Lá số tử vi nữ sinh năm Ất Tỵ 2025, giờ Tỵ ngày 28 tháng 9 âm lịch

Trả lời nhanh

Người nữ sinh giờ Tỵ (9h–11h) ngày 28 tháng 9 năm Ất Tỵ — dương lịch 17/11/2025 — có Mệnh an tại Tân Tỵ, chính tinh thủ Mệnh là Thái Dương (Miếu); Thân cư Phu Thê (Mão). Kim tứ cục, mệnh nạp âm Phú Đăng Hoả (hành Hoả), Âm Nữ nên đại vận đi thuận, vận đầu từ 4 tuổi. Mệnh chủ Vũ Khúc, Thân chủ Thiên Cơ.

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Lá số mẫu dựng cho giờ Tỵ nói chung. Ngày giờ đã điền sẵn — thêm giờ phút thật để có lá số riêng, lưu lại, hỏi AI và xem vận năm.

Lập lá số của tôi — miễn phí
Mậu Tý74
Tật Ách
Liêm Trinh (V)
Thiên Tướng (V)
Thiên KhôiTả PhùThiên Sứ
Tử62
Kỷ Sửu84
Tài Bạch
Thiên Lương (Đ) Quyền
Hoa CáiThiên Khốc
Mộ58
Mậu Dần94
Tử Tức
Thất Sát (M)
Đà LaHữu BậtThiên NguyệtKiếp SátThiên ĐứcĐẩu Quân
Tuyệt · Tuần50
Kỷ Mão104
Phu Thê · Thân
Thiên Đồng (Đ)
Lộc TồnĐịa GiảiTam Thai
Thai · Tuần56
Canh Thìn114
Huynh Đệ
Vũ Khúc (M)
Kình DươngThiên QuanĐịa KiếpThiên GiảiThiên HỷQuả TúThiên La
Dưỡng58
Tân Tỵ4
Mệnh
Thái Dương (M)
Văn XươngLinh TinhThiên HìnhThiên VuPhượng CácGiải Thần
Tràng Sinh61
Nhâm Ngọ14
Phụ Mẫu
Phá Quân (M)
Thiên TrùĐịa KhôngĐào HoaThiên Không
Mộc Dục · Triệt47
Quý Mùi24
Phúc Đức
Thiên Cơ (Đ) Lộc
Phong CáoÂn QuangThiên Quý
Quan Đới · Triệt56
Giáp Thân34
Điền Trạch
Tử Vi (M) Khoa
Thiên Phủ (M)
Thiên ViệtĐường PhùThiên PhúcHoả TinhCô ThầnThiên Thọ
Lâm Quan77
Ất Dậu44
Quan Lộc
Thái Âm (M) Kỵ
Văn KhúcThiên DiêuThiên YLong TrìPhá Toái
Đế Vượng61
Bính Tuất54
Nô Bộc
Tham Lang (V)
Lưu HàÂm SátHồng LoanNguyệt ĐứcThiên TàiThiên ThươngĐịa Võng
Suy45
Đinh Hợi64
Thiên Di
Cự Môn (Đ)
Quốc ẤnThai PhụBát ToạThiên MãThiên Hư
Bệnh63
Lá số mẫu · Nữ
Dương lịch17/11/2025 · giờ Tỵ
Âm lịch28/9 · Ất Tỵ
Tháng · ngày · giờBính Tuất · Canh Dần · Tân Tỵ
Âm dươngÂm Nữ
Bản mệnhPhú Đăng Hoả
CụcKim tứ cục
Mệnh chủ · Thân chủVũ Khúc · Thiên Cơ
Năm xem2027 Đinh Mùi · 3 tuổi
aihuyenhoc.com

Bấm vào một cung để xem điểm và lý do. (M) Miếu · (V) Vượng · (Đ) Đắc · (B) Bình · (H) Hãm. Số góc phải trên là tuổi bắt đầu đại vận.

Điểm 12 cung

Cung Mệnh (Tân Tỵ)

61/100

Chính tinh: Thái Dương (Miếu) · Văn Xương, Linh Tinh, Thiên Hình, Thiên Vu, Phượng Các, Giải Thần

Thái Dương thủ Mệnh cho người thẳng thắn, nhiệt tình, hào phóng, thích giúp và thích được thấy là mình có ích. Họ làm việc hết mình, ghét khuất tất, nói là làm; điểm cần giữ ở mọi vị trí là hao sức vì người khác — cho đi nhiều, nhận lại chậm. Thái Dương hành Hoả, là mặt trời trên lá số: chủ về danh, về sự quang minh, và theo sách cổ là sao của người đàn ông trong nhà — cha, chồng, con trai.

Bảng độ sáng của bộ máy: Thái Dương miếu ở Tỵ, Ngọ; vượng ở Dần, Mão, Thìn; đắc ở Sửu, Mùi. - Ngọ — đối Thiên Lương vượng ở Tý: Nhật lệ trung thiên, như đã nói. - Tỵ — đối Cự Môn ở Hợi: sáng, hăng, hợp nghề nói và thuyết phục. - Mão — Dương Lương cùng vượng: sách gọi Thái Dương ở Mão là "Nhật xuất phù tang", mặt trời mới mọc; có Thiên Lương thì danh đến nhờ học và làm việc đứng đắn. - Dần — Cự Nhật cùng vượng: Toàn Thư có câu *"Cự Nhật đồng cung, quan phong tam đại"*; đọc hôm nay là có tiếng nhờ lời nói, lý lẽ, hợp luật, giảng dạy, truyền thông. - Thìn — đối Thái Âm miếu ở Tuất: Nhật Nguyệt cùng sáng chiếu nhau, người cân bằng giữa hăng và dịu. - Sửu, Mùi — Nhật Nguyệt cùng đắc: tính hai mặt, lúc sôi nổi lúc trầm; giỏi cả việc ngoài lẫn việc trong.

Đọc đủ: Thái Dương tại cung Mệnh: mặt trời thủ mệnh, sáng hay tối quyết định gần hết ›
Cung Thân cư Phu Thê

Cung Phu Thê · Thân (Kỷ Mão)

56/100

Chính tinh: Thiên Đồng (Đắc) · Lộc Tồn, Địa Giải, Tam Thai

Thiên Đồng ở cung Phu Thê cho người bạn đời hiền, tình cảm, biết chăm chút đời sống gia đình — bữa cơm, góc nhà, kỷ niệm. Hôn nhân theo cách này ít sóng gió lớn, nhưng có những đợt cảm xúc lên xuống, vì Thiên Đồng là sao Thuỷ, mềm và dễ đổi.

Phu Thê ở Dần, Thân thì Thiên Đồng miếu; Tý vượng; Mão, Tỵ, Hợi đắc. - Dần, Thân — Đồng Lương: Thiên Đồng miếu, Thiên Lương vượng — bạn đời chín chắn, biết chăm sóc, hôn nhân bền. - Tý — Đồng Âm cùng vượng: hôn nhân êm, nhiều kỷ niệm đẹp. - Mão — đối Thái Âm miếu: người bạn đời vui, duyên dáng, được họ hàng quý. - Tỵ, Hợi — đối Thiên Lương: người phối ngẫu hiền, sống nguyên tắc nhỏ, đáng tin.

Đọc đủ: Thiên Đồng tại cung Phu Thê: bạn đời hiền, giữ nhà êm, duyên đến muộn mà bền ›
Cung điểm cao nhất

Cung Điền Trạch (Giáp Thân)

77/100

Chính tinh: Tử Vi (Miếu), Thiên Phủ (Miếu) · Thiên Việt, Đường Phù, Thiên Phúc, Hoả Tinh, Cô Thần, Thiên Thọ

Tử Vi

Tử Vi ở cung Điền Trạch cho nhà cửa có thể diện: chỗ ở đàng hoàng, trong nhà có nếp và có người làm chủ rõ ràng. Người có cách này coi chỗ ở như biểu hiện vị thế, nên sẵn lòng dồn sức cho nhà hơn cho nhiều khoản khác.

Theo bảng độ sáng của bộ máy, Điền Trạch rơi vào Dần, Thân, Tỵ, Ngọ thì Tử Vi miếu; Thìn, Tuất vượng; Sửu, Mùi đắc. - Dần, Thân — Tử Phủ: của giữ được lâu, gia đạo yên, người trong nhà biết kính trên nhường dưới. - Ngọ — Tử Vi đơn thủ: nhà ở vị trí tốt, mặt tiền rõ, dễ nhận ra; trong nhà một người quyết. - Tỵ — Tử Sát: nhà có được nhờ dám quyết nhanh ở thời điểm đúng; cũng là kiểu chủ nhà thích tự tay sửa, cải tạo. - Thìn, Tuất — Tử Tướng: nhà ngăn nắp, giấy tờ đầy đủ, sổ sách nhà đất giữ cẩn thận. - Sửu, Mùi — Tử Phá: nhà nhiều lần đổi, mỗi lần đổi lại khá hơn nếu có kế hoạch tài chính rõ.

Đọc đủ: Tử Vi tại cung Điền Trạch: nhà có thể diện, chủ nhà rõ ràng, của giữ được lâu ›

Thiên Phủ

Thiên Phủ ở cung Điền Trạch là một trong những vị trí sách Việt đọc đẹp nhất cho chuyện nhà cửa: có nhà vững, có thể thừa hưởng từ cha ông hoặc tự tích dần, và quan trọng nhất là giữ được lâu. Người có cách này ít khi bán nhà đất, coi đó là nền của cả gia đình.

Điền Trạch ở Tý, Ngọ, Dần, Thân thì Thiên Phủ miếu; Thìn, Tuất vượng; Tỵ, Hợi, Mùi đắc. - Tý, Ngọ — Vũ Phủ, Phủ miếu, Vũ vượng: tài sản nhà đất tăng theo năm tháng; giỏi chọn thời điểm mua, giữ giấy tờ chặt. - Dần, Thân — Tử Phủ: nhà cửa có thể diện, thường là nơi họ hàng tụ về. - Thìn, Tuất — Liêm Phủ: nhà đất gắn với cơ quan, chức vụ, hoặc được mua theo quy trình rất bài bản; giấy tờ rõ ràng từng dòng. - Tỵ, Hợi — Phủ một mình, Tử Sát chiếu từ cung Tử Tức: nhà vừa đủ, ổn định; con cái có đứa quyết liệt, sớm ra riêng. - Mùi — Phủ một mình, Liêm Sát chiếu: nhà giữ được, nhưng con cái hay chọn đường xa.

Đọc đủ: Thiên Phủ tại cung Điền Trạch: kho trời đặt ở nhà, giữ được lâu, truyền lại cho êm ›
Cung điểm cao thứ hai

Cung Thiên Di (Đinh Hợi)

63/100

Chính tinh: Cự Môn (Đắc) · Quốc Ấn, Thai Phụ, Bát Toạ, Thiên Mã, Thiên Hư

Cung Thiên Di là cung của con người khi bước ra khỏi nhà: đi xa, giao tiếp xã hội, cách người lạ nhìn mình. Cự Môn ở đây có nghĩa ra ngoài là phải nói — gặp nhiều người, nhiều cuộc thương lượng, nhiều ý kiến trái chiều.

Ở Dần, Cự Nhật vượng: ra ngoài được người nghe, hợp đi công tác, làm việc với đối tác nước ngoài, đứng lớp, đứng bục. Mệnh ở Thân trống mượn Cự Nhật chiếu về — câu *Cự Nhật đồng cung, quan phong tam đại* ở thế này được các thầy đọc là tiếng tăm nhờ ra ngoài mà có.

Đọc đủ: Cự Môn tại cung Thiên Di: ra ngoài là phải nói, và lời nói đi xa ›
Cung cần giữ gìn hơn cả

Cung Nô Bộc (Bính Tuất)

45/100

Chính tinh: Tham Lang (Vượng) · Lưu Hà, Âm Sát, Hồng Loan, Nguyệt Đức, Thiên Tài, Thiên Thương, Địa Võng

Cung Nô Bộc — nhiều sách nay gọi là Giao Hữu — nói về bạn bè, đồng nghiệp, khách quen và người làm cho mình. Tham Lang ở đây vẽ một vòng quan hệ rộng và vui: bạn nhậu, bạn du lịch, bạn cùng sở thích, người quen ở khắp nơi.

Sáu chi sáng là Sửu Mùi, Thìn Tuất, Dần Thân. Ở Sửu, Mùi, Vũ Tham đồng cung và đều miếu: bạn bè thiên về làm ăn, giúp nhau có tính toán nhưng sòng phẳng; mối quan hệ lâu năm thường thành mối làm ăn.

Đọc đủ: Tham Lang tại cung Nô Bộc: bạn đông, vui, nhưng cần biết lọc ›
Luận giải trọn bộ

Đọc trọn 12 cung cho lá số của chính bạn

Trang này chỉ trích phần mở đầu. Bản trọn bộ đọc đủ 12 cung theo đúng các sao trong lá số, Tứ Hoá năm sinh rơi vào đâu và mười chặng đại vận. Cung Mệnh đọc miễn phí sau khi lập lá số; mở trọn bộ 299.000đ, xem lại mãi trong tài khoản.

Lập lá số rồi xem luận giải Xem bảng giá

Câu hỏi thường gặp

Người nữ sinh giờ Tỵ ngày 28 tháng 9 năm Ất Tỵ có cung Mệnh ở đâu?

Cung Mệnh an tại Tân Tỵ, chính tinh thủ Mệnh là Thái Dương (Miếu). Cung Thân nằm ở Phu Thê (Mão). Mệnh và Thân chỉ phụ thuộc tháng và giờ sinh âm lịch, nên mọi người sinh tháng 9 giờ Tỵ đều có Mệnh ở Tỵ.

Ngày 28 tháng 9 năm Ất Tỵ âm lịch là ngày nào dương lịch?

Là ngày 17/11/2025 dương lịch — ngày Canh Dần, tháng Bính Tuất, năm Ất Tỵ. Giờ Tỵ ngày này là giờ Tân Tỵ.

Tuổi Ất Tỵ 2025 mệnh gì, cục gì?

Năm Ất Tỵ có mệnh nạp âm Phú Đăng Hoả (hành Hoả). Cục của lá số tính theo can chi cung Mệnh nên tuỳ tháng và giờ sinh; với ngày giờ này là Kim tứ cục.

Tứ Hoá năm sinh Ất Tỵ rơi vào cung nào?

Hoá Lộc: Thiên Cơ tại Phúc Đức; Hoá Quyền: Thiên Lương tại Tài Bạch; Hoá Khoa: Tử Vi tại Điền Trạch; Hoá Kỵ: Thái Âm tại Quan Lộc. Tứ Hoá năm sinh giống nhau với mọi người cùng năm, nhưng rơi vào cung nào thì tuỳ tháng và giờ sinh.

Lá số mẫu này khác lá số của tôi ở đâu?

Lá số mẫu dựng cho giờ Tỵ nói chung (lấy 10h). Nếu bạn sinh gần ranh giới hai giờ, ở vùng từng dùng múi giờ khác, hoặc muốn xem vận năm, hỏi AI theo lá số, hãy lập lá số với giờ phút thật của mình.

Lá số mẫu theo phái Tử Vi Việt Nam, âm lịch Việt Nam, năm xem 2027. Không gắn với người cụ thể nào. Nội dung để tham khảo và chiêm nghiệm.