Lá số tử vi nam sinh năm Nhâm Thân 1992, giờ Hợi ngày 13 tháng 6 âm lịch

Trả lời nhanh

Người nam sinh giờ Hợi (21h–23h) ngày 13 tháng 6 năm Nhâm Thân — dương lịch 12/7/1992 — có Mệnh an tại Mậu Thân, chính tinh thủ Mệnh là Phá Quân (Hãm); Thân cư Phu Thê (Ngọ). Thổ ngũ cục, mệnh nạp âm Kiếm Phong Kim (hành Kim), Dương Nam nên đại vận đi thuận, vận đầu từ 5 tuổi. Mệnh chủ Liêm Trinh, Thân chủ Thiên Lương.

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Lá số mẫu dựng cho giờ Hợi nói chung. Ngày giờ đã điền sẵn — thêm giờ phút thật để có lá số riêng, lưu lại, hỏi AI và xem vận năm.

Lập lá số của tôi — miễn phí
Nhâm Tý45
Quan Lộc
Tham Lang (H)
Kình DươngĐịa KhôngĐịa GiảiLong Trì
Đế Vượng31
Quý Sửu55
Nô Bộc
Thiên Đồng (H)
Cự Môn (H)
Phong CáoHoả TinhThiên GiảiThiên HỷNguyệt ĐứcThiên Thương
Suy31
Nhâm Dần65
Thiên Di
Vũ Khúc (V) Kỵ
Thiên Tướng (M)
Thiên HìnhThiên MãThiên HưPhượng CácGiải ThầnThiên ThọĐẩu Quân
Bệnh · Triệt51
Quý Mão75
Tật Ách
Thái Dương (V)
Thiên Lương (V) Lộc
Thiên KhôiVăn KhúcThiên NguyệtThiên Sứ
Tử · Triệt63
Giáp Thìn85
Tài Bạch
Thất Sát (H)
Đường PhùÂm SátThiên QuýHoa CáiThiên TàiThiên La
Mộ29
Ất Tỵ95
Tử Tức
Thiên Cơ (V)
Thiên ViệtThai PhụHữu BậtBát ToạKiếp SátThiên Đức
Tuyệt66
Bính Ngọ105
Phu Thê · Thân
Tử Vi (M) Quyền
Thiên PhúcThiên DiêuThiên Y
Thai51
Đinh Mùi115
Huynh Đệ
Vô chính diệu
Quốc ẤnHồng LoanQuả Tú
Dưỡng37
Mậu Thân5
Mệnh
Phá Quân (H)
Thiên Vu
Tràng Sinh27
Kỷ Dậu15
Phụ Mẫu
Vô chính diệu
Thiên TrùTả PhùTam ThaiĐào HoaThiên KhôngPhá Toái
Mộc Dục65
Canh Tuất25
Phúc Đức
Liêm Trinh (M)
Thiên Phủ (V) Khoa
Đà LaThiên QuanĐịa KiếpÂn QuangThiên KhốcĐịa Võng
Quan Đới · Tuần58
Tân Hợi35
Điền Trạch
Thái Âm (M)
Lộc TồnLưu HàVăn XươngLinh TinhCô Thần
Lâm Quan · Tuần65
Lá số mẫu · Nam
Dương lịch12/7/1992 · giờ Hợi
Âm lịch13/6 · Nhâm Thân
Tháng · ngày · giờĐinh Mùi · Kỷ Sửu · Ất Hợi
Âm dươngDương Nam
Bản mệnhKiếm Phong Kim
CụcThổ ngũ cục
Mệnh chủ · Thân chủLiêm Trinh · Thiên Lương
Năm xem2027 Đinh Mùi · 36 tuổi
aihuyenhoc.com

Bấm vào một cung để xem điểm và lý do. (M) Miếu · (V) Vượng · (Đ) Đắc · (B) Bình · (H) Hãm. Số góc phải trên là tuổi bắt đầu đại vận.

Điểm 12 cung

Cung Mệnh (Mậu Thân)

27/100

Chính tinh: Phá Quân (Hãm) · Thiên Vu

Phá Quân là sao Bắc Đẩu, hành Thuỷ, hoá khí là "hao". Chữ hao ấy không nên hiểu là mất mát đơn thuần: Phá Quân là người lính đi đầu phá trận, là sức đập bỏ cái cũ để có chỗ dựng cái mới. Người có Phá Quân thủ Mệnh chán sự lặp lại, ghét khuôn phép không có lý do, thích làm cái chưa ai làm, và sẵn lòng làm lại từ đầu khi thấy con đường đang đi không ổn.

Phá Quân hãm ở sáu chi còn lại, mỗi cặp một vẻ. Dần, Thân: Phá Quân độc thủ, đối cung Vũ Khúc – Thiên Tướng — hay đổi chỗ, đổi nghề, mỗi lần đổi mất một ít vốn.

Đọc đủ: Phá Quân tại cung Mệnh: người phá cũ dựng mới, đời nhiều khúc ngoặt tự chọn ›
Cung Thân cư Phu Thê

Cung Phu Thê · Thân (Bính Ngọ)

51/100

Chính tinh: Tử Vi (Miếu) · Thiên Phúc, Thiên Diêu, Thiên Y

Tử Vi ở cung Phu Thê thường được đọc là người bạn đời có cốt cách: đứng đắn, giữ nề nếp, có chính kiến và không dễ bị dắt. Trong nhà, người này quen giữ phần quyết những việc hệ trọng, và cũng mong được tôn trọng đúng mức.

Theo bảng độ sáng của bộ máy, cung hôn nhân ở Dần, Thân, Tỵ, Ngọ thì Tử Vi miếu; Thìn, Tuất vượng; Sửu, Mùi đắc. - Dần, Thân — Tử Phủ: người bạn đời rộng lượng, biết giữ tài sản chung, là chỗ dựa thật. - Tỵ — Tử Sát: người kia quyết đoán, gánh được việc khó, nhưng việc nhà cần chia rõ từ đầu. - Ngọ — Tử Vi đơn thủ: người phối ngẫu nổi bật, có tiếng trong môi trường của họ. - Thìn, Tuất — Tử Tướng: chu đáo, chuộng phép tắc, giữ thể diện cho nhau trước họ hàng. - Sửu, Mùi — Tử Phá: người dám làm mới, hôn nhân có những giai đoạn thay đổi lớn — đổi nơi ở, đổi nghề — mà cả hai cùng đi qua.

Đọc đủ: Tử Vi tại cung Phu Thê: bạn đời có cốt cách, hôn nhân của hai cái tôi ›
Cung điểm cao nhất

Cung Tử Tức (Ất Tỵ)

66/100

Chính tinh: Thiên Cơ (Vượng) · Thiên Việt, Thai Phụ, Hữu Bật, Bát Toạ, Kiếp Sát, Thiên Đức

Thiên Cơ ở cung Tử Tức cho con cái thông minh, khéo léo, hay hỏi "vì sao" nhiều hơn bạn bè cùng tuổi. Cái khó với cha mẹ không phải là con kém, mà là con nhiều hướng: sở thích đổi nhanh, dễ chán khi không thấy tiến bộ.

Với Tử Tức ở Mão, Thìn, Dậu, Tuất, Thiên Cơ miếu; ở Tỵ, Thân vượng; ở Tý, Sửu, Ngọ, Mùi đắc. - Thìn, Tuất — Cơ Lương: con chín chắn sớm, biết thương em, được thầy cô tin. - Mão, Dậu — Cự Cơ: con sắc sảo, nói giỏi, hợp hoạt động thuyết trình, câu lạc bộ tranh biện. - Thân — Cơ Âm: con nhạy cảm, có khiếu nghệ thuật, cần được khen đúng chỗ. - Tỵ — đối Thái Âm miếu: con trầm, thích đọc, làm việc một mình giỏi. - Tý, Ngọ — đối Cự Môn: con nhanh miệng, hay hỏi vặn. - Sửu, Mùi — đối Thiên Lương: con ngoan, nghe lời ông bà.

Đọc đủ: Thiên Cơ tại cung Tử Tức: con hay hỏi vì sao, giỏi tay, nhiều hướng ›
Cung điểm cao thứ hai

Cung Phụ Mẫu (Kỷ Dậu)

65/100

Chính tinh: vô chính diệu · Thiên Trù, Tả Phù, Tam Thai, Đào Hoa, Thiên Không, Phá Toái

Cung Phụ Mẫu trống thì mượn đôi chính tinh ở Tật Ách đối diện. Hai cung này vốn nhìn nhau: thân thể mình phần lớn đến từ cha mẹ, và tình cha mẹ – con cái thường đi qua những lần chăm sóc nhau — cha mẹ thức đêm khi mình ốm lúc nhỏ, mình đưa cha mẹ đi khám khi họ có tuổi.

Đọc đủ: Vô chính diệu tại cung Phụ Mẫu: cha mẹ mượn bóng cung Tật Ách, tình thân gắn với chăm sóc ›
Cung cần giữ gìn hơn cả

Cung Tài Bạch (Giáp Thìn)

29/100

Chính tinh: Thất Sát (Hãm) · Đường Phù, Âm Sát, Thiên Quý, Hoa Cái, Thiên Tài, Thiên La

Thất Sát ở Tài Bạch cho một cách kiếm tiền giống ra trận: nhận việc khó người khác né, tự mở mảng mới, đi nơi xa, chọn nghề có rủi ro mà thù lao tương xứng. Dòng tiền không chảy đều như lương tháng mà đến theo đợt — có quý dồi dào, có quý phải thắt lưng.

Tài Bạch ở Mão, Dậu, Thìn, Tuất thì Thất Sát hãm. Mão Dậu là Vũ Sát — hai sao Kim cùng cung, tiền dính tới máy móc, kim khí, ngân hàng, kế toán, nhưng lên xuống mạnh; sách cổ có những câu nặng lời về tranh chấp vì tiền ở thế này, ngày nay nên hiểu là lời nhắc tách bạch tiền mình với tiền người.

Đọc đủ: Thất Sát tại cung Tài Bạch: tiền đến theo trận, giỏi giành hơn giỏi giữ ›
Luận giải trọn bộ

Đọc trọn 12 cung cho lá số của chính bạn

Trang này chỉ trích phần mở đầu. Bản trọn bộ đọc đủ 12 cung theo đúng các sao trong lá số, Tứ Hoá năm sinh rơi vào đâu và mười chặng đại vận. Cung Mệnh đọc miễn phí sau khi lập lá số; mở trọn bộ 299.000đ, xem lại mãi trong tài khoản.

Lập lá số rồi xem luận giải Xem bảng giá

Câu hỏi thường gặp

Người nam sinh giờ Hợi ngày 13 tháng 6 năm Nhâm Thân có cung Mệnh ở đâu?

Cung Mệnh an tại Mậu Thân, chính tinh thủ Mệnh là Phá Quân (Hãm). Cung Thân nằm ở Phu Thê (Ngọ). Mệnh và Thân chỉ phụ thuộc tháng và giờ sinh âm lịch, nên mọi người sinh tháng 6 giờ Hợi đều có Mệnh ở Thân.

Ngày 13 tháng 6 năm Nhâm Thân âm lịch là ngày nào dương lịch?

Là ngày 12/7/1992 dương lịch — ngày Kỷ Sửu, tháng Đinh Mùi, năm Nhâm Thân. Giờ Hợi ngày này là giờ Ất Hợi.

Tuổi Nhâm Thân 1992 mệnh gì, cục gì?

Năm Nhâm Thân có mệnh nạp âm Kiếm Phong Kim (hành Kim). Cục của lá số tính theo can chi cung Mệnh nên tuỳ tháng và giờ sinh; với ngày giờ này là Thổ ngũ cục.

Tứ Hoá năm sinh Nhâm Thân rơi vào cung nào?

Hoá Lộc: Thiên Lương tại Tật Ách; Hoá Quyền: Tử Vi tại Phu Thê; Hoá Khoa: Thiên Phủ tại Phúc Đức; Hoá Kỵ: Vũ Khúc tại Thiên Di. Tứ Hoá năm sinh giống nhau với mọi người cùng năm, nhưng rơi vào cung nào thì tuỳ tháng và giờ sinh.

Lá số mẫu này khác lá số của tôi ở đâu?

Lá số mẫu dựng cho giờ Hợi nói chung (lấy 22h). Nếu bạn sinh gần ranh giới hai giờ, ở vùng từng dùng múi giờ khác, hoặc muốn xem vận năm, hỏi AI theo lá số, hãy lập lá số với giờ phút thật của mình.

Lá số mẫu theo phái Tử Vi Việt Nam, âm lịch Việt Nam, năm xem 2027. Không gắn với người cụ thể nào. Nội dung để tham khảo và chiêm nghiệm.