Lá số tử vi nữ sinh năm Tân Mão 2011, giờ Hợi ngày 12 tháng 2 âm lịch

Trả lời nhanh

Người nữ sinh giờ Hợi (21h–23h) ngày 12 tháng 2 năm Tân Mão — dương lịch 16/3/2011 — có Mệnh an tại Nhâm Thìn, chính tinh thủ Mệnh là Thái Dương (Vượng); Thân cư Phu Thê (Dần). Thuỷ nhị cục, mệnh nạp âm Tùng Bách Mộc (hành Mộc), Âm Nữ nên đại vận đi thuận, vận đầu từ 2 tuổi. Mệnh chủ Văn Khúc, Thân chủ Thiên Đồng.

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Lá số mẫu dựng cho giờ Hợi nói chung. Ngày giờ đã điền sẵn — thêm giờ phút thật để có lá số riêng, lưu lại, hỏi AI và xem vận năm.

Lập lá số của tôi — miễn phí
Canh Tý82
Tài Bạch
Cự Môn (V) Lộc
Địa KhôngÂm SátĐào HoaHồng LoanThiên Đức
Đế Vượng58
Tân Sửu92
Tử Tức
Thiên Tướng (Đ)
Phong CáoQuả TúĐẩu Quân
Suy60
Canh Dần102
Phu Thê · Thân
Thiên Đồng (M)
Thiên Lương (V)
Thiên ViệtĐường PhùThiên DiêuThiên Y
Bệnh60
Tân Mão112
Huynh Đệ
Vũ Khúc (Đ)
Thất Sát (H)
Lưu HàVăn Khúc KhoaThiên Khốc
Tử47
Nhâm Thìn2
Mệnh
Thái Dương (V) Quyền
Tam ThaiThiên KhôngThiên La
Mộ · Triệt46
Quý Tỵ12
Phụ Mẫu
Vô chính diệu
Quốc ẤnThiên PhúcThai PhụTả PhùThiên NguyệtThiên QuýThiên MãCô ThầnPhá ToáiThiên Thọ
Tuyệt · Triệt38
Giáp Ngọ22
Phúc Đức
Thiên Cơ (Đ)
Thiên KhôiThiên TrùThiên Hỷ
Thai · Tuần50
Ất Mùi32
Điền Trạch
Tử Vi (Đ)
Phá Quân (V)
Hoa CáiLong TrìPhượng CácGiải ThầnThiên Tài
Dưỡng · Tuần56
Bính Thân42
Quan Lộc
Vô chính diệu
Đà LaHoả TinhĐịa GiảiThiên VuKiếp SátNguyệt Đức
Tràng Sinh48
Đinh Dậu52
Nô Bộc
Thiên Phủ (B)
Lộc TồnThiên QuanHữu BậtThiên GiảiÂn QuangThiên HưThiên Thương
Mộc Dục64
Mậu Tuất62
Thiên Di
Thái Âm (M)
Kình DươngĐịa KiếpThiên HìnhBát ToạĐịa Võng
Quan Đới53
Kỷ Hợi72
Tật Ách
Liêm Trinh (H)
Tham Lang (H)
Văn Xương KỵLinh TinhThiên Sứ
Lâm Quan27
Lá số mẫu · Nữ
Dương lịch16/3/2011 · giờ Hợi
Âm lịch12/2 · Tân Mão
Tháng · ngày · giờTân Mão · Canh Ngọ · Đinh Hợi
Âm dươngÂm Nữ
Bản mệnhTùng Bách Mộc
CụcThuỷ nhị cục
Mệnh chủ · Thân chủVăn Khúc · Thiên Đồng
Năm xem2027 Đinh Mùi · 17 tuổi
aihuyenhoc.com

Bấm vào một cung để xem điểm và lý do. (M) Miếu · (V) Vượng · (Đ) Đắc · (B) Bình · (H) Hãm. Số góc phải trên là tuổi bắt đầu đại vận.

Điểm 12 cung

Cung Mệnh (Nhâm Thìn)

46/100

Chính tinh: Thái Dương (Vượng) · Tam Thai, Thiên Không, Thiên La

Thái Dương thủ Mệnh cho người thẳng thắn, nhiệt tình, hào phóng, thích giúp và thích được thấy là mình có ích. Họ làm việc hết mình, ghét khuất tất, nói là làm; điểm cần giữ ở mọi vị trí là hao sức vì người khác — cho đi nhiều, nhận lại chậm. Thái Dương hành Hoả, là mặt trời trên lá số: chủ về danh, về sự quang minh, và theo sách cổ là sao của người đàn ông trong nhà — cha, chồng, con trai.

Bảng độ sáng của bộ máy: Thái Dương miếu ở Tỵ, Ngọ; vượng ở Dần, Mão, Thìn; đắc ở Sửu, Mùi. - Ngọ — đối Thiên Lương vượng ở Tý: Nhật lệ trung thiên, như đã nói. - Tỵ — đối Cự Môn ở Hợi: sáng, hăng, hợp nghề nói và thuyết phục. - Mão — Dương Lương cùng vượng: sách gọi Thái Dương ở Mão là "Nhật xuất phù tang", mặt trời mới mọc; có Thiên Lương thì danh đến nhờ học và làm việc đứng đắn. - Dần — Cự Nhật cùng vượng: Toàn Thư có câu *"Cự Nhật đồng cung, quan phong tam đại"*; đọc hôm nay là có tiếng nhờ lời nói, lý lẽ, hợp luật, giảng dạy, truyền thông. - Thìn — đối Thái Âm miếu ở Tuất: Nhật Nguyệt cùng sáng chiếu nhau, người cân bằng giữa hăng và dịu. - Sửu, Mùi — Nhật Nguyệt cùng đắc: tính hai mặt, lúc sôi nổi lúc trầm; giỏi cả việc ngoài lẫn việc trong.

Đọc đủ: Thái Dương tại cung Mệnh: mặt trời thủ mệnh, sáng hay tối quyết định gần hết ›
Cung Thân cư Phu Thê

Cung Phu Thê · Thân (Canh Dần)

60/100

Chính tinh: Thiên Đồng (Miếu), Thiên Lương (Vượng) · Thiên Việt, Đường Phù, Thiên Diêu, Thiên Y

Thiên Đồng

Thiên Đồng ở cung Phu Thê cho người bạn đời hiền, tình cảm, biết chăm chút đời sống gia đình — bữa cơm, góc nhà, kỷ niệm. Hôn nhân theo cách này ít sóng gió lớn, nhưng có những đợt cảm xúc lên xuống, vì Thiên Đồng là sao Thuỷ, mềm và dễ đổi.

Phu Thê ở Dần, Thân thì Thiên Đồng miếu; Tý vượng; Mão, Tỵ, Hợi đắc. - Dần, Thân — Đồng Lương: Thiên Đồng miếu, Thiên Lương vượng — bạn đời chín chắn, biết chăm sóc, hôn nhân bền. - Tý — Đồng Âm cùng vượng: hôn nhân êm, nhiều kỷ niệm đẹp. - Mão — đối Thái Âm miếu: người bạn đời vui, duyên dáng, được họ hàng quý. - Tỵ, Hợi — đối Thiên Lương: người phối ngẫu hiền, sống nguyên tắc nhỏ, đáng tin.

Đọc đủ: Thiên Đồng tại cung Phu Thê: bạn đời hiền, giữ nhà êm, duyên đến muộn mà bền ›

Thiên Lương

Thiên Lương ở cung Phu Thê thường được đọc là người bạn đời có dáng "người lớn": chín chắn, biết lo xa, hơn tuổi, hoặc cùng tuổi mà tính già dặn. Sách Việt hay nói kiểu hôn nhân này hợp lấy người hơn tuổi, hoặc người mình quen qua thầy cô, qua cơ quan, qua người lớn giới thiệu.

Phu Thê ở Thìn, Ngọ, Tuất là Lương miếu; Tý, Dần, Mão, Thân là vượng; Sửu, Mùi là đắc. Ở Ngọ, Lương một mình, Thái Dương ở Tý chiếu sang: người bạn đời đường hoàng, sống thẳng, tiếng tốt trong khu phố.

Đọc đủ: Thiên Lương tại cung Phu Thê: hôn nhân đứng bằng chữ nghĩa, người bạn đời chín chắn ›
Cung điểm cao nhất

Cung Nô Bộc (Đinh Dậu)

64/100

Chính tinh: Thiên Phủ (Bình) · Lộc Tồn, Thiên Quan, Hữu Bật, Thiên Giải, Ân Quang, Thiên Hư, Thiên Thương

Thiên Phủ ở cung Nô Bộc cho một vòng quan hệ vững: bạn bè chín chắn, nhiều người có của hoặc có vị trí, đồng nghiệp đáng tin, nhân viên biết giữ của chung. Người có cách này hay được bạn bè giúp đỡ thiết thực — giới thiệu việc, cho vay lúc cần — và cũng thường được bạn bè tin gửi gắm.

Đọc đủ: Thiên Phủ tại cung Nô Bộc: bạn bè chín chắn, cộng sự giữ của chung đáng tin ›
Cung điểm cao thứ hai

Cung Tử Tức (Tân Sửu)

60/100

Chính tinh: Thiên Tướng (Đắc) · Phong Cáo, Quả Tú, Đẩu Quân

Cung Tử Tức cho biết cách mình làm cha mẹ và không khí giữa mình với con, rộng ra là với học trò, với người mình dìu dắt, và cả với những gì mình "đẻ ra" — sản phẩm, công trình, ý tưởng. Thiên Tướng ở đây thường được đọc là con cái có lòng tự trọng sớm: thích được tin, thích được giao phần việc của riêng mình, và phản ứng rất mạnh khi thấy anh chị em được đối xử khác.

- Dần, Thân — Vũ Tướng (miếu): con thực tế, sớm biết quý đồng tiền tự làm ra, hợp các nghề kỹ thuật, tài chính. Mệnh cha mẹ có Thiên Cơ ở Tỵ hoặc Hợi. - Tý, Ngọ — Liêm Tướng (vượng): con giữ kỷ luật tốt, hợp môi trường có quy củ như trường nội trú, đội tuyển thể thao.

Đọc đủ: Thiên Tướng tại cung Tử Tức: con cái tự trọng, cần được giao việc thật ›
Cung cần giữ gìn hơn cả

Cung Tật Ách (Kỷ Hợi)

27/100

Chính tinh: Liêm Trinh (Hãm), Tham Lang (Hãm) · Văn Xương, Linh Tinh, Thiên Sứ

Liêm Trinh

Liêm Trinh ở cung Tật Ách được sách Việt gắn với tim mạch, huyết áp, máu huyết — vì sao hành Hoả, và Hoả ứng với Tâm trong hệ ngũ hành – tạng phủ của sách thuốc cổ. Lớp thứ hai, thường quan trọng hơn, là sự căng thẳng dồn nén của một người sống bằng nguyên tắc.

Liêm Trinh hãm khi Tật Ách ở Mão, Dậu hoặc Tỵ, Hợi. Ở Mão, Dậu, Liêm Phá: sức khoẻ có giai đoạn lên xuống theo biến động công việc, hay có vết thương nhỏ, thủ thuật nhỏ.

Đọc đủ: Liêm Trinh tại cung Tật Ách: sao Hoả chủ huyết, chỗ cần giữ là tim mạch và sự dồn nén ›

Tham Lang

*Đây là kiến thức văn hoá Tử Vi, không thay cho khám chữa bệnh.* Cung Tật Ách trong sách cổ dùng để bàn những điểm yếu của thân thể và những trắc trở bất ngờ. Tham Lang thuộc Thuỷ đới Mộc; theo phép phối ngũ hành với tạng phủ, các thầy Việt xưa liên hệ sao này với thận, gan và đường bài tiết.

Tật Ách đóng nơi Tham Lang mờ thì sách xưa lưu ý nhiều hơn về rượu, ăn uống thất thường và giấc ngủ. Tý, Ngọ: sao một mình, Tử Vi chiếu sang — hay gồng, không muốn ai thấy mình yếu.

Đọc đủ: Tham Lang tại cung Tật Ách: sức bền lớn, điều cần giữ nằm ở lối sống ›
Luận giải trọn bộ

Đọc trọn 12 cung cho lá số của chính bạn

Trang này chỉ trích phần mở đầu. Bản trọn bộ đọc đủ 12 cung theo đúng các sao trong lá số, Tứ Hoá năm sinh rơi vào đâu và mười chặng đại vận. Cung Mệnh đọc miễn phí sau khi lập lá số; mở trọn bộ 299.000đ, xem lại mãi trong tài khoản.

Lập lá số rồi xem luận giải Xem bảng giá

Câu hỏi thường gặp

Người nữ sinh giờ Hợi ngày 12 tháng 2 năm Tân Mão có cung Mệnh ở đâu?

Cung Mệnh an tại Nhâm Thìn, chính tinh thủ Mệnh là Thái Dương (Vượng). Cung Thân nằm ở Phu Thê (Dần). Mệnh và Thân chỉ phụ thuộc tháng và giờ sinh âm lịch, nên mọi người sinh tháng 2 giờ Hợi đều có Mệnh ở Thìn.

Ngày 12 tháng 2 năm Tân Mão âm lịch là ngày nào dương lịch?

Là ngày 16/3/2011 dương lịch — ngày Canh Ngọ, tháng Tân Mão, năm Tân Mão. Giờ Hợi ngày này là giờ Đinh Hợi.

Tuổi Tân Mão 2011 mệnh gì, cục gì?

Năm Tân Mão có mệnh nạp âm Tùng Bách Mộc (hành Mộc). Cục của lá số tính theo can chi cung Mệnh nên tuỳ tháng và giờ sinh; với ngày giờ này là Thuỷ nhị cục.

Tứ Hoá năm sinh Tân Mão rơi vào cung nào?

Hoá Lộc: Cự Môn tại Tài Bạch; Hoá Quyền: Thái Dương tại Mệnh; Hoá Khoa: Văn Khúc tại Huynh Đệ; Hoá Kỵ: Văn Xương tại Tật Ách. Tứ Hoá năm sinh giống nhau với mọi người cùng năm, nhưng rơi vào cung nào thì tuỳ tháng và giờ sinh.

Lá số mẫu này khác lá số của tôi ở đâu?

Lá số mẫu dựng cho giờ Hợi nói chung (lấy 22h). Nếu bạn sinh gần ranh giới hai giờ, ở vùng từng dùng múi giờ khác, hoặc muốn xem vận năm, hỏi AI theo lá số, hãy lập lá số với giờ phút thật của mình.

Lá số mẫu theo phái Tử Vi Việt Nam, âm lịch Việt Nam, năm xem 2027. Không gắn với người cụ thể nào. Nội dung để tham khảo và chiêm nghiệm.