Lá số tử vi nữ sinh năm Mậu Ngọ 1978, giờ Thân ngày 22 tháng 11 âm lịch

Trả lời nhanh

Người nữ sinh giờ Thân (15h–17h) ngày 22 tháng 11 năm Mậu Ngọ — dương lịch 21/12/1978 — có Mệnh an tại Bính Thìn, chính tinh thủ Mệnh là Cự Môn (Hãm); Thân cư Quan Lộc (Thân). Thổ ngũ cục, mệnh nạp âm Thiên Thượng Hoả (hành Hoả), Dương Nữ nên đại vận đi nghịch, vận đầu từ 5 tuổi. Mệnh chủ Phá Quân, Thân chủ Hoả Tinh.

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Lá số mẫu dựng cho giờ Thân nói chung. Ngày giờ đã điền sẵn — thêm giờ phút thật để có lá số riêng, lưu lại, hỏi AI và xem vận năm.

Lập lá số của tôi — miễn phí
Giáp Tý45
Tài Bạch
Thái Dương (H)
Văn KhúcHữu Bật KhoaThiên KhốcThiên Hư
Mộ · Tuần · Triệt41
Ất Sửu35
Tử Tức
Thiên Phủ (B)
Thiên KhôiQuốc Ấn
Tử · Tuần · Triệt43
Giáp Dần25
Phu Thê
Thiên Cơ (H) Kỵ
Thái Âm (H) Quyền
Văn XươngThai PhụTả PhùThiên VuThiên Thọ
Bệnh28
Ất Mão15
Huynh Đệ
Tử Vi (B)
Tham Lang (H) Lộc
Thiên QuanThiên PhúcĐịa KhôngBát ToạĐào HoaThiên HỷThiên Đức
Suy40
Bính Thìn5
Mệnh
Cự Môn (H)
Đà LaThiên QuýPhượng CácGiải ThầnQuả TúĐẩu QuânThiên La
Đế Vượng42
Đinh Tỵ115
Phụ Mẫu
Thiên Tướng (Đ)
Lộc TồnLưu HàHoả TinhĐịa GiảiPhá Toái
Lâm Quan53
Mậu Ngọ105
Phúc Đức
Thiên Lương (M)
Kình DươngThiên TrùThiên GiảiÂm Sát
Quan Đới63
Kỷ Mùi95
Điền Trạch
Liêm Trinh (Đ)
Thất Sát (Đ)
Thiên ViệtĐịa KiếpThiên HìnhThiên Không
Mộc Dục52
Canh Thân85
Quan Lộc · Thân
Vô chính diệu
Thiên MãCô Thần
Tràng Sinh36
Tân Dậu75
Nô Bộc
Vô chính diệu
Hồng LoanThiên Thương
Dưỡng41
Nhâm Tuất65
Thiên Di
Thiên Đồng (H)
Đường PhùPhong CáoThiên NguyệtÂn QuangHoa CáiLong TrìThiên TàiĐịa Võng
Thai41
Quý Hợi55
Tật Ách
Vũ Khúc (H)
Phá Quân (H)
Linh TinhThiên DiêuThiên YTam ThaiKiếp SátNguyệt ĐứcThiên Sứ
Tuyệt22
Lá số mẫu · Nữ
Dương lịch21/12/1978 · giờ Thân
Âm lịch22/11 · Mậu Ngọ
Tháng · ngày · giờGiáp Tý · Đinh Tỵ · Mậu Thân
Âm dươngDương Nữ
Bản mệnhThiên Thượng Hoả
CụcThổ ngũ cục
Mệnh chủ · Thân chủPhá Quân · Hoả Tinh
Năm xem2027 Đinh Mùi · 50 tuổi
aihuyenhoc.com

Bấm vào một cung để xem điểm và lý do. (M) Miếu · (V) Vượng · (Đ) Đắc · (B) Bình · (H) Hãm. Số góc phải trên là tuổi bắt đầu đại vận.

Điểm 12 cung

Cung Mệnh (Bính Thìn)

42/100

Chính tinh: Cự Môn (Hãm) · Đà La, Thiên Quý, Phượng Các, Giải Thần, Quả Tú, Đẩu Quân, Thiên La

Cự Môn là sao hành Thuỷ, đứng thứ tư trong chòm Thiên Phủ. Toàn Thư ghi sao này *hoá khí vi Ám* — hoá ra thành cái "tối", cái che lấp. Chữ "ám" ở đây không có nghĩa là xấu bụng.

Cự Môn hãm ở Sửu, Mùi (đồng cung Thiên Đồng), Thìn, Tuất (đối Thiên Đồng) và Tỵ (đối Thái Dương đang hãm ở Hợi). Ở những chỗ này, sự hoài nghi dễ quay vào trong thành lo âu, hoặc quay ra ngoài thành lời phê bình chưa chín.

Đọc đủ: Cự Môn tại cung Mệnh: người sống bằng lời nói, câu hỏi và sự soi xét ›
Cung Thân cư Quan Lộc

Cung Quan Lộc · Thân (Canh Thân)

36/100

Chính tinh: vô chính diệu · Thiên Mã, Cô Thần

Cung Quan Lộc trống thì mượn đôi chính tinh ở Phu Thê đối diện. Lá số này vì thế không ghi sẵn một "khuôn nghề": người có Quan trống làm được nhiều việc, đổi hướng khi cần, và thường đi qua vài nghề trước khi tìm ra cái mình ở lâu.

Đọc đủ: Vô chính diệu tại cung Quan Lộc: nghề mượn sao cung Phu Thê, linh hoạt và hay đổi hướng ›
Cung điểm cao nhất

Cung Phúc Đức (Mậu Ngọ)

63/100

Chính tinh: Thiên Lương (Miếu) · Kình Dương, Thiên Trù, Thiên Giải, Âm Sát

Cung Phúc Đức trong phái Việt được coi trọng gần ngang Mệnh: nó nói về dòng họ, về phần phúc tích lại từ đời trước, và về đời sống tinh thần của chính đương số — cái gì làm người này yên, cái gì làm người này bứt rứt. Thiên Lương là thọ tinh, là sao che chở; đặt ở đây là hợp chỗ.

Phúc Đức ở Thìn, Ngọ, Tuất là Lương miếu; ở Tý, Dần, Mão, Thân là vượng; ở Sửu, Mùi là đắc. Ở Ngọ, Lương miếu độc thủ — "Thọ tinh nhập miếu" nằm đúng cung phúc: sách coi là phúc thọ dày, trong họ có người sống lâu, nếp nhà bền.

Đọc đủ: Thiên Lương tại cung Phúc Đức: thọ tinh về đúng chỗ, tâm hướng về điều thiện ›
Cung điểm cao thứ hai

Cung Phụ Mẫu (Đinh Tỵ)

53/100

Chính tinh: Thiên Tướng (Đắc) · Lộc Tồn, Lưu Hà, Hoả Tinh, Địa Giải, Phá Toái

Cung Phụ Mẫu nói về cha mẹ, người nuôi dạy mình, và theo cách đọc mở rộng của phái Việt là cấp trên, cơ quan chủ quản, giấy tờ văn thư. Thiên Tướng là ấn tinh, nên khi đóng ở đây nó vẽ ra cha mẹ chỉn chu và có khuôn: dạy con chào hỏi đúng mực, ăn mặc tử tế, giữ lời hứa, không để nhà mình thành chuyện cho hàng xóm bàn.

- Dần, Thân — Vũ Tướng (miếu): cha mẹ giỏi lo kinh tế, tính toán chặt, để lại nền tảng vật chất. Mệnh lúc này là Đồng Cự ở Sửu hoặc Mùi — người con mềm tính mà hay lo, nhờ cha mẹ thực tế kéo về mặt đất. - Thìn, Tuất — Tử Tướng (vượng): cha hoặc mẹ có vị thế, uy nghiêm, có khi là người làm lãnh đạo.

Đọc đủ: Thiên Tướng tại cung Phụ Mẫu: cha mẹ nề nếp, người con hay hỏi và chuyện giấy tờ ›
Cung cần giữ gìn hơn cả

Cung Tật Ách (Quý Hợi)

22/100

Chính tinh: Vũ Khúc (Hãm), Phá Quân (Hãm) · Linh Tinh, Thiên Diêu, Thiên Y, Tam Thai, Kiếp Sát, Nguyệt Đức, Thiên Sứ

Vũ Khúc

Vũ Khúc ở cung Tật Ách được sách Việt gắn với phổi, đường hô hấp và da, vì sao hành Kim mà Kim ứng với Phế. Lớp thứ hai quan trọng không kém: Vũ Khúc là sao làm việc, nên người có sao này ở Tật Ách hay gồng, ốm vẫn đi làm, đau thì chịu cho qua.

Vũ Khúc hãm ở Tỵ, Hợi cùng Phá Quân. Sách Việt nói tổ hợp này ở cung ách hay có những đợt sức khoẻ lên xuống theo biến động công việc, và dễ có chấn thương do va chạm, máy móc.

Đọc đủ: Vũ Khúc tại cung Tật Ách: Kim ứng phổi và da, người hay gồng, ốm vẫn đi làm ›

Phá Quân

Phá Quân ở Tật Ách thường ứng với một kiểu sức khoẻ bị hao vì chính nhịp sống: làm dồn từng đợt, ăn ngủ thất thường, những giai đoạn thay đổi lớn — chuyển việc, chuyển nhà, khởi sự — kéo theo mệt mỏi kéo dài.

Ở sáu chi Dần, Thân, Mão, Dậu, Tỵ, Hợi, Phá hãm. Đây là chỗ nên chậm lại: giảm thức khuya, uống đủ nước, ăn đúng bữa, đừng để những cơn mệt kéo dài thành nếp.

Đọc đủ: Phá Quân tại cung Tật Ách: sức hao vì làm dồn, nên giữ nhịp nghỉ và khám định kỳ ›
Luận giải trọn bộ

Đọc trọn 12 cung cho lá số của chính bạn

Trang này chỉ trích phần mở đầu. Bản trọn bộ đọc đủ 12 cung theo đúng các sao trong lá số, Tứ Hoá năm sinh rơi vào đâu và mười chặng đại vận. Cung Mệnh đọc miễn phí sau khi lập lá số; mở trọn bộ 299.000đ, xem lại mãi trong tài khoản.

Lập lá số rồi xem luận giải Xem bảng giá

Câu hỏi thường gặp

Người nữ sinh giờ Thân ngày 22 tháng 11 năm Mậu Ngọ có cung Mệnh ở đâu?

Cung Mệnh an tại Bính Thìn, chính tinh thủ Mệnh là Cự Môn (Hãm). Cung Thân nằm ở Quan Lộc (Thân). Mệnh và Thân chỉ phụ thuộc tháng và giờ sinh âm lịch, nên mọi người sinh tháng 11 giờ Thân đều có Mệnh ở Thìn.

Ngày 22 tháng 11 năm Mậu Ngọ âm lịch là ngày nào dương lịch?

Là ngày 21/12/1978 dương lịch — ngày Đinh Tỵ, tháng Giáp Tý, năm Mậu Ngọ. Giờ Thân ngày này là giờ Mậu Thân.

Tuổi Mậu Ngọ 1978 mệnh gì, cục gì?

Năm Mậu Ngọ có mệnh nạp âm Thiên Thượng Hoả (hành Hoả). Cục của lá số tính theo can chi cung Mệnh nên tuỳ tháng và giờ sinh; với ngày giờ này là Thổ ngũ cục.

Tứ Hoá năm sinh Mậu Ngọ rơi vào cung nào?

Hoá Lộc: Tham Lang tại Huynh Đệ; Hoá Quyền: Thái Âm tại Phu Thê; Hoá Khoa: Hữu Bật tại Tài Bạch; Hoá Kỵ: Thiên Cơ tại Phu Thê. Tứ Hoá năm sinh giống nhau với mọi người cùng năm, nhưng rơi vào cung nào thì tuỳ tháng và giờ sinh.

Lá số mẫu này khác lá số của tôi ở đâu?

Lá số mẫu dựng cho giờ Thân nói chung (lấy 16h). Nếu bạn sinh gần ranh giới hai giờ, ở vùng từng dùng múi giờ khác, hoặc muốn xem vận năm, hỏi AI theo lá số, hãy lập lá số với giờ phút thật của mình.

Lá số mẫu theo phái Tử Vi Việt Nam, âm lịch Việt Nam, năm xem 2027. Không gắn với người cụ thể nào. Nội dung để tham khảo và chiêm nghiệm.