Lá số tử vi nữ sinh năm Canh Thìn 2000, giờ Tuất ngày 10 tháng 10 âm lịch
Người nữ sinh giờ Tuất (19h–21h) ngày 10 tháng 10 năm Canh Thìn — dương lịch 5/11/2000 — có Mệnh an tại Kỷ Sửu, chính tinh thủ Mệnh là Vũ Khúc (Miếu) và Tham Lang (Miếu); Thân cư Tài Bạch (Dậu). Hoả lục cục, mệnh nạp âm Bạch Lạp Kim (hành Kim), Dương Nữ nên đại vận đi nghịch, vận đầu từ 6 tuổi. Mệnh chủ Liêm Trinh, Thân chủ Văn Xương.
Lá số mẫu dựng cho giờ Tuất nói chung. Ngày giờ đã điền sẵn — thêm giờ phút thật để có lá số riêng, lưu lại, hỏi AI và xem vận năm.
Lập lá số của tôi — miễn phíBấm vào một cung để xem điểm và lý do. (M) Miếu · (V) Vượng · (Đ) Đắc · (B) Bình · (H) Hãm. Số góc phải trên là tuổi bắt đầu đại vận.
Cung Mệnh (Kỷ Sửu)
68/100Chính tinh: Vũ Khúc (Miếu), Tham Lang (Miếu) · Đường Phù, Địa Không, Tả Phù, Hữu Bật, Thiên Đức, Quả Tú, Phá Toái, Thiên Thọ
Vũ Khúc
Vũ Khúc thủ Mệnh cho người ít lời mà chắc, nói là làm, cương nghị, thực tế và giỏi tính toán. Sức mạnh lớn nhất của họ là sức bền với việc khó; chỗ thiếu thường là sự mềm mỏng, nên người thân hay thấy họ lạnh trong khi họ chỉ quen thương bằng việc làm.
Theo bảng độ sáng của bộ máy, Vũ Khúc miếu ở Sửu, Thìn, Mùi, Tuất; vượng ở Tý, Dần, Ngọ, Thân; đắc ở Mão, Dậu. - Thìn, Tuất — Vũ Khúc một mình, đối Tham Lang: kỷ luật cao, giỏi một nghề đến nơi. - Sửu, Mùi — Tham Vũ cùng miếu, cung đối trống chính tinh: cách Tham Vũ đồng hành nói trên; có cả tham vọng lẫn sức bền. - Tý, Ngọ — Vũ Phủ, Thiên Phủ miếu, Thất Sát chiếu: người giữ của, tính trước, không ưa mạo hiểm thừa. - Dần, Thân — Vũ Tướng, Thiên Tướng miếu, Phá Quân chiếu: người làm việc theo chuẩn mực, hợp tài chính, kiểm toán, pháp chế; giữa đời hay có một lần đổi hướng lớn. - Mão, Dậu — Vũ Sát, Vũ Khúc đắc mà Thất Sát hãm, Thiên Phủ chiếu: người quyết liệt, dám làm việc rủi ro, cần người giữ phanh.
Tham Lang
Tham Lang là sao Bắc Đẩu, hành Thuỷ đới Mộc. Toàn Thư ghi sao này "hoá khí là Đào Hoa", và các sách Việt xếp nó đứng đầu hàng đào hoa trong chính tinh.
Theo bảng độ sáng phái Việt, Tham Lang miếu ở Sửu, Mùi — đây cũng là thế Vũ Tham đồng cung, cung đối Thiên Di để trống. Câu sách hay được dẫn là *Tham Vũ đồng hành, tiên bần hậu phú* — Tham Lang đi cùng Vũ Khúc thì trước thiếu sau đủ; và câu *Vũ Tham bất phát thiếu niên nhân* (có bản chép "Tham Vũ…") — thế này không phát lúc trẻ.
Cung Tài Bạch · Thân (Ất Dậu)
23/100Chính tinh: Liêm Trinh (Hãm), Phá Quân (Hãm) · Kình Dương, Địa Kiếp, Đào Hoa, Nguyệt Đức
Liêm Trinh
Liêm Trinh ở cung Tài Bạch cho thấy người này kiếm tiền theo khuôn khổ: thu nhập gắn với chức vụ, với nghề có giấy phép — lương bổng, phụ cấp, hợp đồng dài hạn, kinh doanh có đăng ký đàng hoàng. Tiền đến từ chỗ chính danh thì bền; tiền đến từ đường tắt thì dễ rắc rối.
Liêm Trinh hãm khi Tài Bạch ở Mão, Dậu hoặc Tỵ, Hợi. Ở Mão, Dậu, Liêm Phá: thu nhập lên xuống, có giai đoạn mất trắng một khoản vì đổi hướng vội.
Phá Quân
Ở Tài Bạch, chữ "hao" của Phá Quân hiện rõ nhất: tiền vào mạnh, ra cũng mạnh. Người này kiếm được bằng những việc mang tính làm mới — sửa chữa, cải tạo, mua cũ bán mới, tái chế, dọn dẹp một mặt hàng ế để bán lại theo cách khác, mở một dịch vụ chưa ai làm ở khu mình.
Tài Bạch ở Dần, Thân, Mão, Dậu, Tỵ, Hợi là Phá Quân hãm. Tỵ, Hợi là Vũ Khúc – Phá Quân đồng cung: tài tinh và hao tinh cùng đóng, tiền làm ra nhanh mà đi cũng nhanh; Mệnh lúc này là Tử Vi – Tham Lang ở Dậu hoặc Mão, người có sĩ diện, chi để giữ thể diện nhiều hơn mình tưởng.
Cung Phụ Mẫu (Mậu Dần)
84/100Chính tinh: Thái Dương (Vượng), Cự Môn (Vượng) · Thiên Việt, Thiên Trù, Văn Khúc, Thiên Mã, Thiên Khốc
Thái Dương
Thái Dương ở cung Phụ Mẫu nói nhiều nhất về người cha: thẳng thắn, nhiệt tình, sống vì gia đình và vì việc chung, có khi bận việc ngoài nhiều hơn việc nhà. Rộng ra, cung này cho thấy mình hay gặp cấp trên cởi mở, nói rõ, và giấy tờ đi theo đường công khai.
Phụ Mẫu ở Tỵ, Ngọ cho Thái Dương miếu; ở Dần, Mão, Thìn cho vượng; ở Sửu, Mùi cho đắc. - Ngọ — mặt trời đứng bóng: cha có danh phận, có tiếng trong cơ quan, trong làng. - Tỵ — đối Cự Môn: cha giỏi ăn nói, hay đứng ra hoà giải chuyện họ hàng. - Thìn — đối Thái Âm miếu: cha mẹ hoà hợp, cha bền bỉ làm gương bằng việc. - Mão — Dương Lương: cha là người thầy đầu tiên của con. - Dần — Cự Nhật: cha thẳng tính, làm nghề dùng lời nói. - Sửu, Mùi — Nhật Nguyệt: cha mẹ cân bằng.
Cự Môn
Cung Phụ Mẫu nói về cha mẹ, cách mình được nuôi dạy, rộng ra là cấp trên, người bảo trợ và giấy tờ hành chính. Cự Môn ở đây cho thấy quan hệ với cha mẹ có nhiều lời: cha mẹ dạy con bằng lý lẽ, hay góp ý, hay so sánh; con lớn lên quen với việc phải giải thích cho mình.
Miếu ở Mão, Dậu là Cự Cơ: cha mẹ thông minh, dạy con biết suy xét trước khi làm, trong nhà có nhiều sách. Cự ở Mão thì Mệnh ở Dần là Tham Lang đắc; Cự ở Dậu thì Mệnh ở Thân cũng Tham Lang đắc — người con ham học hỏi gặp cha mẹ biết chỉ đường.
Cung Huynh Đệ (Mậu Tý)
73/100Chính tinh: Thiên Đồng (Vượng), Thái Âm (Vượng) · Văn Xương, Phong Cáo
Thiên Đồng
Thiên Đồng ở cung Huynh Đệ là một trong những cách các thầy Việt đọc nhẹ lòng nhất cho chuyện anh em: anh chị em dễ chịu, ít tranh giành, gặp nhau là vui. Sự giúp đỡ giữa họ nghiêng về tinh thần hơn vật chất — lúc buồn có người nghe, lúc rối có người khuyên.
Huynh Đệ ở Dần, Thân thì Thiên Đồng miếu; Tý vượng; Mão, Tỵ, Hợi đắc. - Dần, Thân — Đồng Lương: Thiên Đồng miếu, Thiên Lương vượng — người anh chị lớn hiền mà có nguyên tắc, che chở em út. - Tý — Đồng Âm: anh em hoà thuận, hay tụ họp. - Mão — đối Thái Âm miếu: anh chị em vui tính, có khiếu nghệ thuật. - Tỵ, Hợi — đối Thiên Lương: anh em hiền, biết nhường, ít to tiếng.
Thái Âm
Thái Âm ở cung Huynh Đệ cho quan hệ anh chị em thiên về tình cảm lặng lẽ: ít ồn ào, ít kể công, nhưng lúc cần thì có mặt. Trong nhà thường có một người tính mềm, sống khép, giỏi lo việc trong nhà — người giữ liên lạc cho cả anh em.
Huynh Đệ ở Dậu, Tuất, Hợi thì Thái Âm miếu; Tý, Thân vượng; Sửu, Mùi đắc. - Hợi — đối Thiên Cơ ở Tỵ: anh chị em thông minh, chu đáo, hay cho lời khuyên đúng. - Tuất — đối Thái Dương ở Thìn: anh em cân bằng, người lo ngoài người lo trong. - Dậu — đối Thiên Đồng ở Mão: anh em hiền, dễ chịu, ít va chạm. - Tý — Đồng Âm cùng vượng: anh em hoà thuận nhất trong các vị trí, giỗ Tết đông đủ, ít ai so bì. - Thân — Cơ Âm cùng vượng: mỗi người một hướng đi, hay bàn bạc, góp ý cho nhau; có khi góp ý thành tranh luận. - Sửu, Mùi — Nhật Nguyệt cùng đắc: anh chị em tính trái ngược, một người lo ngoài một người lo trong, bổ cho nhau.
Cung Phúc Đức (Kỷ Mão)
26/100Chính tinh: Thiên Tướng (Hãm)
Phúc Đức gói hai lớp nghĩa: cái nền dòng họ mình thừa hưởng, và đời sống tinh thần — mình vui vì gì, lo vì gì, nghỉ ngơi bằng cách nào. Thiên Tướng ở đây thường được đọc là trong họ có người làm việc công, giữ chức sắc trong làng xã hay cơ quan, và một nếp nhà coi trọng danh dự hơn của cải.
Phúc Đức ở Mão, Dậu thì Thiên Tướng mất sáng, lại chịu Liêm Phá chiếu sang. Trớ trêu là Mệnh lúc ấy lại đẹp: Vũ Tham miếu ở Sửu hoặc Mùi, thế mà sách nói đại ý *Tham Vũ không phát lúc thiếu niên* — thành muộn mà chắc.
Đọc trọn 12 cung cho lá số của chính bạn
Trang này chỉ trích phần mở đầu. Bản trọn bộ đọc đủ 12 cung theo đúng các sao trong lá số, Tứ Hoá năm sinh rơi vào đâu và mười chặng đại vận. Cung Mệnh đọc miễn phí sau khi lập lá số; mở trọn bộ 299.000đ, xem lại mãi trong tài khoản.
Lập lá số rồi xem luận giải Xem bảng giáCâu hỏi thường gặp
Người nữ sinh giờ Tuất ngày 10 tháng 10 năm Canh Thìn có cung Mệnh ở đâu?
Cung Mệnh an tại Kỷ Sửu, chính tinh thủ Mệnh là Vũ Khúc (Miếu) và Tham Lang (Miếu). Cung Thân nằm ở Tài Bạch (Dậu). Mệnh và Thân chỉ phụ thuộc tháng và giờ sinh âm lịch, nên mọi người sinh tháng 10 giờ Tuất đều có Mệnh ở Sửu.
Ngày 10 tháng 10 năm Canh Thìn âm lịch là ngày nào dương lịch?
Là ngày 5/11/2000 dương lịch — ngày Đinh Mão, tháng Đinh Hợi, năm Canh Thìn. Giờ Tuất ngày này là giờ Canh Tuất.
Tuổi Canh Thìn 2000 mệnh gì, cục gì?
Năm Canh Thìn có mệnh nạp âm Bạch Lạp Kim (hành Kim). Cục của lá số tính theo can chi cung Mệnh nên tuỳ tháng và giờ sinh; với ngày giờ này là Hoả lục cục.
Tứ Hoá năm sinh Canh Thìn rơi vào cung nào?
Hoá Lộc: Thái Dương tại Phụ Mẫu; Hoá Quyền: Vũ Khúc tại Mệnh; Hoá Khoa: Thái Âm tại Huynh Đệ; Hoá Kỵ: Thiên Đồng tại Huynh Đệ. Tứ Hoá năm sinh giống nhau với mọi người cùng năm, nhưng rơi vào cung nào thì tuỳ tháng và giờ sinh.
Lá số mẫu này khác lá số của tôi ở đâu?
Lá số mẫu dựng cho giờ Tuất nói chung (lấy 20h). Nếu bạn sinh gần ranh giới hai giờ, ở vùng từng dùng múi giờ khác, hoặc muốn xem vận năm, hỏi AI theo lá số, hãy lập lá số với giờ phút thật của mình.
Lá số mẫu theo phái Tử Vi Việt Nam, âm lịch Việt Nam, năm xem 2027. Không gắn với người cụ thể nào. Nội dung để tham khảo và chiêm nghiệm.