Lá số tử vi nữ sinh năm Tân Sửu 2021, giờ Hợi ngày 25 tháng 12 âm lịch

Trả lời nhanh

Người nữ sinh giờ Hợi (21h–23h) ngày 25 tháng 12 năm Tân Sửu — dương lịch 27/1/2022 — có Mệnh an tại Canh Dần, chính tinh thủ Mệnh là Phá Quân (Hãm); Thân cư Phu Thê (Tý). Mộc tam cục, mệnh nạp âm Bích Thượng Thổ (hành Thổ), Âm Nữ nên đại vận đi thuận, vận đầu từ 3 tuổi. Mệnh chủ Cự Môn, Thân chủ Thiên Tướng.

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Lá số mẫu dựng cho giờ Hợi nói chung. Ngày giờ đã điền sẵn — thêm giờ phút thật để có lá số riêng, lưu lại, hỏi AI và xem vận năm.

Lập lá số của tôi — miễn phí
Canh Tý103
Phu Thê · Thân
Tử Vi (B)
Địa KhôngThiên DiêuThiên Y
Mộc Dục37
Tân Sửu113
Huynh Đệ
Vô chính diệu
Phong CáoHoa CáiPhá ToáiThiên ThọĐẩu Quân
Quan Đới41
Canh Dần3
Mệnh
Phá Quân (H)
Thiên ViệtĐường PhùHoả TinhThiên NguyệtKiếp SátHồng LoanThiên KhôngCô Thần
Lâm Quan32
Tân Mão13
Phụ Mẫu
Vô chính diệu
Lưu HàVăn Khúc KhoaTả PhùTam ThaiThiên Tài
Đế Vượng54
Nhâm Thìn23
Phúc Đức
Liêm Trinh (M)
Thiên Phủ (V)
Âm SátThiên QuýThiên La
Suy · Tuần · Triệt48
Quý Tỵ33
Điền Trạch
Thái Âm (H)
Quốc ẤnThiên PhúcThai PhụThiên KhốcLong Trì
Bệnh · Tuần · Triệt41
Giáp Ngọ43
Quan Lộc
Tham Lang (H)
Thiên KhôiThiên TrùĐịa GiảiĐào HoaNguyệt Đức
Tử34
Ất Mùi53
Nô Bộc
Thiên Đồng (H)
Cự Môn (H) Lộc
Thiên GiảiThiên HưThiên Thương
Mộ36
Bính Thân63
Thiên Di
Vũ Khúc (V)
Thiên Tướng (M)
Đà LaThiên HìnhThiên Hỷ
Tuyệt53
Đinh Dậu73
Tật Ách
Thái Dương (H) Quyền
Thiên Lương (H)
Lộc TồnThiên QuanPhượng CácGiải ThầnThiên Sứ
Thai45
Mậu Tuất83
Tài Bạch
Thất Sát (H)
Kình DươngĐịa KiếpÂn QuangThiên ĐứcQuả TúĐịa Võng
Dưỡng30
Kỷ Hợi93
Tử Tức
Thiên Cơ (H)
Văn Xương KỵLinh TinhHữu BậtThiên VuBát ToạThiên Mã
Tràng Sinh46
Lá số mẫu · Nữ
Dương lịch27/1/2022 · giờ Hợi
Âm lịch25/12 · Tân Sửu
Tháng · ngày · giờTân Sửu · Canh Thìn · Đinh Hợi
Âm dươngÂm Nữ
Bản mệnhBích Thượng Thổ
CụcMộc tam cục
Mệnh chủ · Thân chủCự Môn · Thiên Tướng
Năm xem2027 Đinh Mùi · 7 tuổi
aihuyenhoc.com

Bấm vào một cung để xem điểm và lý do. (M) Miếu · (V) Vượng · (Đ) Đắc · (B) Bình · (H) Hãm. Số góc phải trên là tuổi bắt đầu đại vận.

Điểm 12 cung

Cung Mệnh (Canh Dần)

32/100

Chính tinh: Phá Quân (Hãm) · Thiên Việt, Đường Phù, Hoả Tinh, Thiên Nguyệt, Kiếp Sát, Hồng Loan, Thiên Không, Cô Thần

Phá Quân là sao Bắc Đẩu, hành Thuỷ, hoá khí là "hao". Chữ hao ấy không nên hiểu là mất mát đơn thuần: Phá Quân là người lính đi đầu phá trận, là sức đập bỏ cái cũ để có chỗ dựng cái mới. Người có Phá Quân thủ Mệnh chán sự lặp lại, ghét khuôn phép không có lý do, thích làm cái chưa ai làm, và sẵn lòng làm lại từ đầu khi thấy con đường đang đi không ổn.

Phá Quân hãm ở sáu chi còn lại, mỗi cặp một vẻ. Dần, Thân: Phá Quân độc thủ, đối cung Vũ Khúc – Thiên Tướng — hay đổi chỗ, đổi nghề, mỗi lần đổi mất một ít vốn.

Đọc đủ: Phá Quân tại cung Mệnh: người phá cũ dựng mới, đời nhiều khúc ngoặt tự chọn ›
Cung Thân cư Phu Thê

Cung Phu Thê · Thân (Canh Tý)

37/100

Chính tinh: Tử Vi (Bình) · Địa Không, Thiên Diêu, Thiên Y

Tử Vi ở cung Phu Thê thường được đọc là người bạn đời có cốt cách: đứng đắn, giữ nề nếp, có chính kiến và không dễ bị dắt. Trong nhà, người này quen giữ phần quyết những việc hệ trọng, và cũng mong được tôn trọng đúng mức.

Đọc đủ: Tử Vi tại cung Phu Thê: bạn đời có cốt cách, hôn nhân của hai cái tôi ›
Cung điểm cao nhất

Cung Phụ Mẫu (Tân Mão)

54/100

Chính tinh: vô chính diệu · Lưu Hà, Văn Khúc, Tả Phù, Tam Thai, Thiên Tài

Cung Phụ Mẫu trống thì mượn đôi chính tinh ở Tật Ách đối diện. Hai cung này vốn nhìn nhau: thân thể mình phần lớn đến từ cha mẹ, và tình cha mẹ – con cái thường đi qua những lần chăm sóc nhau — cha mẹ thức đêm khi mình ốm lúc nhỏ, mình đưa cha mẹ đi khám khi họ có tuổi.

Đọc đủ: Vô chính diệu tại cung Phụ Mẫu: cha mẹ mượn bóng cung Tật Ách, tình thân gắn với chăm sóc ›
Cung điểm cao thứ hai

Cung Thiên Di (Bính Thân)

53/100

Chính tinh: Vũ Khúc (Vượng), Thiên Tướng (Miếu) · Đà La, Thiên Hình, Thiên Hỷ

Vũ Khúc

Vũ Khúc ở cung Thiên Di là hình ảnh người ra ngoài thì nghiêm túc, đáng tin, làm gì cũng có sổ sách. Sách Việt có ý khen Vũ Khúc ở Thiên Di là dáng người làm ăn được ở nơi xa — giao dịch với người ngoài thuận hơn giao dịch trong nhà.

Bảng của bộ máy: Vũ Khúc miếu ở Sửu, Thìn, Mùi, Tuất; vượng ở Tý, Dần, Ngọ, Thân; đắc ở Mão, Dậu. - Thìn, Tuất: soi về Mệnh Tham Lang — ra ngoài làm ăn giỏi, khéo giữ chữ tín. - Sửu, Mùi — Tham Vũ: Mệnh vô chính diệu, người mượn sức bền và tham vọng bên ngoài, thành muộn mà chắc. - Tý, Ngọ — Vũ Phủ: soi về Mệnh Thất Sát — ra ngoài có của để dựa, dám đi xa lập nghiệp mà ít khi trắng tay. - Dần, Thân — Vũ Tướng: soi về Mệnh Phá Quân — ra ngoài gặp môi trường có khuôn phép, giúp người Phá Quân bớt bốc đồng. - Mão, Dậu — Vũ Sát: soi về Mệnh Thiên Phủ — người giữ của mà bên ngoài nhiều sóng gió; hợp nghề đối ngoại cần quyết nhanh.

Đọc đủ: Vũ Khúc tại cung Thiên Di: ra ngoài đáng tin, làm ăn nơi xa tốt hơn ở nhà ›

Thiên Tướng

Thiên Di là cung của môi trường bên ngoài: đi xa, làm việc nơi khác, cách người lạ nhìn mình. Khi Thiên Tướng ở đây thì Phá Quân luôn thủ Mệnh — đó là cặp phải đọc cùng nhau, không đọc lẻ.

Đọc Thiên Di có Tướng phải đọc kèm độ sáng của Phá Quân ở Mệnh, vì hai sao này nhìn thẳng vào nhau. - Tý, Ngọ — Liêm Tướng (vượng): Mệnh là Phá Quân ở Ngọ hoặc Tý, nơi Phá Quân miếu — thế sách gọi *Anh tinh nhập miếu* (Phá Quân là "anh tinh").

Đọc đủ: Thiên Tướng tại cung Thiên Di: Phá Quân thủ Mệnh, ra ngoài được nể và có người trao việc ›
Cung cần giữ gìn hơn cả

Cung Tài Bạch (Mậu Tuất)

30/100

Chính tinh: Thất Sát (Hãm) · Kình Dương, Địa Kiếp, Ân Quang, Thiên Đức, Quả Tú, Địa Võng

Thất Sát ở Tài Bạch cho một cách kiếm tiền giống ra trận: nhận việc khó người khác né, tự mở mảng mới, đi nơi xa, chọn nghề có rủi ro mà thù lao tương xứng. Dòng tiền không chảy đều như lương tháng mà đến theo đợt — có quý dồi dào, có quý phải thắt lưng.

Tài Bạch ở Mão, Dậu, Thìn, Tuất thì Thất Sát hãm. Mão Dậu là Vũ Sát — hai sao Kim cùng cung, tiền dính tới máy móc, kim khí, ngân hàng, kế toán, nhưng lên xuống mạnh; sách cổ có những câu nặng lời về tranh chấp vì tiền ở thế này, ngày nay nên hiểu là lời nhắc tách bạch tiền mình với tiền người.

Đọc đủ: Thất Sát tại cung Tài Bạch: tiền đến theo trận, giỏi giành hơn giỏi giữ ›
Luận giải trọn bộ

Đọc trọn 12 cung cho lá số của chính bạn

Trang này chỉ trích phần mở đầu. Bản trọn bộ đọc đủ 12 cung theo đúng các sao trong lá số, Tứ Hoá năm sinh rơi vào đâu và mười chặng đại vận. Cung Mệnh đọc miễn phí sau khi lập lá số; mở trọn bộ 299.000đ, xem lại mãi trong tài khoản.

Lập lá số rồi xem luận giải Xem bảng giá

Câu hỏi thường gặp

Người nữ sinh giờ Hợi ngày 25 tháng 12 năm Tân Sửu có cung Mệnh ở đâu?

Cung Mệnh an tại Canh Dần, chính tinh thủ Mệnh là Phá Quân (Hãm). Cung Thân nằm ở Phu Thê (Tý). Mệnh và Thân chỉ phụ thuộc tháng và giờ sinh âm lịch, nên mọi người sinh tháng 12 giờ Hợi đều có Mệnh ở Dần.

Ngày 25 tháng 12 năm Tân Sửu âm lịch là ngày nào dương lịch?

Là ngày 27/1/2022 dương lịch — ngày Canh Thìn, tháng Tân Sửu, năm Tân Sửu. Giờ Hợi ngày này là giờ Đinh Hợi.

Tuổi Tân Sửu 2021 mệnh gì, cục gì?

Năm Tân Sửu có mệnh nạp âm Bích Thượng Thổ (hành Thổ). Cục của lá số tính theo can chi cung Mệnh nên tuỳ tháng và giờ sinh; với ngày giờ này là Mộc tam cục.

Tứ Hoá năm sinh Tân Sửu rơi vào cung nào?

Hoá Lộc: Cự Môn tại Nô Bộc; Hoá Quyền: Thái Dương tại Tật Ách; Hoá Khoa: Văn Khúc tại Phụ Mẫu; Hoá Kỵ: Văn Xương tại Tử Tức. Tứ Hoá năm sinh giống nhau với mọi người cùng năm, nhưng rơi vào cung nào thì tuỳ tháng và giờ sinh.

Lá số mẫu này khác lá số của tôi ở đâu?

Lá số mẫu dựng cho giờ Hợi nói chung (lấy 22h). Nếu bạn sinh gần ranh giới hai giờ, ở vùng từng dùng múi giờ khác, hoặc muốn xem vận năm, hỏi AI theo lá số, hãy lập lá số với giờ phút thật của mình.

Lá số mẫu theo phái Tử Vi Việt Nam, âm lịch Việt Nam, năm xem 2027. Không gắn với người cụ thể nào. Nội dung để tham khảo và chiêm nghiệm.