Lá số tử vi nữ sinh năm Ất Sửu 1985, giờ Ngọ ngày 7 tháng 5 âm lịch

Trả lời nhanh

Người nữ sinh giờ Ngọ (11h–13h) ngày 7 tháng 5 năm Ất Sửu — dương lịch 24/6/1985 — có Mệnh an tại Mậu Tý, chính tinh thủ Mệnh là Thất Sát (Miếu); Thân Mệnh đồng cung. Hoả lục cục, mệnh nạp âm Hải Trung Kim (hành Kim), Âm Nữ nên đại vận đi thuận, vận đầu từ 6 tuổi. Mệnh chủ Cự Môn, Thân chủ Thiên Tướng.

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Lá số mẫu dựng cho giờ Ngọ nói chung. Ngày giờ đã điền sẵn — thêm giờ phút thật để có lá số riêng, lưu lại, hỏi AI và xem vận năm.

Lập lá số của tôi — miễn phí
Mậu Tý6
Mệnh · Thân
Thất Sát (M)
Thiên KhôiThai PhụThiên GiảiBát Toạ
Thai72
Kỷ Sửu16
Phụ Mẫu
Vô chính diệu
Thiên HìnhHoa CáiPhá ToáiThiên TàiThiên Thọ
Dưỡng33
Mậu Dần26
Phúc Đức
Liêm Trinh (V)
Đà LaTam ThaiKiếp SátHồng LoanThiên KhôngCô Thần
Tràng Sinh61
Kỷ Mão36
Điền Trạch
Vô chính diệu
Lộc TồnĐẩu Quân
Mộc Dục56
Canh Thìn46
Quan Lộc
Phá Quân (Đ)
Kình DươngThiên QuanVăn XươngLinh TinhThiên La
Quan Đới66
Tân Tỵ56
Nô Bộc
Thiên Đồng (Đ)
Địa KiếpĐịa KhôngThiên DiêuThiên YThiên VuThiên QuýThiên KhốcLong TrìThiên Thương
Lâm Quan45
Nhâm Ngọ66
Thiên Di
Vũ Khúc (V)
Thiên Phủ (M)
Thiên TrùHữu BậtÂm SátĐào HoaNguyệt Đức
Đế Vượng · Triệt64
Quý Mùi76
Tật Ách
Thái Dương (Đ)
Thái Âm (Đ) Kỵ
Thiên NguyệtThiên HưThiên Sứ
Suy · Triệt46
Giáp Thân86
Tài Bạch
Tham Lang (Đ)
Thiên ViệtĐường PhùThiên PhúcPhong CáoTả PhùThiên Hỷ
Bệnh60
Ất Dậu96
Tử Tức
Thiên Cơ (M) Lộc
Cự Môn (M)
Hoả TinhÂn QuangPhượng CácGiải Thần
Tử69
Bính Tuất106
Phu Thê
Tử Vi (V) Khoa
Thiên Tướng (V)
Lưu HàVăn KhúcThiên ĐứcQuả TúĐịa Võng
Mộ · Tuần62
Đinh Hợi116
Huynh Đệ
Thiên Lương (H) Quyền
Quốc ẤnĐịa GiảiThiên Mã
Tuyệt · Tuần33
Lá số mẫu · Nữ
Dương lịch24/6/1985 · giờ Ngọ
Âm lịch7/5 · Ất Sửu
Tháng · ngày · giờNhâm Ngọ · Giáp Ngọ · Canh Ngọ
Âm dươngÂm Nữ
Bản mệnhHải Trung Kim
CụcHoả lục cục
Mệnh chủ · Thân chủCự Môn · Thiên Tướng
Năm xem2027 Đinh Mùi · 43 tuổi
aihuyenhoc.com

Bấm vào một cung để xem điểm và lý do. (M) Miếu · (V) Vượng · (Đ) Đắc · (B) Bình · (H) Hãm. Số góc phải trên là tuổi bắt đầu đại vận.

Điểm 12 cung

Cung Mệnh · Thân (Mậu Tý)

72/100

Chính tinh: Thất Sát (Miếu) · Thiên Khôi, Thai Phụ, Thiên Giải, Bát Toạ

Thất Sát là sao Nam Đẩu, hành Kim đới Hoả, được sách ví với vị đại tướng cầm quân ngoài biên. Chữ "sát" không nên hiểu là hung dữ; nghĩa gần nhất là sự quyết: dám cắt, dám bỏ, dám đi trước khi đường chưa có. Người có Thất Sát thủ Mệnh thường ít lời mà làm nhanh, ghét bị sai khiến từng bước, chịu áp lực tốt hơn chịu nhàn, và có xu hướng tự mở lối thay vì đi theo lối người khác đã lát sẵn.

Theo bảng độ sáng phái Việt, Thất Sát miếu ở Tý, Dần, Ngọ, Thân; vượng ở Tỵ, Hợi; đắc ở Sửu, Mùi. Tám chỗ này chia ba thế khác hẳn nhau: - Dần, Thân — Thất Sát đứng một mình, xung chiếu Tử Phủ đồng cung ở cung đối.

Đọc đủ: Thất Sát tại cung Mệnh: vị tướng tự mở đường, mạnh ở quyết đoán, cần học cách giữ thành ›
Cung điểm cao nhất

Cung Tử Tức (Ất Dậu)

69/100

Chính tinh: Thiên Cơ (Miếu), Cự Môn (Miếu) · Hoả Tinh, Ân Quang, Phượng Các, Giải Thần

Thiên Cơ

Thiên Cơ ở cung Tử Tức cho con cái thông minh, khéo léo, hay hỏi "vì sao" nhiều hơn bạn bè cùng tuổi. Cái khó với cha mẹ không phải là con kém, mà là con nhiều hướng: sở thích đổi nhanh, dễ chán khi không thấy tiến bộ.

Với Tử Tức ở Mão, Thìn, Dậu, Tuất, Thiên Cơ miếu; ở Tỵ, Thân vượng; ở Tý, Sửu, Ngọ, Mùi đắc. - Thìn, Tuất — Cơ Lương: con chín chắn sớm, biết thương em, được thầy cô tin. - Mão, Dậu — Cự Cơ: con sắc sảo, nói giỏi, hợp hoạt động thuyết trình, câu lạc bộ tranh biện. - Thân — Cơ Âm: con nhạy cảm, có khiếu nghệ thuật, cần được khen đúng chỗ. - Tỵ — đối Thái Âm miếu: con trầm, thích đọc, làm việc một mình giỏi. - Tý, Ngọ — đối Cự Môn: con nhanh miệng, hay hỏi vặn. - Sửu, Mùi — đối Thiên Lương: con ngoan, nghe lời ông bà.

Đọc đủ: Thiên Cơ tại cung Tử Tức: con hay hỏi vì sao, giỏi tay, nhiều hướng ›

Cự Môn

Cung Tử Tức nói về con cái, rộng hơn là học trò, người mình dìu dắt, và cả những gì mình "đẻ" ra bằng sức sáng tạo. Cự Môn ở đây vẽ ra những đứa trẻ hay hỏi "tại sao", không dễ làm theo chỉ vì người lớn bảo.

Miếu ở Mão, Dậu, tức Cự Cơ đồng cung: con nhanh trí, học tốt các môn cần lập luận như toán, văn nghị luận, tranh biện; hay tự tháo đồ chơi ra xem bên trong có gì. Cha mẹ chỉ cần cho con chỗ để hỏi và sách để tra.

Đọc đủ: Cự Môn tại cung Tử Tức: những đứa trẻ hay hỏi tại sao ›
Cung điểm cao thứ hai

Cung Quan Lộc (Canh Thìn)

66/100

Chính tinh: Phá Quân (Đắc) · Kình Dương, Thiên Quan, Văn Xương, Linh Tinh, Thiên La

Phá Quân ở Quan Lộc là sự nghiệp của người làm mới: mở một mảng kinh doanh chưa có, cải tổ một đơn vị trì trệ, đưa máy móc vào chỗ còn làm tay, phá dỡ để xây lại. Nghề hay gặp: kỹ thuật, xây dựng, cơ khí, công nghệ, vận tải, quân đội, công an, cứu hộ, khởi nghiệp, tư vấn tái cấu trúc, sửa chữa phục hồi.

Theo bảng phái Việt, cung nghề có Phá Quân sáng khi đóng ở Tý, Ngọ (miếu), Sửu, Mùi (vượng), Thìn, Tuất (đắc). Quan Lộc ở Tý hoặc Ngọ là cách *Anh tinh nhập miếu* nằm ngay trên cung nghề.

Đọc đủ: Phá Quân tại cung Quan Lộc: nghề khai phá, tái cấu trúc, mỗi chặng một lần làm mới ›
Cung cần giữ gìn hơn cả

Cung Huynh Đệ (Đinh Hợi)

33/100

Chính tinh: Thiên Lương (Hãm) · Quốc Ấn, Địa Giải, Thiên Mã

Thiên Lương nằm ở cung Huynh Đệ thì cái tính che chở của sao này đổ vào quan hệ anh chị em. Trong nhà thường có một người đóng vai anh cả — có khi là anh chị ruột, có khi chính đương số dù không phải con trưởng — đứng ra lo giỗ chạp, hoà giải, giữ nếp.

Ở Tỵ, Hợi, Dậu, Thiên Lương tối. Tỵ Hợi, Lương đứng một mình, Thiên Đồng ở đối cung chiếu sang: anh em mỗi người một phương, có người đi làm xa, có người ra nước ngoài, ít dịp ngồi đủ một mâm.

Đọc đủ: Thiên Lương tại cung Huynh Đệ: trong nhà có người làm anh cả, đứng ra gánh việc chung ›
Luận giải trọn bộ

Đọc trọn 12 cung cho lá số của chính bạn

Trang này chỉ trích phần mở đầu. Bản trọn bộ đọc đủ 12 cung theo đúng các sao trong lá số, Tứ Hoá năm sinh rơi vào đâu và mười chặng đại vận. Cung Mệnh đọc miễn phí sau khi lập lá số; mở trọn bộ 299.000đ, xem lại mãi trong tài khoản.

Lập lá số rồi xem luận giải Xem bảng giá

Câu hỏi thường gặp

Người nữ sinh giờ Ngọ ngày 7 tháng 5 năm Ất Sửu có cung Mệnh ở đâu?

Cung Mệnh an tại Mậu Tý, chính tinh thủ Mệnh là Thất Sát (Miếu). Thân và Mệnh cùng một cung. Mệnh và Thân chỉ phụ thuộc tháng và giờ sinh âm lịch, nên mọi người sinh tháng 5 giờ Ngọ đều có Mệnh ở Tý.

Ngày 7 tháng 5 năm Ất Sửu âm lịch là ngày nào dương lịch?

Là ngày 24/6/1985 dương lịch — ngày Giáp Ngọ, tháng Nhâm Ngọ, năm Ất Sửu. Giờ Ngọ ngày này là giờ Canh Ngọ.

Tuổi Ất Sửu 1985 mệnh gì, cục gì?

Năm Ất Sửu có mệnh nạp âm Hải Trung Kim (hành Kim). Cục của lá số tính theo can chi cung Mệnh nên tuỳ tháng và giờ sinh; với ngày giờ này là Hoả lục cục.

Tứ Hoá năm sinh Ất Sửu rơi vào cung nào?

Hoá Lộc: Thiên Cơ tại Tử Tức; Hoá Quyền: Thiên Lương tại Huynh Đệ; Hoá Khoa: Tử Vi tại Phu Thê; Hoá Kỵ: Thái Âm tại Tật Ách. Tứ Hoá năm sinh giống nhau với mọi người cùng năm, nhưng rơi vào cung nào thì tuỳ tháng và giờ sinh.

Lá số mẫu này khác lá số của tôi ở đâu?

Lá số mẫu dựng cho giờ Ngọ nói chung (lấy 12h). Nếu bạn sinh gần ranh giới hai giờ, ở vùng từng dùng múi giờ khác, hoặc muốn xem vận năm, hỏi AI theo lá số, hãy lập lá số với giờ phút thật của mình.

Lá số mẫu theo phái Tử Vi Việt Nam, âm lịch Việt Nam, năm xem 2027. Không gắn với người cụ thể nào. Nội dung để tham khảo và chiêm nghiệm.