Lá số tử vi nữ sinh năm Bính Tý 1996, giờ Tỵ ngày 25 tháng 7 âm lịch

Trả lời nhanh

Người nữ sinh giờ Tỵ (9h–11h) ngày 25 tháng 7 năm Bính Tý — dương lịch 7/9/1996 — có Mệnh an tại Tân Mão, chính tinh thủ Mệnh là vô chính diệu, mượn Thái Dương (Hãm) và Thiên Lương (Hãm) từ cung Thiên Di chiếu sang; Thân cư Phu Thê (Sửu). Mộc tam cục, mệnh nạp âm Giản Hạ Thuỷ (hành Thuỷ), Dương Nữ nên đại vận đi nghịch, vận đầu từ 3 tuổi. Mệnh chủ Tham Lang, Thân chủ Hoả Tinh.

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Lá số mẫu dựng cho giờ Tỵ nói chung. Ngày giờ đã điền sẵn — thêm giờ phút thật để có lá số riêng, lưu lại, hỏi AI và xem vận năm.

Lập lá số của tôi — miễn phí
Canh Tý33
Tử Tức
Tử Vi (B)
Thiên PhúcThiên Trù
Dưỡng32
Tân Sửu23
Phu Thê · Thân
Vô chính diệu
Quốc ẤnĐịa GiảiThiên KhôngThiên Thọ
Thai43
Canh Dần13
Huynh Đệ
Phá Quân (H)
Thiên GiảiThiên VuÂm SátThiên MãCô Thần
Tuyệt30
Tân Mão3
Mệnh
Vô chính diệu
Linh TinhThiên HìnhHồng LoanThiên Tài
Mộ37
Nhâm Thìn113
Phụ Mẫu
Liêm Trinh (M) Kỵ
Thiên Phủ (V)
Đà LaĐịa KiếpHữu BậtBát ToạÂn QuangHoa CáiLong TrìThiên La
Tử · Triệt54
Quý Tỵ103
Phúc Đức
Thái Âm (H)
Lộc TồnThiên QuanVăn Xương KhoaKiếp SátNguyệt ĐứcPhá Toái
Bệnh · Triệt49
Giáp Ngọ93
Điền Trạch
Tham Lang (H)
Kình DươngĐịa KhôngThiên KhốcThiên Hư
Suy25
Ất Mùi83
Quan Lộc
Thiên Đồng (H) Lộc
Cự Môn (H)
Lưu HàPhong CáoThiên DiêuThiên Y
Đế Vượng34
Bính Thân73
Nô Bộc
Vũ Khúc (V)
Thiên Tướng (M)
Thiên Thương
Lâm Quan · Tuần56
Đinh Dậu63
Thiên Di
Thái Dương (H)
Thiên Lương (H)
Thiên ViệtVăn KhúcHoả TinhĐào HoaThiên HỷThiên Đức
Quan Đới · Tuần39
Mậu Tuất53
Tật Ách
Thất Sát (H)
Đường PhùTả PhùTam ThaiThiên QuýPhượng CácGiải ThầnQuả TúThiên SứĐịa Võng
Mộc Dục30
Kỷ Hợi43
Tài Bạch
Thiên Cơ (H) Quyền
Thiên KhôiThai PhụThiên NguyệtĐẩu Quân
Tràng Sinh56
Lá số mẫu · Nữ
Dương lịch7/9/1996 · giờ Tỵ
Âm lịch25/7 · Bính Tý
Tháng · ngày · giờBính Thân · Đinh Mùi · Ất Tỵ
Âm dươngDương Nữ
Bản mệnhGiản Hạ Thuỷ
CụcMộc tam cục
Mệnh chủ · Thân chủTham Lang · Hoả Tinh
Năm xem2027 Đinh Mùi · 32 tuổi
aihuyenhoc.com

Bấm vào một cung để xem điểm và lý do. (M) Miếu · (V) Vượng · (Đ) Đắc · (B) Bình · (H) Hãm. Số góc phải trên là tuổi bắt đầu đại vận.

Điểm 12 cung

Cung Mệnh (Tân Mão)

37/100

Chính tinh: vô chính diệu · Linh Tinh, Thiên Hình, Hồng Loan, Thiên Tài

Mệnh vô chính diệu là cung Mệnh không có sao nào trong mười bốn chính tinh. Phái Việt không gọi đó là "Mệnh trống" theo nghĩa thiếu thốn: người ta mượn đôi chính tinh ở cung xung chiếu — tức cung Thiên Di — đem về luận, chỉ nhớ rằng sao mượn như ánh trăng soi xuống mặt nước, có hình mà nhẹ lực hơn sao đóng thật. Vì thế người Mệnh trống thường mềm dẻo, dễ thích nghi, học nhanh cái của người khác, và lớn lên theo môi trường nhiều hơn người có một chính tinh làm trục.

Đọc đủ: Vô chính diệu tại cung Mệnh: mượn sao Thiên Di, người mềm dẻo và lớn lên theo môi trường ›
Cung Thân cư Phu Thê

Cung Phu Thê · Thân (Tân Sửu)

43/100

Chính tinh: vô chính diệu · Quốc Ấn, Địa Giải, Thiên Không, Thiên Thọ

Cung Phu Thê không có chính tinh thì mượn đôi sao ở Quan Lộc đối diện. Trục Phu – Quan vốn là trục "người cùng mình đi đường dài" và "việc mình theo đuổi"; khi một đầu trống, hai chuyện ấy quấn vào nhau rõ hơn hẳn.

Đọc đủ: Vô chính diệu tại cung Phu Thê: hôn nhân mượn sao cung Quan Lộc, việc và tình quấn nhau ›
Cung điểm cao nhất

Cung Nô Bộc (Bính Thân)

56/100

Chính tinh: Vũ Khúc (Vượng), Thiên Tướng (Miếu) · Thiên Thương

Vũ Khúc

Vũ Khúc ở cung Nô Bộc cho một vòng quan hệ thiên về thực tế: bạn bè, đồng nghiệp, nhân viên của đương số thường là người làm ăn, làm kỹ thuật, quản lý tiền; gặp nhau ít chuyện phiếm, nhiều bàn việc. Thế mạnh là dễ tìm cộng sự giỏi chuyên môn; đổi lại, quan hệ phải sòng phẳng.

Bảng của bộ máy: Vũ Khúc miếu ở Sửu, Thìn, Mùi, Tuất; vượng ở Tý, Dần, Ngọ, Thân; đắc ở Mão, Dậu. - Thìn, Tuất — một mình, đối Tham Lang: cộng sự giỏi một nghề, làm việc độc lập tốt. - Sửu, Mùi — Tham Vũ: bạn làm ăn, nhiều mối. - Tý, Ngọ — Vũ Phủ: bạn có điều kiện, giữ chữ tín. - Dần, Thân — Vũ Tướng: nhân viên kỷ luật, ít sai sót. - Mão, Dậu — Vũ Sát: cộng sự quyết liệt, dám nhận việc khó, nhưng cần được giao quyền rõ.

Đọc đủ: Vũ Khúc tại cung Nô Bộc: bạn bè thực tế, cộng sự giỏi giữ sổ, quan hệ phải sòng phẳng ›

Thiên Tướng

Cung Nô Bộc — nay hay gọi là Giao Hữu — nói về bạn bè, đồng nghiệp, người làm cùng hoặc làm dưới mình. Thiên Tướng ở đây là hình ảnh những người giữ được việc: được giao gì làm nấy, có trách nhiệm, đứng ra nói đỡ cho mình khi mình vắng mặt.

- Dần, Thân — Vũ Tướng (miếu): cộng sự giỏi tiền bạc, hợp làm kế toán, thủ quỹ cho mình; bạn bè giúp nhau bằng việc thật. Mệnh lúc này ở Dậu hoặc Mão, trống, mượn Dương Lương — người cần một tập thể tử tế để định hình. - Thìn, Tuất — Tử Tướng (vượng): bạn bè có người địa vị cao, đôi khi nổi bật hơn chính mình.

Đọc đủ: Thiên Tướng tại cung Nô Bộc: bạn bè đáng tin, cộng sự biết giữ phần việc ›
Cung điểm cao thứ hai

Cung Tài Bạch (Kỷ Hợi)

56/100

Chính tinh: Thiên Cơ (Hãm) · Thiên Khôi, Thai Phụ, Thiên Nguyệt, Đẩu Quân

Thiên Cơ ở cung Tài Bạch cho thấy tiền bạc gắn với trí óc: tư vấn, kỹ thuật, kế toán, sửa chữa, viết lách, môi giới — những việc người khác trả tiền vì mình biết cách. Thu nhập thường đến từ nhiều nguồn nhỏ, ra vào linh hoạt, ít khi là một khoản lớn cố định.

Tiền bạc kém thuận hơn khi cung này ở Dần hoặc Hợi — hai chỗ Thiên Cơ hãm. Kế hoạch tiền bạc thay đổi nhiều, dễ chi trước thu sau.

Đọc đủ: Thiên Cơ tại cung Tài Bạch: tiền từ trí óc, nhiều nguồn nhỏ, nhịp ra vào ngắn ›
Cung cần giữ gìn hơn cả

Cung Điền Trạch (Giáp Ngọ)

25/100

Chính tinh: Tham Lang (Hãm) · Kình Dương, Địa Không, Thiên Khốc, Thiên Hư

Cung Điền Trạch vừa là nhà đất, của để dành, vừa là không khí trong nhà. Tham Lang ở đây cho người chăm chút chỗ ở: thích bày biện, mua đồ đẹp, sửa sang hết góc này đến góc kia; nhà thường đông khách, có bếp ngon, có chỗ ngồi uống trà nói chuyện.

Ở Tý, Ngọ, Tham Lang một mình, Tử Vi chiếu sang: thích nhà bề thế, chọn chỗ ở vì hình ảnh. Ở Mão, Dậu, Tử Tham đồng cung: dễ chọn chỗ ở vượt khả năng gánh nợ.

Đọc đủ: Tham Lang tại cung Điền Trạch: nhà đẹp, nhà đông khách, của tụ theo đợt ›
Luận giải trọn bộ

Đọc trọn 12 cung cho lá số của chính bạn

Trang này chỉ trích phần mở đầu. Bản trọn bộ đọc đủ 12 cung theo đúng các sao trong lá số, Tứ Hoá năm sinh rơi vào đâu và mười chặng đại vận. Cung Mệnh đọc miễn phí sau khi lập lá số; mở trọn bộ 299.000đ, xem lại mãi trong tài khoản.

Lập lá số rồi xem luận giải Xem bảng giá

Câu hỏi thường gặp

Người nữ sinh giờ Tỵ ngày 25 tháng 7 năm Bính Tý có cung Mệnh ở đâu?

Cung Mệnh an tại Tân Mão, chính tinh thủ Mệnh là vô chính diệu, mượn Thái Dương (Hãm) và Thiên Lương (Hãm) từ cung Thiên Di chiếu sang. Cung Thân nằm ở Phu Thê (Sửu). Mệnh và Thân chỉ phụ thuộc tháng và giờ sinh âm lịch, nên mọi người sinh tháng 7 giờ Tỵ đều có Mệnh ở Mão.

Ngày 25 tháng 7 năm Bính Tý âm lịch là ngày nào dương lịch?

Là ngày 7/9/1996 dương lịch — ngày Đinh Mùi, tháng Bính Thân, năm Bính Tý. Giờ Tỵ ngày này là giờ Ất Tỵ.

Tuổi Bính Tý 1996 mệnh gì, cục gì?

Năm Bính Tý có mệnh nạp âm Giản Hạ Thuỷ (hành Thuỷ). Cục của lá số tính theo can chi cung Mệnh nên tuỳ tháng và giờ sinh; với ngày giờ này là Mộc tam cục.

Tứ Hoá năm sinh Bính Tý rơi vào cung nào?

Hoá Lộc: Thiên Đồng tại Quan Lộc; Hoá Quyền: Thiên Cơ tại Tài Bạch; Hoá Khoa: Văn Xương tại Phúc Đức; Hoá Kỵ: Liêm Trinh tại Phụ Mẫu. Tứ Hoá năm sinh giống nhau với mọi người cùng năm, nhưng rơi vào cung nào thì tuỳ tháng và giờ sinh.

Lá số mẫu này khác lá số của tôi ở đâu?

Lá số mẫu dựng cho giờ Tỵ nói chung (lấy 10h). Nếu bạn sinh gần ranh giới hai giờ, ở vùng từng dùng múi giờ khác, hoặc muốn xem vận năm, hỏi AI theo lá số, hãy lập lá số với giờ phút thật của mình.

Lá số mẫu theo phái Tử Vi Việt Nam, âm lịch Việt Nam, năm xem 2027. Không gắn với người cụ thể nào. Nội dung để tham khảo và chiêm nghiệm.