Lá số tử vi nữ sinh năm Bính Ngọ 1966, giờ Tỵ ngày 22 tháng 10 âm lịch

Trả lời nhanh

Người nữ sinh giờ Tỵ (9h–11h) ngày 22 tháng 10 năm Bính Ngọ — dương lịch 3/12/1966 — có Mệnh an tại Giáp Ngọ, chính tinh thủ Mệnh là Thái Dương (Miếu); Thân cư Phu Thê (Thìn). Kim tứ cục, mệnh nạp âm Thiên Hà Thuỷ (hành Thuỷ), Dương Nữ nên đại vận đi nghịch, vận đầu từ 4 tuổi. Mệnh chủ Phá Quân, Thân chủ Hoả Tinh.

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Lá số mẫu dựng cho giờ Tỵ nói chung. Ngày giờ đã điền sẵn — thêm giờ phút thật để có lá số riêng, lưu lại, hỏi AI và xem vận năm.

Lập lá số của tôi — miễn phí
Canh Tý64
Thiên Di
Thiên Lương (V)
Thiên PhúcThiên TrùThiên KhốcThiên HưThiên Tài
Suy46
Tân Sửu54
Tật Ách
Liêm Trinh (Đ) Kỵ
Thất Sát (Đ)
Quốc ẤnTả PhùHữu BậtÂn QuangThiên QuýThiên Sứ
Đế Vượng71
Canh Dần44
Tài Bạch
Vô chính diệu
Đẩu Quân
Lâm Quan · Tuần40
Tân Mão34
Tử Tức
Vô chính diệu
Đào HoaThiên HỷThiên Đức
Quan Đới · Tuần42
Nhâm Thìn24
Phu Thê · Thân
Thiên Đồng (H) Lộc
Đà LaĐịa KiếpĐịa GiảiBát ToạPhượng CácGiải ThầnQuả TúThiên La
Mộc Dục · Triệt37
Quý Tỵ14
Huynh Đệ
Vũ Khúc (H)
Phá Quân (H)
Lộc TồnThiên QuanVăn Xương KhoaThiên GiảiPhá Toái
Tràng Sinh · Triệt47
Giáp Ngọ4
Mệnh
Thái Dương (M)
Kình DươngĐịa KhôngThiên HìnhThiên Nguyệt
Dưỡng41
Ất Mùi114
Phụ Mẫu
Thiên Phủ (Đ)
Lưu HàPhong CáoThiên Không
Thai52
Bính Thân104
Phúc Đức
Thiên Cơ (V) Quyền
Thái Âm (V)
Hoả TinhLinh TinhThiên VuÂm SátThiên MãCô Thần
Tuyệt56
Đinh Dậu94
Điền Trạch
Tử Vi (B)
Tham Lang (H)
Thiên ViệtVăn KhúcHồng Loan
Mộ54
Mậu Tuất84
Quan Lộc
Cự Môn (H)
Đường PhùThiên DiêuThiên YTam ThaiHoa CáiLong TrìThiên ThọĐịa Võng
Tử32
Kỷ Hợi74
Nô Bộc
Thiên Tướng (Đ)
Thiên KhôiThai PhụKiếp SátNguyệt ĐứcThiên Thương
Bệnh61
Lá số mẫu · Nữ
Dương lịch3/12/1966 · giờ Tỵ
Âm lịch22/10 · Bính Ngọ
Tháng · ngày · giờKỷ Hợi · Bính Thân · Quý Tỵ
Âm dươngDương Nữ
Bản mệnhThiên Hà Thuỷ
CụcKim tứ cục
Mệnh chủ · Thân chủPhá Quân · Hoả Tinh
Năm xem2027 Đinh Mùi · 62 tuổi
aihuyenhoc.com

Bấm vào một cung để xem điểm và lý do. (M) Miếu · (V) Vượng · (Đ) Đắc · (B) Bình · (H) Hãm. Số góc phải trên là tuổi bắt đầu đại vận.

Điểm 12 cung

Cung Mệnh (Giáp Ngọ)

41/100

Chính tinh: Thái Dương (Miếu) · Kình Dương, Địa Không, Thiên Hình, Thiên Nguyệt

Thái Dương thủ Mệnh cho người thẳng thắn, nhiệt tình, hào phóng, thích giúp và thích được thấy là mình có ích. Họ làm việc hết mình, ghét khuất tất, nói là làm; điểm cần giữ ở mọi vị trí là hao sức vì người khác — cho đi nhiều, nhận lại chậm. Thái Dương hành Hoả, là mặt trời trên lá số: chủ về danh, về sự quang minh, và theo sách cổ là sao của người đàn ông trong nhà — cha, chồng, con trai.

Bảng độ sáng của bộ máy: Thái Dương miếu ở Tỵ, Ngọ; vượng ở Dần, Mão, Thìn; đắc ở Sửu, Mùi. - Ngọ — đối Thiên Lương vượng ở Tý: Nhật lệ trung thiên, như đã nói. - Tỵ — đối Cự Môn ở Hợi: sáng, hăng, hợp nghề nói và thuyết phục. - Mão — Dương Lương cùng vượng: sách gọi Thái Dương ở Mão là "Nhật xuất phù tang", mặt trời mới mọc; có Thiên Lương thì danh đến nhờ học và làm việc đứng đắn. - Dần — Cự Nhật cùng vượng: Toàn Thư có câu *"Cự Nhật đồng cung, quan phong tam đại"*; đọc hôm nay là có tiếng nhờ lời nói, lý lẽ, hợp luật, giảng dạy, truyền thông. - Thìn — đối Thái Âm miếu ở Tuất: Nhật Nguyệt cùng sáng chiếu nhau, người cân bằng giữa hăng và dịu. - Sửu, Mùi — Nhật Nguyệt cùng đắc: tính hai mặt, lúc sôi nổi lúc trầm; giỏi cả việc ngoài lẫn việc trong.

Đọc đủ: Thái Dương tại cung Mệnh: mặt trời thủ mệnh, sáng hay tối quyết định gần hết ›
Cung Thân cư Phu Thê

Cung Phu Thê · Thân (Nhâm Thìn)

37/100

Chính tinh: Thiên Đồng (Hãm) · Đà La, Địa Kiếp, Địa Giải, Bát Toạ, Phượng Các, Giải Thần, Quả Tú, Thiên La

Thiên Đồng ở cung Phu Thê cho người bạn đời hiền, tình cảm, biết chăm chút đời sống gia đình — bữa cơm, góc nhà, kỷ niệm. Hôn nhân theo cách này ít sóng gió lớn, nhưng có những đợt cảm xúc lên xuống, vì Thiên Đồng là sao Thuỷ, mềm và dễ đổi.

Thiên Đồng hãm khi Phu Thê ở Ngọ, Sửu, Mùi, Thìn, Tuất, Dậu. Ở Sửu, Mùi — Đồng Cự: như cách cục trên.

Đọc đủ: Thiên Đồng tại cung Phu Thê: bạn đời hiền, giữ nhà êm, duyên đến muộn mà bền ›
Cung điểm cao nhất

Cung Tật Ách (Tân Sửu)

71/100

Chính tinh: Liêm Trinh (Đắc), Thất Sát (Đắc) · Quốc Ấn, Tả Phù, Hữu Bật, Ân Quang, Thiên Quý, Thiên Sứ

Liêm Trinh

Liêm Trinh ở cung Tật Ách được sách Việt gắn với tim mạch, huyết áp, máu huyết — vì sao hành Hoả, và Hoả ứng với Tâm trong hệ ngũ hành – tạng phủ của sách thuốc cổ. Lớp thứ hai, thường quan trọng hơn, là sự căng thẳng dồn nén của một người sống bằng nguyên tắc.

Liêm Trinh miếu ở Thìn, Tuất; vượng ở Tý, Ngọ, Dần, Thân; đắc ở Sửu, Mùi. - Thìn, Tuất — Liêm Phủ: Thổ giữ Hoả, thể trạng vững; chỗ cần để ý là cân nặng và mỡ máu khi có tuổi. - Tý, Ngọ — Liêm Tướng: sinh hoạt có nề nếp, giờ giấc đều — người dễ giữ thói quen khám định kỳ. - Dần, Thân — Liêm Trinh một mình, đối Tham Lang: khoẻ, nhưng dễ dùng ăn uống, tiệc tùng để giải toả. - Sửu, Mùi — Liêm Sát: chịu đựng tốt, làm nặng không kêu; chỗ cần để ý là chấn thương do làm việc tay chân, vận động mạnh.

Đọc đủ: Liêm Trinh tại cung Tật Ách: sao Hoả chủ huyết, chỗ cần giữ là tim mạch và sự dồn nén ›

Thất Sát

Thất Sát ở Tật Ách thường đi với người có thể lực tốt, chịu đựng giỏi, mệt thì hồi nhanh. Chính vì khoẻ nên họ hay coi nhẹ cơ thể: làm thâu đêm, chơi môn mạnh, khuân vác nặng mà không khởi động, đau thì cố chịu cho qua.

Bảng phái Việt cho sao này miếu ở bốn chi Tý, Ngọ, Dần, Thân, vượng ở Tỵ, Hợi và đắc ở Sửu, Mùi.

Đọc đủ: Thất Sát tại cung Tật Ách: thể lực tốt nên hay coi nhẹ thân mình ›
Cung điểm cao thứ hai

Cung Nô Bộc (Kỷ Hợi)

61/100

Chính tinh: Thiên Tướng (Đắc) · Thiên Khôi, Thai Phụ, Kiếp Sát, Nguyệt Đức, Thiên Thương

Cung Nô Bộc — nay hay gọi là Giao Hữu — nói về bạn bè, đồng nghiệp, người làm cùng hoặc làm dưới mình. Thiên Tướng ở đây là hình ảnh những người giữ được việc: được giao gì làm nấy, có trách nhiệm, đứng ra nói đỡ cho mình khi mình vắng mặt.

- Dần, Thân — Vũ Tướng (miếu): cộng sự giỏi tiền bạc, hợp làm kế toán, thủ quỹ cho mình; bạn bè giúp nhau bằng việc thật. Mệnh lúc này ở Dậu hoặc Mão, trống, mượn Dương Lương — người cần một tập thể tử tế để định hình. - Thìn, Tuất — Tử Tướng (vượng): bạn bè có người địa vị cao, đôi khi nổi bật hơn chính mình.

Đọc đủ: Thiên Tướng tại cung Nô Bộc: bạn bè đáng tin, cộng sự biết giữ phần việc ›
Cung cần giữ gìn hơn cả

Cung Quan Lộc (Mậu Tuất)

32/100

Chính tinh: Cự Môn (Hãm) · Đường Phù, Thiên Diêu, Thiên Y, Tam Thai, Hoa Cái, Long Trì, Thiên Thọ, Địa Võng

Cung Quan Lộc là một trong những chỗ Cự Môn phát huy rõ nhất. Ở đây, sao chủ lời nói và soi xét trở thành nghề: luật, xét xử, giảng dạy, báo chí, ngoại giao, thẩm định, kiểm toán, chăm sóc khách hàng, tham vấn tâm lý, chẩn đoán trong y khoa, kiểm thử phần mềm.

Ở Sửu, Mùi cùng Thiên Đồng, hoặc Thìn, Tuất, Tỵ, công việc hay thay đổi, dễ vướng bất đồng nơi làm việc, có giai đoạn làm nhiều mà ít được ghi nhận. Thế Cự Đồng hay cho kiểu người làm tốt mà ngại đòi quyền lợi.

Đọc đủ: Cự Môn tại cung Quan Lộc: nghề sống bằng lý lẽ và câu chữ ›
Luận giải trọn bộ

Đọc trọn 12 cung cho lá số của chính bạn

Trang này chỉ trích phần mở đầu. Bản trọn bộ đọc đủ 12 cung theo đúng các sao trong lá số, Tứ Hoá năm sinh rơi vào đâu và mười chặng đại vận. Cung Mệnh đọc miễn phí sau khi lập lá số; mở trọn bộ 299.000đ, xem lại mãi trong tài khoản.

Lập lá số rồi xem luận giải Xem bảng giá

Câu hỏi thường gặp

Người nữ sinh giờ Tỵ ngày 22 tháng 10 năm Bính Ngọ có cung Mệnh ở đâu?

Cung Mệnh an tại Giáp Ngọ, chính tinh thủ Mệnh là Thái Dương (Miếu). Cung Thân nằm ở Phu Thê (Thìn). Mệnh và Thân chỉ phụ thuộc tháng và giờ sinh âm lịch, nên mọi người sinh tháng 10 giờ Tỵ đều có Mệnh ở Ngọ.

Ngày 22 tháng 10 năm Bính Ngọ âm lịch là ngày nào dương lịch?

Là ngày 3/12/1966 dương lịch — ngày Bính Thân, tháng Kỷ Hợi, năm Bính Ngọ. Giờ Tỵ ngày này là giờ Quý Tỵ.

Tuổi Bính Ngọ 1966 mệnh gì, cục gì?

Năm Bính Ngọ có mệnh nạp âm Thiên Hà Thuỷ (hành Thuỷ). Cục của lá số tính theo can chi cung Mệnh nên tuỳ tháng và giờ sinh; với ngày giờ này là Kim tứ cục.

Tứ Hoá năm sinh Bính Ngọ rơi vào cung nào?

Hoá Lộc: Thiên Đồng tại Phu Thê; Hoá Quyền: Thiên Cơ tại Phúc Đức; Hoá Khoa: Văn Xương tại Huynh Đệ; Hoá Kỵ: Liêm Trinh tại Tật Ách. Tứ Hoá năm sinh giống nhau với mọi người cùng năm, nhưng rơi vào cung nào thì tuỳ tháng và giờ sinh.

Lá số mẫu này khác lá số của tôi ở đâu?

Lá số mẫu dựng cho giờ Tỵ nói chung (lấy 10h). Nếu bạn sinh gần ranh giới hai giờ, ở vùng từng dùng múi giờ khác, hoặc muốn xem vận năm, hỏi AI theo lá số, hãy lập lá số với giờ phút thật của mình.

Lá số mẫu theo phái Tử Vi Việt Nam, âm lịch Việt Nam, năm xem 2027. Không gắn với người cụ thể nào. Nội dung để tham khảo và chiêm nghiệm.