Lá số tử vi sinh ngày 30 tháng 8 năm Tân Mùi 1991

Ngày 30 tháng 8 năm Tân Mùi là ngày 7/10/1991 dương lịch — ngày Canh Tuất, tháng Đinh Dậu, mệnh năm Lộ Bàng Thổ. Chọn giờ sinh và giới tính để mở lá số.

Giờ Tý23h–1h · Bính Tý

Mệnh tại Dậu: Vô chính diệu · Thân cư Mệnh · Hoả lục cục

Giờ Sửu1h–3h · Đinh Sửu

Mệnh tại Thân: Phá Quân (Hãm) · Thân cư Phúc Đức · Hoả lục cục

Giờ Dần3h–5h · Mậu Dần

Mệnh tại Mùi: Vũ Khúc (Miếu), Tham Lang (Miếu) · Thân cư Quan Lộc · Kim tứ cục

Giờ Mão5h–7h · Kỷ Mão

Mệnh tại Ngọ: Thiên Đồng (Hãm), Thái Âm (Hãm) · Thân cư Thiên Di · Kim tứ cục

Giờ Thìn7h–9h · Canh Thìn

Mệnh tại Tỵ: Thiên Lương (Hãm) · Thân cư Tài Bạch · Thuỷ nhị cục

Giờ Tỵ9h–11h · Tân Tỵ

Mệnh tại Thìn: Tử Vi (Vượng), Thiên Tướng (Vượng) · Thân cư Phu Thê · Thuỷ nhị cục

Giờ Ngọ11h–13h · Nhâm Ngọ

Mệnh tại Mão: Liêm Trinh (Hãm), Phá Quân (Hãm) · Thân cư Mệnh · Mộc tam cục

Giờ Mùi13h–15h · Quý Mùi

Mệnh tại Dần: Vô chính diệu · Thân cư Phúc Đức · Mộc tam cục

Giờ Thân15h–17h · Giáp Thân

Mệnh tại Sửu: Thiên Tướng (Đắc) · Thân cư Quan Lộc · Thổ ngũ cục

Giờ Dậu17h–19h · Ất Dậu

Mệnh tại Tý: Cự Môn (Vượng) · Thân cư Thiên Di · Thổ ngũ cục

Giờ Tuất19h–21h · Bính Tuất

Mệnh tại Hợi: Tử Vi (Bình), Thất Sát (Vượng) · Thân cư Tài Bạch · Mộc tam cục

Giờ Hợi21h–23h · Đinh Hợi

Mệnh tại Tuất: Thiên Cơ (Miếu), Thiên Lương (Miếu) · Thân cư Phu Thê · Mộc tam cục

Mệnh và Thân chỉ đổi theo tháng và giờ sinh âm lịch; nam và nữ cùng giờ có chung vị trí sao, khác chiều đi của đại vận và vài vòng sao. Sinh từ 23h đến 24h (giờ Tý muộn) xem giờ Tý của ngày hôm sau.

‹ Ngày 29 tháng 8 · Ngày 1 tháng 9 ›

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Ngày sinh đã điền sẵn — bạn chỉ cần chọn giờ phút thật và giới tính.

Lập lá số của tôi — miễn phí