Lá số tử vi nam sinh năm Giáp Dần 1974, giờ Ngọ ngày 13 tháng 10 âm lịch

Trả lời nhanh

Người nam sinh giờ Ngọ (11h–13h) ngày 13 tháng 10 năm Giáp Dần — dương lịch 26/11/1974 — có Mệnh an tại Kỷ Tỵ, chính tinh thủ Mệnh là Thái Dương (Miếu); Thân Mệnh đồng cung. Mộc tam cục, mệnh nạp âm Đại Khê Thuỷ (hành Thuỷ), Dương Nam nên đại vận đi thuận, vận đầu từ 3 tuổi. Mệnh chủ Lộc Tồn, Thân chủ Thiên Lương.

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Lá số mẫu dựng cho giờ Ngọ nói chung. Ngày giờ đã điền sẵn — thêm giờ phút thật để có lá số riêng, lưu lại, hỏi AI và xem vận năm.

Lập lá số của tôi — miễn phí
Bính Tý73
Tật Ách
Liêm Trinh (V) Lộc
Thiên Tướng (V)
Thai PhụThiên Sứ
Mộc Dục · Tuần67
Đinh Sửu83
Tài Bạch
Thiên Lương (Đ)
Đà LaThiên KhôiTả PhùHữu BậtTam ThaiBát ToạHồng LoanQuả Tú
Quan Đới · Tuần52
Bính Dần93
Tử Tức
Thất Sát (M)
Lộc Tồn
Lâm Quan68
Đinh Mão103
Phu Thê
Thiên Đồng (Đ)
Kình DươngÂn QuangĐào HoaThiên Không
Đế Vượng47
Mậu Thìn113
Huynh Đệ
Vũ Khúc (M) Khoa
Văn XươngĐịa GiảiThiên KhốcThiên La
Suy69
Kỷ Tỵ3
Mệnh · Thân
Thái Dương (M) Kỵ
Thiên TrùĐịa KiếpĐịa KhôngThiên GiảiCô Thần
Bệnh42
Canh Ngọ13
Phụ Mẫu
Phá Quân (M) Quyền
Thiên HìnhThiên NguyệtLong Trì
Tử66
Tân Mùi23
Phúc Đức
Thiên Cơ (Đ)
Thiên ViệtĐường PhùThiên QuanHoả TinhThiên HỷNguyệt ĐứcThiên TàiThiên Thọ
Mộ62
Nhâm Thân33
Điền Trạch
Tử Vi (M)
Thiên Phủ (M)
Phong CáoThiên VuÂm SátThiên MãThiên HưPhượng CácGiải Thần
Tuyệt · Triệt64
Quý Dậu43
Quan Lộc
Thái Âm (M)
Thiên PhúcLưu HàLinh TinhPhá Toái
Thai · Triệt43
Giáp Tuất53
Nô Bộc
Tham Lang (V)
Quốc ẤnVăn KhúcThiên DiêuThiên YHoa CáiThiên ThươngĐịa Võng
Dưỡng63
Ất Hợi63
Thiên Di
Cự Môn (Đ)
Thiên QuýKiếp SátThiên ĐứcĐẩu Quân
Tràng Sinh39
Lá số mẫu · Nam
Dương lịch26/11/1974 · giờ Ngọ
Âm lịch13/10 · Giáp Dần
Tháng · ngày · giờẤt Hợi · Tân Mùi · Giáp Ngọ
Âm dươngDương Nam
Bản mệnhĐại Khê Thuỷ
CụcMộc tam cục
Mệnh chủ · Thân chủLộc Tồn · Thiên Lương
Năm xem2027 Đinh Mùi · 54 tuổi
aihuyenhoc.com

Bấm vào một cung để xem điểm và lý do. (M) Miếu · (V) Vượng · (Đ) Đắc · (B) Bình · (H) Hãm. Số góc phải trên là tuổi bắt đầu đại vận.

Điểm 12 cung

Cung Mệnh · Thân (Kỷ Tỵ)

42/100

Chính tinh: Thái Dương (Miếu) · Thiên Trù, Địa Kiếp, Địa Không, Thiên Giải, Cô Thần

Thái Dương thủ Mệnh cho người thẳng thắn, nhiệt tình, hào phóng, thích giúp và thích được thấy là mình có ích. Họ làm việc hết mình, ghét khuất tất, nói là làm; điểm cần giữ ở mọi vị trí là hao sức vì người khác — cho đi nhiều, nhận lại chậm. Thái Dương hành Hoả, là mặt trời trên lá số: chủ về danh, về sự quang minh, và theo sách cổ là sao của người đàn ông trong nhà — cha, chồng, con trai.

Bảng độ sáng của bộ máy: Thái Dương miếu ở Tỵ, Ngọ; vượng ở Dần, Mão, Thìn; đắc ở Sửu, Mùi. - Ngọ — đối Thiên Lương vượng ở Tý: Nhật lệ trung thiên, như đã nói. - Tỵ — đối Cự Môn ở Hợi: sáng, hăng, hợp nghề nói và thuyết phục. - Mão — Dương Lương cùng vượng: sách gọi Thái Dương ở Mão là "Nhật xuất phù tang", mặt trời mới mọc; có Thiên Lương thì danh đến nhờ học và làm việc đứng đắn. - Dần — Cự Nhật cùng vượng: Toàn Thư có câu *"Cự Nhật đồng cung, quan phong tam đại"*; đọc hôm nay là có tiếng nhờ lời nói, lý lẽ, hợp luật, giảng dạy, truyền thông. - Thìn — đối Thái Âm miếu ở Tuất: Nhật Nguyệt cùng sáng chiếu nhau, người cân bằng giữa hăng và dịu. - Sửu, Mùi — Nhật Nguyệt cùng đắc: tính hai mặt, lúc sôi nổi lúc trầm; giỏi cả việc ngoài lẫn việc trong.

Đọc đủ: Thái Dương tại cung Mệnh: mặt trời thủ mệnh, sáng hay tối quyết định gần hết ›
Cung điểm cao nhất

Cung Huynh Đệ (Mậu Thìn)

69/100

Chính tinh: Vũ Khúc (Miếu) · Văn Xương, Địa Giải, Thiên Khốc, Thiên La

Vũ Khúc ở cung Huynh Đệ vẽ ra một kiểu quan hệ anh em ít lời ngọt mà nhiều việc thật. Anh chị em của đương số thường có người cứng cỏi, giỏi tính toán, sớm tự lập; lúc trong nhà có chuyện thì họ góp tiền, góp sức hơn là góp lời khuyên.

Bảng của bộ máy: Vũ Khúc miếu ở Sửu, Thìn, Mùi, Tuất; vượng ở Tý, Dần, Ngọ, Thân; đắc ở Mão, Dậu. - Thìn, Tuất — một mình, đối Tham Lang: anh em kỷ luật, giỏi nghề, ít nhờ vả. - Sửu, Mùi — Tham Vũ: anh em làm ăn, nhiều tham vọng. - Tý, Ngọ — Vũ Phủ: anh em có của, đáng tin trong tiền nong. - Dần, Thân — Vũ Tướng: anh em nề nếp, giữ chữ tín. - Mão, Dậu — Vũ Sát: anh em quyết liệt, mỗi người một ý mạnh.

Đọc đủ: Vũ Khúc tại cung Huynh Đệ: anh em ít lời ngọt, nhiều việc thật, tiền nong phải rõ ›
Cung điểm cao thứ hai

Cung Tử Tức (Bính Dần)

68/100

Chính tinh: Thất Sát (Miếu) · Lộc Tồn

Thất Sát ở Tử Tức thường được đọc là con có cá tính mạnh từ bé: hiếu động, muốn tự làm, không chịu bị dắt tay, hỏi "tại sao" trước khi làm theo. Lớn lên, con hay chọn đường riêng — ngành nghề khác cha mẹ, đi xa lập nghiệp, có khi ra nước ngoài.

Bảng phái Việt xếp Thất Sát miếu ở Tý, Dần, Ngọ, Thân; vượng ở Tỵ, Hợi; đắc ở Sửu, Mùi. - Dần, Thân: con có chí, tự đứng được sớm; Mệnh là Thái Dương ở Tỵ hoặc Hợi — cha mẹ thẳng tính, con học được cái thẳng ấy. - Tý, Ngọ: con giỏi, có nghề; Mệnh là cung trống mượn Cơ Cự — cha mẹ hay lo xa, nên học cách tin con. - Tỵ, Hợi: Tử Sát — con có tố chất cầm đầu, làm lớp trưởng, đội trưởng. - Sửu, Mùi: Liêm Sát — con kỷ luật, chăm học nghề; Mệnh là Thiên Đồng ở Thìn hoặc Tuất, cha mẹ hiền, con nghiêm.

Đọc đủ: Thất Sát tại cung Tử Tức: con có cá tính mạnh, cái cứng nên được nuôi thành bản lĩnh ›
Cung cần giữ gìn hơn cả

Cung Thiên Di (Ất Hợi)

39/100

Chính tinh: Cự Môn (Đắc) · Thiên Quý, Kiếp Sát, Thiên Đức, Đẩu Quân

Cung Thiên Di là cung của con người khi bước ra khỏi nhà: đi xa, giao tiếp xã hội, cách người lạ nhìn mình. Cự Môn ở đây có nghĩa ra ngoài là phải nói — gặp nhiều người, nhiều cuộc thương lượng, nhiều ý kiến trái chiều.

Ở Dần, Cự Nhật vượng: ra ngoài được người nghe, hợp đi công tác, làm việc với đối tác nước ngoài, đứng lớp, đứng bục. Mệnh ở Thân trống mượn Cự Nhật chiếu về — câu *Cự Nhật đồng cung, quan phong tam đại* ở thế này được các thầy đọc là tiếng tăm nhờ ra ngoài mà có.

Đọc đủ: Cự Môn tại cung Thiên Di: ra ngoài là phải nói, và lời nói đi xa ›
Luận giải trọn bộ

Đọc trọn 12 cung cho lá số của chính bạn

Trang này chỉ trích phần mở đầu. Bản trọn bộ đọc đủ 12 cung theo đúng các sao trong lá số, Tứ Hoá năm sinh rơi vào đâu và mười chặng đại vận. Cung Mệnh đọc miễn phí sau khi lập lá số; mở trọn bộ 299.000đ, xem lại mãi trong tài khoản.

Lập lá số rồi xem luận giải Xem bảng giá

Câu hỏi thường gặp

Người nam sinh giờ Ngọ ngày 13 tháng 10 năm Giáp Dần có cung Mệnh ở đâu?

Cung Mệnh an tại Kỷ Tỵ, chính tinh thủ Mệnh là Thái Dương (Miếu). Thân và Mệnh cùng một cung. Mệnh và Thân chỉ phụ thuộc tháng và giờ sinh âm lịch, nên mọi người sinh tháng 10 giờ Ngọ đều có Mệnh ở Tỵ.

Ngày 13 tháng 10 năm Giáp Dần âm lịch là ngày nào dương lịch?

Là ngày 26/11/1974 dương lịch — ngày Tân Mùi, tháng Ất Hợi, năm Giáp Dần. Giờ Ngọ ngày này là giờ Giáp Ngọ.

Tuổi Giáp Dần 1974 mệnh gì, cục gì?

Năm Giáp Dần có mệnh nạp âm Đại Khê Thuỷ (hành Thuỷ). Cục của lá số tính theo can chi cung Mệnh nên tuỳ tháng và giờ sinh; với ngày giờ này là Mộc tam cục.

Tứ Hoá năm sinh Giáp Dần rơi vào cung nào?

Hoá Lộc: Liêm Trinh tại Tật Ách; Hoá Quyền: Phá Quân tại Phụ Mẫu; Hoá Khoa: Vũ Khúc tại Huynh Đệ; Hoá Kỵ: Thái Dương tại Mệnh. Tứ Hoá năm sinh giống nhau với mọi người cùng năm, nhưng rơi vào cung nào thì tuỳ tháng và giờ sinh.

Lá số mẫu này khác lá số của tôi ở đâu?

Lá số mẫu dựng cho giờ Ngọ nói chung (lấy 12h). Nếu bạn sinh gần ranh giới hai giờ, ở vùng từng dùng múi giờ khác, hoặc muốn xem vận năm, hỏi AI theo lá số, hãy lập lá số với giờ phút thật của mình.

Lá số mẫu theo phái Tử Vi Việt Nam, âm lịch Việt Nam, năm xem 2027. Không gắn với người cụ thể nào. Nội dung để tham khảo và chiêm nghiệm.