Lá số tử vi nam sinh năm Ất Sửu 1985, giờ Tý ngày 19 tháng 8 âm lịch

Trả lời nhanh

Người nam sinh giờ Tý (23h–1h) ngày 19 tháng 8 năm Ất Sửu — dương lịch 3/10/1985 — có Mệnh an tại Ất Dậu, chính tinh thủ Mệnh là Thiên Cơ (Miếu) và Cự Môn (Miếu); Thân Mệnh đồng cung. Thuỷ nhị cục, mệnh nạp âm Hải Trung Kim (hành Kim), Âm Nam nên đại vận đi nghịch, vận đầu từ 2 tuổi. Mệnh chủ Cự Môn, Thân chủ Thiên Tướng.

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Lá số mẫu dựng cho giờ Tý nói chung. Ngày giờ đã điền sẵn — thêm giờ phút thật để có lá số riêng, lưu lại, hỏi AI và xem vận năm.

Lập lá số của tôi — miễn phí
Mậu Tý92
Điền Trạch
Thất Sát (M)
Thiên KhôiÂm Sát
Mộ64
Kỷ Sửu82
Quan Lộc
Vô chính diệu
Hoa CáiPhá Toái
Tử40
Mậu Dần72
Nô Bộc
Liêm Trinh (V)
Đà LaPhong CáoĐịa GiảiKiếp SátHồng LoanThiên KhôngCô ThầnThiên Thương
Bệnh52
Kỷ Mão62
Thiên Di
Vô chính diệu
Lộc TồnHoả TinhHữu BậtThiên GiảiÂn Quang
Suy61
Canh Thìn52
Tật Ách
Phá Quân (Đ)
Kình DươngThiên QuanVăn KhúcThiên HìnhThiên SứThiên La
Đế Vượng58
Tân Tỵ42
Tài Bạch
Thiên Đồng (Đ)
Tam ThaiThiên KhốcLong Trì
Lâm Quan56
Nhâm Ngọ32
Tử Tức
Vũ Khúc (V)
Thiên Phủ (M)
Thiên TrùThai PhụĐào HoaNguyệt ĐứcĐẩu Quân
Quan Đới · Triệt59
Quý Mùi22
Phu Thê
Thái Dương (Đ)
Thái Âm (Đ) Kỵ
Thiên NguyệtThiên Hư
Mộc Dục · Triệt46
Giáp Thân12
Huynh Đệ
Tham Lang (Đ)
Thiên ViệtĐường PhùThiên PhúcThiên DiêuThiên YThiên Hỷ
Tràng Sinh56
Ất Dậu2
Mệnh · Thân
Thiên Cơ (M) Lộc
Cự Môn (M)
Bát ToạPhượng CácGiải Thần
Dưỡng83
Bính Tuất112
Phụ Mẫu
Tử Vi (V) Khoa
Thiên Tướng (V)
Lưu HàVăn XươngLinh TinhThiên ĐứcQuả TúThiên TàiThiên ThọĐịa Võng
Thai · Tuần60
Đinh Hợi102
Phúc Đức
Thiên Lương (H) Quyền
Quốc ẤnĐịa KiếpĐịa KhôngTả PhùThiên VuThiên QuýThiên Mã
Tuyệt · Tuần35
Lá số mẫu · Nam
Dương lịch3/10/1985 · giờ Tý
Âm lịch19/8 · Ất Sửu
Tháng · ngày · giờẤt Dậu · Ất Hợi · Bính Tý
Âm dươngÂm Nam
Bản mệnhHải Trung Kim
CụcThuỷ nhị cục
Mệnh chủ · Thân chủCự Môn · Thiên Tướng
Năm xem2027 Đinh Mùi · 43 tuổi
aihuyenhoc.com

Bấm vào một cung để xem điểm và lý do. (M) Miếu · (V) Vượng · (Đ) Đắc · (B) Bình · (H) Hãm. Số góc phải trên là tuổi bắt đầu đại vận.

Điểm 12 cung

Cung Mệnh · Thân (Ất Dậu)

83/100

Chính tinh: Thiên Cơ (Miếu), Cự Môn (Miếu) · Bát Toạ, Phượng Các, Giải Thần

Thiên Cơ

Thiên Cơ thủ Mệnh cho người nhanh nhạy, thích hiểu cách mọi thứ vận hành, giỏi lập kế hoạch và nhìn ra nhiều phương án trước người khác. Mặt trái của một đầu óc không ngơi là hay lo, hay đắn đo, và đôi khi bỏ dở vì đã nghĩ sang việc khác.

Bảng độ sáng của bộ máy xếp Thiên Cơ miếu ở Mão, Thìn, Dậu, Tuất; vượng ở Tỵ, Thân; đắc ở Tý, Sửu, Ngọ, Mùi.

Đọc đủ: Thiên Cơ tại cung Mệnh: đầu óc không ngơi, giỏi tính mà cần chọn một hướng ›

Cự Môn

Cự Môn là sao hành Thuỷ, đứng thứ tư trong chòm Thiên Phủ. Toàn Thư ghi sao này *hoá khí vi Ám* — hoá ra thành cái "tối", cái che lấp. Chữ "ám" ở đây không có nghĩa là xấu bụng.

Theo bảng độ sáng phái Việt, Cự Môn miếu ở Mão, Dậu; vượng ở Tý, Ngọ, Dần; đắc ở Thân, Hợi. Ở Mão, Dậu là thế Cự Cơ đồng cung.

Đọc đủ: Cự Môn tại cung Mệnh: người sống bằng lời nói, câu hỏi và sự soi xét ›
Cung điểm cao nhất

Cung Điền Trạch (Mậu Tý)

64/100

Chính tinh: Thất Sát (Miếu) · Thiên Khôi, Âm Sát

Thất Sát ở Điền Trạch thường kể câu chuyện người tự làm nhà: ít nhận được của cha ông, hoặc có nhận thì cũng phải bán đi làm vốn, rồi tự gây dựng lại bằng sức mình. Giai đoạn đầu lập nghiệp hay đổi chỗ ở — thuê phòng trọ, chuyển quận, chuyển hẳn thành phố — về sau mới có một nơi ổn định.

Thất Sát ở Điền Trạch sáng tại tám chi theo bảng phái Việt: miếu ở Tý, Dần, Ngọ, Thân; vượng ở Tỵ, Hợi; đắc ở Sửu, Mùi. - Tý, Ngọ: xung chiếu Vũ Phủ — tự mua được nhà đất, có khi nhiều chỗ, chọn đúng thời điểm.

Đọc đủ: Thất Sát tại cung Điền Trạch: nhà cửa tự tay gây dựng, ít trông vào của cha ông ›
Cung điểm cao thứ hai

Cung Thiên Di (Kỷ Mão)

61/100

Chính tinh: vô chính diệu · Lộc Tồn, Hoả Tinh, Hữu Bật, Thiên Giải, Ân Quang

Thiên Di không có chính tinh thì mượn sao từ chính cung Mệnh ở đối diện. Vì cung trống luôn nhìn sang một cung có hai chính tinh đồng cung, Thiên Di trống đồng nghĩa Mệnh của bạn đang giữ một đôi sao: Cơ Lương, Cơ Cự, Cơ Âm, Đồng Lương, Đồng Cự, Đồng Âm, Dương Lương, Dương Cự, Dương Âm, Tử Tham, Vũ Tham hoặc Liêm Tham.

Đọc đủ: Vô chính diệu tại cung Thiên Di: ra ngoài mang theo chính mình, cảnh gặp tuỳ người đi ›
Cung cần giữ gìn hơn cả

Cung Phúc Đức (Đinh Hợi)

35/100

Chính tinh: Thiên Lương (Hãm) · Quốc Ấn, Địa Kiếp, Địa Không, Tả Phù, Thiên Vu, Thiên Quý, Thiên Mã

Cung Phúc Đức trong phái Việt được coi trọng gần ngang Mệnh: nó nói về dòng họ, về phần phúc tích lại từ đời trước, và về đời sống tinh thần của chính đương số — cái gì làm người này yên, cái gì làm người này bứt rứt. Thiên Lương là thọ tinh, là sao che chở; đặt ở đây là hợp chỗ.

Phúc Đức đặt ở Tỵ, Hợi, Dậu là chỗ Lương tối nhất. Tỵ Hợi, Lương một mình, Thiên Đồng chiếu sang: tâm xao động, đi tìm hết điều này đến điều khác — hết khoá học này đến khoá học khác, hết thầy này đến thầy khác; họ hàng sống phân tán, ít dịp tụ họp.

Đọc đủ: Thiên Lương tại cung Phúc Đức: thọ tinh về đúng chỗ, tâm hướng về điều thiện ›
Luận giải trọn bộ

Đọc trọn 12 cung cho lá số của chính bạn

Trang này chỉ trích phần mở đầu. Bản trọn bộ đọc đủ 12 cung theo đúng các sao trong lá số, Tứ Hoá năm sinh rơi vào đâu và mười chặng đại vận. Cung Mệnh đọc miễn phí sau khi lập lá số; mở trọn bộ 299.000đ, xem lại mãi trong tài khoản.

Lập lá số rồi xem luận giải Xem bảng giá

Câu hỏi thường gặp

Người nam sinh giờ Tý ngày 19 tháng 8 năm Ất Sửu có cung Mệnh ở đâu?

Cung Mệnh an tại Ất Dậu, chính tinh thủ Mệnh là Thiên Cơ (Miếu) và Cự Môn (Miếu). Thân và Mệnh cùng một cung. Mệnh và Thân chỉ phụ thuộc tháng và giờ sinh âm lịch, nên mọi người sinh tháng 8 giờ Tý đều có Mệnh ở Dậu.

Ngày 19 tháng 8 năm Ất Sửu âm lịch là ngày nào dương lịch?

Là ngày 3/10/1985 dương lịch — ngày Ất Hợi, tháng Ất Dậu, năm Ất Sửu. Giờ Tý ngày này là giờ Bính Tý.

Tuổi Ất Sửu 1985 mệnh gì, cục gì?

Năm Ất Sửu có mệnh nạp âm Hải Trung Kim (hành Kim). Cục của lá số tính theo can chi cung Mệnh nên tuỳ tháng và giờ sinh; với ngày giờ này là Thuỷ nhị cục.

Tứ Hoá năm sinh Ất Sửu rơi vào cung nào?

Hoá Lộc: Thiên Cơ tại Mệnh; Hoá Quyền: Thiên Lương tại Phúc Đức; Hoá Khoa: Tử Vi tại Phụ Mẫu; Hoá Kỵ: Thái Âm tại Phu Thê. Tứ Hoá năm sinh giống nhau với mọi người cùng năm, nhưng rơi vào cung nào thì tuỳ tháng và giờ sinh.

Sinh khoảng 23 giờ đến nửa đêm thì xem lá số nào?

Lá số này lấy giờ Tý đầu ngày (0h–1h). Người sinh từ 23h đến 24h — giờ Tý muộn — theo quy ước phổ biến ở Việt Nam được tính sang ngày hôm sau, nên xem lá số giờ Tý của ngày kế tiếp.

Lá số mẫu theo phái Tử Vi Việt Nam, âm lịch Việt Nam, năm xem 2027. Không gắn với người cụ thể nào. Nội dung để tham khảo và chiêm nghiệm.