Lá số tử vi nam sinh năm Mậu Thân 1968, giờ Tý ngày 13 tháng 8 âm lịch

Trả lời nhanh

Người nam sinh giờ Tý (23h–1h) ngày 13 tháng 8 năm Mậu Thân — dương lịch 4/10/1968 — có Mệnh an tại Tân Dậu, chính tinh thủ Mệnh là Thái Âm (Miếu); Thân Mệnh đồng cung. Mộc tam cục, mệnh nạp âm Đại Trạch Thổ (hành Thổ), Dương Nam nên đại vận đi thuận, vận đầu từ 3 tuổi. Mệnh chủ Liêm Trinh, Thân chủ Thiên Lương.

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Lá số mẫu dựng cho giờ Tý nói chung. Ngày giờ đã điền sẵn — thêm giờ phút thật để có lá số riêng, lưu lại, hỏi AI và xem vận năm.

Lập lá số của tôi — miễn phí
Giáp Tý33
Điền Trạch
Liêm Trinh (V)
Thiên Tướng (V)
Âm SátLong Trì
Mộc Dục · Triệt52
Ất Sửu43
Quan Lộc
Thiên Lương (Đ)
Thiên KhôiQuốc ẤnThiên HỷNguyệt ĐứcĐẩu Quân
Quan Đới · Triệt52
Giáp Dần53
Nô Bộc
Thất Sát (M)
Phong CáoHoả TinhĐịa GiảiThiên MãThiên HưPhượng CácGiải ThầnThiên Thương
Lâm Quan · Tuần54
Ất Mão63
Thiên Di
Thiên Đồng (Đ)
Thiên QuanThiên PhúcHữu Bật KhoaThiên GiảiBát Toạ
Đế Vượng · Tuần58
Bính Thìn73
Tật Ách
Vũ Khúc (M)
Đà LaVăn KhúcThiên HìnhHoa CáiThiên SứThiên La
Suy55
Đinh Tỵ83
Tài Bạch
Thái Dương (M)
Lộc TồnLưu HàThiên QuýKiếp SátThiên ĐứcThiên TàiThiên Thọ
Bệnh63
Mậu Ngọ93
Tử Tức
Phá Quân (M)
Kình DươngThiên TrùThai Phụ
Tử54
Kỷ Mùi103
Phu Thê
Thiên Cơ (Đ) Kỵ
Thiên ViệtThiên NguyệtHồng LoanQuả Tú
Mộ53
Canh Thân113
Huynh Đệ
Tử Vi (M)
Thiên Phủ (M)
Thiên DiêuThiên Y
Tuyệt66
Tân Dậu3
Mệnh · Thân
Thái Âm (M) Quyền
Ân QuangĐào HoaThiên KhôngPhá Toái
Thai76
Nhâm Tuất13
Phụ Mẫu
Tham Lang (V) Lộc
Đường PhùVăn XươngLinh TinhThiên KhốcĐịa Võng
Dưỡng55
Quý Hợi23
Phúc Đức
Cự Môn (Đ)
Địa KiếpĐịa KhôngTả PhùThiên VuTam ThaiCô Thần
Tràng Sinh53
Lá số mẫu · Nam
Dương lịch4/10/1968 · giờ Tý
Âm lịch13/8 · Mậu Thân
Tháng · ngày · giờTân Dậu · Đinh Mùi · Canh Tý
Âm dươngDương Nam
Bản mệnhĐại Trạch Thổ
CụcMộc tam cục
Mệnh chủ · Thân chủLiêm Trinh · Thiên Lương
Năm xem2027 Đinh Mùi · 60 tuổi
aihuyenhoc.com

Bấm vào một cung để xem điểm và lý do. (M) Miếu · (V) Vượng · (Đ) Đắc · (B) Bình · (H) Hãm. Số góc phải trên là tuổi bắt đầu đại vận.

Điểm 12 cung

Cung Mệnh · Thân (Tân Dậu)

76/100

Chính tinh: Thái Âm (Miếu) · Ân Quang, Đào Hoa, Thiên Không, Phá Toái

Thái Âm thủ Mệnh cho người hướng nội nhiều hơn hướng ngoại: nghĩ kỹ rồi mới nói, để ý sắc thái của người đối diện, ghét sự sỗ sàng. Họ giỏi tích luỹ — tiền, kiến thức, quan hệ — từng chút một, và sáng nhất khi được làm việc theo nhịp của mình. Thái Âm là sao âm Thuỷ, mặt trăng trên lá số.

Bảng độ sáng của bộ máy: Thái Âm miếu ở Dậu, Tuất, Hợi; vượng ở Tý, Thân; đắc ở Sửu, Mùi. - Hợi — một mình, đối Thiên Cơ vượng ở Tỵ: Nguyệt lãng thiên môn; tinh tế, có học, nhiều người quý. - Tuất — đối Thái Dương vượng ở Thìn: cách Nhật Nguyệt tịnh minh, trong ngoài đều sáng; người cân bằng giữa dịu và quyết.

Đọc đủ: Thái Âm tại cung Mệnh: mặt trăng thủ mệnh, kín đáo, tinh tế, sáng nhất về đêm ›
Cung điểm cao nhất

Cung Huynh Đệ (Canh Thân)

66/100

Chính tinh: Tử Vi (Miếu), Thiên Phủ (Miếu) · Thiên Diêu, Thiên Y

Tử Vi

Tử Vi ở cung Huynh Đệ cho thấy trong nhà có một người làm trụ, hoặc chính đương số được anh em nể như người cả. Quan hệ anh chị em thường có thứ bậc rõ: ai lớn, ai nhỏ, ai quyết việc chung đều có lề lối, ít cảnh cào bằng.

Theo bảng độ sáng của bộ máy, Huynh Đệ ở Dần, Thân, Tỵ, Ngọ thì Tử Vi miếu; Thìn, Tuất vượng; Sửu, Mùi đắc. - Dần, Thân — Tử Phủ: anh em có người giữ của, giữ nếp, là nơi cả nhà tìm về khi có việc. - Ngọ — Tử Vi đơn thủ: người anh chị cả có uy, cả nhà nghe; có khi là người có tiếng ngoài xã hội. - Tỵ — Tử Sát: anh em có người làm việc lớn, quyết đoán, nhưng ít thời gian cho gia đình. - Thìn, Tuất — Tử Tướng: quan hệ nề nếp, biết trên biết dưới; việc giỗ chạp có người đứng ra lo chu đáo. - Sửu, Mùi — Tử Phá: anh em mỗi người một nghề, một nơi; gặp nhau ít mà mỗi lần gặp là bàn việc lớn.

Đọc đủ: Tử Vi tại cung Huynh Đệ: trong nhà có người làm trụ, thứ bậc rõ ràng ›

Thiên Phủ

Thiên Phủ ở cung Huynh Đệ là một cách sách Việt đọc thuận: anh chị em hoà thuận, biết đùm bọc nhau, và trong số anh em hay có một người vững về kinh tế, đóng vai trụ cột — người cả nhà tìm đến khi cần vay, cần lời khuyên, cần ai đứng ra lo việc lớn.

Huynh Đệ ở Tý, Ngọ, Dần, Thân thì Thiên Phủ miếu; Thìn, Tuất vượng; Tỵ, Hợi, Mùi đắc. - Dần, Thân — Tử Phủ: người anh chị cả có uy, cả nhà nghe. - Tý, Ngọ — Vũ Phủ: anh em có của, có nghề làm ra tiền, giúp nhau lúc khó. - Thìn, Tuất — Liêm Phủ: anh em sống nguyên tắc, việc chung chia rõ ràng. - Tỵ, Hợi — Phủ một mình, Tử Sát ở Nô Bộc chiếu: anh em êm, cấp dưới có người uy quyền khó điều. - Mùi — Phủ một mình, Liêm Sát chiếu: anh em hoà, bạn bè ngoài xã hội cứng.

Đọc đủ: Thiên Phủ tại cung Huynh Đệ: anh em đùm bọc, trong nhà có người làm trụ kinh tế ›
Cung điểm cao thứ hai

Cung Tài Bạch (Đinh Tỵ)

63/100

Chính tinh: Thái Dương (Miếu) · Lộc Tồn, Lưu Hà, Thiên Quý, Kiếp Sát, Thiên Đức, Thiên Tài, Thiên Thọ

Thái Dương ở cung Tài Bạch cho thấy tiền đến từ danh tiếng và những việc làm công khai, có người biết đến: giảng dạy, truyền thông, công vụ, dịch vụ cần uy tín. Tiền đi qua tay nhiều, và người có cách này rộng tay với người thân, bạn bè, việc thiện.

Tài Bạch ở Tỵ, Ngọ thì Thái Dương miếu; Dần, Mão, Thìn vượng; Sửu, Mùi đắc. - Ngọ, Tỵ: thu nhập theo danh, theo vị trí; càng được biết đến càng có việc. - Thìn — đối Thái Âm miếu: tiền vào đều, có người giữ hộ. - Mão — Dương Lương: thu nhập từ nghề có chứng chỉ, tăng theo thâm niên; ít khi có khoản bất ngờ nhưng cũng ít khi hụt. - Dần — Cự Nhật: kiếm tiền bằng lời nói — giảng, bán hàng, tư vấn, luật; hợp đồng càng rõ, thu càng đều. - Sửu, Mùi — Nhật Nguyệt: hai nguồn thu song song; tháng này nguồn công khai mạnh, tháng sau nguồn âm thầm bù lại.

Đọc đủ: Thái Dương tại cung Tài Bạch: tiền đi qua tay nhiều, gắn với danh, rộng tay với người ›
Cung cần giữ gìn hơn cả

Cung Quan Lộc (Ất Sửu)

52/100

Chính tinh: Thiên Lương (Đắc) · Thiên Khôi, Quốc Ấn, Thiên Hỷ, Nguyệt Đức, Đẩu Quân

Thiên Lương ở cung Quan Lộc chỉ ra loại công việc mà giá trị nằm ở sự tin cậy và sự công tâm. Những nghề hay gặp: thầy thuốc, giáo viên, giảng viên, luật sư, thẩm phán, thanh tra, kiểm toán, giám định, nhân sự, công tác xã hội, nghiên cứu, quản lý chất lượng.

Quan Lộc ở Thìn, Ngọ, Tuất là Lương miếu; ở Tý, Dần, Mão, Thân là vượng; ở Sửu, Mùi là đắc. Ở Thìn Tuất, Lương cùng Thiên Cơ đều miếu.

Đọc đủ: Thiên Lương tại cung Quan Lộc: nghề của người được tin — thầy, thuốc, luật, giám sát ›
Luận giải trọn bộ

Đọc trọn 12 cung cho lá số của chính bạn

Trang này chỉ trích phần mở đầu. Bản trọn bộ đọc đủ 12 cung theo đúng các sao trong lá số, Tứ Hoá năm sinh rơi vào đâu và mười chặng đại vận. Cung Mệnh đọc miễn phí sau khi lập lá số; mở trọn bộ 299.000đ, xem lại mãi trong tài khoản.

Lập lá số rồi xem luận giải Xem bảng giá

Câu hỏi thường gặp

Người nam sinh giờ Tý ngày 13 tháng 8 năm Mậu Thân có cung Mệnh ở đâu?

Cung Mệnh an tại Tân Dậu, chính tinh thủ Mệnh là Thái Âm (Miếu). Thân và Mệnh cùng một cung. Mệnh và Thân chỉ phụ thuộc tháng và giờ sinh âm lịch, nên mọi người sinh tháng 8 giờ Tý đều có Mệnh ở Dậu.

Ngày 13 tháng 8 năm Mậu Thân âm lịch là ngày nào dương lịch?

Là ngày 4/10/1968 dương lịch — ngày Đinh Mùi, tháng Tân Dậu, năm Mậu Thân. Giờ Tý ngày này là giờ Canh Tý.

Tuổi Mậu Thân 1968 mệnh gì, cục gì?

Năm Mậu Thân có mệnh nạp âm Đại Trạch Thổ (hành Thổ). Cục của lá số tính theo can chi cung Mệnh nên tuỳ tháng và giờ sinh; với ngày giờ này là Mộc tam cục.

Tứ Hoá năm sinh Mậu Thân rơi vào cung nào?

Hoá Lộc: Tham Lang tại Phụ Mẫu; Hoá Quyền: Thái Âm tại Mệnh; Hoá Khoa: Hữu Bật tại Thiên Di; Hoá Kỵ: Thiên Cơ tại Phu Thê. Tứ Hoá năm sinh giống nhau với mọi người cùng năm, nhưng rơi vào cung nào thì tuỳ tháng và giờ sinh.

Sinh khoảng 23 giờ đến nửa đêm thì xem lá số nào?

Lá số này lấy giờ Tý đầu ngày (0h–1h). Người sinh từ 23h đến 24h — giờ Tý muộn — theo quy ước phổ biến ở Việt Nam được tính sang ngày hôm sau, nên xem lá số giờ Tý của ngày kế tiếp.

Lá số mẫu theo phái Tử Vi Việt Nam, âm lịch Việt Nam, năm xem 2027. Không gắn với người cụ thể nào. Nội dung để tham khảo và chiêm nghiệm.