Lá số tử vi nữ sinh năm Giáp Thìn 1964, giờ Tuất ngày 21 tháng 2 âm lịch

Trả lời nhanh

Người nữ sinh giờ Tuất (19h–21h) ngày 21 tháng 2 năm Giáp Thìn — dương lịch 3/4/1964 — có Mệnh an tại Kỷ Tỵ, chính tinh thủ Mệnh là Thái Dương (Miếu); Thân cư Tài Bạch (Sửu). Mộc tam cục, mệnh nạp âm Phú Đăng Hoả (hành Hoả), Dương Nữ nên đại vận đi nghịch, vận đầu từ 3 tuổi. Mệnh chủ Liêm Trinh, Thân chủ Văn Xương.

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Lá số mẫu dựng cho giờ Tuất nói chung. Ngày giờ đã điền sẵn — thêm giờ phút thật để có lá số riêng, lưu lại, hỏi AI và xem vận năm.

Lập lá số của tôi — miễn phí
Bính Tý53
Tật Ách
Liêm Trinh (V) Lộc
Thiên Tướng (V)
Văn XươngPhong CáoÂm SátThiên Sứ
Dưỡng76
Đinh Sửu43
Tài Bạch · Thân
Thiên Lương (Đ)
Đà LaThiên KhôiĐịa KhôngTam ThaiBát ToạThiên ĐứcQuả TúPhá ToáiĐẩu Quân
Thai52
Bính Dần33
Tử Tức
Thất Sát (M)
Lộc TồnVăn KhúcThiên DiêuThiên YThiên MãThiên Khốc
Tuyệt · Tuần57
Đinh Mão23
Phu Thê
Thiên Đồng (Đ)
Kình Dương
Mộ · Tuần47
Mậu Thìn13
Huynh Đệ
Vũ Khúc (M) Khoa
Thai PhụHoả TinhHoa CáiThiên La
Tử61
Kỷ Tỵ3
Mệnh
Thái Dương (M) Kỵ
Thiên TrùTả PhùThiên NguyệtKiếp SátThiên HỷThiên KhôngCô ThầnThiên Thọ
Bệnh50
Canh Ngọ113
Phụ Mẫu
Phá Quân (M) Quyền
Phượng CácGiải Thần
Suy71
Tân Mùi103
Phúc Đức
Thiên Cơ (Đ)
Thiên ViệtĐường PhùThiên QuanÂn QuangThiên Quý
Đế Vượng58
Nhâm Thân93
Điền Trạch
Tử Vi (M)
Thiên Phủ (M)
Linh TinhĐịa GiảiThiên VuLong Trì
Lâm Quan · Triệt64
Quý Dậu83
Quan Lộc
Thái Âm (M)
Thiên PhúcLưu HàĐịa KiếpHữu BậtThiên GiảiĐào HoaNguyệt ĐứcThiên Tài
Quan Đới · Triệt49
Giáp Tuất73
Nô Bộc
Tham Lang (V)
Quốc ẤnThiên HìnhThiên HưThiên ThươngĐịa Võng
Mộc Dục56
Ất Hợi63
Thiên Di
Cự Môn (Đ)
Hồng Loan
Tràng Sinh47
Lá số mẫu · Nữ
Dương lịch3/4/1964 · giờ Tuất
Âm lịch21/2 · Giáp Thìn
Tháng · ngày · giờĐinh Mão · Nhâm Ngọ · Canh Tuất
Âm dươngDương Nữ
Bản mệnhPhú Đăng Hoả
CụcMộc tam cục
Mệnh chủ · Thân chủLiêm Trinh · Văn Xương
Năm xem2027 Đinh Mùi · 64 tuổi
aihuyenhoc.com

Bấm vào một cung để xem điểm và lý do. (M) Miếu · (V) Vượng · (Đ) Đắc · (B) Bình · (H) Hãm. Số góc phải trên là tuổi bắt đầu đại vận.

Điểm 12 cung

Cung Mệnh (Kỷ Tỵ)

50/100

Chính tinh: Thái Dương (Miếu) · Thiên Trù, Tả Phù, Thiên Nguyệt, Kiếp Sát, Thiên Hỷ, Thiên Không, Cô Thần, Thiên Thọ

Thái Dương thủ Mệnh cho người thẳng thắn, nhiệt tình, hào phóng, thích giúp và thích được thấy là mình có ích. Họ làm việc hết mình, ghét khuất tất, nói là làm; điểm cần giữ ở mọi vị trí là hao sức vì người khác — cho đi nhiều, nhận lại chậm. Thái Dương hành Hoả, là mặt trời trên lá số: chủ về danh, về sự quang minh, và theo sách cổ là sao của người đàn ông trong nhà — cha, chồng, con trai.

Bảng độ sáng của bộ máy: Thái Dương miếu ở Tỵ, Ngọ; vượng ở Dần, Mão, Thìn; đắc ở Sửu, Mùi. - Ngọ — đối Thiên Lương vượng ở Tý: Nhật lệ trung thiên, như đã nói. - Tỵ — đối Cự Môn ở Hợi: sáng, hăng, hợp nghề nói và thuyết phục. - Mão — Dương Lương cùng vượng: sách gọi Thái Dương ở Mão là "Nhật xuất phù tang", mặt trời mới mọc; có Thiên Lương thì danh đến nhờ học và làm việc đứng đắn. - Dần — Cự Nhật cùng vượng: Toàn Thư có câu *"Cự Nhật đồng cung, quan phong tam đại"*; đọc hôm nay là có tiếng nhờ lời nói, lý lẽ, hợp luật, giảng dạy, truyền thông. - Thìn — đối Thái Âm miếu ở Tuất: Nhật Nguyệt cùng sáng chiếu nhau, người cân bằng giữa hăng và dịu. - Sửu, Mùi — Nhật Nguyệt cùng đắc: tính hai mặt, lúc sôi nổi lúc trầm; giỏi cả việc ngoài lẫn việc trong.

Đọc đủ: Thái Dương tại cung Mệnh: mặt trời thủ mệnh, sáng hay tối quyết định gần hết ›
Cung Thân cư Tài Bạch

Cung Tài Bạch · Thân (Đinh Sửu)

52/100

Chính tinh: Thiên Lương (Đắc) · Đà La, Thiên Khôi, Địa Không, Tam Thai, Bát Toạ, Thiên Đức, Quả Tú, Phá Toái

Thiên Lương không phải sao tiền bạc. Sách xếp nó vào hàng sao "ấm" — sao che chở — chứ không vào hàng tài tinh như Vũ Khúc, Thái Âm, Thiên Phủ.

Tài Bạch ở Thìn, Ngọ, Tuất là Lương miếu; ở Tý, Dần, Mão, Thân là vượng; ở Sửu, Mùi là đắc. Ở Thìn Tuất, cặp Cơ Lương kiếm tiền bằng đầu óc: lập kế hoạch, làm dự toán, bày cách cho người khác làm.

Đọc đủ: Thiên Lương tại cung Tài Bạch: tiền đi theo uy tín và nghề chuyên môn ›
Cung điểm cao nhất

Cung Tật Ách (Bính Tý)

76/100

Chính tinh: Liêm Trinh (Vượng), Thiên Tướng (Vượng) · Văn Xương, Phong Cáo, Âm Sát, Thiên Sứ

Liêm Trinh

Liêm Trinh ở cung Tật Ách được sách Việt gắn với tim mạch, huyết áp, máu huyết — vì sao hành Hoả, và Hoả ứng với Tâm trong hệ ngũ hành – tạng phủ của sách thuốc cổ. Lớp thứ hai, thường quan trọng hơn, là sự căng thẳng dồn nén của một người sống bằng nguyên tắc.

Liêm Trinh miếu ở Thìn, Tuất; vượng ở Tý, Ngọ, Dần, Thân; đắc ở Sửu, Mùi. - Thìn, Tuất — Liêm Phủ: Thổ giữ Hoả, thể trạng vững; chỗ cần để ý là cân nặng và mỡ máu khi có tuổi. - Tý, Ngọ — Liêm Tướng: sinh hoạt có nề nếp, giờ giấc đều — người dễ giữ thói quen khám định kỳ. - Dần, Thân — Liêm Trinh một mình, đối Tham Lang: khoẻ, nhưng dễ dùng ăn uống, tiệc tùng để giải toả. - Sửu, Mùi — Liêm Sát: chịu đựng tốt, làm nặng không kêu; chỗ cần để ý là chấn thương do làm việc tay chân, vận động mạnh.

Đọc đủ: Liêm Trinh tại cung Tật Ách: sao Hoả chủ huyết, chỗ cần giữ là tim mạch và sự dồn nén ›

Thiên Tướng

Cung Tật Ách là cách người xưa nói về thể trạng, những lúc trắc trở và sức chịu đựng của thân. Đây là kiến thức văn hoá, không thay cho chẩn đoán y khoa; lá số không biết huyết áp hay đường huyết của bạn, chỉ gợi ra nhịp sống nào nên để ý.

- Dần, Thân — Vũ Tướng (miếu): ngũ hành cổ coi là Kim sinh Thuỷ, sách đọc là thể lực bền, chịu được việc nặng. Mệnh lúc này ở Mùi hoặc Sửu, trống, mượn Đồng Cự. - Tý, Ngọ — Liêm Tướng (vượng): người căng, sống theo kỷ luật; thứ cần để ý là căng thẳng kéo dài và giấc ngủ.

Đọc đủ: Thiên Tướng tại cung Tật Ách: sao hiền che chở, nhưng đừng ôm việc đến kiệt sức ›
Cung điểm cao thứ hai

Cung Phụ Mẫu (Canh Ngọ)

71/100

Chính tinh: Phá Quân (Miếu) · Phượng Các, Giải Thần

Phá Quân ở Phụ Mẫu thường ứng với cha mẹ năng động: đổi việc vài lần, có quãng đi làm xa, gia đình nhiều lần chuyển nhà. Tuổi thơ của đương số vì thế ít đứng yên một chỗ — đổi trường, đổi bạn, đổi giọng nói theo vùng — và chính điều đó dạy con thích nghi sớm.

Phụ Mẫu có Phá Quân sáng khi cung ở Tý, Ngọ (miếu), Sửu, Mùi (vượng), Thìn, Tuất (đắc), theo bảng phái Việt. Phụ Mẫu ở Tý hoặc Ngọ, Phá độc thủ đối Liêm Trinh – Thiên Tướng: cha mẹ dám làm, có thành tựu nhờ đổi mới.

Đọc đủ: Phá Quân tại cung Phụ Mẫu: cha mẹ năng động, tuổi thơ hay dời chỗ, con sớm tự đứng ›
Cung cần giữ gìn hơn cả

Cung Thiên Di (Ất Hợi)

47/100

Chính tinh: Cự Môn (Đắc) · Hồng Loan

Cung Thiên Di là cung của con người khi bước ra khỏi nhà: đi xa, giao tiếp xã hội, cách người lạ nhìn mình. Cự Môn ở đây có nghĩa ra ngoài là phải nói — gặp nhiều người, nhiều cuộc thương lượng, nhiều ý kiến trái chiều.

Ở Dần, Cự Nhật vượng: ra ngoài được người nghe, hợp đi công tác, làm việc với đối tác nước ngoài, đứng lớp, đứng bục. Mệnh ở Thân trống mượn Cự Nhật chiếu về — câu *Cự Nhật đồng cung, quan phong tam đại* ở thế này được các thầy đọc là tiếng tăm nhờ ra ngoài mà có.

Đọc đủ: Cự Môn tại cung Thiên Di: ra ngoài là phải nói, và lời nói đi xa ›
Luận giải trọn bộ

Đọc trọn 12 cung cho lá số của chính bạn

Trang này chỉ trích phần mở đầu. Bản trọn bộ đọc đủ 12 cung theo đúng các sao trong lá số, Tứ Hoá năm sinh rơi vào đâu và mười chặng đại vận. Cung Mệnh đọc miễn phí sau khi lập lá số; mở trọn bộ 299.000đ, xem lại mãi trong tài khoản.

Lập lá số rồi xem luận giải Xem bảng giá

Câu hỏi thường gặp

Người nữ sinh giờ Tuất ngày 21 tháng 2 năm Giáp Thìn có cung Mệnh ở đâu?

Cung Mệnh an tại Kỷ Tỵ, chính tinh thủ Mệnh là Thái Dương (Miếu). Cung Thân nằm ở Tài Bạch (Sửu). Mệnh và Thân chỉ phụ thuộc tháng và giờ sinh âm lịch, nên mọi người sinh tháng 2 giờ Tuất đều có Mệnh ở Tỵ.

Ngày 21 tháng 2 năm Giáp Thìn âm lịch là ngày nào dương lịch?

Là ngày 3/4/1964 dương lịch — ngày Nhâm Ngọ, tháng Đinh Mão, năm Giáp Thìn. Giờ Tuất ngày này là giờ Canh Tuất.

Tuổi Giáp Thìn 1964 mệnh gì, cục gì?

Năm Giáp Thìn có mệnh nạp âm Phú Đăng Hoả (hành Hoả). Cục của lá số tính theo can chi cung Mệnh nên tuỳ tháng và giờ sinh; với ngày giờ này là Mộc tam cục.

Tứ Hoá năm sinh Giáp Thìn rơi vào cung nào?

Hoá Lộc: Liêm Trinh tại Tật Ách; Hoá Quyền: Phá Quân tại Phụ Mẫu; Hoá Khoa: Vũ Khúc tại Huynh Đệ; Hoá Kỵ: Thái Dương tại Mệnh. Tứ Hoá năm sinh giống nhau với mọi người cùng năm, nhưng rơi vào cung nào thì tuỳ tháng và giờ sinh.

Lá số mẫu này khác lá số của tôi ở đâu?

Lá số mẫu dựng cho giờ Tuất nói chung (lấy 20h). Nếu bạn sinh gần ranh giới hai giờ, ở vùng từng dùng múi giờ khác, hoặc muốn xem vận năm, hỏi AI theo lá số, hãy lập lá số với giờ phút thật của mình.

Lá số mẫu theo phái Tử Vi Việt Nam, âm lịch Việt Nam, năm xem 2027. Không gắn với người cụ thể nào. Nội dung để tham khảo và chiêm nghiệm.