Lá số tử vi nam sinh năm Ất Sửu 1985, giờ Mùi ngày 20 tháng 3 âm lịch

Trả lời nhanh

Người nam sinh giờ Mùi (13h–15h) ngày 20 tháng 3 năm Ất Sửu — dương lịch 9/5/1985 — có Mệnh an tại Ất Dậu, chính tinh thủ Mệnh là Thiên Tướng (Hãm); Thân cư Phúc Đức (Hợi). Thuỷ nhị cục, mệnh nạp âm Hải Trung Kim (hành Kim), Âm Nam nên đại vận đi nghịch, vận đầu từ 2 tuổi. Mệnh chủ Cự Môn, Thân chủ Thiên Tướng.

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Lá số mẫu dựng cho giờ Mùi nói chung. Ngày giờ đã điền sẵn — thêm giờ phút thật để có lá số riêng, lưu lại, hỏi AI và xem vận năm.

Lập lá số của tôi — miễn phí
Mậu Tý92
Điền Trạch
Vô chính diệu
Thiên KhôiThiên Thọ
Mộ26
Kỷ Sửu82
Quan Lộc
Vô chính diệu
Thai PhụTam ThaiBát ToạHoa CáiPhá Toái
Tử54
Mậu Dần72
Nô Bộc
Vô chính diệu
Đà LaThiên VuKiếp SátHồng LoanThiên KhôngCô ThầnThiên Thương
Bệnh31
Kỷ Mão62
Thiên Di
Liêm Trinh (H)
Phá Quân (H)
Lộc TồnVăn XươngThiên DiêuThiên Y
Suy38
Canh Thìn52
Tật Ách
Vô chính diệu
Kình DươngThiên QuanĐịa KhôngThiên NguyệtThiên SứThiên La
Đế Vượng57
Tân Tỵ42
Tài Bạch
Thiên Phủ (Đ)
Linh TinhThiên QuýThiên KhốcLong Trì
Lâm Quan61
Nhâm Ngọ32
Tử Tức
Thiên Đồng (H)
Thái Âm (H) Kỵ
Thiên TrùĐịa KiếpTả PhùĐào HoaNguyệt ĐứcĐẩu Quân
Quan Đới · Triệt30
Quý Mùi22
Phu Thê
Vũ Khúc (M)
Tham Lang (M)
Thiên Hư
Mộc Dục · Triệt62
Giáp Thân12
Huynh Đệ
Thái Dương (H)
Cự Môn (Đ)
Thiên ViệtĐường PhùThiên PhúcHoả TinhHữu BậtThiên Hỷ
Tràng Sinh40
Ất Dậu2
Mệnh
Thiên Tướng (H)
Phong CáoĐịa GiảiÂn QuangPhượng CácGiải Thần
Dưỡng46
Bính Tuất112
Phụ Mẫu
Thiên Cơ (M) Lộc
Thiên Lương (M) Quyền
Lưu HàThiên GiảiÂm SátThiên ĐứcQuả TúThiên TàiĐịa Võng
Thai · Tuần61
Đinh Hợi102
Phúc Đức · Thân
Tử Vi (B) Khoa
Thất Sát (V)
Quốc ẤnVăn KhúcThiên HìnhThiên Mã
Tuyệt · Tuần56
Lá số mẫu · Nam
Dương lịch9/5/1985 · giờ Mùi
Âm lịch20/3 · Ất Sửu
Tháng · ngày · giờCanh Thìn · Mậu Thân · Kỷ Mùi
Âm dươngÂm Nam
Bản mệnhHải Trung Kim
CụcThuỷ nhị cục
Mệnh chủ · Thân chủCự Môn · Thiên Tướng
Năm xem2027 Đinh Mùi · 43 tuổi
aihuyenhoc.com

Bấm vào một cung để xem điểm và lý do. (M) Miếu · (V) Vượng · (Đ) Đắc · (B) Bình · (H) Hãm. Số góc phải trên là tuổi bắt đầu đại vận.

Điểm 12 cung

Cung Mệnh (Ất Dậu)

46/100

Chính tinh: Thiên Tướng (Hãm) · Phong Cáo, Địa Giải, Ân Quang, Phượng Các, Giải Thần

Thiên Tướng là sao Nam Đẩu, hành Thuỷ, Toàn Thư nói sao này "hoá khí vi Ấn" — khí của nó hoá thành cái ấn. Ấn là thứ được trao để giữ, không phải thứ tự mình giành lấy, nên người có Thiên Tướng thủ Mệnh thường mang đúng tinh thần ấy: ngay thẳng, ghét cảnh mạnh hiếp yếu, thấy bất công là lên tiếng dù việc chẳng dính tới mình. Họ chăm vẻ ngoài, ăn mặc tươm tất, nói năng chừng mực, giữ lời hứa như giữ thể diện.

Thiên Tướng chỉ hãm ở Mão, Dậu — đứng một mình, trước mặt là Liêm Trinh và Phá Quân cùng hãm. Lòng tốt vẫn nguyên, nhưng dễ thành nể nang: nhận việc quá sức, đứng ra gánh chuyện của người khác, ký giùm, bảo lãnh giùm rồi tự mình mệt.

Đọc đủ: Thiên Tướng tại cung Mệnh: người giữ ấn, trọng lẽ phải và nếp chỉn chu ›
Cung Thân cư Phúc Đức

Cung Phúc Đức · Thân (Đinh Hợi)

56/100

Chính tinh: Tử Vi (Bình), Thất Sát (Vượng) · Quốc Ấn, Văn Khúc, Thiên Hình, Thiên Mã

Tử Vi

Tử Vi ở cung Phúc Đức được đọc là dòng họ có nền nếp, có người từng giữ danh phận, và đương số mang một đời sống tinh thần có trọng tâm: biết mình là ai, ít chạy theo đám đông. Về già, người có cách này thường được con cháu và họ hàng kính nể.

Đọc đủ: Tử Vi tại cung Phúc Đức: phúc họ dày, tâm có trọng tâm, về già được kính ›

Thất Sát

Phúc Đức có Thất Sát nên đọc hai lớp. Lớp dòng họ theo quan niệm cũ: trong họ thường có người đi lính, đi xa lập nghiệp, làm nghề cứng; họ hàng sống phân tán, mỗi nhánh tự lo, ít trông vào gia sản chung.

Bảng phái Việt cho Thất Sát miếu ở Tý, Dần, Ngọ, Thân, vượng ở Tỵ, Hợi, đắc ở Sửu, Mùi. - Tý, Ngọ, Dần, Thân: ý chí mạnh, gặp khó không nản; dòng họ có người làm nên nhờ tự lực, đời sau học được nếp tự đứng. - Tỵ, Hợi: Tử Sát — tâm có chủ kiến, ít bị người khác lay; người này tìm thấy bình yên trong việc được làm chủ thời gian của mình. - Sửu, Mùi: Liêm Sát — tự giữ kỷ luật tinh thần khá tốt, sống có lịch, có thói quen.

Đọc đủ: Thất Sát tại cung Phúc Đức: tâm luôn ở thế trực chiến, phúc nằm ở cái kho đối diện ›
Cung điểm cao nhất

Cung Phu Thê (Quý Mùi)

62/100

Chính tinh: Vũ Khúc (Miếu), Tham Lang (Miếu) · Thiên Hư

Vũ Khúc

Vũ Khúc ở cung Phu Thê cho người bạn đời thực tế, chịu khó, có đầu óc tiền bạc, thường là người cầm tài chính trong nhà và lo xa cho cả gia đình. Không khí hôn nhân ít lãng mạn bề ngoài; hai người thương nhau bằng việc cụ thể — sửa mái nhà, để dành cho con đi học — hơn là bằng lời.

Bảng của bộ máy: Vũ Khúc miếu ở Sửu, Thìn, Mùi, Tuất; vượng ở Tý, Dần, Ngọ, Thân; đắc ở Mão, Dậu. - Thìn, Tuất — một mình, đối Tham Lang: người bạn đời kỷ luật, giỏi nghề, có chút ham vui do Tham Lang chiếu. - Sửu, Mùi — Tham Vũ: hai người cùng làm ăn, cùng tham vọng. - Tý, Ngọ — Vũ Phủ: Thất Sát chiếu từ cung đối, người phối ngẫu giữ của mà khi cần vẫn quyết nhanh; nhà ít nợ, có quỹ phòng thân. - Dần, Thân — Vũ Tướng: Phá Quân chiếu, người bạn đời chuẩn mực nhưng hôn nhân có một giai đoạn thay đổi lớn — chuyển nhà, đổi nghề — mà hai người cùng đi qua. - Mão, Dậu — Vũ Sát: người phối ngẫu quyết liệt, có lúc độc đoán; cần chia quyền rõ.

Đọc đủ: Vũ Khúc tại cung Phu Thê: bạn đời thực tế, giỏi lo tiền, thương bằng việc cụ thể ›

Tham Lang

Tham Lang ở cung Phu Thê trước hết nói về điều mình bị cuốn hút: một người có duyên, nhiều sức sống, biết thưởng thức, ăn mặc có gu, ở đâu cũng làm không khí vui lên. Mối quan hệ cần cảm xúc, tiếng cười và trải nghiệm chung; thiếu những thứ đó lâu ngày, cả hai đều thấy hụt dù không ai làm gì sai.

Phu Thê ở Sửu, Mùi: Tham Lang miếu cùng Vũ Khúc. Người phối ngẫu thực tế, giỏi quán xuyến, hôn nhân bền nhờ cùng xây một cơ nghiệp; tình cảm đi qua việc làm nhiều hơn lời nói.

Đọc đủ: Tham Lang tại cung Phu Thê: tình yêu cần lửa, hôn nhân cần nhịp ›
Cung điểm cao thứ hai

Cung Tài Bạch (Tân Tỵ)

61/100

Chính tinh: Thiên Phủ (Đắc) · Linh Tinh, Thiên Quý, Thiên Khốc, Long Trì

Thiên Phủ ở cung Tài Bạch là sao kho về đúng cung tiền. Người có cách này không nhất thiết kiếm được nhiều tiền nhất, nhưng thường giữ được nhiều nhất: tiêu có kế hoạch, để dành đều, ít khi thiếu hụt — tiền tích từ từ như nước vào hồ.

Tài Bạch ở Tý, Ngọ, Dần, Thân thì Thiên Phủ miếu; Thìn, Tuất vượng; Tỵ, Hợi, Mùi đắc. - Tý, Ngọ — Vũ Phủ, tài tinh gặp kho: thu nhập lớn dần theo tuổi nghề. - Dần, Thân — Tử Phủ: tiền gắn với địa vị — lương của vị trí quản lý, phần chia của người đứng đầu. - Thìn, Tuất — Liêm Phủ: thu nhập chính danh, đều đặn, sổ sách rõ; hợp nghề có giấy phép, có quy chuẩn. - Tỵ, Hợi — Phủ một mình, Tử Sát chiếu: đủ đầy, có dư, đôi lúc phải quyết nhanh một khoản lớn. - Mùi — Phủ một mình, Liêm Sát chiếu: giữ tiền giỏi, nhưng tiền vào phải qua cạnh tranh.

Đọc đủ: Thiên Phủ tại cung Tài Bạch: kho về đúng chỗ, không kiếm nhiều nhất nhưng giữ được nhiều ›
Cung cần giữ gìn hơn cả

Cung Điền Trạch (Mậu Tý)

26/100

Chính tinh: vô chính diệu · Thiên Khôi, Thiên Thọ

Cung Điền Trạch không có chính tinh thì mượn đôi sao ở Tử Tức đối diện. Căn nhà của lá số này vì thế gắn với con cái nhiều hơn với tổ nghiệp: chọn chỗ ở theo trường của con, mua thêm nhà khi con lớn, chia nhà cho con, rồi về già sống cùng con hay gần con.

Đọc đủ: Vô chính diệu tại cung Điền Trạch: nhà cửa mượn sao cung Tử Tức, đổi theo nhu cầu gia đình ›
Luận giải trọn bộ

Đọc trọn 12 cung cho lá số của chính bạn

Trang này chỉ trích phần mở đầu. Bản trọn bộ đọc đủ 12 cung theo đúng các sao trong lá số, Tứ Hoá năm sinh rơi vào đâu và mười chặng đại vận. Cung Mệnh đọc miễn phí sau khi lập lá số; mở trọn bộ 299.000đ, xem lại mãi trong tài khoản.

Lập lá số rồi xem luận giải Xem bảng giá

Câu hỏi thường gặp

Người nam sinh giờ Mùi ngày 20 tháng 3 năm Ất Sửu có cung Mệnh ở đâu?

Cung Mệnh an tại Ất Dậu, chính tinh thủ Mệnh là Thiên Tướng (Hãm). Cung Thân nằm ở Phúc Đức (Hợi). Mệnh và Thân chỉ phụ thuộc tháng và giờ sinh âm lịch, nên mọi người sinh tháng 3 giờ Mùi đều có Mệnh ở Dậu.

Ngày 20 tháng 3 năm Ất Sửu âm lịch là ngày nào dương lịch?

Là ngày 9/5/1985 dương lịch — ngày Mậu Thân, tháng Canh Thìn, năm Ất Sửu. Giờ Mùi ngày này là giờ Kỷ Mùi.

Tuổi Ất Sửu 1985 mệnh gì, cục gì?

Năm Ất Sửu có mệnh nạp âm Hải Trung Kim (hành Kim). Cục của lá số tính theo can chi cung Mệnh nên tuỳ tháng và giờ sinh; với ngày giờ này là Thuỷ nhị cục.

Tứ Hoá năm sinh Ất Sửu rơi vào cung nào?

Hoá Lộc: Thiên Cơ tại Phụ Mẫu; Hoá Quyền: Thiên Lương tại Phụ Mẫu; Hoá Khoa: Tử Vi tại Phúc Đức; Hoá Kỵ: Thái Âm tại Tử Tức. Tứ Hoá năm sinh giống nhau với mọi người cùng năm, nhưng rơi vào cung nào thì tuỳ tháng và giờ sinh.

Lá số mẫu này khác lá số của tôi ở đâu?

Lá số mẫu dựng cho giờ Mùi nói chung (lấy 14h). Nếu bạn sinh gần ranh giới hai giờ, ở vùng từng dùng múi giờ khác, hoặc muốn xem vận năm, hỏi AI theo lá số, hãy lập lá số với giờ phút thật của mình.

Lá số mẫu theo phái Tử Vi Việt Nam, âm lịch Việt Nam, năm xem 2027. Không gắn với người cụ thể nào. Nội dung để tham khảo và chiêm nghiệm.