Lá số tử vi nam sinh năm Bính Ngọ 2026, giờ Tuất ngày 3 tháng 1 âm lịch

Trả lời nhanh

Người nam sinh giờ Tuất (19h–21h) ngày 3 tháng 1 năm Bính Ngọ — dương lịch 19/2/2026 — có Mệnh an tại Nhâm Thìn, chính tinh thủ Mệnh là Tham Lang (Vượng); Thân cư Tài Bạch (Tý). Thuỷ nhị cục, mệnh nạp âm Thiên Hà Thuỷ (hành Thuỷ), Dương Nam nên đại vận đi thuận, vận đầu từ 2 tuổi. Mệnh chủ Phá Quân, Thân chủ Hoả Tinh.

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Lá số mẫu dựng cho giờ Tuất nói chung. Ngày giờ đã điền sẵn — thêm giờ phút thật để có lá số riêng, lưu lại, hỏi AI và xem vận năm.

Lập lá số của tôi — miễn phí
Canh Tý82
Tài Bạch · Thân
Phá Quân (M)
Thiên PhúcThiên TrùVăn Xương KhoaPhong CáoThiên KhốcThiên Hư
Đế Vượng64
Tân Sửu92
Tử Tức
Thiên Cơ (Đ) Quyền
Quốc ẤnĐịa KhôngThiên DiêuThiên YÂn QuangThiên Quý
Suy55
Canh Dần102
Phu Thê
Tử Vi (M)
Thiên Phủ (M)
Văn KhúcÂm Sát
Bệnh · Tuần61
Tân Mão112
Huynh Đệ
Thái Âm (H)
Đào HoaThiên HỷThiên Đức
Tử · Tuần38
Nhâm Thìn2
Mệnh
Tham Lang (V)
Đà LaThai PhụTả PhùPhượng CácGiải ThầnQuả TúĐẩu QuânThiên La
Mộ · Triệt55
Quý Tỵ12
Phụ Mẫu
Cự Môn (H)
Lộc TồnThiên QuanLinh TinhThiên VuPhá Toái
Tuyệt · Triệt40
Giáp Ngọ22
Phúc Đức
Liêm Trinh (V) Kỵ
Thiên Tướng (V)
Kình DươngTam ThaiThiên Thọ
Thai60
Ất Mùi32
Điền Trạch
Thiên Lương (Đ)
Lưu HàĐịa GiảiThiên Không
Dưỡng49
Bính Thân42
Quan Lộc
Thất Sát (M)
Thiên GiảiBát ToạThiên MãCô Thần
Tràng Sinh67
Đinh Dậu52
Nô Bộc
Thiên Đồng (H) Lộc
Thiên ViệtĐịa KiếpThiên HìnhHồng LoanThiên Thương
Mộc Dục41
Mậu Tuất62
Thiên Di
Vũ Khúc (M)
Đường PhùHữu BậtThiên NguyệtHoa CáiLong TrìThiên TàiĐịa Võng
Quan Đới62
Kỷ Hợi72
Tật Ách
Thái Dương (H)
Thiên KhôiHoả TinhKiếp SátNguyệt ĐứcThiên Sứ
Lâm Quan37
Lá số mẫu · Nam
Dương lịch19/2/2026 · giờ Tuất
Âm lịch3/1 · Bính Ngọ
Tháng · ngày · giờCanh Dần · Giáp Tý · Giáp Tuất
Âm dươngDương Nam
Bản mệnhThiên Hà Thuỷ
CụcThuỷ nhị cục
Mệnh chủ · Thân chủPhá Quân · Hoả Tinh
Năm xem2027 Đinh Mùi · 2 tuổi
aihuyenhoc.com

Bấm vào một cung để xem điểm và lý do. (M) Miếu · (V) Vượng · (Đ) Đắc · (B) Bình · (H) Hãm. Số góc phải trên là tuổi bắt đầu đại vận.

Điểm 12 cung

Cung Mệnh (Nhâm Thìn)

55/100

Chính tinh: Tham Lang (Vượng) · Đà La, Thai Phụ, Tả Phù, Phượng Các, Giải Thần, Quả Tú, Đẩu Quân, Thiên La

Tham Lang là sao Bắc Đẩu, hành Thuỷ đới Mộc. Toàn Thư ghi sao này "hoá khí là Đào Hoa", và các sách Việt xếp nó đứng đầu hàng đào hoa trong chính tinh. Đóng ở cung Mệnh, Tham Lang cho một người sống bằng cảm quan: thích cái đẹp, thích cái mới, ăn nói có duyên, học được cả nghề tay chân lẫn nghề giao tế.

Theo bảng độ sáng phái Việt, Tham Lang miếu ở Sửu, Mùi — đây cũng là thế Vũ Tham đồng cung, cung đối Thiên Di để trống. Câu sách hay được dẫn là *Tham Vũ đồng hành, tiên bần hậu phú* — Tham Lang đi cùng Vũ Khúc thì trước thiếu sau đủ; và câu *Vũ Tham bất phát thiếu niên nhân* (có bản chép "Tham Vũ…") — thế này không phát lúc trẻ.

Đọc đủ: Tham Lang tại cung Mệnh: nhiều tài, nhiều ham muốn và bài học tự chế ›
Cung Thân cư Tài Bạch

Cung Tài Bạch · Thân (Canh Tý)

64/100

Chính tinh: Phá Quân (Miếu) · Thiên Phúc, Thiên Trù, Văn Xương, Phong Cáo, Thiên Khốc, Thiên Hư

Ở Tài Bạch, chữ "hao" của Phá Quân hiện rõ nhất: tiền vào mạnh, ra cũng mạnh. Người này kiếm được bằng những việc mang tính làm mới — sửa chữa, cải tạo, mua cũ bán mới, tái chế, dọn dẹp một mặt hàng ế để bán lại theo cách khác, mở một dịch vụ chưa ai làm ở khu mình.

Ở cung tiền, Phá Quân được bảng phái Việt xếp sáng tại sáu chi: miếu Tý, Ngọ, vượng Sửu, Mùi, đắc Thìn, Tuất. Tài Bạch ở Tý hoặc Ngọ, Phá độc thủ đối Liêm Trinh – Thiên Tướng; Mệnh khi ấy là Tham Lang ở Thìn hoặc Tuất, sáng vượng.

Đọc đủ: Phá Quân tại cung Tài Bạch: tiền vào mạnh ra mạnh, kiếm từ đổi mới và xoay vòng ›
Cung điểm cao nhất

Cung Quan Lộc (Bính Thân)

67/100

Chính tinh: Thất Sát (Miếu) · Thiên Giải, Bát Toạ, Thiên Mã, Cô Thần

Quan Lộc là chỗ Thất Sát lộ rõ nhất bản chất tướng tinh. Nghề hợp là những việc phải quyết nhanh dưới sức ép và chịu trách nhiệm về kết quả: quân đội, công an, cứu hộ, phẫu thuật, kỹ thuật công trình, khai khoáng, mở thị trường mới, khởi nghiệp, hoặc vào một đơn vị đang khó để vực dậy.

Bảng phái Việt: Thất Sát miếu ở Tý, Dần, Ngọ, Thân; vượng ở Tỵ, Hợi; đắc ở Sửu, Mùi. - Dần, Thân, Tý, Ngọ là bốn chi của cách triều đẩu (xung chiếu Tử Phủ ở Dần Thân, Vũ Phủ ở Tý Ngọ).

Đọc đủ: Thất Sát tại cung Quan Lộc: nghề của người mở đường và những lần rẽ ngang ›
Cung điểm cao thứ hai

Cung Thiên Di (Mậu Tuất)

62/100

Chính tinh: Vũ Khúc (Miếu) · Đường Phù, Hữu Bật, Thiên Nguyệt, Hoa Cái, Long Trì, Thiên Tài, Địa Võng

Vũ Khúc ở cung Thiên Di là hình ảnh người ra ngoài thì nghiêm túc, đáng tin, làm gì cũng có sổ sách. Sách Việt có ý khen Vũ Khúc ở Thiên Di là dáng người làm ăn được ở nơi xa — giao dịch với người ngoài thuận hơn giao dịch trong nhà.

Bảng của bộ máy: Vũ Khúc miếu ở Sửu, Thìn, Mùi, Tuất; vượng ở Tý, Dần, Ngọ, Thân; đắc ở Mão, Dậu. - Thìn, Tuất: soi về Mệnh Tham Lang — ra ngoài làm ăn giỏi, khéo giữ chữ tín. - Sửu, Mùi — Tham Vũ: Mệnh vô chính diệu, người mượn sức bền và tham vọng bên ngoài, thành muộn mà chắc. - Tý, Ngọ — Vũ Phủ: soi về Mệnh Thất Sát — ra ngoài có của để dựa, dám đi xa lập nghiệp mà ít khi trắng tay. - Dần, Thân — Vũ Tướng: soi về Mệnh Phá Quân — ra ngoài gặp môi trường có khuôn phép, giúp người Phá Quân bớt bốc đồng. - Mão, Dậu — Vũ Sát: soi về Mệnh Thiên Phủ — người giữ của mà bên ngoài nhiều sóng gió; hợp nghề đối ngoại cần quyết nhanh.

Đọc đủ: Vũ Khúc tại cung Thiên Di: ra ngoài đáng tin, làm ăn nơi xa tốt hơn ở nhà ›
Cung cần giữ gìn hơn cả

Cung Tật Ách (Kỷ Hợi)

37/100

Chính tinh: Thái Dương (Hãm) · Thiên Khôi, Hoả Tinh, Kiếp Sát, Nguyệt Đức, Thiên Sứ

Thái Dương ở cung Tật Ách được sách Việt Nam gắn với mắt, đầu, tim mạch và huyết áp — vì sao hành Hoả, chủ ánh sáng. Chỗ cần giữ nhất thường là nhịp sống của người hay làm quá sức: làm đến khi xong, quên ăn quên nghỉ.

Thái Dương hãm khi Tật Ách ở Thân, Dậu, Tuất, Hợi, Tý. Lửa yếu: dễ mệt, dễ lạnh, mắt mỏi sớm.

Đọc đủ: Thái Dương tại cung Tật Ách: sức bền tốt mà hay quên nghỉ, giữ mắt, đầu và huyết áp ›
Luận giải trọn bộ

Đọc trọn 12 cung cho lá số của chính bạn

Trang này chỉ trích phần mở đầu. Bản trọn bộ đọc đủ 12 cung theo đúng các sao trong lá số, Tứ Hoá năm sinh rơi vào đâu và mười chặng đại vận. Cung Mệnh đọc miễn phí sau khi lập lá số; mở trọn bộ 299.000đ, xem lại mãi trong tài khoản.

Lập lá số rồi xem luận giải Xem bảng giá

Câu hỏi thường gặp

Người nam sinh giờ Tuất ngày 3 tháng 1 năm Bính Ngọ có cung Mệnh ở đâu?

Cung Mệnh an tại Nhâm Thìn, chính tinh thủ Mệnh là Tham Lang (Vượng). Cung Thân nằm ở Tài Bạch (Tý). Mệnh và Thân chỉ phụ thuộc tháng và giờ sinh âm lịch, nên mọi người sinh tháng 1 giờ Tuất đều có Mệnh ở Thìn.

Ngày 3 tháng 1 năm Bính Ngọ âm lịch là ngày nào dương lịch?

Là ngày 19/2/2026 dương lịch — ngày Giáp Tý, tháng Canh Dần, năm Bính Ngọ. Giờ Tuất ngày này là giờ Giáp Tuất.

Tuổi Bính Ngọ 2026 mệnh gì, cục gì?

Năm Bính Ngọ có mệnh nạp âm Thiên Hà Thuỷ (hành Thuỷ). Cục của lá số tính theo can chi cung Mệnh nên tuỳ tháng và giờ sinh; với ngày giờ này là Thuỷ nhị cục.

Tứ Hoá năm sinh Bính Ngọ rơi vào cung nào?

Hoá Lộc: Thiên Đồng tại Nô Bộc; Hoá Quyền: Thiên Cơ tại Tử Tức; Hoá Khoa: Văn Xương tại Tài Bạch; Hoá Kỵ: Liêm Trinh tại Phúc Đức. Tứ Hoá năm sinh giống nhau với mọi người cùng năm, nhưng rơi vào cung nào thì tuỳ tháng và giờ sinh.

Lá số mẫu này khác lá số của tôi ở đâu?

Lá số mẫu dựng cho giờ Tuất nói chung (lấy 20h). Nếu bạn sinh gần ranh giới hai giờ, ở vùng từng dùng múi giờ khác, hoặc muốn xem vận năm, hỏi AI theo lá số, hãy lập lá số với giờ phút thật của mình.

Lá số mẫu theo phái Tử Vi Việt Nam, âm lịch Việt Nam, năm xem 2027. Không gắn với người cụ thể nào. Nội dung để tham khảo và chiêm nghiệm.