Lá số tử vi nữ sinh năm Mậu Thân 1968, giờ Sửu ngày 2 tháng 8 âm lịch
Người nữ sinh giờ Sửu (1h–3h) ngày 2 tháng 8 năm Mậu Thân — dương lịch 23/9/1968 — có Mệnh an tại Canh Thân, chính tinh thủ Mệnh là Thiên Đồng (Miếu) và Thiên Lương (Vượng); Thân cư Phúc Đức (Tuất). Mộc tam cục, mệnh nạp âm Đại Trạch Thổ (hành Thổ), Dương Nữ nên đại vận đi nghịch, vận đầu từ 3 tuổi. Mệnh chủ Liêm Trinh, Thân chủ Thiên Lương.
Lá số mẫu dựng cho giờ Sửu nói chung. Ngày giờ đã điền sẵn — thêm giờ phút thật để có lá số riêng, lưu lại, hỏi AI và xem vận năm.
Lập lá số của tôi — miễn phíBấm vào một cung để xem điểm và lý do. (M) Miếu · (V) Vượng · (Đ) Đắc · (B) Bình · (H) Hãm. Số góc phải trên là tuổi bắt đầu đại vận.
Cung Mệnh (Canh Thân)
63/100Chính tinh: Thiên Đồng (Miếu), Thiên Lương (Vượng) · Thiên Diêu, Thiên Y
Thiên Đồng
Thiên Đồng thủ Mệnh cho người hiền, dễ gần, ưa hoà khí và không thích tranh hơn thua. Sách Việt gọi đây là sao "trước khó sau dễ": tuổi trẻ thường qua nhiều thay đổi, có khi lận đận, rồi mới tới lúc an nhàn.
Bảng độ sáng của bộ máy: Thiên Đồng miếu ở Dần, Thân; vượng ở Tý; đắc ở Mão, Tỵ, Hợi. - Dần, Thân — Đồng Lương, Thiên Đồng miếu, Thiên Lương vượng, cung đối trống chính tinh: người hiền mà chín chắn, có lòng giúp người, hợp y, giáo dục, công tác xã hội. - Tý — Đồng Âm, cả hai vượng: dịu dàng, có duyên, tinh tế, đời khá êm; sách Việt hay ví như trăng sáng trên mặt nước. - Mão — Thiên Đồng một mình, đối Thái Âm miếu ở Dậu: người vui vẻ, khéo, được lòng người khác giới lẫn người lớn tuổi. - Tỵ, Hợi — đối Thiên Lương: tính hiền có thêm chút nguyên tắc; ở Hợi Thiên Đồng hành Thuỷ về đất Thuỷ, người mềm mỏng mà bền.
Thiên Lương
Thiên Lương là sao Nam Đẩu, hành Mộc. Toàn Thư nói sao này *hoá khí vi ấm* — "khí của nó hoá thành bóng che" — và xếp vào hàng thọ tinh.
Theo bảng độ sáng phái Việt mà bộ máy dùng, Thiên Lương miếu ở Thìn, Ngọ, Tuất; vượng ở Tý, Dần, Mão, Thân; đắc ở Sửu, Mùi. Ở Ngọ, Lương đứng một mình, Thái Dương ở Tý chiếu sang.
Cung Phúc Đức · Thân (Nhâm Tuất)
25/100Chính tinh: Thái Dương (Hãm) · Đường Phù, Địa Không, Thiên Khốc, Địa Võng
Thái Dương ở cung Phúc Đức được đọc là dòng họ có người có danh, có công với làng xóm hoặc xã hội, nhất là bên nội. Với chính đương số, cách này cho một đời sống tinh thần lạc quan, thích làm việc thiện, thích giúp người mà không tính toán.
Phúc Đức ở Thân, Dậu, Tuất, Hợi hoặc Tý thì Thái Dương không còn sáng. Dòng họ có giai đoạn vất vả, người đàn ông trong họ phải gánh nhiều; bản thân dễ lo nghĩ về trách nhiệm.
Cung Huynh Đệ (Kỷ Mùi)
63/100Chính tinh: Thiên Tướng (Đắc) · Thiên Việt, Thai Phụ, Thiên Nguyệt, Hồng Loan, Quả Tú
Cung Huynh Đệ nói về anh chị em ruột, và rộng hơn là những người ngang hàng cùng lớn lên với mình — anh em họ, bạn đồng môn thân như ruột, cộng sự góp vốn ngang nhau. Thiên Tướng ở đây vẽ ra một nhà có trật tự giữa anh em: ai lớn ai nhỏ rõ ràng, việc chung có người lo, và mọi người tôn trọng nhau theo kiểu giữ lễ hơn là quấn quýt.
- Dần, Thân — Vũ Tướng (miếu): anh em có người giỏi tiền nong, góp vốn với nhau được nếu sổ sách rõ. Mệnh lúc này là Dương Lương ở Mão (cùng sáng) hoặc ở Dậu (cùng hãm) — cùng một Huynh Đệ tốt mà người Mệnh Mão dẫn dắt dễ hơn, người Mệnh Dậu phải bền hơn. - Tý, Ngọ — Liêm Tướng (vượng): người trong nhà nghiêm, giữ nếp, có quy ước ngầm.
Cung Phụ Mẫu (Tân Dậu)
62/100Chính tinh: Vũ Khúc (Đắc), Thất Sát (Hãm) · Văn Xương, Ân Quang, Đào Hoa, Thiên Không, Phá Toái
Vũ Khúc
Vũ Khúc ở cung Phụ Mẫu phác ra hình ảnh cha mẹ thực tế, nghiêm, ít nói lời âu yếm nhưng lo cho con chu đáo về vật chất: tiền học, chỗ ở, vốn liếng ban đầu. Người con thường được đẩy ra tự lập sớm, và chỉ khi lớn mới hiểu sự nghiêm ngày trước là một cách lo.
Bảng độ sáng của bộ máy: Vũ Khúc miếu ở Sửu, Thìn, Mùi, Tuất; vượng ở Tý, Dần, Ngọ, Thân; đắc ở Mão, Dậu. - Thìn, Tuất — Vũ Khúc một mình, đối Tham Lang: cha mẹ kỷ luật, giỏi một nghề, dạy con bằng ví dụ. - Sửu, Mùi — Tham Vũ: cha mẹ làm ăn, càng về già càng có điều kiện giúp con. - Tý, Ngọ — Vũ Phủ: nhà có nền, cha mẹ chi tiêu cẩn thận, ít nợ. - Dần, Thân — Vũ Tướng: cha mẹ trọng phép tắc, giấy tờ, giữ chữ tín với hàng xóm. - Mão, Dậu — Vũ Sát: cha mẹ quyết liệt, có lúc đổi nghề lớn, nhà có giai đoạn thăng trầm.
Thất Sát
Thất Sát ở Phụ Mẫu thường vẽ ra cha mẹ cứng cỏi, tự gây dựng, ít bày tỏ tình cảm bằng lời. Có nhà cha mẹ làm nghề vất vả hoặc hay đi xa — bộ đội, lái xe đường dài, buôn chuyến; con lớn lên với nếp kỷ luật, ít được nuông, sớm biết tự lo.
Bốn chi Mão, Dậu (Vũ Sát) và Thìn, Tuất (Sát độc thủ, xung Liêm Phủ) là chỗ Sát hãm. Lúc này Mệnh là Đồng Lương ở Dần, Thân hoặc Dương Lương ở Mão, Dậu.
Cung Tài Bạch (Bính Thìn)
22/100Chính tinh: Thái Âm (Hãm) · Đà La, Thiên Hình, Hoa Cái, Thiên Tài, Thiên La
Thái Âm ở cung Tài Bạch như tài tinh về đúng nhà, nhưng đây là kiểu tiền của mặt trăng: đầy dần rồi mới tròn. Nguồn thu hợp với người này là thu nhập đều đặn, khoản để dành lâu năm, nhà đất, những nghề cần sự tinh tế; kiểu kiếm tiền dựa vào may rủi hay lướt sóng thường không hợp.
Tài Bạch ở Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ thì Thái Âm hãm. Tiền đến chậm, hay phải chờ, hoặc tích được rồi lại hao vì chuyện gia đình.
Đọc trọn 12 cung cho lá số của chính bạn
Trang này chỉ trích phần mở đầu. Bản trọn bộ đọc đủ 12 cung theo đúng các sao trong lá số, Tứ Hoá năm sinh rơi vào đâu và mười chặng đại vận. Cung Mệnh đọc miễn phí sau khi lập lá số; mở trọn bộ 299.000đ, xem lại mãi trong tài khoản.
Lập lá số rồi xem luận giải Xem bảng giáCâu hỏi thường gặp
Người nữ sinh giờ Sửu ngày 2 tháng 8 năm Mậu Thân có cung Mệnh ở đâu?
Cung Mệnh an tại Canh Thân, chính tinh thủ Mệnh là Thiên Đồng (Miếu) và Thiên Lương (Vượng). Cung Thân nằm ở Phúc Đức (Tuất). Mệnh và Thân chỉ phụ thuộc tháng và giờ sinh âm lịch, nên mọi người sinh tháng 8 giờ Sửu đều có Mệnh ở Thân.
Ngày 2 tháng 8 năm Mậu Thân âm lịch là ngày nào dương lịch?
Là ngày 23/9/1968 dương lịch — ngày Bính Thân, tháng Tân Dậu, năm Mậu Thân. Giờ Sửu ngày này là giờ Kỷ Sửu.
Tuổi Mậu Thân 1968 mệnh gì, cục gì?
Năm Mậu Thân có mệnh nạp âm Đại Trạch Thổ (hành Thổ). Cục của lá số tính theo can chi cung Mệnh nên tuỳ tháng và giờ sinh; với ngày giờ này là Mộc tam cục.
Tứ Hoá năm sinh Mậu Thân rơi vào cung nào?
Hoá Lộc: Tham Lang tại Tử Tức; Hoá Quyền: Thái Âm tại Tài Bạch; Hoá Khoa: Hữu Bật tại Tật Ách; Hoá Kỵ: Thiên Cơ tại Quan Lộc. Tứ Hoá năm sinh giống nhau với mọi người cùng năm, nhưng rơi vào cung nào thì tuỳ tháng và giờ sinh.
Lá số mẫu này khác lá số của tôi ở đâu?
Lá số mẫu dựng cho giờ Sửu nói chung (lấy 2h). Nếu bạn sinh gần ranh giới hai giờ, ở vùng từng dùng múi giờ khác, hoặc muốn xem vận năm, hỏi AI theo lá số, hãy lập lá số với giờ phút thật của mình.
Lá số mẫu theo phái Tử Vi Việt Nam, âm lịch Việt Nam, năm xem 2027. Không gắn với người cụ thể nào. Nội dung để tham khảo và chiêm nghiệm.