Lá số tử vi nữ sinh năm Mậu Ngọ 1978, giờ Sửu ngày 22 tháng 12 âm lịch

Trả lời nhanh

Người nữ sinh giờ Sửu (1h–3h) ngày 22 tháng 12 năm Mậu Ngọ — dương lịch 20/1/1979 — có Mệnh an tại Giáp Tý, chính tinh thủ Mệnh là Thiên Lương (Vượng); Thân cư Phúc Đức (Dần). Kim tứ cục, mệnh nạp âm Thiên Thượng Hoả (hành Hoả), Dương Nữ nên đại vận đi nghịch, vận đầu từ 4 tuổi. Mệnh chủ Phá Quân, Thân chủ Hoả Tinh.

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Lá số mẫu dựng cho giờ Sửu nói chung. Ngày giờ đã điền sẵn — thêm giờ phút thật để có lá số riêng, lưu lại, hỏi AI và xem vận năm.

Lập lá số của tôi — miễn phí
Giáp Tý4
Mệnh
Thiên Lương (V)
Địa KiếpHoả TinhThiên DiêuThiên YTam ThaiThiên KhốcThiên Hư
Suy · Tuần · Triệt38
Ất Sửu114
Phụ Mẫu
Liêm Trinh (Đ)
Thất Sát (Đ)
Thiên KhôiQuốc Ấn
Đế Vượng · Tuần · Triệt56
Giáp Dần104
Phúc Đức · Thân
Vô chính diệu
Thiên NguyệtBát Toạ
Lâm Quan43
Ất Mão94
Điền Trạch
Vô chính diệu
Thiên QuanThiên PhúcPhong CáoTả PhùĐào HoaThiên HỷThiên Đức
Quan Đới59
Bính Thìn84
Quan Lộc
Thiên Đồng (H)
Đà LaLinh TinhÂm SátPhượng CácGiải ThầnQuả TúThiên La
Mộc Dục19
Đinh Tỵ74
Nô Bộc
Vũ Khúc (H)
Phá Quân (H)
Lộc TồnLưu HàVăn KhúcÂn QuangPhá ToáiThiên Thương
Tràng Sinh46
Mậu Ngọ64
Thiên Di
Thái Dương (M)
Kình DươngThiên TrùĐịa GiảiThiên Tài
Dưỡng44
Kỷ Mùi54
Tật Ách
Thiên Phủ (Đ)
Thiên ViệtThai PhụThiên GiảiThiên KhôngThiên Sứ
Thai64
Canh Thân44
Tài Bạch
Thiên Cơ (V) Kỵ
Thái Âm (V) Quyền
Thiên HìnhThiên MãCô ThầnThiên ThọĐẩu Quân
Tuyệt49
Tân Dậu34
Tử Tức
Tử Vi (B)
Tham Lang (H) Lộc
Văn XươngThiên QuýHồng Loan
Mộ60
Nhâm Tuất24
Phu Thê
Cự Môn (H)
Đường PhùĐịa KhôngHoa CáiLong TrìĐịa Võng
Tử25
Quý Hợi14
Huynh Đệ
Thiên Tướng (Đ)
Hữu Bật KhoaThiên VuKiếp SátNguyệt Đức
Bệnh69
Lá số mẫu · Nữ
Dương lịch20/1/1979 · giờ Sửu
Âm lịch22/12 · Mậu Ngọ
Tháng · ngày · giờẤt Sửu · Đinh Hợi · Tân Sửu
Âm dươngDương Nữ
Bản mệnhThiên Thượng Hoả
CụcKim tứ cục
Mệnh chủ · Thân chủPhá Quân · Hoả Tinh
Năm xem2027 Đinh Mùi · 50 tuổi
aihuyenhoc.com

Bấm vào một cung để xem điểm và lý do. (M) Miếu · (V) Vượng · (Đ) Đắc · (B) Bình · (H) Hãm. Số góc phải trên là tuổi bắt đầu đại vận.

Điểm 12 cung

Cung Mệnh (Giáp Tý)

38/100

Chính tinh: Thiên Lương (Vượng) · Địa Kiếp, Hoả Tinh, Thiên Diêu, Thiên Y, Tam Thai, Thiên Khốc, Thiên Hư

Thiên Lương là sao Nam Đẩu, hành Mộc. Toàn Thư nói sao này *hoá khí vi ấm* — "khí của nó hoá thành bóng che" — và xếp vào hàng thọ tinh. Hai chữ ấm và thọ là chìa khoá đọc người có Lương thủ cung Mệnh: chín chắn trước tuổi, quen đứng ra lo cho người khác, nói chuyện hay dẫn lẽ phải, ghét gian dối, và đời thường có những lần "gặp nạn rồi được gỡ".

Theo bảng độ sáng phái Việt mà bộ máy dùng, Thiên Lương miếu ở Thìn, Ngọ, Tuất; vượng ở Tý, Dần, Mão, Thân; đắc ở Sửu, Mùi. Ở Ngọ, Lương đứng một mình, Thái Dương ở Tý chiếu sang.

Đọc đủ: Thiên Lương tại cung Mệnh: người che chở, chín trước tuổi và cái nết thích nói lẽ phải ›
Cung Thân cư Phúc Đức

Cung Phúc Đức · Thân (Giáp Dần)

43/100

Chính tinh: vô chính diệu · Thiên Nguyệt, Bát Toạ

Phái Việt coi cung Phúc Đức là gốc rễ của lá số — nơi đọc đời sống tinh thần, sở thích, sự bền của phúc ấm dòng họ — nên thấy cung này trống, người mới học hay lo. Thật ra cách luận không khác các cung trống khác: mượn đôi chính tinh ở Tài Bạch đối diện.

Đọc đủ: Vô chính diệu tại cung Phúc Đức: phúc mượn sao cung Tài Bạch, tâm yên nhờ đời sống vững ›
Cung điểm cao nhất

Cung Huynh Đệ (Quý Hợi)

69/100

Chính tinh: Thiên Tướng (Đắc) · Hữu Bật, Thiên Vu, Kiếp Sát, Nguyệt Đức

Cung Huynh Đệ nói về anh chị em ruột, và rộng hơn là những người ngang hàng cùng lớn lên với mình — anh em họ, bạn đồng môn thân như ruột, cộng sự góp vốn ngang nhau. Thiên Tướng ở đây vẽ ra một nhà có trật tự giữa anh em: ai lớn ai nhỏ rõ ràng, việc chung có người lo, và mọi người tôn trọng nhau theo kiểu giữ lễ hơn là quấn quýt.

- Dần, Thân — Vũ Tướng (miếu): anh em có người giỏi tiền nong, góp vốn với nhau được nếu sổ sách rõ. Mệnh lúc này là Dương Lương ở Mão (cùng sáng) hoặc ở Dậu (cùng hãm) — cùng một Huynh Đệ tốt mà người Mệnh Mão dẫn dắt dễ hơn, người Mệnh Dậu phải bền hơn. - Tý, Ngọ — Liêm Tướng (vượng): người trong nhà nghiêm, giữ nếp, có quy ước ngầm.

Đọc đủ: Thiên Tướng tại cung Huynh Đệ: anh em biết nhường, mỗi người giữ một phần việc ›
Cung điểm cao thứ hai

Cung Tật Ách (Kỷ Mùi)

64/100

Chính tinh: Thiên Phủ (Đắc) · Thiên Việt, Thai Phụ, Thiên Giải, Thiên Không, Thiên Sứ

Thiên Phủ ở cung Tật Ách được các thầy Việt đọc là thể chất nhìn chung vững, ít bệnh nặng, có ốm thì hồi phục được. Chỗ sách hay dặn để ý là hệ tiêu hoá và cân nặng, vì Thiên Phủ hành Thổ, mà Thổ trong sách thuốc cổ ứng với Tỳ, Vị.

Tật Ách ở Tý, Ngọ, Dần, Thân thì Thiên Phủ miếu; Thìn, Tuất vượng; Tỵ, Hợi, Mùi đắc. - Dần, Thân — Tử Phủ: hai sao Thổ cùng miếu, thể chất đầy đặn; giữ cân nặng, đường huyết khi qua tuổi bốn mươi. - Tý, Ngọ — Vũ Phủ: sức bền tốt, chỗ cần giữ là hô hấp; tránh hút thuốc, đeo khẩu trang nơi bụi. - Thìn, Tuất — Liêm Phủ: thể chất ổn, giữ huyết áp, mỡ máu, đừng để căng thẳng công việc kéo dài. - Tỵ, Hợi — Phủ một mình, Tử Sát chiếu từ Phụ Mẫu: sức khoẻ ổn, cha mẹ nghiêm khắc về nếp sinh hoạt — một điều có lợi. - Mùi — Phủ một mình, Liêm Sát chiếu: ổn, để ý tiền sử gia đình về huyết áp.

Đọc đủ: Thiên Phủ tại cung Tật Ách: thể chất vững, giữ tỳ vị và cân nặng theo tuổi ›
Cung cần giữ gìn hơn cả

Cung Quan Lộc (Bính Thìn)

19/100

Chính tinh: Thiên Đồng (Hãm) · Đà La, Linh Tinh, Âm Sát, Phượng Các, Giải Thần, Quả Tú, Thiên La

Thiên Đồng ở cung Quan Lộc không vẽ ra người leo nhanh, mà vẽ ra người làm nghề bền và được quý. Họ hợp công việc có nhịp ổn định, có quy trình, và có yếu tố phục vụ con người: giáo dục, y tế, dịch vụ khách hàng, du lịch, ẩm thực, công tác xã hội, hành chính.

Thiên Đồng hãm khi Quan Lộc ở Ngọ, Sửu, Mùi, Thìn, Tuất, Dậu. Ở Sửu, Mùi — Đồng Cự cùng hãm: nghề gắn với lời nói — bán hàng, tư vấn, giảng dạy — nhưng hay vướng tranh luận, khiếu nại.

Đọc đủ: Thiên Đồng tại cung Quan Lộc: nghề bền, gần chữ chăm sóc, đi lên chậm mà chắc ›
Luận giải trọn bộ

Đọc trọn 12 cung cho lá số của chính bạn

Trang này chỉ trích phần mở đầu. Bản trọn bộ đọc đủ 12 cung theo đúng các sao trong lá số, Tứ Hoá năm sinh rơi vào đâu và mười chặng đại vận. Cung Mệnh đọc miễn phí sau khi lập lá số; mở trọn bộ 299.000đ, xem lại mãi trong tài khoản.

Lập lá số rồi xem luận giải Xem bảng giá

Câu hỏi thường gặp

Người nữ sinh giờ Sửu ngày 22 tháng 12 năm Mậu Ngọ có cung Mệnh ở đâu?

Cung Mệnh an tại Giáp Tý, chính tinh thủ Mệnh là Thiên Lương (Vượng). Cung Thân nằm ở Phúc Đức (Dần). Mệnh và Thân chỉ phụ thuộc tháng và giờ sinh âm lịch, nên mọi người sinh tháng 12 giờ Sửu đều có Mệnh ở Tý.

Ngày 22 tháng 12 năm Mậu Ngọ âm lịch là ngày nào dương lịch?

Là ngày 20/1/1979 dương lịch — ngày Đinh Hợi, tháng Ất Sửu, năm Mậu Ngọ. Giờ Sửu ngày này là giờ Tân Sửu.

Tuổi Mậu Ngọ 1978 mệnh gì, cục gì?

Năm Mậu Ngọ có mệnh nạp âm Thiên Thượng Hoả (hành Hoả). Cục của lá số tính theo can chi cung Mệnh nên tuỳ tháng và giờ sinh; với ngày giờ này là Kim tứ cục.

Tứ Hoá năm sinh Mậu Ngọ rơi vào cung nào?

Hoá Lộc: Tham Lang tại Tử Tức; Hoá Quyền: Thái Âm tại Tài Bạch; Hoá Khoa: Hữu Bật tại Huynh Đệ; Hoá Kỵ: Thiên Cơ tại Tài Bạch. Tứ Hoá năm sinh giống nhau với mọi người cùng năm, nhưng rơi vào cung nào thì tuỳ tháng và giờ sinh.

Lá số mẫu này khác lá số của tôi ở đâu?

Lá số mẫu dựng cho giờ Sửu nói chung (lấy 2h). Nếu bạn sinh gần ranh giới hai giờ, ở vùng từng dùng múi giờ khác, hoặc muốn xem vận năm, hỏi AI theo lá số, hãy lập lá số với giờ phút thật của mình.

Lá số mẫu theo phái Tử Vi Việt Nam, âm lịch Việt Nam, năm xem 2027. Không gắn với người cụ thể nào. Nội dung để tham khảo và chiêm nghiệm.