Lá số tử vi nữ sinh năm Quý Dậu 1993, giờ Ngọ ngày 4 tháng 4 âm lịch

Trả lời nhanh

Người nữ sinh giờ Ngọ (11h–13h) ngày 4 tháng 4 năm Quý Dậu — dương lịch 24/5/1993 — có Mệnh an tại Quý Hợi, chính tinh thủ Mệnh là Vũ Khúc (Hãm) và Phá Quân (Hãm); Thân Mệnh đồng cung. Thuỷ nhị cục, mệnh nạp âm Kiếm Phong Kim (hành Kim), Âm Nữ nên đại vận đi thuận, vận đầu từ 2 tuổi. Mệnh chủ Văn Khúc, Thân chủ Thiên Đồng.

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Lá số mẫu dựng cho giờ Ngọ nói chung. Ngày giờ đã điền sẵn — thêm giờ phút thật để có lá số riêng, lưu lại, hỏi AI và xem vận năm.

Lập lá số của tôi — miễn phí
Giáp Tý12
Phụ Mẫu
Thái Dương (H)
Lộc TồnThai PhụThiên HìnhThiên HỷĐẩu Quân
Đế Vượng · Triệt46
Ất Sửu22
Phúc Đức
Thiên Phủ (B)
Kình DươngHoa CáiLong TrìPhượng CácGiải Thần
Suy · Triệt42
Giáp Dần32
Điền Trạch
Thiên Cơ (H)
Thái Âm (H) Khoa
Lưu HàThiên NguyệtKiếp SátNguyệt Đức
Bệnh33
Ất Mão42
Quan Lộc
Tử Vi (B)
Tham Lang (H) Kỵ
Thiên KhôiThiên Hư
Tử27
Bính Thìn52
Nô Bộc
Cự Môn (H) Quyền
Văn XươngLinh TinhThiên DiêuThiên YBát ToạThiên ThươngThiên La
Mộ47
Đinh Tỵ62
Thiên Di
Thiên Tướng (Đ)
Thiên ViệtĐường PhùThiên PhúcĐịa KiếpĐịa KhôngPhá Toái
Tuyệt40
Mậu Ngọ72
Tật Ách
Thiên Lương (M)
Thiên QuanÂn QuangĐào HoaHồng LoanThiên ĐứcThiên Sứ
Thai70
Kỷ Mùi82
Tài Bạch
Liêm Trinh (Đ)
Thất Sát (Đ)
Tả PhùHữu BậtQuả Tú
Dưỡng59
Canh Thân92
Tử Tức
Vô chính diệu
Quốc ẤnPhong CáoÂm SátThiên QuýThiên TàiThiên Thọ
Tràng Sinh44
Tân Dậu102
Phu Thê
Vô chính diệu
Hoả TinhThiên Khốc
Mộc Dục19
Nhâm Tuất112
Huynh Đệ
Thiên Đồng (H)
Thiên TrùVăn KhúcĐịa GiảiTam ThaiThiên KhôngĐịa Võng
Quan Đới · Tuần47
Quý Hợi2
Mệnh · Thân
Vũ Khúc (H)
Phá Quân (H) Lộc
Đà LaThiên GiảiThiên VuThiên MãCô Thần
Lâm Quan · Tuần29
Lá số mẫu · Nữ
Dương lịch24/5/1993 · giờ Ngọ
Âm lịch4/4 · Quý Dậu
Tháng · ngày · giờĐinh Tỵ · Ất Tỵ · Nhâm Ngọ
Âm dươngÂm Nữ
Bản mệnhKiếm Phong Kim
CụcThuỷ nhị cục
Mệnh chủ · Thân chủVăn Khúc · Thiên Đồng
Năm xem2027 Đinh Mùi · 35 tuổi
aihuyenhoc.com

Bấm vào một cung để xem điểm và lý do. (M) Miếu · (V) Vượng · (Đ) Đắc · (B) Bình · (H) Hãm. Số góc phải trên là tuổi bắt đầu đại vận.

Điểm 12 cung

Cung Mệnh · Thân (Quý Hợi)

29/100

Chính tinh: Vũ Khúc (Hãm), Phá Quân (Hãm) · Đà La, Thiên Giải, Thiên Vu, Thiên Mã, Cô Thần

Vũ Khúc

Vũ Khúc thủ Mệnh cho người ít lời mà chắc, nói là làm, cương nghị, thực tế và giỏi tính toán. Sức mạnh lớn nhất của họ là sức bền với việc khó; chỗ thiếu thường là sự mềm mỏng, nên người thân hay thấy họ lạnh trong khi họ chỉ quen thương bằng việc làm.

Vũ Khúc hãm ở Tỵ và Hợi, nơi đi cùng Phá Quân cũng hãm, đối Thiên Tướng. Đây là tổ hợp sách bàn nhiều nhất về sự vất vả: tính cương gặp tính phá, dễ đập đi làm lại, tiền vào ra lớn, nghề hay đổi.

Đọc đủ: Vũ Khúc tại cung Mệnh: tài tinh thủ mệnh, ít lời mà chắc, thành bằng sức bền ›

Phá Quân

Phá Quân là sao Bắc Đẩu, hành Thuỷ, hoá khí là "hao". Chữ hao ấy không nên hiểu là mất mát đơn thuần: Phá Quân là người lính đi đầu phá trận, là sức đập bỏ cái cũ để có chỗ dựng cái mới.

Phá Quân hãm ở sáu chi còn lại, mỗi cặp một vẻ. Dần, Thân: Phá Quân độc thủ, đối cung Vũ Khúc – Thiên Tướng — hay đổi chỗ, đổi nghề, mỗi lần đổi mất một ít vốn.

Đọc đủ: Phá Quân tại cung Mệnh: người phá cũ dựng mới, đời nhiều khúc ngoặt tự chọn ›
Cung điểm cao nhất

Cung Tật Ách (Mậu Ngọ)

70/100

Chính tinh: Thiên Lương (Miếu) · Thiên Quan, Ân Quang, Đào Hoa, Hồng Loan, Thiên Đức, Thiên Sứ

Trong mười bốn chính tinh, Thiên Lương là sao được coi là hợp với cung Tật Ách hơn cả, vì bản chất của nó là giải ách. Toàn Thư đại ý coi Lương là sao chủ thọ, *hoá khí vi ấm* — khí của sao thành bóng che.

Tật Ách ở Thìn, Ngọ, Tuất là Lương miếu; ở Tý, Dần, Mão, Thân là vượng; ở Sửu, Mùi là đắc. Ở Ngọ, Lương độc thủ, cách "Thọ tinh nhập miếu": sách đọc là sức bền, sống thọ.

Đọc đủ: Thiên Lương tại cung Tật Ách: sao giải ách, có chuyện thì gặp người giúp ›
Cung điểm cao thứ hai

Cung Tài Bạch (Kỷ Mùi)

59/100

Chính tinh: Liêm Trinh (Đắc), Thất Sát (Đắc) · Tả Phù, Hữu Bật, Quả Tú

Liêm Trinh

Liêm Trinh ở cung Tài Bạch cho thấy người này kiếm tiền theo khuôn khổ: thu nhập gắn với chức vụ, với nghề có giấy phép — lương bổng, phụ cấp, hợp đồng dài hạn, kinh doanh có đăng ký đàng hoàng. Tiền đến từ chỗ chính danh thì bền; tiền đến từ đường tắt thì dễ rắc rối.

Liêm Trinh miếu ở Thìn, Tuất; vượng ở Tý, Ngọ, Dần, Thân; đắc ở Sửu, Mùi. - Thìn, Tuất — Liêm Phủ: thu chi có kế hoạch, ít khi nợ. - Tý, Ngọ — Liêm Tướng, Phá Quân chiếu: thu nhập từ vị trí công, có những giai đoạn đổi cách kiếm. - Dần, Thân — Liêm Trinh một mình, đối Tham Lang: kiếm tiền nhờ tổ chức giỏi, quan hệ rộng mà sạch. - Sửu, Mùi — Liêm Sát, Thiên Phủ chiếu: tích luỹ bằng sức làm, tiêu kỹ, ít khi vay.

Đọc đủ: Liêm Trinh tại cung Tài Bạch: tiền chính danh thì bền, tiền đường tắt thì vướng ›

Thất Sát

Thất Sát ở Tài Bạch cho một cách kiếm tiền giống ra trận: nhận việc khó người khác né, tự mở mảng mới, đi nơi xa, chọn nghề có rủi ro mà thù lao tương xứng. Dòng tiền không chảy đều như lương tháng mà đến theo đợt — có quý dồi dào, có quý phải thắt lưng.

Theo bảng phái Việt, Thất Sát miếu ở Tý, Dần, Ngọ, Thân; vượng ở Tỵ, Hợi; đắc ở Sửu, Mùi. - Tý, Ngọ: Sát độc thủ, Vũ Phủ chiếu từ Phúc Đức — tiền đến từ năng lực thật, thêm một tầng của cải trong nhà làm đệm. - Dần, Thân: Sát độc thủ, Tử Phủ chiếu — tiền gắn với địa vị, với việc được giao quyền quyết chi. - Tỵ, Hợi: Tử Sát đồng cung — thu nhập theo vai quản lý, người cầm ngân sách của cả một bộ phận. - Sửu, Mùi: Liêm Sát đồng cung, đắc địa.

Đọc đủ: Thất Sát tại cung Tài Bạch: tiền đến theo trận, giỏi giành hơn giỏi giữ ›
Cung cần giữ gìn hơn cả

Cung Phu Thê (Tân Dậu)

19/100

Chính tinh: vô chính diệu · Hoả Tinh, Thiên Khốc

Cung Phu Thê không có chính tinh thì mượn đôi sao ở Quan Lộc đối diện. Trục Phu – Quan vốn là trục "người cùng mình đi đường dài" và "việc mình theo đuổi"; khi một đầu trống, hai chuyện ấy quấn vào nhau rõ hơn hẳn.

Đọc đủ: Vô chính diệu tại cung Phu Thê: hôn nhân mượn sao cung Quan Lộc, việc và tình quấn nhau ›
Luận giải trọn bộ

Đọc trọn 12 cung cho lá số của chính bạn

Trang này chỉ trích phần mở đầu. Bản trọn bộ đọc đủ 12 cung theo đúng các sao trong lá số, Tứ Hoá năm sinh rơi vào đâu và mười chặng đại vận. Cung Mệnh đọc miễn phí sau khi lập lá số; mở trọn bộ 299.000đ, xem lại mãi trong tài khoản.

Lập lá số rồi xem luận giải Xem bảng giá

Câu hỏi thường gặp

Người nữ sinh giờ Ngọ ngày 4 tháng 4 năm Quý Dậu có cung Mệnh ở đâu?

Cung Mệnh an tại Quý Hợi, chính tinh thủ Mệnh là Vũ Khúc (Hãm) và Phá Quân (Hãm). Thân và Mệnh cùng một cung. Mệnh và Thân chỉ phụ thuộc tháng và giờ sinh âm lịch, nên mọi người sinh tháng 4 giờ Ngọ đều có Mệnh ở Hợi.

Ngày 4 tháng 4 năm Quý Dậu âm lịch là ngày nào dương lịch?

Là ngày 24/5/1993 dương lịch — ngày Ất Tỵ, tháng Đinh Tỵ, năm Quý Dậu. Giờ Ngọ ngày này là giờ Nhâm Ngọ.

Tuổi Quý Dậu 1993 mệnh gì, cục gì?

Năm Quý Dậu có mệnh nạp âm Kiếm Phong Kim (hành Kim). Cục của lá số tính theo can chi cung Mệnh nên tuỳ tháng và giờ sinh; với ngày giờ này là Thuỷ nhị cục.

Tứ Hoá năm sinh Quý Dậu rơi vào cung nào?

Hoá Lộc: Phá Quân tại Mệnh; Hoá Quyền: Cự Môn tại Nô Bộc; Hoá Khoa: Thái Âm tại Điền Trạch; Hoá Kỵ: Tham Lang tại Quan Lộc. Tứ Hoá năm sinh giống nhau với mọi người cùng năm, nhưng rơi vào cung nào thì tuỳ tháng và giờ sinh.

Lá số mẫu này khác lá số của tôi ở đâu?

Lá số mẫu dựng cho giờ Ngọ nói chung (lấy 12h). Nếu bạn sinh gần ranh giới hai giờ, ở vùng từng dùng múi giờ khác, hoặc muốn xem vận năm, hỏi AI theo lá số, hãy lập lá số với giờ phút thật của mình.

Lá số mẫu theo phái Tử Vi Việt Nam, âm lịch Việt Nam, năm xem 2027. Không gắn với người cụ thể nào. Nội dung để tham khảo và chiêm nghiệm.