Lá số tử vi sinh tháng 12 năm Tân Mùi 1991
Tháng 12 âm lịch là tháng Tân Sửu, có 30 ngày, bắt đầu ngày 5/1/1992 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
5/1/1992 · Canh Thìn2Ngày 2
6/1/1992 · Tân Tỵ3Ngày 3
7/1/1992 · Nhâm Ngọ4Ngày 4
8/1/1992 · Quý Mùi5Ngày 5
9/1/1992 · Giáp Thân6Ngày 6
10/1/1992 · Ất Dậu7Ngày 7
11/1/1992 · Bính Tuất8Ngày 8
12/1/1992 · Đinh Hợi9Ngày 9
13/1/1992 · Mậu Tý10Ngày 10
14/1/1992 · Kỷ Sửu11Ngày 11
15/1/1992 · Canh Dần12Ngày 12
16/1/1992 · Tân Mão13Ngày 13
17/1/1992 · Nhâm Thìn14Ngày 14
18/1/1992 · Quý Tỵ15Ngày 15
19/1/1992 · Giáp Ngọ16Ngày 16
20/1/1992 · Ất Mùi17Ngày 17
21/1/1992 · Bính Thân18Ngày 18
22/1/1992 · Đinh Dậu19Ngày 19
23/1/1992 · Mậu Tuất20Ngày 20
24/1/1992 · Kỷ Hợi21Ngày 21
25/1/1992 · Canh Tý22Ngày 22
26/1/1992 · Tân Sửu23Ngày 23
27/1/1992 · Nhâm Dần24Ngày 24
28/1/1992 · Quý Mão25Ngày 25
29/1/1992 · Giáp Thìn26Ngày 26
30/1/1992 · Ất Tỵ27Ngày 27
31/1/1992 · Bính Ngọ28Ngày 28
1/2/1992 · Đinh Mùi29Ngày 29
2/2/1992 · Mậu Thân30Ngày 30
3/2/1992 · Kỷ Dậu
5/1/1992 · Canh Thìn2Ngày 2
6/1/1992 · Tân Tỵ3Ngày 3
7/1/1992 · Nhâm Ngọ4Ngày 4
8/1/1992 · Quý Mùi5Ngày 5
9/1/1992 · Giáp Thân6Ngày 6
10/1/1992 · Ất Dậu7Ngày 7
11/1/1992 · Bính Tuất8Ngày 8
12/1/1992 · Đinh Hợi9Ngày 9
13/1/1992 · Mậu Tý10Ngày 10
14/1/1992 · Kỷ Sửu11Ngày 11
15/1/1992 · Canh Dần12Ngày 12
16/1/1992 · Tân Mão13Ngày 13
17/1/1992 · Nhâm Thìn14Ngày 14
18/1/1992 · Quý Tỵ15Ngày 15
19/1/1992 · Giáp Ngọ16Ngày 16
20/1/1992 · Ất Mùi17Ngày 17
21/1/1992 · Bính Thân18Ngày 18
22/1/1992 · Đinh Dậu19Ngày 19
23/1/1992 · Mậu Tuất20Ngày 20
24/1/1992 · Kỷ Hợi21Ngày 21
25/1/1992 · Canh Tý22Ngày 22
26/1/1992 · Tân Sửu23Ngày 23
27/1/1992 · Nhâm Dần24Ngày 24
28/1/1992 · Quý Mão25Ngày 25
29/1/1992 · Giáp Thìn26Ngày 26
30/1/1992 · Ất Tỵ27Ngày 27
31/1/1992 · Bính Ngọ28Ngày 28
1/2/1992 · Đinh Mùi29Ngày 29
2/2/1992 · Mậu Thân30Ngày 30
3/2/1992 · Kỷ Dậu
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí