Lá số tử vi nữ sinh năm Kỷ Mão 1999, giờ Tỵ ngày 22 tháng 7 âm lịch
Người nữ sinh giờ Tỵ (9h–11h) ngày 22 tháng 7 năm Kỷ Mão — dương lịch 1/9/1999 — có Mệnh an tại Đinh Mão, chính tinh thủ Mệnh là Vũ Khúc (Đắc) và Thất Sát (Hãm); Thân cư Phu Thê (Sửu). Hoả lục cục, mệnh nạp âm Thành Đầu Thổ (hành Thổ), Âm Nữ nên đại vận đi thuận, vận đầu từ 6 tuổi. Mệnh chủ Văn Khúc, Thân chủ Thiên Đồng.
Lá số mẫu dựng cho giờ Tỵ nói chung. Ngày giờ đã điền sẵn — thêm giờ phút thật để có lá số riêng, lưu lại, hỏi AI và xem vận năm.
Lập lá số của tôi — miễn phíBấm vào một cung để xem điểm và lý do. (M) Miếu · (V) Vượng · (Đ) Đắc · (B) Bình · (H) Hãm. Số góc phải trên là tuổi bắt đầu đại vận.
Cung Mệnh (Đinh Mão)
43/100Chính tinh: Vũ Khúc (Đắc), Thất Sát (Hãm) · Thiên Hình, Thiên Khốc
Vũ Khúc
Vũ Khúc thủ Mệnh cho người ít lời mà chắc, nói là làm, cương nghị, thực tế và giỏi tính toán. Sức mạnh lớn nhất của họ là sức bền với việc khó; chỗ thiếu thường là sự mềm mỏng, nên người thân hay thấy họ lạnh trong khi họ chỉ quen thương bằng việc làm.
Theo bảng độ sáng của bộ máy, Vũ Khúc miếu ở Sửu, Thìn, Mùi, Tuất; vượng ở Tý, Dần, Ngọ, Thân; đắc ở Mão, Dậu. - Thìn, Tuất — Vũ Khúc một mình, đối Tham Lang: kỷ luật cao, giỏi một nghề đến nơi. - Sửu, Mùi — Tham Vũ cùng miếu, cung đối trống chính tinh: cách Tham Vũ đồng hành nói trên; có cả tham vọng lẫn sức bền. - Tý, Ngọ — Vũ Phủ, Thiên Phủ miếu, Thất Sát chiếu: người giữ của, tính trước, không ưa mạo hiểm thừa. - Dần, Thân — Vũ Tướng, Thiên Tướng miếu, Phá Quân chiếu: người làm việc theo chuẩn mực, hợp tài chính, kiểm toán, pháp chế; giữa đời hay có một lần đổi hướng lớn. - Mão, Dậu — Vũ Sát, Vũ Khúc đắc mà Thất Sát hãm, Thiên Phủ chiếu: người quyết liệt, dám làm việc rủi ro, cần người giữ phanh.
Thất Sát
Thất Sát là sao Nam Đẩu, hành Kim đới Hoả, được sách ví với vị đại tướng cầm quân ngoài biên. Chữ "sát" không nên hiểu là hung dữ; nghĩa gần nhất là sự quyết: dám cắt, dám bỏ, dám đi trước khi đường chưa có.
Thất Sát hãm ở bốn chi: Mão, Dậu (đồng cung Vũ Khúc) và Thìn, Tuất (độc thủ, xung chiếu Liêm Phủ, lại nằm trên Thiên La, Địa Võng). Ở đây sức mạnh vẫn còn, chỉ là thiếu chỗ đặt.
Cung Phu Thê · Thân (Đinh Sửu)
52/100Chính tinh: Thiên Tướng (Đắc) · Địa Giải, Ân Quang, Thiên Quý, Quả Tú
Phu Thê có Thiên Tướng thường được đọc là người bạn đời biết giữ gìn: tươm tất, có trách nhiệm, coi trọng danh dự của cả hai. Quan hệ thiên về tin cậy và phân vai rõ hơn là những màn lãng mạn bất ngờ.
- Dần, Thân — Vũ Tướng (miếu): hai người vun vén được nhà cửa, tiền bạc rõ ràng; người bạn đời giỏi tính toán. Mệnh lúc này có Thất Sát hãm ở Thìn hoặc Tuất, nên người giữ ấn trong nhà càng quý. - Tý, Ngọ — Liêm Tướng (vượng): bạn đời sống nguyên tắc, chung thuỷ, có khi cứng.
Cung Huynh Đệ (Bính Dần)
77/100Chính tinh: Thiên Đồng (Miếu), Thiên Lương (Vượng) · Quốc Ấn, Thiên Phúc, Hoả Tinh, Thiên Giải, Thiên Vu, Âm Sát, Đẩu Quân
Thiên Đồng
Thiên Đồng ở cung Huynh Đệ là một trong những cách các thầy Việt đọc nhẹ lòng nhất cho chuyện anh em: anh chị em dễ chịu, ít tranh giành, gặp nhau là vui. Sự giúp đỡ giữa họ nghiêng về tinh thần hơn vật chất — lúc buồn có người nghe, lúc rối có người khuyên.
Huynh Đệ ở Dần, Thân thì Thiên Đồng miếu; Tý vượng; Mão, Tỵ, Hợi đắc. - Dần, Thân — Đồng Lương: Thiên Đồng miếu, Thiên Lương vượng — người anh chị lớn hiền mà có nguyên tắc, che chở em út. - Tý — Đồng Âm: anh em hoà thuận, hay tụ họp. - Mão — đối Thái Âm miếu: anh chị em vui tính, có khiếu nghệ thuật. - Tỵ, Hợi — đối Thiên Lương: anh em hiền, biết nhường, ít to tiếng.
Thiên Lương
Thiên Lương nằm ở cung Huynh Đệ thì cái tính che chở của sao này đổ vào quan hệ anh chị em. Trong nhà thường có một người đóng vai anh cả — có khi là anh chị ruột, có khi chính đương số dù không phải con trưởng — đứng ra lo giỗ chạp, hoà giải, giữ nếp.
Huynh Đệ ở Thìn, Ngọ, Tuất là Lương miếu; ở Tý, Dần, Mão, Thân là vượng; ở Sửu, Mùi là đắc. Ở Ngọ, Lương một mình, Thái Dương ở Tý chiếu sang: trong nhà có người học hành đến nơi, giữ được tiếng cho cả họ.
Cung Quan Lộc (Tân Mùi)
72/100Chính tinh: Tử Vi (Đắc), Phá Quân (Vượng) · Kình Dương, Phong Cáo, Thiên Diêu, Thiên Y, Tam Thai, Bát Toạ, Hoa Cái, Long Trì
Tử Vi
Tử Vi ở cung Quan Lộc cho người hợp vai điều hành: trưởng nhóm, quản lý, người đứng tên chịu trách nhiệm, hoặc theo đuổi một nghề có danh vị rõ như công chức, giảng dạy, y khoa, luật. Họ làm tốt khi có quyền quyết và nhanh chán khi chỉ làm theo lệnh.
Cung sự nghiệp ở Dần, Thân, Tỵ, Ngọ cho Tử Vi mức miếu; Thìn, Tuất mức vượng; Sửu, Mùi mức đắc. - Dần, Thân — Tử Phủ: hợp quản lý tài chính, hành chính, những việc cần giữ và phân bổ nguồn lực. - Tỵ — Tử Sát (Tử miếu, Sát vượng): hợp vai chỉ huy, xử lý khủng hoảng, mở thị trường khó. - Ngọ — Tử Vi đơn thủ: vai người đứng đầu, người đại diện, người ký tên cuối. - Thìn, Tuất — Tử Tướng: hợp tổ chức có quy trình, kiểm soát chất lượng, pháp chế; Phá Quân chiếu nên giữa đời hay có một lần đổi hướng lớn. - Sửu, Mùi — Tử Phá: hợp việc cải tổ, khởi lập, làm mới một bộ phận đã cũ.
Phá Quân
Phá Quân ở Quan Lộc là sự nghiệp của người làm mới: mở một mảng kinh doanh chưa có, cải tổ một đơn vị trì trệ, đưa máy móc vào chỗ còn làm tay, phá dỡ để xây lại.
Theo bảng phái Việt, cung nghề có Phá Quân sáng khi đóng ở Tý, Ngọ (miếu), Sửu, Mùi (vượng), Thìn, Tuất (đắc). Quan Lộc ở Tý hoặc Ngọ là cách *Anh tinh nhập miếu* nằm ngay trên cung nghề.
Cung Phúc Đức (Kỷ Tỵ)
29/100Chính tinh: vô chính diệu · Đà La, Văn Xương, Linh Tinh, Thiên Mã, Cô Thần, Phá Toái
Phái Việt coi cung Phúc Đức là gốc rễ của lá số — nơi đọc đời sống tinh thần, sở thích, sự bền của phúc ấm dòng họ — nên thấy cung này trống, người mới học hay lo. Thật ra cách luận không khác các cung trống khác: mượn đôi chính tinh ở Tài Bạch đối diện.
Đọc trọn 12 cung cho lá số của chính bạn
Trang này chỉ trích phần mở đầu. Bản trọn bộ đọc đủ 12 cung theo đúng các sao trong lá số, Tứ Hoá năm sinh rơi vào đâu và mười chặng đại vận. Cung Mệnh đọc miễn phí sau khi lập lá số; mở trọn bộ 299.000đ, xem lại mãi trong tài khoản.
Lập lá số rồi xem luận giải Xem bảng giáCâu hỏi thường gặp
Người nữ sinh giờ Tỵ ngày 22 tháng 7 năm Kỷ Mão có cung Mệnh ở đâu?
Cung Mệnh an tại Đinh Mão, chính tinh thủ Mệnh là Vũ Khúc (Đắc) và Thất Sát (Hãm). Cung Thân nằm ở Phu Thê (Sửu). Mệnh và Thân chỉ phụ thuộc tháng và giờ sinh âm lịch, nên mọi người sinh tháng 7 giờ Tỵ đều có Mệnh ở Mão.
Ngày 22 tháng 7 năm Kỷ Mão âm lịch là ngày nào dương lịch?
Là ngày 1/9/1999 dương lịch — ngày Bính Thìn, tháng Nhâm Thân, năm Kỷ Mão. Giờ Tỵ ngày này là giờ Quý Tỵ.
Tuổi Kỷ Mão 1999 mệnh gì, cục gì?
Năm Kỷ Mão có mệnh nạp âm Thành Đầu Thổ (hành Thổ). Cục của lá số tính theo can chi cung Mệnh nên tuỳ tháng và giờ sinh; với ngày giờ này là Hoả lục cục.
Tứ Hoá năm sinh Kỷ Mão rơi vào cung nào?
Hoá Lộc: Vũ Khúc tại Mệnh; Hoá Quyền: Tham Lang tại Tài Bạch; Hoá Khoa: Thiên Lương tại Huynh Đệ; Hoá Kỵ: Văn Khúc tại Thiên Di. Tứ Hoá năm sinh giống nhau với mọi người cùng năm, nhưng rơi vào cung nào thì tuỳ tháng và giờ sinh.
Lá số mẫu này khác lá số của tôi ở đâu?
Lá số mẫu dựng cho giờ Tỵ nói chung (lấy 10h). Nếu bạn sinh gần ranh giới hai giờ, ở vùng từng dùng múi giờ khác, hoặc muốn xem vận năm, hỏi AI theo lá số, hãy lập lá số với giờ phút thật của mình.
Lá số mẫu theo phái Tử Vi Việt Nam, âm lịch Việt Nam, năm xem 2027. Không gắn với người cụ thể nào. Nội dung để tham khảo và chiêm nghiệm.