếpThiên HìnhÂn Quang
Tử25
Nhâm Thìn2
Mệnh
Liêm Trinh (M)
Thiên Phủ (V)
Hữu BậtThiên La
Mộ · Tuần · Triệt55
Quý Tỵ12
Phụ Mẫu
Thái Âm (H)
Quốc ẤnThiên PhúcThiên KhốcLong TrìThiên Tài
Tuyệt · Tuần · Triệt42
Giáp Ngọ22
Phúc Đức
Tham Lang (H)
Thiên KhôiThiên TrùVăn Xương KỵPhong CáoLinh TinhBát ToạĐào HoaNguyệt Đức
Thai41
Ất Mùi32
Điền Trạch
Thiên Đồng (H)
Cự Môn (H) Lộc
Địa KhôngHoả TinhThiên DiêuThiên YThiên Hư
Dưỡng16
Bính Thân42
Quan Lộc
Vũ Khúc (V)
Thiên Tướng (M)
Đà LaVăn Khúc KhoaTam ThaiThiên Hỷ
Tràng Sinh75
Đinh Dậu52
Nô Bộc
Thái Dương (H) Quyền
Thiên Lương (H)
Lộc TồnThiên QuanPhượng CácGiải ThầnThiên Thương
Mộc Dục34
Mậu Tuất62
Thiên Di
Thất Sát (H)
Kình DươngThai PhụTả PhùThiên ĐứcQuả TúĐịa Võng
Quan Đới42
Kỷ Hợi72
Tật Ách
Thiên Cơ (H)
Thiên NguyệtThiên QuýThiên MãĐẩu QuânThiên Sứ
Lâm Quan32
Lá số mẫu · Nữ
Dương lịch2/9/1961 · giờ Thìn
Âm lịch23/7 · Tân Sửu
Tháng · ngày · giờBính Thân · Mậu Tuất · Bính Thìn
Âm dươngÂm Nữ
Bản mệnhBích Thượng Thổ
CụcThuỷ nhị cục
Mệnh chủ · Thân chủCự Môn · Thiên Tướng
Năm xem2027 Đinh Mùi · 67 tuổi
aihuyenhoc.com

Bấm vào một cung để xem điểm và lý do. (M) Miếu · (V) Vượng · (Đ) Đắc · (B) Bình · (H) Hãm. Số góc phải trên là tuổi bắt đầu đại vận.

Điểm 12 cung

Cung Mệnh (Nhâm Thìn)

55/100

Chính tinh: Liêm Trinh (Miếu), Thiên Phủ (Vượng) · Hữu Bật, Thiên La

Liêm Trinh

Liêm Trinh thủ Mệnh cho người có nguyên tắc riêng rất rõ, ghét sự mập mờ, dám nói điều mình cho là đúng. Họ có nghị lực, chịu áp lực tốt, hợp môi trường có luật lệ; chỗ cần giữ là tính nóng và sự cứng nhắc khi nguyên tắc của mình bị đụng tới.

Bảng độ sáng của bộ máy xếp Liêm Trinh miếu ở Thìn, Tuất; vượng ở Tý, Ngọ, Dần, Thân; đắc ở Sửu, Mùi. - Thìn, Tuất — Liêm Phủ (Liêm miếu, Phủ vượng), Thất Sát chiếu: điềm tĩnh, giỏi giữ của, giỏi quản lý tài sản chung. - Tý, Ngọ — Liêm Tướng cùng vượng, Phá Quân chiếu: chính trực, có uy, hợp việc công; Phá Quân ở đối cung cho thêm sự dám đổi khi cần. - Dần, Thân — Liêm Trinh một mình, đối Tham Lang: hùng tú triều nguyên như trên; người có tài tổ chức, có duyên giao tế mà vẫn giữ nguyên tắc. - Sửu, Mùi — Liêm Sát cùng đắc, Thiên Phủ chiếu: chịu khổ, bền, làm việc nặng mà không than.

Đọc đủ: Liêm Trinh tại cung Mệnh: người của nguyên tắc, thẳng mà cần chọn trận để giữ ›

Thiên Phủ

Thiên Phủ thủ Mệnh cho người điềm đạm, nói năng chừng mực, rộng lượng và ưa sự ổn định. Họ không thích mạo hiểm, nhưng việc gì đã nắm thì giữ chắc, sắp xếp đâu ra đấy; điểm yếu nằm ngay trong điểm mạnh — thận trọng quá thành chậm, giữ quá thành bảo thủ.

Bảng của bộ máy: Thiên Phủ miếu ở Tý, Ngọ, Dần, Thân; vượng ở Thìn, Tuất; đắc ở Tỵ, Hợi, Mùi. - Dần, Thân — Tử Phủ, cả hai miếu, Thất Sát chiếu: người vững, có uy, giữ của, hợp vai đứng đầu tổ chức đã ổn định. - Tý, Ngọ — Vũ Phủ, Vũ Khúc vượng: giỏi tài chính, thực tế, quyết đoán hơn Phủ thường; hợp ngân hàng, kế toán, kinh doanh hàng hoá. - Thìn, Tuất — Liêm Phủ, Liêm Trinh miếu: cứng mềm vừa phải, nguyên tắc mà khéo, hợp hành chính, pháp chế, quản trị. - Tỵ, Hợi — Phủ đứng một mình, Tử Sát chiếu từ cung đối: được đế tinh soi, người có dáng sang, gặp việc khó lại bình tĩnh. - Mùi — Phủ một mình, Liêm Sát chiếu từ Sửu: giữ của tốt, ra ngoài gặp môi trường gắt, phải cứng lên.

Đọc đủ: Thiên Phủ tại cung Mệnh: kho trời thủ mệnh, giữ chắc, quản giỏi, cần thêm chút dám đổi ›
Cung Thân cư Tài Bạch

Cung Tài Bạch · Thân (Canh Tý)

50/100

Chính tinh: Tử Vi (Bình)

Tử Vi ở cung Tài Bạch cho thấy tiền bạc gắn với vị thế: thu nhập đến từ việc được giao quản lý, được tin cậy, hoặc từ một nghề có tiếng. Người có cách này ít giỏi buôn bán chụp giật, nhưng giữ được nếp chi tiêu đàng hoàng và ngại vay mượn lung tung.

Đọc đủ: Tử Vi tại cung Tài Bạch: tiền gắn với vị thế, bền hơn là bùng ›
Cung điểm cao nhất

Cung Quan Lộc (Bính Thân)

75/100

Chính tinh: Vũ Khúc (Vượng), Thiên Tướng (Miếu) · Đà La, Văn Khúc, Tam Thai, Thiên Hỷ

Vũ Khúc

Vũ Khúc ở cung Quan Lộc chỉ một con đường nghề gắn với con số, kỷ luật và trách nhiệm cụ thể: tài chính, ngân hàng, kế toán, thuế; kỹ thuật cơ khí, xây dựng; quân đội, công an; kinh doanh hàng hoá thật. Điểm chung là kết quả đo được, đúng sai rõ ràng, không cần nhiều lời.

Bảng của bộ máy: Vũ Khúc miếu ở Sửu, Thìn, Mùi, Tuất; vượng ở Tý, Dần, Ngọ, Thân; đắc ở Mão, Dậu. - Thìn, Tuất — một mình, đối Tham Lang: giỏi một nghề đến nơi, hợp vai chuyên gia đầu ngành. - Sửu, Mùi — Tham Vũ: kinh doanh, buôn bán, nghề có hoa hồng; tham vọng lớn, bền bỉ. - Tý, Ngọ — Vũ Phủ: quản lý tài chính, ngân sách, kho quỹ; giữ của chung giỏi. - Dần, Thân — Vũ Tướng: Phá Quân chiếu — nghề có chuẩn mực rõ, nhưng giữa đời hay có một lần đổi hướng lớn, thường là từ làm thuê sang tự làm. - Mão, Dậu — Vũ Sát: nghề có rủi ro, áp lực cao — kỹ thuật nặng, quân sự, khởi nghiệp; Thiên Phủ chiếu giữ lại phần nào.

Đọc đủ: Vũ Khúc tại cung Quan Lộc: nghề của con số, kỷ luật và trách nhiệm đo được ›

Thiên Tướng

Quan Lộc là chỗ Thiên Tướng thấy mình nhất: ấn tinh vốn là sao của chức phận.

- Dần, Thân — Vũ Tướng (miếu): nghề tài chính, ngân hàng, kế toán trưởng, quản trị doanh nghiệp. Mệnh là Liêm Phủ ở Tuất hoặc Thìn — người cẩn trọng, nguyên tắc. - Thìn, Tuất — Tử Tướng (vượng): vai lãnh đạo, chỗ đứng có danh.

Đọc đủ: Thiên Tướng tại cung Quan Lộc: nghề của người cầm ấn, quản lý và giữ quy trình ›
Cung điểm cao thứ hai

Cung Phu Thê (Canh Dần)

42/100

Chính tinh: Phá Quân (Hãm) · Thiên Việt, Đường Phù, Thiên Giải, Thiên Vu, Âm Sát, Kiếp Sát, Hồng Loan, Thiên Không

Phá Quân ở Phu Thê cho một người bạn đời năng động, có chính kiến, không chịu sống mãi một nếp. Cuộc hôn nhân vì thế ít khi phẳng lặng: có những quãng phải "làm lại từ đầu" — chuyển thành phố, một người bỏ việc đi học tiếp, đổi vai ai kiếm tiền ai lo nhà.

Phu Thê ở Dần, Thân (Phá độc thủ đối Vũ Tướng; Mệnh Liêm Phủ), Mão, Dậu (Liêm Phá), Tỵ, Hợi (Vũ Phá) là gặp Phá hãm. Hôn nhân dễ có những lần xa cách vì công việc, va chạm về tiền hoặc về nếp sống.

Đọc đủ: Phá Quân tại cung Phu Thê: người bạn đời năng động, hôn nhân qua những lần làm mới ›
Cung cần giữ gìn hơn cả

Cung Điền Trạch (Ất Mùi)

16/100

Chính tinh: Thiên Đồng (Hãm), Cự Môn (Hãm) · Địa Không, Hoả Tinh, Thiên Diêu, Thiên Y, Thiên Hư

Thiên Đồng

Thiên Đồng ở cung Điền Trạch cho ngôi nhà ấm cúng: có cây, có góc ngồi uống trà, khách đến thấy dễ chịu. Về tài sản, sách Việt đọc theo tinh thần "trước khó sau dễ" — ít hưởng nhà tổ, tuổi trẻ hay ở thuê hoặc chuyển chỗ đôi ba lần, sau mới có nhà riêng và ổn định.

Thiên Đồng hãm khi Điền Trạch ở Ngọ, Sửu, Mùi, Thìn, Tuất, Dậu. Ở Sửu, Mùi — Đồng Cự: nhà đất hay dính chuyện giấy tờ, tranh cãi với hàng xóm hoặc người cùng thừa kế.

Đọc đủ: Thiên Đồng tại cung Điền Trạch: nhà ấm cúng là chốn nghỉ, nhà riêng đến muộn mà yên ›

Cự Môn

Cung Điền Trạch nói về nhà cửa, đất đai, tài sản cố định và không khí sống trong nhà. Cự Môn ở đây có hai lớp nghĩa.

Ở Sửu, Mùi (Cự Đồng), Thìn, Tuất và Tỵ, dễ có tranh chấp về ranh giới, thừa kế hay hợp đồng thuê. Thế Cự Đồng hay cho kiểu nể người thân mà để giấy tờ chung chung, rồi về sau khó nói.

Đọc đủ: Cự Môn tại cung Điền Trạch: nhà cửa tự gây dựng, giấy tờ phải rõ ›
Luận giải trọn bộ

Đọc trọn 12 cung cho lá số của chính bạn

Trang này chỉ trích phần mở đầu. Bản trọn bộ đọc đủ 12 cung theo đúng các sao trong lá số, Tứ Hoá năm sinh rơi vào đâu và mười chặng đại vận. Cung Mệnh đọc miễn phí sau khi lập lá số; mở trọn bộ 299.000đ, xem lại mãi trong tài khoản.

Lập lá số rồi xem luận giải Xem bảng giá

Câu hỏi thường gặp

Người nữ sinh giờ Thìn ngày 23 tháng 7 năm Tân Sửu có cung Mệnh ở đâu?

Cung Mệnh an tại Nhâm Thìn, chính tinh thủ Mệnh là Liêm Trinh (Miếu) và Thiên Phủ (Vượng). Cung Thân nằm ở Tài Bạch (Tý). Mệnh và Thân chỉ phụ thuộc tháng và giờ sinh âm lịch, nên mọi người sinh tháng 7 giờ Thìn đều có Mệnh ở Thìn.

Ngày 23 tháng 7 năm Tân Sửu âm lịch là ngày nào dương lịch?

Là ngày 2/9/1961 dương lịch — ngày Mậu Tuất, tháng Bính Thân, năm Tân Sửu. Giờ Thìn ngày này là giờ Bính Thìn.

Tuổi Tân Sửu 1961 mệnh gì, cục gì?

Năm Tân Sửu có mệnh nạp âm Bích Thượng Thổ (hành Thổ). Cục của lá số tính theo can chi cung Mệnh nên tuỳ tháng và giờ sinh; với ngày giờ này là Thuỷ nhị cục.

Tứ Hoá năm sinh Tân Sửu rơi vào cung nào?

Hoá Lộc: Cự Môn tại Điền Trạch; Hoá Quyền: Thái Dương tại Nô Bộc; Hoá Khoa: Văn Khúc tại Quan Lộc; Hoá Kỵ: Văn Xương tại Phúc Đức. Tứ Hoá năm sinh giống nhau với mọi người cùng năm, nhưng rơi vào cung nào thì tuỳ tháng và giờ sinh.

Lá số mẫu này khác lá số của tôi ở đâu?

Lá số mẫu dựng cho giờ Thìn nói chung (lấy 8h). Nếu bạn sinh gần ranh giới hai giờ, ở vùng từng dùng múi giờ khác, hoặc muốn xem vận năm, hỏi AI theo lá số, hãy lập lá số với giờ phút thật của mình.

Lá số mẫu theo phái Tử Vi Việt Nam, âm lịch Việt Nam, năm xem 2027. Không gắn với người cụ thể nào. Nội dung để tham khảo và chiêm nghiệm.