Lá số tử vi nữ sinh năm Giáp Ngọ 2014, giờ Sửu ngày 18 tháng 9 âm lịch

Trả lời nhanh

Người nữ sinh giờ Sửu (1h–3h) ngày 18 tháng 9 năm Giáp Ngọ — dương lịch 11/10/2014 — có Mệnh an tại Quý Dậu, chính tinh thủ Mệnh là Thái Âm (Miếu); Thân cư Phúc Đức (Hợi). Kim tứ cục, mệnh nạp âm Sa Trung Kim (hành Kim), Dương Nữ nên đại vận đi nghịch, vận đầu từ 4 tuổi. Mệnh chủ Phá Quân, Thân chủ Hoả Tinh.

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Lá số mẫu dựng cho giờ Sửu nói chung. Ngày giờ đã điền sẵn — thêm giờ phút thật để có lá số riêng, lưu lại, hỏi AI và xem vận năm.

Lập lá số của tôi — miễn phí
Bính Tý94
Điền Trạch
Liêm Trinh (V) Lộc
Thiên Tướng (V)
Địa KiếpHoả TinhTả PhùThiên KhốcThiên Hư
Suy64
Đinh Sửu84
Quan Lộc
Thiên Lương (Đ)
Đà LaThiên KhôiÂn QuangThiên Quý
Đế Vượng62
Bính Dần74
Nô Bộc
Thất Sát (M)
Lộc TồnHữu BậtThiên NguyệtThiên Thương
Lâm Quan64
Đinh Mão64
Thiên Di
Thiên Đồng (Đ)
Kình DươngPhong CáoĐịa GiảiĐào HoaThiên HỷThiên ĐứcThiên Tài
Quan Đới58
Mậu Thìn54
Tật Ách
Vũ Khúc (M) Khoa
Linh TinhThiên GiảiPhượng CácGiải ThầnQuả TúThiên SứThiên La
Mộc Dục · Tuần51
Kỷ Tỵ44
Tài Bạch
Thái Dương (M) Kỵ
Thiên TrùVăn KhúcThiên HìnhThiên VuTam ThaiPhá ToáiThiên Thọ
Tràng Sinh · Tuần55
Canh Ngọ34
Tử Tức
Phá Quân (M) Quyền
Dưỡng59
Tân Mùi24
Phu Thê
Thiên Cơ (Đ)
Thiên ViệtĐường PhùThiên QuanThai PhụThiên Không
Thai56
Nhâm Thân14
Huynh Đệ
Tử Vi (M)
Thiên Phủ (M)
Thiên MãCô Thần
Tuyệt · Triệt60
Quý Dậu4
Mệnh
Thái Âm (M)
Thiên PhúcLưu HàVăn XươngThiên DiêuThiên YBát ToạHồng Loan
Mộ · Triệt54
Giáp Tuất114
Phụ Mẫu
Tham Lang (V)
Quốc ẤnĐịa KhôngÂm SátHoa CáiLong TrìĐịa Võng
Tử57
Ất Hợi104
Phúc Đức · Thân
Cự Môn (Đ)
Kiếp SátNguyệt ĐứcĐẩu Quân
Bệnh47
Lá số mẫu · Nữ
Dương lịch11/10/2014 · giờ Sửu
Âm lịch18/9 · Giáp Ngọ
Tháng · ngày · giờGiáp Tuất · Ất Mão · Đinh Sửu
Âm dươngDương Nữ
Bản mệnhSa Trung Kim
CụcKim tứ cục
Mệnh chủ · Thân chủPhá Quân · Hoả Tinh
Năm xem2027 Đinh Mùi · 14 tuổi
aihuyenhoc.com

Bấm vào một cung để xem điểm và lý do. (M) Miếu · (V) Vượng · (Đ) Đắc · (B) Bình · (H) Hãm. Số góc phải trên là tuổi bắt đầu đại vận.

Điểm 12 cung

Cung Mệnh (Quý Dậu)

54/100

Chính tinh: Thái Âm (Miếu) · Thiên Phúc, Lưu Hà, Văn Xương, Thiên Diêu, Thiên Y, Bát Toạ, Hồng Loan

Thái Âm thủ Mệnh cho người hướng nội nhiều hơn hướng ngoại: nghĩ kỹ rồi mới nói, để ý sắc thái của người đối diện, ghét sự sỗ sàng. Họ giỏi tích luỹ — tiền, kiến thức, quan hệ — từng chút một, và sáng nhất khi được làm việc theo nhịp của mình. Thái Âm là sao âm Thuỷ, mặt trăng trên lá số.

Bảng độ sáng của bộ máy: Thái Âm miếu ở Dậu, Tuất, Hợi; vượng ở Tý, Thân; đắc ở Sửu, Mùi. - Hợi — một mình, đối Thiên Cơ vượng ở Tỵ: Nguyệt lãng thiên môn; tinh tế, có học, nhiều người quý. - Tuất — đối Thái Dương vượng ở Thìn: cách Nhật Nguyệt tịnh minh, trong ngoài đều sáng; người cân bằng giữa dịu và quyết.

Đọc đủ: Thái Âm tại cung Mệnh: mặt trăng thủ mệnh, kín đáo, tinh tế, sáng nhất về đêm ›
Cung Thân cư Phúc Đức

Cung Phúc Đức · Thân (Ất Hợi)

47/100

Chính tinh: Cự Môn (Đắc) · Kiếp Sát, Nguyệt Đức, Đẩu Quân

Cung Phúc Đức là cung của đời sống tinh thần — mình nghĩ gì khi nằm một mình, vui bằng gì, lo bằng gì — và của dòng họ, những gì mình thừa hưởng về tâm tính. Cự Môn ở đây thường vẽ ra một tâm trí không chịu yên: hay trăn trở, hay tự hỏi đúng sai, khó thật sự thảnh thơi.

Ở Mão, Dậu miếu cùng Thiên Cơ, tâm trí sáng, thích tìm hiểu đạo lý, hợp nghiên cứu sâu; Cự ở Mão thì Mệnh ở Sửu có cả Thái Dương lẫn Thái Âm, Cự ở Dậu thì Mệnh ở Mùi cũng vậy — hai vầng sáng ở Mệnh đỡ cho tâm trí nhiều câu hỏi.

Đọc đủ: Cự Môn tại cung Phúc Đức: tâm trí không chịu yên và dòng họ nhiều chuyện chưa nói ›
Cung điểm cao nhất

Cung Điền Trạch (Bính Tý)

64/100

Chính tinh: Liêm Trinh (Vượng), Thiên Tướng (Vượng) · Địa Kiếp, Hoả Tinh, Tả Phù, Thiên Khốc, Thiên Hư

Liêm Trinh

Liêm Trinh ở cung Điền Trạch nói về hai thứ: nhà đất gắn với giấy tờ, thủ tục, và một nếp sống trong nhà có quy củ. Làm đủ thủ tục thì tài sản vững; bỏ qua một khâu thì dễ vướng lâu.

Liêm Trinh miếu ở Thìn, Tuất; vượng ở Tý, Ngọ, Dần, Thân; đắc ở Sửu, Mùi. - Thìn, Tuất — Liêm Phủ: nhà vững, kho đầy, gia đạo nề nếp. - Tý, Ngọ — Liêm Tướng: nhà đất có được nhờ uy tín, chức vụ, có khi nhà công vụ thành nhà riêng sau nhiều năm. - Dần, Thân — Liêm Trinh một mình, đối Tham Lang: nhà đẹp, có quy hoạch, chủ nhà biết tận dụng. - Sửu, Mùi — Liêm Sát: nhà có được muộn mà chắc; người chủ nhà tự tay sửa, tự giám sát thợ, biết từng viên gạch.

Đọc đủ: Liêm Trinh tại cung Điền Trạch: nhà đất gắn thủ tục, nếp nhà có quy củ ›

Thiên Tướng

Điền Trạch là cung của nhà cửa, đất đai, không khí trong nhà và khả năng giữ được của để lại. Thiên Tướng ở đây gợi hình một căn nhà có trật tự: đồ đạc đúng chỗ, phòng khách tươm tất để tiếp người, giấy tờ nhà đất cất gọn một nơi, ai mượn gì trả đúng chỗ.

- Dần, Thân — Vũ Tướng (miếu): tích luỹ được nhà đất bằng tiền tự làm, tính kỹ khi mua bán, giữ sổ sách rõ.

Đọc đủ: Thiên Tướng tại cung Điền Trạch: nhà ngăn nắp, giữ được nền cũ mà vẫn có đợt sửa mới ›
Cung điểm cao thứ hai

Cung Nô Bộc (Bính Dần)

64/100

Chính tinh: Thất Sát (Miếu) · Lộc Tồn, Hữu Bật, Thiên Nguyệt, Thiên Thương

Nô Bộc có Thất Sát là vòng quan hệ toàn người mạnh: bạn bè quyết đoán, đồng nghiệp tham vọng, cấp dưới giỏi mà có chính kiến. Làm việc với họ thì nhanh, việc khó giao là có người nhận, nhưng họ không chịu bị sai như người làm thuê.

Theo bảng phái Việt, Thất Sát sáng ở Tý, Dần, Ngọ, Thân (miếu), Tỵ, Hợi (vượng), Sửu, Mùi (đắc). - Tý, Ngọ: Sát độc thủ, Mệnh là Dương Âm ở Mùi hoặc Sửu — có bạn bè dám làm, kéo mình ra khỏi vùng an toàn. - Dần, Thân: Sát độc thủ, Mệnh là Thái Âm ở Dậu hoặc Mão — cộng sự giỏi và trung thành nếu được tôn trọng đúng mức. - Tỵ, Hợi: Tử Sát — bạn bè có vị thế cao, quen được người có quyền; Mệnh là Đồng Âm ở Tý hoặc Ngọ. - Sửu, Mùi: Liêm Sát — cấp dưới kỷ luật, làm đâu chắc đó; Mệnh là Cơ Âm ở Thân hoặc Dần.

Đọc đủ: Thất Sát tại cung Nô Bộc: vòng quan hệ toàn người mạnh, giỏi dùng người thì thành đội quân ›
Cung cần giữ gìn hơn cả

Cung Tật Ách (Mậu Thìn)

51/100

Chính tinh: Vũ Khúc (Miếu) · Linh Tinh, Thiên Giải, Phượng Các, Giải Thần, Quả Tú, Thiên Sứ, Thiên La

Vũ Khúc ở cung Tật Ách được sách Việt gắn với phổi, đường hô hấp và da, vì sao hành Kim mà Kim ứng với Phế. Lớp thứ hai quan trọng không kém: Vũ Khúc là sao làm việc, nên người có sao này ở Tật Ách hay gồng, ốm vẫn đi làm, đau thì chịu cho qua.

Bảng của bộ máy: Vũ Khúc miếu ở Sửu, Thìn, Mùi, Tuất; vượng ở Tý, Dần, Ngọ, Thân; đắc ở Mão, Dậu. - Thìn, Tuất — một mình, đối Tham Lang: khoẻ, kỷ luật; chỗ cần để ý là ăn uống tiệc tùng do Tham Lang chiếu. - Sửu, Mùi — Tham Vũ: sức bền lớn, nhưng làm và chơi đều quá đà; giữ nhịp nghỉ. - Tý, Ngọ — Vũ Phủ: thể trạng đầy đặn, hô hấp là chỗ cần chăm. - Dần, Thân — Vũ Tướng: sinh hoạt đều, ít bệnh vặt. - Mão, Dậu — Vũ Sát: khoẻ nhưng hay chấn thương nhỏ do làm mạnh tay.

Đọc đủ: Vũ Khúc tại cung Tật Ách: Kim ứng phổi và da, người hay gồng, ốm vẫn đi làm ›
Luận giải trọn bộ

Đọc trọn 12 cung cho lá số của chính bạn

Trang này chỉ trích phần mở đầu. Bản trọn bộ đọc đủ 12 cung theo đúng các sao trong lá số, Tứ Hoá năm sinh rơi vào đâu và mười chặng đại vận. Cung Mệnh đọc miễn phí sau khi lập lá số; mở trọn bộ 299.000đ, xem lại mãi trong tài khoản.

Lập lá số rồi xem luận giải Xem bảng giá

Câu hỏi thường gặp

Người nữ sinh giờ Sửu ngày 18 tháng 9 năm Giáp Ngọ có cung Mệnh ở đâu?

Cung Mệnh an tại Quý Dậu, chính tinh thủ Mệnh là Thái Âm (Miếu). Cung Thân nằm ở Phúc Đức (Hợi). Mệnh và Thân chỉ phụ thuộc tháng và giờ sinh âm lịch, nên mọi người sinh tháng 9 giờ Sửu đều có Mệnh ở Dậu.

Ngày 18 tháng 9 năm Giáp Ngọ âm lịch là ngày nào dương lịch?

Là ngày 11/10/2014 dương lịch — ngày Ất Mão, tháng Giáp Tuất, năm Giáp Ngọ. Giờ Sửu ngày này là giờ Đinh Sửu.

Tuổi Giáp Ngọ 2014 mệnh gì, cục gì?

Năm Giáp Ngọ có mệnh nạp âm Sa Trung Kim (hành Kim). Cục của lá số tính theo can chi cung Mệnh nên tuỳ tháng và giờ sinh; với ngày giờ này là Kim tứ cục.

Tứ Hoá năm sinh Giáp Ngọ rơi vào cung nào?

Hoá Lộc: Liêm Trinh tại Điền Trạch; Hoá Quyền: Phá Quân tại Tử Tức; Hoá Khoa: Vũ Khúc tại Tật Ách; Hoá Kỵ: Thái Dương tại Tài Bạch. Tứ Hoá năm sinh giống nhau với mọi người cùng năm, nhưng rơi vào cung nào thì tuỳ tháng và giờ sinh.

Lá số mẫu này khác lá số của tôi ở đâu?

Lá số mẫu dựng cho giờ Sửu nói chung (lấy 2h). Nếu bạn sinh gần ranh giới hai giờ, ở vùng từng dùng múi giờ khác, hoặc muốn xem vận năm, hỏi AI theo lá số, hãy lập lá số với giờ phút thật của mình.

Lá số mẫu theo phái Tử Vi Việt Nam, âm lịch Việt Nam, năm xem 2027. Không gắn với người cụ thể nào. Nội dung để tham khảo và chiêm nghiệm.