Lá số tử vi sinh tháng 8 năm Tân Mùi 1991
Tháng 8 âm lịch là tháng Đinh Dậu, có 30 ngày, bắt đầu ngày 8/9/1991 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
8/9/1991 · Tân Tỵ2Ngày 2
9/9/1991 · Nhâm Ngọ3Ngày 3
10/9/1991 · Quý Mùi4Ngày 4
11/9/1991 · Giáp Thân5Ngày 5
12/9/1991 · Ất Dậu6Ngày 6
13/9/1991 · Bính Tuất7Ngày 7
14/9/1991 · Đinh Hợi8Ngày 8
15/9/1991 · Mậu Tý9Ngày 9
16/9/1991 · Kỷ Sửu10Ngày 10
17/9/1991 · Canh Dần11Ngày 11
18/9/1991 · Tân Mão12Ngày 12
19/9/1991 · Nhâm Thìn13Ngày 13
20/9/1991 · Quý Tỵ14Ngày 14
21/9/1991 · Giáp Ngọ15Ngày 15
22/9/1991 · Ất Mùi16Ngày 16
23/9/1991 · Bính Thân17Ngày 17
24/9/1991 · Đinh Dậu18Ngày 18
25/9/1991 · Mậu Tuất19Ngày 19
26/9/1991 · Kỷ Hợi20Ngày 20
27/9/1991 · Canh Tý21Ngày 21
28/9/1991 · Tân Sửu22Ngày 22
29/9/1991 · Nhâm Dần23Ngày 23
30/9/1991 · Quý Mão24Ngày 24
1/10/1991 · Giáp Thìn25Ngày 25
2/10/1991 · Ất Tỵ26Ngày 26
3/10/1991 · Bính Ngọ27Ngày 27
4/10/1991 · Đinh Mùi28Ngày 28
5/10/1991 · Mậu Thân29Ngày 29
6/10/1991 · Kỷ Dậu30Ngày 30
7/10/1991 · Canh Tuất
8/9/1991 · Tân Tỵ2Ngày 2
9/9/1991 · Nhâm Ngọ3Ngày 3
10/9/1991 · Quý Mùi4Ngày 4
11/9/1991 · Giáp Thân5Ngày 5
12/9/1991 · Ất Dậu6Ngày 6
13/9/1991 · Bính Tuất7Ngày 7
14/9/1991 · Đinh Hợi8Ngày 8
15/9/1991 · Mậu Tý9Ngày 9
16/9/1991 · Kỷ Sửu10Ngày 10
17/9/1991 · Canh Dần11Ngày 11
18/9/1991 · Tân Mão12Ngày 12
19/9/1991 · Nhâm Thìn13Ngày 13
20/9/1991 · Quý Tỵ14Ngày 14
21/9/1991 · Giáp Ngọ15Ngày 15
22/9/1991 · Ất Mùi16Ngày 16
23/9/1991 · Bính Thân17Ngày 17
24/9/1991 · Đinh Dậu18Ngày 18
25/9/1991 · Mậu Tuất19Ngày 19
26/9/1991 · Kỷ Hợi20Ngày 20
27/9/1991 · Canh Tý21Ngày 21
28/9/1991 · Tân Sửu22Ngày 22
29/9/1991 · Nhâm Dần23Ngày 23
30/9/1991 · Quý Mão24Ngày 24
1/10/1991 · Giáp Thìn25Ngày 25
2/10/1991 · Ất Tỵ26Ngày 26
3/10/1991 · Bính Ngọ27Ngày 27
4/10/1991 · Đinh Mùi28Ngày 28
5/10/1991 · Mậu Thân29Ngày 29
6/10/1991 · Kỷ Dậu30Ngày 30
7/10/1991 · Canh Tuất
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí