Lá số tử vi nữ sinh năm Quý Mão 1963, giờ Mùi ngày 23 tháng 2 âm lịch
Người nữ sinh giờ Mùi (13h–15h) ngày 23 tháng 2 năm Quý Mão — dương lịch 18/3/1963 — có Mệnh an tại Canh Thân, chính tinh thủ Mệnh là Tử Vi (Miếu) và Thiên Phủ (Miếu); Thân cư Phúc Đức (Tuất). Mộc tam cục, mệnh nạp âm Kim Bạch Kim (hành Kim), Âm Nữ nên đại vận đi thuận, vận đầu từ 3 tuổi. Mệnh chủ Văn Khúc, Thân chủ Thiên Đồng.
Lá số mẫu dựng cho giờ Mùi nói chung. Ngày giờ đã điền sẵn — thêm giờ phút thật để có lá số riêng, lưu lại, hỏi AI và xem vận năm.
Lập lá số của tôi — miễn phíBấm vào một cung để xem điểm và lý do. (M) Miếu · (V) Vượng · (Đ) Đắc · (B) Bình · (H) Hãm. Số góc phải trên là tuổi bắt đầu đại vận.
Cung Mệnh (Canh Thân)
68/100Chính tinh: Tử Vi (Miếu), Thiên Phủ (Miếu) · Quốc Ấn, Địa Giải, Thiên Vu, Kiếp Sát, Nguyệt Đức
Tử Vi
Tử Vi thủ Mệnh cho một người tự trọng, quen đứng ra gánh việc chung và được người khác giao việc mà không cần xin. Sức mạnh của sao này nằm ở dáng dấp và sự điềm tĩnh, không nằm ở tài vặt; chỗ yếu cũng từ đó mà ra: ngại hỏi han, đôi khi giữ thể diện hơn giữ lợi ích.
Theo bảng độ sáng của bộ máy lá số (phái Việt, sách Thái Thứ Lang), Tử Vi miếu ở Dần, Thân, Tỵ, Ngọ; vượng ở Thìn, Tuất; đắc ở Sửu, Mùi. Mỗi vị trí có một bạn đồng cung riêng nên màu sắc rất khác nhau: - Dần, Thân — Tử Phủ, cả hai sao đều miếu, Thất Sát chiếu từ cung đối.
Thiên Phủ
Thiên Phủ thủ Mệnh cho người điềm đạm, nói năng chừng mực, rộng lượng và ưa sự ổn định. Họ không thích mạo hiểm, nhưng việc gì đã nắm thì giữ chắc, sắp xếp đâu ra đấy; điểm yếu nằm ngay trong điểm mạnh — thận trọng quá thành chậm, giữ quá thành bảo thủ.
Bảng của bộ máy: Thiên Phủ miếu ở Tý, Ngọ, Dần, Thân; vượng ở Thìn, Tuất; đắc ở Tỵ, Hợi, Mùi. - Dần, Thân — Tử Phủ, cả hai miếu, Thất Sát chiếu: người vững, có uy, giữ của, hợp vai đứng đầu tổ chức đã ổn định. - Tý, Ngọ — Vũ Phủ, Vũ Khúc vượng: giỏi tài chính, thực tế, quyết đoán hơn Phủ thường; hợp ngân hàng, kế toán, kinh doanh hàng hoá. - Thìn, Tuất — Liêm Phủ, Liêm Trinh miếu: cứng mềm vừa phải, nguyên tắc mà khéo, hợp hành chính, pháp chế, quản trị. - Tỵ, Hợi — Phủ đứng một mình, Tử Sát chiếu từ cung đối: được đế tinh soi, người có dáng sang, gặp việc khó lại bình tĩnh. - Mùi — Phủ một mình, Liêm Sát chiếu từ Sửu: giữ của tốt, ra ngoài gặp môi trường gắt, phải cứng lên.
Cung Phúc Đức · Thân (Nhâm Tuất)
38/100Chính tinh: Tham Lang (Vượng) · Thiên Trù, Thiên Hình, Địa Võng
Phái Việt đặt cung Phúc Đức rất nặng: đây là gốc phúc dòng họ, là cách mình hưởng đời và là sự bình yên trong lòng. Tham Lang ở đây cho người biết thưởng thức — món ngon, chuyến đi, cuộc vui, cái đẹp — và coi niềm vui là phần chính đáng của đời sống chứ không phải phần thưởng sau cùng.
Phúc Đức ở Sửu, Mùi (Vũ Tham, miếu): hưởng có chừng mực, phúc dày lên theo tuổi; dòng họ có nền làm ăn, người già trong họ thường sống lâu và tự lo được. Ở Thìn, Tuất (vượng, Vũ Khúc chiếu từ Tài Bạch): tinh thần vững, ít để chuyện nhỏ làm phiền, tiền làm ra có chỗ để hưởng.
Cung Phụ Mẫu (Tân Dậu)
72/100Chính tinh: Thái Âm (Miếu) · Phong Cáo, Hữu Bật, Thiên Giải, Thiên Hư, Đẩu Quân
Thái Âm ở cung Phụ Mẫu làm hình ảnh người mẹ hiện rõ: người chăm lo, vun vén, giữ nếp nhà, có ảnh hưởng sâu tới cách con nhìn đời. Cha mẹ dưới sao này thường dạy con bằng sự gần gũi hơn bằng mệnh lệnh.
Phụ Mẫu ở Dậu, Tuất, Hợi cho Thái Âm miếu; ở Tý, Thân cho vượng; ở Sửu, Mùi cho đắc. - Hợi — đối Thiên Cơ ở Tỵ: mẹ tinh tế, có học, dạy con bằng sách và bằng chuyện kể. - Tuất — đối Thái Dương vượng ở Thìn: cha mẹ đều có vai trò rõ, nhà cân bằng. - Dậu — đối Thiên Đồng ở Mão: cha mẹ hiền, dễ tính, nhà ít căng thẳng. - Tý — Đồng Âm: cha mẹ hiền hoà, chiều con, nhà ấm. - Thân — Cơ Âm: cha mẹ giỏi tính toán, coi trọng chuyện học, có khi nghiêm ở những điều nhỏ. - Sửu, Mùi — Nhật Nguyệt: cha lo ngoài, mẹ lo trong, mỗi người một cách thương.
Cung Điền Trạch (Quý Hợi)
67/100Chính tinh: Cự Môn (Đắc) · Đà La, Văn Khúc, Bát Toạ, Thiên Tài
Cung Điền Trạch nói về nhà cửa, đất đai, tài sản cố định và không khí sống trong nhà. Cự Môn ở đây có hai lớp nghĩa.
Miếu ở Mão, Dậu cùng Thiên Cơ: hay đổi chỗ ở, mỗi lần đổi là một lần tính toán kỹ hơn và khá hơn; hợp người biết sửa nhà, cải tạo nhà cũ. Dần vượng, Cự Nhật — nhà sáng, thoáng, có thể ở mặt đường đông người qua lại, hợp vừa ở vừa mở cửa hàng nhỏ.
Cung Tài Bạch (Bính Thìn)
44/100Chính tinh: Vũ Khúc (Miếu) · Địa Không, Hoả Tinh, Thiên Không, Thiên La
Vũ Khúc ở cung Tài Bạch được sách gọi là sao về đúng cung của mình, vì Vũ Khúc là tài tinh. Người có cách này kiếm tiền bằng sự chăm chỉ có tính toán: biết giá trị đồng tiền, biết khoản nào nên chi, khoản nào để dành, ít khi tiêu theo cảm hứng.
Bảng của bộ máy: Vũ Khúc miếu ở Sửu, Thìn, Mùi, Tuất; vượng ở Tý, Dần, Ngọ, Thân; đắc ở Mão, Dậu. - Thìn, Tuất — một mình, đối Tham Lang: kiếm bằng một nghề giỏi, chi tiêu kỷ luật. - Sửu, Mùi — Tham Vũ: thu nhập từ kinh doanh, hoa hồng; tham vọng lớn, giữ được nhờ sức bền. - Tý, Ngọ — Vũ Phủ: Thất Sát chiếu từ cung đối — giữ tiền giỏi mà khi có cơ hội vẫn dám quyết; tích luỹ chậm, đều, ít khi hụt. - Dần, Thân — Vũ Tướng: thu nhập đều từ nghề có chuẩn mực, lương cố định, ít biến động. - Mão, Dậu — Vũ Sát: thu nhập theo vụ việc, có lúc lớn lúc không; cần quỹ đệm.
Đọc trọn 12 cung cho lá số của chính bạn
Trang này chỉ trích phần mở đầu. Bản trọn bộ đọc đủ 12 cung theo đúng các sao trong lá số, Tứ Hoá năm sinh rơi vào đâu và mười chặng đại vận. Cung Mệnh đọc miễn phí sau khi lập lá số; mở trọn bộ 299.000đ, xem lại mãi trong tài khoản.
Lập lá số rồi xem luận giải Xem bảng giáCâu hỏi thường gặp
Người nữ sinh giờ Mùi ngày 23 tháng 2 năm Quý Mão có cung Mệnh ở đâu?
Cung Mệnh an tại Canh Thân, chính tinh thủ Mệnh là Tử Vi (Miếu) và Thiên Phủ (Miếu). Cung Thân nằm ở Phúc Đức (Tuất). Mệnh và Thân chỉ phụ thuộc tháng và giờ sinh âm lịch, nên mọi người sinh tháng 2 giờ Mùi đều có Mệnh ở Thân.
Ngày 23 tháng 2 năm Quý Mão âm lịch là ngày nào dương lịch?
Là ngày 18/3/1963 dương lịch — ngày Canh Thân, tháng Ất Mão, năm Quý Mão. Giờ Mùi ngày này là giờ Quý Mùi.
Tuổi Quý Mão 1963 mệnh gì, cục gì?
Năm Quý Mão có mệnh nạp âm Kim Bạch Kim (hành Kim). Cục của lá số tính theo can chi cung Mệnh nên tuỳ tháng và giờ sinh; với ngày giờ này là Mộc tam cục.
Tứ Hoá năm sinh Quý Mão rơi vào cung nào?
Hoá Lộc: Phá Quân tại Phu Thê; Hoá Quyền: Cự Môn tại Điền Trạch; Hoá Khoa: Thái Âm tại Phụ Mẫu; Hoá Kỵ: Tham Lang tại Phúc Đức. Tứ Hoá năm sinh giống nhau với mọi người cùng năm, nhưng rơi vào cung nào thì tuỳ tháng và giờ sinh.
Lá số mẫu này khác lá số của tôi ở đâu?
Lá số mẫu dựng cho giờ Mùi nói chung (lấy 14h). Nếu bạn sinh gần ranh giới hai giờ, ở vùng từng dùng múi giờ khác, hoặc muốn xem vận năm, hỏi AI theo lá số, hãy lập lá số với giờ phút thật của mình.
Lá số mẫu theo phái Tử Vi Việt Nam, âm lịch Việt Nam, năm xem 2027. Không gắn với người cụ thể nào. Nội dung để tham khảo và chiêm nghiệm.