Lá số tử vi nữ sinh năm Bính Tuất 2006, giờ Hợi ngày 8 tháng 8 âm lịch
Người nữ sinh giờ Hợi (21h–23h) ngày 8 tháng 8 năm Bính Tuất — dương lịch 29/9/2006 — có Mệnh an tại Mậu Tuất, chính tinh thủ Mệnh là Thiên Đồng (Hãm); Thân cư Phu Thê (Thân). Mộc tam cục, mệnh nạp âm Ốc Thượng Thổ (hành Thổ), Dương Nữ nên đại vận đi nghịch, vận đầu từ 3 tuổi. Mệnh chủ Lộc Tồn, Thân chủ Văn Xương.
Lá số mẫu dựng cho giờ Hợi nói chung. Ngày giờ đã điền sẵn — thêm giờ phút thật để có lá số riêng, lưu lại, hỏi AI và xem vận năm.
Lập lá số của tôi — miễn phíBấm vào một cung để xem điểm và lý do. (M) Miếu · (V) Vượng · (Đ) Đắc · (B) Bình · (H) Hãm. Số góc phải trên là tuổi bắt đầu đại vận.
Cung Mệnh (Mậu Tuất)
32/100Chính tinh: Thiên Đồng (Hãm) · Đường Phù, Địa Kiếp, Hoa Cái, Địa Võng
Thiên Đồng thủ Mệnh cho người hiền, dễ gần, ưa hoà khí và không thích tranh hơn thua. Sách Việt gọi đây là sao "trước khó sau dễ": tuổi trẻ thường qua nhiều thay đổi, có khi lận đận, rồi mới tới lúc an nhàn. Thiên Đồng là sao Thuỷ thuộc chòm Nam Đẩu, sách gọi là phúc tinh và xếp vào nhóm có tính giải — gặp khó thường có lối ra, gặp người ghét thường có người thương bù lại.
Thiên Đồng hãm ở sáu chi: Ngọ, Sửu, Mùi, Thìn, Tuất, Dậu. Tính hiền dễ thành thụ động, hay than, ngại bắt đầu.
Cung Phu Thê · Thân (Bính Thân)
27/100Chính tinh: vô chính diệu · Thiên Diêu, Thiên Y, Bát Toạ, Thiên Mã, Thiên Khốc, Thiên Tài
Cung Phu Thê không có chính tinh thì mượn đôi sao ở Quan Lộc đối diện. Trục Phu – Quan vốn là trục "người cùng mình đi đường dài" và "việc mình theo đuổi"; khi một đầu trống, hai chuyện ấy quấn vào nhau rõ hơn hẳn.
Cung Tật Ách (Quý Tỵ)
57/100Chính tinh: Thiên Tướng (Đắc) · Lộc Tồn, Thiên Quan, Thai Phụ, Ân Quang, Hồng Loan, Thiên Sứ
Cung Tật Ách là cách người xưa nói về thể trạng, những lúc trắc trở và sức chịu đựng của thân. Đây là kiến thức văn hoá, không thay cho chẩn đoán y khoa; lá số không biết huyết áp hay đường huyết của bạn, chỉ gợi ra nhịp sống nào nên để ý.
- Dần, Thân — Vũ Tướng (miếu): ngũ hành cổ coi là Kim sinh Thuỷ, sách đọc là thể lực bền, chịu được việc nặng. Mệnh lúc này ở Mùi hoặc Sửu, trống, mượn Đồng Cự. - Tý, Ngọ — Liêm Tướng (vượng): người căng, sống theo kỷ luật; thứ cần để ý là căng thẳng kéo dài và giấc ngủ.
Cung Tử Tức (Ất Mùi)
55/100Chính tinh: Liêm Trinh (Đắc), Thất Sát (Đắc) · Lưu Hà, Thiên Nguyệt, Thiên Đức, Quả Tú
Liêm Trinh
Liêm Trinh ở cung Tử Tức cho con có chí, cá tính, sớm có chính kiến, và rất nhạy với sự công bằng. Con chấp nhận bị phạt nếu thấy mình sai, nhưng phản kháng mạnh nếu thấy bị xử ép.
Liêm Trinh miếu ở Thìn, Tuất; vượng ở Tý, Ngọ, Dần, Thân; đắc ở Sửu, Mùi. - Thìn, Tuất — Liêm Phủ: con điềm đạm, biết tiết kiệm từ nhỏ. - Tý, Ngọ — Liêm Tướng: con công bằng với em út, hay đứng ra bênh bạn yếu. - Dần, Thân — Liêm Trinh một mình: con nhiều tài, cần được hướng vào một hai việc chính. - Sửu, Mùi — Liêm Sát: con cứng, chịu khó, hợp thể thao, võ thuật, những môn rèn sức bền.
Thất Sát
Thất Sát ở Tử Tức thường được đọc là con có cá tính mạnh từ bé: hiếu động, muốn tự làm, không chịu bị dắt tay, hỏi "tại sao" trước khi làm theo. Lớn lên, con hay chọn đường riêng — ngành nghề khác cha mẹ, đi xa lập nghiệp, có khi ra nước ngoài.
Bảng phái Việt xếp Thất Sát miếu ở Tý, Dần, Ngọ, Thân; vượng ở Tỵ, Hợi; đắc ở Sửu, Mùi. - Dần, Thân: con có chí, tự đứng được sớm; Mệnh là Thái Dương ở Tỵ hoặc Hợi — cha mẹ thẳng tính, con học được cái thẳng ấy. - Tý, Ngọ: con giỏi, có nghề; Mệnh là cung trống mượn Cơ Cự — cha mẹ hay lo xa, nên học cách tin con. - Tỵ, Hợi: Tử Sát — con có tố chất cầm đầu, làm lớp trưởng, đội trưởng. - Sửu, Mùi: Liêm Sát — con kỷ luật, chăm học nghề; Mệnh là Thiên Đồng ở Thìn hoặc Tuất, cha mẹ hiền, con nghiêm.
Cung Quan Lộc (Canh Dần)
25/100Chính tinh: Thiên Cơ (Hãm), Thái Âm (Hãm) · Hoả Tinh, Linh Tinh, Địa Giải, Long Trì, Đẩu Quân
Thiên Cơ
Thiên Cơ ở cung Quan Lộc là sao của người lập kế hoạch: tham mưu, phân tích, kỹ thuật, lập trình, kế toán, nghiên cứu, giảng dạy. Họ giỏi nhất khi có một bài toán để giải và có người khác lo phần đối ngoại.
Quan Lộc ở Dần hoặc Hợi thì Thiên Cơ hãm. Dễ nhảy việc khi chưa đủ chín, giỏi nhiều thứ mà chưa sâu thứ nào.
Thái Âm
Thái Âm ở cung Quan Lộc cho một con đường nghề nghiệp ít kịch tính: thăng tiến từng nấc, được tin vì cẩn thận chứ không vì nói hay. Những nghề hợp nhịp sao thường cần sự tỉ mỉ và lòng kiên nhẫn: tài chính, kế toán, ngân hàng, nhà đất, giáo dục, điều dưỡng, thiết kế, viết lách.
Quan Lộc ở Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ thì Thái Âm hãm. Làm nhiều mà ít được thấy, hay đổi việc vì thấy không được trân trọng.
Đọc trọn 12 cung cho lá số của chính bạn
Trang này chỉ trích phần mở đầu. Bản trọn bộ đọc đủ 12 cung theo đúng các sao trong lá số, Tứ Hoá năm sinh rơi vào đâu và mười chặng đại vận. Cung Mệnh đọc miễn phí sau khi lập lá số; mở trọn bộ 299.000đ, xem lại mãi trong tài khoản.
Lập lá số rồi xem luận giải Xem bảng giáCâu hỏi thường gặp
Người nữ sinh giờ Hợi ngày 8 tháng 8 năm Bính Tuất có cung Mệnh ở đâu?
Cung Mệnh an tại Mậu Tuất, chính tinh thủ Mệnh là Thiên Đồng (Hãm). Cung Thân nằm ở Phu Thê (Thân). Mệnh và Thân chỉ phụ thuộc tháng và giờ sinh âm lịch, nên mọi người sinh tháng 8 giờ Hợi đều có Mệnh ở Tuất.
Ngày 8 tháng 8 năm Bính Tuất âm lịch là ngày nào dương lịch?
Là ngày 29/9/2006 dương lịch — ngày Tân Dậu, tháng Đinh Dậu, năm Bính Tuất. Giờ Hợi ngày này là giờ Kỷ Hợi.
Tuổi Bính Tuất 2006 mệnh gì, cục gì?
Năm Bính Tuất có mệnh nạp âm Ốc Thượng Thổ (hành Thổ). Cục của lá số tính theo can chi cung Mệnh nên tuỳ tháng và giờ sinh; với ngày giờ này là Mộc tam cục.
Tứ Hoá năm sinh Bính Tuất rơi vào cung nào?
Hoá Lộc: Thiên Đồng tại Mệnh; Hoá Quyền: Thiên Cơ tại Quan Lộc; Hoá Khoa: Văn Xương tại Phụ Mẫu; Hoá Kỵ: Liêm Trinh tại Tử Tức. Tứ Hoá năm sinh giống nhau với mọi người cùng năm, nhưng rơi vào cung nào thì tuỳ tháng và giờ sinh.
Lá số mẫu này khác lá số của tôi ở đâu?
Lá số mẫu dựng cho giờ Hợi nói chung (lấy 22h). Nếu bạn sinh gần ranh giới hai giờ, ở vùng từng dùng múi giờ khác, hoặc muốn xem vận năm, hỏi AI theo lá số, hãy lập lá số với giờ phút thật của mình.
Lá số mẫu theo phái Tử Vi Việt Nam, âm lịch Việt Nam, năm xem 2027. Không gắn với người cụ thể nào. Nội dung để tham khảo và chiêm nghiệm.