Lá số tử vi nam sinh năm Nhâm Tuất 1982, giờ Tý ngày 7 tháng 10 âm lịch

Trả lời nhanh

Người nam sinh giờ Tý (23h–1h) ngày 7 tháng 10 năm Nhâm Tuất — dương lịch 21/11/1982 — có Mệnh an tại Tân Hợi, chính tinh thủ Mệnh là Thái Dương (Hãm); Thân Mệnh đồng cung. Kim tứ cục, mệnh nạp âm Đại Hải Thuỷ (hành Thuỷ), Dương Nam nên đại vận đi thuận, vận đầu từ 4 tuổi. Mệnh chủ Lộc Tồn, Thân chủ Văn Xương.

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Lá số mẫu dựng cho giờ Tý nói chung. Ngày giờ đã điền sẵn — thêm giờ phút thật để có lá số riêng, lưu lại, hỏi AI và xem vận năm.

Lập lá số của tôi — miễn phí
Nhâm Tý14
Phụ Mẫu
Phá Quân (M)
Kình DươngPhượng CácGiải Thần
Tử · Tuần50
Quý Sửu24
Phúc Đức
Thiên Cơ (Đ)
Hoả TinhTả PhùHữu BậtPhá ToáiĐẩu Quân
Mộ · Tuần56
Nhâm Dần34
Điền Trạch
Tử Vi (M) Quyền
Thiên Phủ (M) Khoa
Phong CáoLong Trì
Tuyệt · Triệt61
Quý Mão44
Quan Lộc
Thái Âm (H)
Thiên KhôiLinh TinhÂn QuangĐào HoaNguyệt Đức
Thai · Triệt41
Giáp Thìn54
Nô Bộc
Tham Lang (V)
Đường PhùVăn KhúcĐịa GiảiThiên HưThiên ThươngThiên La
Dưỡng50
Ất Tỵ64
Thiên Di
Cự Môn (H)
Thiên ViệtThiên GiảiHồng Loan
Tràng Sinh37
Bính Ngọ74
Tật Ách
Liêm Trinh (V)
Thiên Tướng (V)
Thiên PhúcThai PhụThiên HìnhThiên NguyệtThiên Sứ
Mộc Dục61
Đinh Mùi84
Tài Bạch
Thiên Lương (Đ) Lộc
Quốc ẤnTam ThaiBát ToạThiên ĐứcQuả Tú
Quan Đới62
Mậu Thân94
Tử Tức
Thất Sát (M)
Thiên VuÂm SátThiên MãThiên Khốc
Lâm Quan62
Kỷ Dậu104
Phu Thê
Thiên Đồng (H)
Thiên TrùThiên TàiThiên Thọ
Đế Vượng45
Canh Tuất114
Huynh Đệ
Vũ Khúc (M) Kỵ
Đà LaThiên QuanVăn XươngThiên DiêuThiên YHoa CáiĐịa Võng
Suy60
Tân Hợi4
Mệnh · Thân
Thái Dương (H)
Lộc TồnLưu HàĐịa KiếpĐịa KhôngThiên QuýKiếp SátThiên HỷThiên KhôngCô Thần
Bệnh34
Lá số mẫu · Nam
Dương lịch21/11/1982 · giờ Tý
Âm lịch7/10 · Nhâm Tuất
Tháng · ngày · giờTân Hợi · Mậu Thân · Nhâm Tý
Âm dươngDương Nam
Bản mệnhĐại Hải Thuỷ
CụcKim tứ cục
Mệnh chủ · Thân chủLộc Tồn · Văn Xương
Năm xem2027 Đinh Mùi · 46 tuổi
aihuyenhoc.com

Bấm vào một cung để xem điểm và lý do. (M) Miếu · (V) Vượng · (Đ) Đắc · (B) Bình · (H) Hãm. Số góc phải trên là tuổi bắt đầu đại vận.

Điểm 12 cung

Cung Mệnh · Thân (Tân Hợi)

34/100

Chính tinh: Thái Dương (Hãm) · Lộc Tồn, Lưu Hà, Địa Kiếp, Địa Không, Thiên Quý, Kiếp Sát, Thiên Hỷ, Thiên Không

Thái Dương thủ Mệnh cho người thẳng thắn, nhiệt tình, hào phóng, thích giúp và thích được thấy là mình có ích. Họ làm việc hết mình, ghét khuất tất, nói là làm; điểm cần giữ ở mọi vị trí là hao sức vì người khác — cho đi nhiều, nhận lại chậm. Thái Dương hành Hoả, là mặt trời trên lá số: chủ về danh, về sự quang minh, và theo sách cổ là sao của người đàn ông trong nhà — cha, chồng, con trai.

Thái Dương hãm ở Thân, Dậu, Tuất, Hợi, Tý — năm chi mặt trời đã lặn. Lòng tốt vẫn còn mà sức toả yếu: làm nhiều, được ghi nhận ít, dễ mệt vì gánh hộ.

Đọc đủ: Thái Dương tại cung Mệnh: mặt trời thủ mệnh, sáng hay tối quyết định gần hết ›
Cung điểm cao nhất

Cung Tử Tức (Mậu Thân)

62/100

Chính tinh: Thất Sát (Miếu) · Thiên Vu, Âm Sát, Thiên Mã, Thiên Khốc

Thất Sát ở Tử Tức thường được đọc là con có cá tính mạnh từ bé: hiếu động, muốn tự làm, không chịu bị dắt tay, hỏi "tại sao" trước khi làm theo. Lớn lên, con hay chọn đường riêng — ngành nghề khác cha mẹ, đi xa lập nghiệp, có khi ra nước ngoài.

Bảng phái Việt xếp Thất Sát miếu ở Tý, Dần, Ngọ, Thân; vượng ở Tỵ, Hợi; đắc ở Sửu, Mùi. - Dần, Thân: con có chí, tự đứng được sớm; Mệnh là Thái Dương ở Tỵ hoặc Hợi — cha mẹ thẳng tính, con học được cái thẳng ấy. - Tý, Ngọ: con giỏi, có nghề; Mệnh là cung trống mượn Cơ Cự — cha mẹ hay lo xa, nên học cách tin con. - Tỵ, Hợi: Tử Sát — con có tố chất cầm đầu, làm lớp trưởng, đội trưởng. - Sửu, Mùi: Liêm Sát — con kỷ luật, chăm học nghề; Mệnh là Thiên Đồng ở Thìn hoặc Tuất, cha mẹ hiền, con nghiêm.

Đọc đủ: Thất Sát tại cung Tử Tức: con có cá tính mạnh, cái cứng nên được nuôi thành bản lĩnh ›
Cung điểm cao thứ hai

Cung Tài Bạch (Đinh Mùi)

62/100

Chính tinh: Thiên Lương (Đắc) · Quốc Ấn, Tam Thai, Bát Toạ, Thiên Đức, Quả Tú

Thiên Lương không phải sao tiền bạc. Sách xếp nó vào hàng sao "ấm" — sao che chở — chứ không vào hàng tài tinh như Vũ Khúc, Thái Âm, Thiên Phủ.

Tài Bạch ở Thìn, Ngọ, Tuất là Lương miếu; ở Tý, Dần, Mão, Thân là vượng; ở Sửu, Mùi là đắc. Ở Thìn Tuất, cặp Cơ Lương kiếm tiền bằng đầu óc: lập kế hoạch, làm dự toán, bày cách cho người khác làm.

Đọc đủ: Thiên Lương tại cung Tài Bạch: tiền đi theo uy tín và nghề chuyên môn ›
Cung cần giữ gìn hơn cả

Cung Thiên Di (Ất Tỵ)

37/100

Chính tinh: Cự Môn (Hãm) · Thiên Việt, Thiên Giải, Hồng Loan

Cung Thiên Di là cung của con người khi bước ra khỏi nhà: đi xa, giao tiếp xã hội, cách người lạ nhìn mình. Cự Môn ở đây có nghĩa ra ngoài là phải nói — gặp nhiều người, nhiều cuộc thương lượng, nhiều ý kiến trái chiều.

Ở Sửu, Mùi (Cự Đồng), Thìn, Tuất và Tỵ, ra ngoài dễ gặp hiểu lầm, lời mình bị truyền sai ý, có khi bị kéo vào chuyện của người khác. Thế Cự Đồng chiếu Mệnh trống hay cho người dễ bị bạn bè nơi xa rủ rê, nể mà nhận lời.

Đọc đủ: Cự Môn tại cung Thiên Di: ra ngoài là phải nói, và lời nói đi xa ›
Luận giải trọn bộ

Đọc trọn 12 cung cho lá số của chính bạn

Trang này chỉ trích phần mở đầu. Bản trọn bộ đọc đủ 12 cung theo đúng các sao trong lá số, Tứ Hoá năm sinh rơi vào đâu và mười chặng đại vận. Cung Mệnh đọc miễn phí sau khi lập lá số; mở trọn bộ 299.000đ, xem lại mãi trong tài khoản.

Lập lá số rồi xem luận giải Xem bảng giá

Câu hỏi thường gặp

Người nam sinh giờ Tý ngày 7 tháng 10 năm Nhâm Tuất có cung Mệnh ở đâu?

Cung Mệnh an tại Tân Hợi, chính tinh thủ Mệnh là Thái Dương (Hãm). Thân và Mệnh cùng một cung. Mệnh và Thân chỉ phụ thuộc tháng và giờ sinh âm lịch, nên mọi người sinh tháng 10 giờ Tý đều có Mệnh ở Hợi.

Ngày 7 tháng 10 năm Nhâm Tuất âm lịch là ngày nào dương lịch?

Là ngày 21/11/1982 dương lịch — ngày Mậu Thân, tháng Tân Hợi, năm Nhâm Tuất. Giờ Tý ngày này là giờ Nhâm Tý.

Tuổi Nhâm Tuất 1982 mệnh gì, cục gì?

Năm Nhâm Tuất có mệnh nạp âm Đại Hải Thuỷ (hành Thuỷ). Cục của lá số tính theo can chi cung Mệnh nên tuỳ tháng và giờ sinh; với ngày giờ này là Kim tứ cục.

Tứ Hoá năm sinh Nhâm Tuất rơi vào cung nào?

Hoá Lộc: Thiên Lương tại Tài Bạch; Hoá Quyền: Tử Vi tại Điền Trạch; Hoá Khoa: Thiên Phủ tại Điền Trạch; Hoá Kỵ: Vũ Khúc tại Huynh Đệ. Tứ Hoá năm sinh giống nhau với mọi người cùng năm, nhưng rơi vào cung nào thì tuỳ tháng và giờ sinh.

Sinh khoảng 23 giờ đến nửa đêm thì xem lá số nào?

Lá số này lấy giờ Tý đầu ngày (0h–1h). Người sinh từ 23h đến 24h — giờ Tý muộn — theo quy ước phổ biến ở Việt Nam được tính sang ngày hôm sau, nên xem lá số giờ Tý của ngày kế tiếp.

Lá số mẫu theo phái Tử Vi Việt Nam, âm lịch Việt Nam, năm xem 2027. Không gắn với người cụ thể nào. Nội dung để tham khảo và chiêm nghiệm.