Lá số tử vi nam sinh năm Nhâm Ngọ 2002, giờ Mùi ngày 26 tháng 3 âm lịch
Người nam sinh giờ Mùi (13h–15h) ngày 26 tháng 3 năm Nhâm Ngọ — dương lịch 8/5/2002 — có Mệnh an tại Kỷ Dậu, chính tinh thủ Mệnh là Thiên Tướng (Hãm); Thân cư Phúc Đức (Hợi). Thổ ngũ cục, mệnh nạp âm Dương Liễu Mộc (hành Mộc), Dương Nam nên đại vận đi thuận, vận đầu từ 5 tuổi. Mệnh chủ Phá Quân, Thân chủ Hoả Tinh.
Lá số mẫu dựng cho giờ Mùi nói chung. Ngày giờ đã điền sẵn — thêm giờ phút thật để có lá số riêng, lưu lại, hỏi AI và xem vận năm.
Lập lá số của tôi — miễn phíBấm vào một cung để xem điểm và lý do. (M) Miếu · (V) Vượng · (Đ) Đắc · (B) Bình · (H) Hãm. Số góc phải trên là tuổi bắt đầu đại vận.
Cung Mệnh (Kỷ Dậu)
47/100Chính tinh: Thiên Tướng (Hãm) · Thiên Trù, Phong Cáo, Địa Giải, Hồng Loan
Thiên Tướng là sao Nam Đẩu, hành Thuỷ, Toàn Thư nói sao này "hoá khí vi Ấn" — khí của nó hoá thành cái ấn. Ấn là thứ được trao để giữ, không phải thứ tự mình giành lấy, nên người có Thiên Tướng thủ Mệnh thường mang đúng tinh thần ấy: ngay thẳng, ghét cảnh mạnh hiếp yếu, thấy bất công là lên tiếng dù việc chẳng dính tới mình. Họ chăm vẻ ngoài, ăn mặc tươm tất, nói năng chừng mực, giữ lời hứa như giữ thể diện.
Thiên Tướng chỉ hãm ở Mão, Dậu — đứng một mình, trước mặt là Liêm Trinh và Phá Quân cùng hãm. Lòng tốt vẫn nguyên, nhưng dễ thành nể nang: nhận việc quá sức, đứng ra gánh chuyện của người khác, ký giùm, bảo lãnh giùm rồi tự mình mệt.
Cung Phúc Đức · Thân (Tân Hợi)
75/100Chính tinh: Tử Vi (Bình), Thất Sát (Vượng) · Lộc Tồn, Lưu Hà, Văn Khúc, Thiên Hình, Thiên Quý, Kiếp Sát, Nguyệt Đức, Đẩu Quân
Tử Vi
Tử Vi ở cung Phúc Đức được đọc là dòng họ có nền nếp, có người từng giữ danh phận, và đương số mang một đời sống tinh thần có trọng tâm: biết mình là ai, ít chạy theo đám đông. Về già, người có cách này thường được con cháu và họ hàng kính nể.
Thất Sát
Phúc Đức có Thất Sát nên đọc hai lớp. Lớp dòng họ theo quan niệm cũ: trong họ thường có người đi lính, đi xa lập nghiệp, làm nghề cứng; họ hàng sống phân tán, mỗi nhánh tự lo, ít trông vào gia sản chung.
Bảng phái Việt cho Thất Sát miếu ở Tý, Dần, Ngọ, Thân, vượng ở Tỵ, Hợi, đắc ở Sửu, Mùi. - Tý, Ngọ, Dần, Thân: ý chí mạnh, gặp khó không nản; dòng họ có người làm nên nhờ tự lực, đời sau học được nếp tự đứng. - Tỵ, Hợi: Tử Sát — tâm có chủ kiến, ít bị người khác lay; người này tìm thấy bình yên trong việc được làm chủ thời gian của mình. - Sửu, Mùi: Liêm Sát — tự giữ kỷ luật tinh thần khá tốt, sống có lịch, có thói quen.
Cung Phu Thê (Đinh Mùi)
76/100Chính tinh: Vũ Khúc (Miếu), Tham Lang (Miếu) · Quốc Ấn, Tam Thai, Bát Toạ, Thiên Không
Vũ Khúc
Vũ Khúc ở cung Phu Thê cho người bạn đời thực tế, chịu khó, có đầu óc tiền bạc, thường là người cầm tài chính trong nhà và lo xa cho cả gia đình. Không khí hôn nhân ít lãng mạn bề ngoài; hai người thương nhau bằng việc cụ thể — sửa mái nhà, để dành cho con đi học — hơn là bằng lời.
Bảng của bộ máy: Vũ Khúc miếu ở Sửu, Thìn, Mùi, Tuất; vượng ở Tý, Dần, Ngọ, Thân; đắc ở Mão, Dậu. - Thìn, Tuất — một mình, đối Tham Lang: người bạn đời kỷ luật, giỏi nghề, có chút ham vui do Tham Lang chiếu. - Sửu, Mùi — Tham Vũ: hai người cùng làm ăn, cùng tham vọng. - Tý, Ngọ — Vũ Phủ: Thất Sát chiếu từ cung đối, người phối ngẫu giữ của mà khi cần vẫn quyết nhanh; nhà ít nợ, có quỹ phòng thân. - Dần, Thân — Vũ Tướng: Phá Quân chiếu, người bạn đời chuẩn mực nhưng hôn nhân có một giai đoạn thay đổi lớn — chuyển nhà, đổi nghề — mà hai người cùng đi qua. - Mão, Dậu — Vũ Sát: người phối ngẫu quyết liệt, có lúc độc đoán; cần chia quyền rõ.
Tham Lang
Tham Lang ở cung Phu Thê trước hết nói về điều mình bị cuốn hút: một người có duyên, nhiều sức sống, biết thưởng thức, ăn mặc có gu, ở đâu cũng làm không khí vui lên. Mối quan hệ cần cảm xúc, tiếng cười và trải nghiệm chung; thiếu những thứ đó lâu ngày, cả hai đều thấy hụt dù không ai làm gì sai.
Phu Thê ở Sửu, Mùi: Tham Lang miếu cùng Vũ Khúc. Người phối ngẫu thực tế, giỏi quán xuyến, hôn nhân bền nhờ cùng xây một cơ nghiệp; tình cảm đi qua việc làm nhiều hơn lời nói.
Cung Phụ Mẫu (Canh Tuất)
75/100Chính tinh: Thiên Cơ (Miếu), Thiên Lương (Miếu) · Đà La, Thiên Quan, Thiên Giải, Âm Sát, Hoa Cái, Long Trì, Địa Võng
Thiên Cơ
Thiên Cơ ở cung Phụ Mẫu cho cha mẹ thông minh, giỏi xoay xở, thường làm nghề cần đầu óc hoặc tay nghề. Đời sống của cha mẹ nhiều thay đổi — đổi nghề, đổi chỗ ở — và đương số có thể có giai đoạn sống xa cha mẹ vì học, vì việc.
Phụ Mẫu ở Mão, Thìn, Dậu, Tuất cho Thiên Cơ miếu; ở Tỵ, Thân cho vượng; ở Tý, Sửu, Ngọ, Mùi cho đắc. - Thìn, Tuất — Cơ Lương cùng miếu: cha mẹ sống có tâm, hay giúp người, được hàng xóm quý. - Mão, Dậu — Cự Cơ cùng miếu: cha mẹ nói thẳng, có lúc bất đồng quan điểm với con, nhưng lý lẽ thì đáng nghe. - Thân — Cơ Âm cùng vượng: mẹ hoặc cha khéo léo, giữ nếp nhà, chi tiêu cẩn thận. - Tỵ — đối Thái Âm miếu: cha mẹ trầm, suy nghĩ kỹ, ít nói mà làm nhiều. - Tý, Ngọ — đối Cự Môn vượng: cha mẹ lanh lợi, ăn nói giỏi, hay tranh luận với con như với người lớn. - Sửu, Mùi — đối Thiên Lương đắc: cha mẹ làm nghề tay nghề hoặc nghề tự do, sống mực thước, hay được người trong xóm nhờ việc.
Thiên Lương
Thiên Lương mang dáng người cha, người thầy — nên khi đóng ở cung Phụ Mẫu, sao gần như nói đúng vai của cung. Cha mẹ thường nghiêm, chăm lo chu đáo, coi trọng học hành và nếp nhà; con lớn lên trong vòng che chở, nhiều quy tắc.
Phụ Mẫu ở Thìn, Ngọ, Tuất là Lương miếu; ở Tý, Dần, Mão, Thân là vượng; ở Sửu, Mùi là đắc. Ở Ngọ, Lương miếu độc thủ, Thái Dương ở Tý chiếu sang: cha mẹ có học, có uy tín ở nơi sống, được hàng xóm hỏi ý.
Cung Điền Trạch (Nhâm Tý)
16/100Chính tinh: vô chính diệu · Kình Dương, Thiên Khốc, Thiên Hư
Cung Điền Trạch không có chính tinh thì mượn đôi sao ở Tử Tức đối diện. Căn nhà của lá số này vì thế gắn với con cái nhiều hơn với tổ nghiệp: chọn chỗ ở theo trường của con, mua thêm nhà khi con lớn, chia nhà cho con, rồi về già sống cùng con hay gần con.
Đọc trọn 12 cung cho lá số của chính bạn
Trang này chỉ trích phần mở đầu. Bản trọn bộ đọc đủ 12 cung theo đúng các sao trong lá số, Tứ Hoá năm sinh rơi vào đâu và mười chặng đại vận. Cung Mệnh đọc miễn phí sau khi lập lá số; mở trọn bộ 299.000đ, xem lại mãi trong tài khoản.
Lập lá số rồi xem luận giải Xem bảng giáCâu hỏi thường gặp
Người nam sinh giờ Mùi ngày 26 tháng 3 năm Nhâm Ngọ có cung Mệnh ở đâu?
Cung Mệnh an tại Kỷ Dậu, chính tinh thủ Mệnh là Thiên Tướng (Hãm). Cung Thân nằm ở Phúc Đức (Hợi). Mệnh và Thân chỉ phụ thuộc tháng và giờ sinh âm lịch, nên mọi người sinh tháng 3 giờ Mùi đều có Mệnh ở Dậu.
Ngày 26 tháng 3 năm Nhâm Ngọ âm lịch là ngày nào dương lịch?
Là ngày 8/5/2002 dương lịch — ngày Bính Tý, tháng Giáp Thìn, năm Nhâm Ngọ. Giờ Mùi ngày này là giờ Ất Mùi.
Tuổi Nhâm Ngọ 2002 mệnh gì, cục gì?
Năm Nhâm Ngọ có mệnh nạp âm Dương Liễu Mộc (hành Mộc). Cục của lá số tính theo can chi cung Mệnh nên tuỳ tháng và giờ sinh; với ngày giờ này là Thổ ngũ cục.
Tứ Hoá năm sinh Nhâm Ngọ rơi vào cung nào?
Hoá Lộc: Thiên Lương tại Phụ Mẫu; Hoá Quyền: Tử Vi tại Phúc Đức; Hoá Khoa: Thiên Phủ tại Tài Bạch; Hoá Kỵ: Vũ Khúc tại Phu Thê. Tứ Hoá năm sinh giống nhau với mọi người cùng năm, nhưng rơi vào cung nào thì tuỳ tháng và giờ sinh.
Lá số mẫu này khác lá số của tôi ở đâu?
Lá số mẫu dựng cho giờ Mùi nói chung (lấy 14h). Nếu bạn sinh gần ranh giới hai giờ, ở vùng từng dùng múi giờ khác, hoặc muốn xem vận năm, hỏi AI theo lá số, hãy lập lá số với giờ phút thật của mình.
Lá số mẫu theo phái Tử Vi Việt Nam, âm lịch Việt Nam, năm xem 2027. Không gắn với người cụ thể nào. Nội dung để tham khảo và chiêm nghiệm.