Lá số tử vi nữ sinh năm Kỷ Mão 1999, giờ Dần ngày 9 tháng 3 âm lịch

Trả lời nhanh

Người nữ sinh giờ Dần (3h–5h) ngày 9 tháng 3 năm Kỷ Mão — dương lịch 24/4/1999 — có Mệnh an tại Bính Dần, chính tinh thủ Mệnh là Phá Quân (Hãm); Thân cư Quan Lộc (Ngọ). Hoả lục cục, mệnh nạp âm Thành Đầu Thổ (hành Thổ), Âm Nữ nên đại vận đi thuận, vận đầu từ 6 tuổi. Mệnh chủ Văn Khúc, Thân chủ Thiên Đồng.

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Lá số mẫu dựng cho giờ Dần nói chung. Ngày giờ đã điền sẵn — thêm giờ phút thật để có lá số riêng, lưu lại, hỏi AI và xem vận năm.

Lập lá số của tôi — miễn phí
Bính Tý106
Phu Thê
Tử Vi (B)
Thiên KhôiBát ToạĐào HoaHồng LoanThiên Đức
Thai66
Đinh Sửu116
Huynh Đệ
Vô chính diệu
Địa KiếpQuả Tú
Dưỡng17
Bính Dần6
Mệnh
Phá Quân (H)
Quốc ẤnThiên PhúcThiên VuTam Thai
Tràng Sinh55
Đinh Mão16
Phụ Mẫu
Vô chính diệu
Thiên DiêuThiên YÂn QuangThiên KhốcĐẩu Quân
Mộc Dục24
Mậu Thìn26
Phúc Đức
Liêm Trinh (M)
Thiên Phủ (V)
Phong CáoThiên NguyệtThiên KhôngThiên La
Quan Đới75
Kỷ Tỵ36
Điền Trạch
Thái Âm (H)
Đà LaThiên MãCô ThầnPhá ToáiThiên Tài
Lâm Quan25
Canh Ngọ46
Quan Lộc · Thân
Tham Lang (H) Quyền
Lộc TồnLưu HàVăn Khúc KỵTả PhùThiên Hỷ
Đế Vượng53
Tân Mùi56
Nô Bộc
Thiên Đồng (H)
Cự Môn (H)
Kình DươngHoa CáiLong TrìPhượng CácGiải ThầnThiên Thương
Suy19
Nhâm Thân66
Thiên Di
Vũ Khúc (V) Lộc
Thiên Tướng (M)
Thiên ViệtThiên TrùVăn XươngThai PhụLinh TinhHữu BậtKiếp SátNguyệt Đức
Bệnh · Tuần · Triệt61
Quý Dậu76
Tật Ách
Thái Dương (H)
Thiên Lương (H) Khoa
Thiên QuanĐịa KhôngĐịa GiảiThiên HưThiên ThọThiên Sứ
Tử · Tuần · Triệt30
Giáp Tuất86
Tài Bạch
Thất Sát (H)
Thiên GiảiÂm SátĐịa Võng
Mộ40
Ất Hợi96
Tử Tức
Thiên Cơ (H)
Đường PhùHoả TinhThiên HìnhThiên Quý
Tuyệt25
Lá số mẫu · Nữ
Dương lịch24/4/1999 · giờ Dần
Âm lịch9/3 · Kỷ Mão
Tháng · ngày · giờMậu Thìn · Bính Ngọ · Canh Dần
Âm dươngÂm Nữ
Bản mệnhThành Đầu Thổ
CụcHoả lục cục
Mệnh chủ · Thân chủVăn Khúc · Thiên Đồng
Năm xem2027 Đinh Mùi · 29 tuổi
aihuyenhoc.com

Bấm vào một cung để xem điểm và lý do. (M) Miếu · (V) Vượng · (Đ) Đắc · (B) Bình · (H) Hãm. Số góc phải trên là tuổi bắt đầu đại vận.

Điểm 12 cung

Cung Mệnh (Bính Dần)

55/100

Chính tinh: Phá Quân (Hãm) · Quốc Ấn, Thiên Phúc, Thiên Vu, Tam Thai

Phá Quân là sao Bắc Đẩu, hành Thuỷ, hoá khí là "hao". Chữ hao ấy không nên hiểu là mất mát đơn thuần: Phá Quân là người lính đi đầu phá trận, là sức đập bỏ cái cũ để có chỗ dựng cái mới. Người có Phá Quân thủ Mệnh chán sự lặp lại, ghét khuôn phép không có lý do, thích làm cái chưa ai làm, và sẵn lòng làm lại từ đầu khi thấy con đường đang đi không ổn.

Phá Quân hãm ở sáu chi còn lại, mỗi cặp một vẻ. Dần, Thân: Phá Quân độc thủ, đối cung Vũ Khúc – Thiên Tướng — hay đổi chỗ, đổi nghề, mỗi lần đổi mất một ít vốn.

Đọc đủ: Phá Quân tại cung Mệnh: người phá cũ dựng mới, đời nhiều khúc ngoặt tự chọn ›
Cung Thân cư Quan Lộc

Cung Quan Lộc · Thân (Canh Ngọ)

53/100

Chính tinh: Tham Lang (Hãm) · Lộc Tồn, Lưu Hà, Văn Khúc, Tả Phù, Thiên Hỷ

Tham Lang ở cung Quan Lộc hợp những nghề chạm vào nhu cầu của người khác: kinh doanh, bán hàng, ẩm thực, khách sạn, thời trang, làm đẹp, giải trí, truyền thông, đối ngoại. Sao này cũng giỏi tay nghề — nhiều thợ giỏi, đầu bếp, nghệ nhân, người làm nghề trang điểm có Tham Lang ở Quan.

Ở Tý, Ngọ, Tham Lang một mình, Tử Vi chiếu từ Phu Thê: có duyên với chỗ đông, muốn danh phận, nhưng dễ ôm nhiều hướng một lúc. Ở Mão, Dậu, Tử Tham đồng cung: có tài lãnh đạo, có sức hút với cấp dưới, nhưng cần kỷ luật để không bị các cuộc tiếp khách kéo lệch.

Đọc đủ: Tham Lang tại cung Quan Lộc: nghề sống nhờ người và nhờ tay nghề ›
Cung điểm cao nhất

Cung Phúc Đức (Mậu Thìn)

75/100

Chính tinh: Liêm Trinh (Miếu), Thiên Phủ (Vượng) · Phong Cáo, Thiên Nguyệt, Thiên Không, Thiên La

Liêm Trinh

Liêm Trinh ở cung Phúc Đức được đọc là dòng họ có nề nếp, trọng danh dự, gia phong giữ qua nhiều đời bằng những quy tắc ngầm. Với chính đương số, cách này cho một tâm tính hay tự đặt chuẩn cao, khó tha thứ cho lỗi của mình hơn lỗi của người khác.

Liêm Trinh miếu ở Thìn, Tuất; vượng ở Tý, Ngọ, Dần, Thân; đắc ở Sửu, Mùi. - Thìn, Tuất — Liêm Phủ: tâm vững, ít lo vặt, tuổi già yên. - Tý, Ngọ — Liêm Tướng: tâm chính trực, được họ hàng tin giao việc chung. - Dần, Thân — Liêm Trinh một mình: tâm có lý tưởng, thích một việc lớn để theo đuổi. - Sửu, Mùi — Liêm Sát: họ hàng cứng cỏi, vượt khó giỏi; bản thân chịu được áp lực tinh thần dài.

Đọc đủ: Liêm Trinh tại cung Phúc Đức: gia phong nghiêm, tâm đặt chuẩn cao, khó tự tha ›

Thiên Phủ

Thiên Phủ ở cung Phúc Đức được đọc là phúc ấm dày: dòng họ khá giả hoặc có nề nếp lâu đời, ông bà để lại cả của cải lẫn tiếng thơm. Bản thân đương số có đời sống tinh thần vững — biết đủ, ít lo vặt, về già được an ổn.

Phúc Đức ở Tý, Ngọ, Dần, Thân thì Thiên Phủ miếu; Thìn, Tuất vượng; Tỵ, Hợi, Mùi đắc. - Dần, Thân — Tử Phủ: tâm vững, có uy trong họ, về già được kính. - Tý, Ngọ — Vũ Phủ: phúc gắn với của cải thật; dòng họ có truyền thống làm ăn, giữ đất. - Thìn, Tuất — Liêm Phủ: dòng họ trọng nguyên tắc, nếp nhà nghiêm; bản thân sống ngay thẳng, khó chịu với điều khuất tất. - Tỵ, Hợi — Phủ một mình, Tử Sát ở Tài Bạch chiếu: tâm an, tiền kiếm bằng quyết đoán. - Mùi — Phủ một mình, Liêm Sát chiếu: tâm vững, tiền đến bằng cạnh tranh.

Đọc đủ: Thiên Phủ tại cung Phúc Đức: phúc ấm dày đỡ lưng một Mệnh Phá Quân dám xông ›
Cung điểm cao thứ hai

Cung Phu Thê (Bính Tý)

66/100

Chính tinh: Tử Vi (Bình) · Thiên Khôi, Bát Toạ, Đào Hoa, Hồng Loan, Thiên Đức

Tử Vi ở cung Phu Thê thường được đọc là người bạn đời có cốt cách: đứng đắn, giữ nề nếp, có chính kiến và không dễ bị dắt. Trong nhà, người này quen giữ phần quyết những việc hệ trọng, và cũng mong được tôn trọng đúng mức.

Đọc đủ: Tử Vi tại cung Phu Thê: bạn đời có cốt cách, hôn nhân của hai cái tôi ›
Cung cần giữ gìn hơn cả

Cung Huynh Đệ (Đinh Sửu)

17/100

Chính tinh: vô chính diệu · Địa Kiếp, Quả Tú

Khi cung Huynh Đệ không có chính tinh, phái Việt mượn đôi sao ở Nô Bộc đối diện để luận anh chị em. Chỉ riêng cách mượn đã nói một điều: trong lá số này, ranh giới giữa anh em ruột và bạn thân khá mờ.

Đọc đủ: Vô chính diệu tại cung Huynh Đệ: anh em mượn bóng cung Nô Bộc, gần xa tuỳ hoàn cảnh ›
Luận giải trọn bộ

Đọc trọn 12 cung cho lá số của chính bạn

Trang này chỉ trích phần mở đầu. Bản trọn bộ đọc đủ 12 cung theo đúng các sao trong lá số, Tứ Hoá năm sinh rơi vào đâu và mười chặng đại vận. Cung Mệnh đọc miễn phí sau khi lập lá số; mở trọn bộ 299.000đ, xem lại mãi trong tài khoản.

Lập lá số rồi xem luận giải Xem bảng giá

Câu hỏi thường gặp

Người nữ sinh giờ Dần ngày 9 tháng 3 năm Kỷ Mão có cung Mệnh ở đâu?

Cung Mệnh an tại Bính Dần, chính tinh thủ Mệnh là Phá Quân (Hãm). Cung Thân nằm ở Quan Lộc (Ngọ). Mệnh và Thân chỉ phụ thuộc tháng và giờ sinh âm lịch, nên mọi người sinh tháng 3 giờ Dần đều có Mệnh ở Dần.

Ngày 9 tháng 3 năm Kỷ Mão âm lịch là ngày nào dương lịch?

Là ngày 24/4/1999 dương lịch — ngày Bính Ngọ, tháng Mậu Thìn, năm Kỷ Mão. Giờ Dần ngày này là giờ Canh Dần.

Tuổi Kỷ Mão 1999 mệnh gì, cục gì?

Năm Kỷ Mão có mệnh nạp âm Thành Đầu Thổ (hành Thổ). Cục của lá số tính theo can chi cung Mệnh nên tuỳ tháng và giờ sinh; với ngày giờ này là Hoả lục cục.

Tứ Hoá năm sinh Kỷ Mão rơi vào cung nào?

Hoá Lộc: Vũ Khúc tại Thiên Di; Hoá Quyền: Tham Lang tại Quan Lộc; Hoá Khoa: Thiên Lương tại Tật Ách; Hoá Kỵ: Văn Khúc tại Quan Lộc. Tứ Hoá năm sinh giống nhau với mọi người cùng năm, nhưng rơi vào cung nào thì tuỳ tháng và giờ sinh.

Lá số mẫu này khác lá số của tôi ở đâu?

Lá số mẫu dựng cho giờ Dần nói chung (lấy 4h). Nếu bạn sinh gần ranh giới hai giờ, ở vùng từng dùng múi giờ khác, hoặc muốn xem vận năm, hỏi AI theo lá số, hãy lập lá số với giờ phút thật của mình.

Lá số mẫu theo phái Tử Vi Việt Nam, âm lịch Việt Nam, năm xem 2027. Không gắn với người cụ thể nào. Nội dung để tham khảo và chiêm nghiệm.