Lá số tử vi nam sinh năm Kỷ Mão 1999, giờ Thìn ngày 22 tháng 4 âm lịch
Người nam sinh giờ Thìn (7h–9h) ngày 22 tháng 4 năm Kỷ Mão — dương lịch 5/6/1999 — có Mệnh an tại Đinh Sửu, chính tinh thủ Mệnh là vô chính diệu, mượn Thiên Đồng (Hãm) và Cự Môn (Hãm) từ cung Thiên Di chiếu sang; Thân cư Tài Bạch (Dậu). Thuỷ nhị cục, mệnh nạp âm Thành Đầu Thổ (hành Thổ), Âm Nam nên đại vận đi nghịch, vận đầu từ 2 tuổi. Mệnh chủ Văn Khúc, Thân chủ Thiên Đồng.
Lá số mẫu dựng cho giờ Thìn nói chung. Ngày giờ đã điền sẵn — thêm giờ phút thật để có lá số riêng, lưu lại, hỏi AI và xem vận năm.
Lập lá số của tôi — miễn phíBấm vào một cung để xem điểm và lý do. (M) Miếu · (V) Vượng · (Đ) Đắc · (B) Bình · (H) Hãm. Số góc phải trên là tuổi bắt đầu đại vận.
Cung Mệnh (Đinh Sửu)
25/100Chính tinh: vô chính diệu · Quả Tú
Mệnh vô chính diệu là cung Mệnh không có sao nào trong mười bốn chính tinh. Phái Việt không gọi đó là "Mệnh trống" theo nghĩa thiếu thốn: người ta mượn đôi chính tinh ở cung xung chiếu — tức cung Thiên Di — đem về luận, chỉ nhớ rằng sao mượn như ánh trăng soi xuống mặt nước, có hình mà nhẹ lực hơn sao đóng thật. Vì thế người Mệnh trống thường mềm dẻo, dễ thích nghi, học nhanh cái của người khác, và lớn lên theo môi trường nhiều hơn người có một chính tinh làm trục.
Cung Tài Bạch · Thân (Quý Dậu)
31/100Chính tinh: Thái Dương (Hãm), Thiên Lương (Hãm) · Thiên Quan, Thiên Hư
Thái Dương
Thái Dương ở cung Tài Bạch cho thấy tiền đến từ danh tiếng và những việc làm công khai, có người biết đến: giảng dạy, truyền thông, công vụ, dịch vụ cần uy tín. Tiền đi qua tay nhiều, và người có cách này rộng tay với người thân, bạn bè, việc thiện.
Tài Bạch ở Thân, Dậu, Tuất, Hợi, Tý thì Thái Dương hãm. Tiền đến muộn, công nhiều mà thu chậm, hoặc chi vì thể diện vượt sức.
Thiên Lương
Thiên Lương không phải sao tiền bạc. Sách xếp nó vào hàng sao "ấm" — sao che chở — chứ không vào hàng tài tinh như Vũ Khúc, Thái Âm, Thiên Phủ.
Tài Bạch ở Tỵ, Hợi, Dậu thì Thiên Lương hãm. Tỵ Hợi, Lương một mình, Thiên Đồng xung chiếu: tiền đến theo đợt, có khi phải đi xa mới kiếm được, và tiêu cũng nhiều cho những chuyến đi.
Cung Điền Trạch (Mậu Thìn)
75/100Chính tinh: Liêm Trinh (Miếu), Thiên Phủ (Vượng) · Thiên Diêu, Thiên Y, Tam Thai, Thiên Không, Thiên Tài, Đẩu Quân, Thiên La
Liêm Trinh
Liêm Trinh ở cung Điền Trạch nói về hai thứ: nhà đất gắn với giấy tờ, thủ tục, và một nếp sống trong nhà có quy củ. Làm đủ thủ tục thì tài sản vững; bỏ qua một khâu thì dễ vướng lâu.
Liêm Trinh miếu ở Thìn, Tuất; vượng ở Tý, Ngọ, Dần, Thân; đắc ở Sửu, Mùi. - Thìn, Tuất — Liêm Phủ: nhà vững, kho đầy, gia đạo nề nếp. - Tý, Ngọ — Liêm Tướng: nhà đất có được nhờ uy tín, chức vụ, có khi nhà công vụ thành nhà riêng sau nhiều năm. - Dần, Thân — Liêm Trinh một mình, đối Tham Lang: nhà đẹp, có quy hoạch, chủ nhà biết tận dụng. - Sửu, Mùi — Liêm Sát: nhà có được muộn mà chắc; người chủ nhà tự tay sửa, tự giám sát thợ, biết từng viên gạch.
Thiên Phủ
Thiên Phủ ở cung Điền Trạch là một trong những vị trí sách Việt đọc đẹp nhất cho chuyện nhà cửa: có nhà vững, có thể thừa hưởng từ cha ông hoặc tự tích dần, và quan trọng nhất là giữ được lâu. Người có cách này ít khi bán nhà đất, coi đó là nền của cả gia đình.
Điền Trạch ở Tý, Ngọ, Dần, Thân thì Thiên Phủ miếu; Thìn, Tuất vượng; Tỵ, Hợi, Mùi đắc. - Tý, Ngọ — Vũ Phủ, Phủ miếu, Vũ vượng: tài sản nhà đất tăng theo năm tháng; giỏi chọn thời điểm mua, giữ giấy tờ chặt. - Dần, Thân — Tử Phủ: nhà cửa có thể diện, thường là nơi họ hàng tụ về. - Thìn, Tuất — Liêm Phủ: nhà đất gắn với cơ quan, chức vụ, hoặc được mua theo quy trình rất bài bản; giấy tờ rõ ràng từng dòng. - Tỵ, Hợi — Phủ một mình, Tử Sát chiếu từ cung Tử Tức: nhà vừa đủ, ổn định; con cái có đứa quyết liệt, sớm ra riêng. - Mùi — Phủ một mình, Liêm Sát chiếu: nhà giữ được, nhưng con cái hay chọn đường xa.
Cung Huynh Đệ (Bính Tý)
64/100Chính tinh: Tử Vi (Bình) · Thiên Khôi, Thiên Hình, Thiên Quý, Đào Hoa, Hồng Loan, Thiên Đức, Thiên Thọ
Tử Vi ở cung Huynh Đệ cho thấy trong nhà có một người làm trụ, hoặc chính đương số được anh em nể như người cả. Quan hệ anh chị em thường có thứ bậc rõ: ai lớn, ai nhỏ, ai quyết việc chung đều có lề lối, ít cảnh cào bằng.
Cung Phúc Đức (Đinh Mão)
23/100Chính tinh: vô chính diệu · Địa Kiếp, Thiên Khốc
Phái Việt coi cung Phúc Đức là gốc rễ của lá số — nơi đọc đời sống tinh thần, sở thích, sự bền của phúc ấm dòng họ — nên thấy cung này trống, người mới học hay lo. Thật ra cách luận không khác các cung trống khác: mượn đôi chính tinh ở Tài Bạch đối diện.
Đọc trọn 12 cung cho lá số của chính bạn
Trang này chỉ trích phần mở đầu. Bản trọn bộ đọc đủ 12 cung theo đúng các sao trong lá số, Tứ Hoá năm sinh rơi vào đâu và mười chặng đại vận. Cung Mệnh đọc miễn phí sau khi lập lá số; mở trọn bộ 299.000đ, xem lại mãi trong tài khoản.
Lập lá số rồi xem luận giải Xem bảng giáCâu hỏi thường gặp
Người nam sinh giờ Thìn ngày 22 tháng 4 năm Kỷ Mão có cung Mệnh ở đâu?
Cung Mệnh an tại Đinh Sửu, chính tinh thủ Mệnh là vô chính diệu, mượn Thiên Đồng (Hãm) và Cự Môn (Hãm) từ cung Thiên Di chiếu sang. Cung Thân nằm ở Tài Bạch (Dậu). Mệnh và Thân chỉ phụ thuộc tháng và giờ sinh âm lịch, nên mọi người sinh tháng 4 giờ Thìn đều có Mệnh ở Sửu.
Ngày 22 tháng 4 năm Kỷ Mão âm lịch là ngày nào dương lịch?
Là ngày 5/6/1999 dương lịch — ngày Mậu Tý, tháng Kỷ Tỵ, năm Kỷ Mão. Giờ Thìn ngày này là giờ Bính Thìn.
Tuổi Kỷ Mão 1999 mệnh gì, cục gì?
Năm Kỷ Mão có mệnh nạp âm Thành Đầu Thổ (hành Thổ). Cục của lá số tính theo can chi cung Mệnh nên tuỳ tháng và giờ sinh; với ngày giờ này là Thuỷ nhị cục.
Tứ Hoá năm sinh Kỷ Mão rơi vào cung nào?
Hoá Lộc: Vũ Khúc tại Tật Ách; Hoá Quyền: Tham Lang tại Nô Bộc; Hoá Khoa: Thiên Lương tại Tài Bạch; Hoá Kỵ: Văn Khúc tại Tật Ách. Tứ Hoá năm sinh giống nhau với mọi người cùng năm, nhưng rơi vào cung nào thì tuỳ tháng và giờ sinh.
Lá số mẫu này khác lá số của tôi ở đâu?
Lá số mẫu dựng cho giờ Thìn nói chung (lấy 8h). Nếu bạn sinh gần ranh giới hai giờ, ở vùng từng dùng múi giờ khác, hoặc muốn xem vận năm, hỏi AI theo lá số, hãy lập lá số với giờ phút thật của mình.
Lá số mẫu theo phái Tử Vi Việt Nam, âm lịch Việt Nam, năm xem 2027. Không gắn với người cụ thể nào. Nội dung để tham khảo và chiêm nghiệm.