Ngày Thiên Xá: bốn mùa bốn loại ngày "trời tha", danh sách năm 2027 và vì sao sách đặt nó lên trên kiêng kỵ thường

Chủ biên Thắng Hồ · Cập nhật 21/10/2026 · 7 phút đọc

Ngày Thiên Xá: bốn mùa bốn loại ngày "trời tha", danh sách năm 2027 và vì sao sách đặt nó lên trên kiêng kỵ thường

Ngày Thiên Xá là ngày "trời tha tội", mỗi mùa một loại: mùa xuân ngày Mậu Dần, mùa hạ ngày Giáp Ngọ, mùa thu ngày Mậu Thân, mùa đông ngày Giáp Tý. Mùa tính theo tiết khí, từ Lập Xuân, Lập Hạ, Lập Thu, Lập Đông. Mỗi năm có năm đến bảy ngày. Năm 2027 có sáu ngày: 28/2, 29/4, 15/5, 14/7, 26/9 và 11/12.

Ngày "trời tha" là gì

Hiệp Kỷ Biện Phương Thư dẫn Thiên Bảo Lịch: Thiên Xá là ngày tha lỗi, tha tội. Trời sinh dưỡng nhờ Giáp và Mậu, đất thành lập nhờ Tý, Ngọ, Dần, Thân, nên lấy Giáp, Mậu phối với bốn chi ấy làm ngày Thiên Xá. Ngày ấy có thể hoãn hình ngục, rửa oan, ban ân huệ; nếu gặp các đức thần thì càng nên xây dựng.

Đọc kỹ sẽ thấy cái tên "Thiên Xá" gốc là ngày của việc công: triều đình xử án, ân xá, ban thưởng. Khi đi vào lịch dân gian, nó thành một "ngày tốt" chung, và trong lịch Việt có thêm câu "trừ được các sao xấu".

Bốn ngày, bốn mùa: vì sao lại là bốn can chi ấy

Hiệp Kỷ ghi theo Lịch Lệ: xuân Mậu Dần, hạ Giáp Ngọ, thu Mậu Thân, đông Giáp Tý. Sách chép thêm hai lời giải, đại ý:

  • Tào Chấn Khuê giải theo vai của Thổ trong bốn mùa: can giúp Thổ thành công.
  • Khảo Nguyên giải gọn hơn: Tý, Ngọ, Dần, Thân là những chi dương đương vượng của bốn mùa; Giáp, Mậu là hai can tôn nhất trong mười can; ngày Thiên Xá đều chọn tổ hợp mà can không khắc chi. Giáp Tý vì thế được chọn cho mùa đông: nếu lấy Mậu Tý thì Thổ khắc Thủy, nên phải phối Giáp.

Khảo Nguyên cũng nói thêm một câu đáng chú ý: Thiên Xá là ngày tha lỗi, chứ không phải coi Tý, Ngọ, Dần, Thân là tội lỗi. Tức là các quan biên soạn đã phải gạt đi những cách hiểu chữ nghĩa quá đà.

Mùa (tính theo tiết)TừĐến trướcNgày Thiên Xá
XuânLập XuânLập HạMậu Dần
HạLập HạLập ThuGiáp Ngọ
ThuLập ThuLập ĐôngMậu Thân
ĐôngLập ĐôngLập Xuân năm sauGiáp Tý

Vì vòng can chi sáu mươi ngày, mà một mùa dài khoảng chín mươi mốt ngày, nên mỗi mùa có một hoặc hai ngày Thiên Xá. Cả năm vì thế thường có năm đến bảy ngày, không bao giờ chỉ bốn.

Sáu ngày Thiên Xá năm 2027

Tính bằng bộ máy của site, đối chiếu cả hai cách tính mùa (theo tiết và theo tháng âm); năm 2027 hai cách cho cùng sáu ngày. Các lớp khác lấy từ công cụ xem ngày:

Dương lịchÂm lịchCan chiMùaThần trựcLệ dân gian trùng
Chủ nhật 28/2/202723/1Mậu DầnXuânhắc đạoNguyệt Kỵ
Thứ Năm 29/4/202723/3Mậu DầnXuânhoàng đạoNguyệt Kỵ
Thứ Bảy 15/5/202710/4Giáp NgọHạhoàng đạokhông
Thứ Tư 14/7/202711/6Giáp NgọHạhắc đạoThọ Tử
Chủ nhật 26/9/202726/8Mậu ThânThuhắc đạokhông
Thứ Bảy 11/12/202714/11Giáp TýĐônghoàng đạoNguyệt Kỵ

Các năm lân cận, cùng cách đếm: 2025 có 5 ngày, 2026 có 6 ngày, 2028 có 6 ngày.

Khi "trời tha" gặp lệ dân gian

Bảng trên cho một kết quả đáng suy nghĩ: ba trong sáu ngày Thiên Xá năm 2027 rơi đúng ngày Nguyệt Kỵ (mùng 5, 14, 23 âm lịch), một ngày rơi vào Thọ Tử, ba ngày là hắc đạo. Chỉ ngày 15/5 là "sạch" theo mọi lệ.

Hai ngày Mậu Dần cùng rơi vào ngày 23 âm lịch không phải trùng hợp: hai ngày cách nhau đúng sáu mươi ngày, mà sáu mươi ngày gần bằng hai tháng âm (khoảng 59 ngày), nên ngày âm lịch gần như lặp lại.

Gặp cảnh này, người chọn ngày phải chọn phe:

  • Theo lịch Việt (Ngọc Hạp bản Việt), Thiên Xá "trừ được các sao xấu", tức ngày ấy được miễn nhiều kiêng kỵ.
  • Theo lệ dân gian Nguyệt Kỵ, "mùng năm, mười bốn, hăm ba, đi chơi cũng lỗ" thì ngày ấy nên tránh khởi hành.

Theo thứ tự ưu tiên chúng tôi đề xuất ở bài một năm còn bao nhiêu ngày sạch, sao ngày có trong sách nên đứng trên lệ dân gian không có trong sách chọn ngày chính thống. Nhưng đó là đề xuất, không phải luật; gia đình coi trọng Nguyệt Kỵ thì có lý do của mình (bài ngày Nguyệt Kỵ).

Thiên Xá có động thổ được không

Đây là chỗ hai nguồn nói khác nhau, và người đọc nên biết.

  • Hiệp Kỷ Biện Phương Thư: nếu Thiên Xá gặp các đức thần thì càng nên xây dựng (hưng tạo).
  • Dữ liệu sao ngày theo Ngọc Hạp bản Việt mà công cụ xem ngày đang dùng ghi Thiên Xá kỵ động thổ.

Chúng tôi chưa tìm được nguồn giải thích vì sao lịch Việt thêm điều kiêng này. Khi chọn ngày động thổ, an toàn hơn là dùng các tiêu chí riêng cho động thổ (bài xem ngày động thổ), không dựa vào một mình Thiên Xá.

Sách cổ nói gì

Thiên Bảo Lịch viết: Thiên Xá giả, xá quá hựu tội chi thần dã. Thiên chi sinh dục Giáp dữ Mậu, địa chi thành lập Tý Ngọ Dần Thân, cố dĩ Giáp Mậu phối thành Thiên Xá. Kỳ nhật khả dĩ hoãn hình ngục, tuyết oan uổng, thi ân huệ; nhược dữ đức thần hội hợp, vưu nghi hưng tạo.

Dịch: Sách Thiên Bảo Lịch nói: Thiên Xá là ngày tha lỗi, tha tội. Trời sinh dưỡng nhờ Giáp và Mậu, đất thành lập nhờ Tý Ngọ Dần Thân, nên lấy Giáp Mậu phối thành Thiên Xá. Ngày ấy có thể hoãn hình ngục, rửa oan, ban ân huệ; nếu hội với đức thần thì càng nên xây dựng. — Hiệp Kỷ Biện Phương Thư, mục Thiên Xá

Lịch Lệ viết: xuân Mậu Dần, hạ Giáp Ngọ, thu Mậu Thân, đông Giáp Tý thị dã.

Dịch: Sách Lịch Lệ nói: mùa xuân ngày Mậu Dần, mùa hạ ngày Giáp Ngọ, mùa thu ngày Mậu Thân, mùa đông ngày Giáp Tý. — cùng mục

Bình: câu đầu cho thấy Thiên Xá được nghĩ ra trong một hệ thống đầy tính "nhà nước": hình ngục, ân xá, xây dựng. Đó là lý do một bộ sách do triều đình biên soạn giữ nó lại và giải thích kỹ. Người hôm nay dùng Thiên Xá như "ngày mở" cho việc riêng là một bước chuyển nghĩa tự nhiên, nhưng nên biết gốc của nó.

Đọc cho đúng mức

  • Thiên Xá là một sao tốt trong nhiều sao; sách không nói nó tự động làm mọi việc thuận.
  • Câu "trừ được các sao xấu" là của lịch Việt; Hiệp Kỷ chỉ nêu những việc nên làm trong ngày ấy.
  • Mùa tính theo tiết khí; năm có ngày Thiên Xá rơi sát ngày giao tiết, hai cách tính mùa có thể cho kết quả khác (2025 – 2028 không gặp).
  • Chọn ngày là tập quán văn hoá; bài trình bày nguồn gốc và cách tính, không khẳng định ngày nào đem lại kết quả gì.

Việc nên làm

  • Ghi sáu ngày Thiên Xá năm 2027 vào lịch nếu gia đình có thói quen chọn ngày cho việc lễ, việc giải quyết một chuyện cũ, làm hoà.
  • Nếu ngày Thiên Xá trùng Nguyệt Kỵ hoặc Tam Nương, quyết định theo thứ tự ưu tiên của nhà mình và ghi lại lý do.
  • Với động thổ, cưới hỏi, khai trương, dùng tiêu chí riêng của từng việc; Thiên Xá chỉ là một lớp cộng thêm.
🗓️Xem ngày tốt xấu
Một ngày bất kỳ: hoàng đạo, trực, nhị thập bát tú, giờ tốt, việc nên tránh.
✨ Dùng thử

Nguồn tham khảo

  • Hiệp Kỷ Biện Phương Thư, bản Tứ Khố Toàn Thư — mục Thiên Xá: dẫn Thiên Bảo Lịch, Lịch Lệ (nguyên văn, đối chiếu bản số hoá Wikisource tiếng Hán); lời giải của Tào Chấn Khuê và Khảo Nguyên (đại ý).
  • Ngọc Hạp Thông Thư bản Việt — sao Thiên Xá, theo dữ liệu sao ngày của công cụ xem ngày.
  • Danh sách ngày Thiên Xá 2025 – 2028: bộ máy âm lịch, tiết khí và xem ngày của aihuyenhoc.com, tính theo cả mùa tiết khí và tháng âm.

Câu hỏi thường gặp

Ngày Thiên Xá là ngày nào?

Là ngày Mậu Dần trong mùa xuân, Giáp Ngọ trong mùa hạ, Mậu Thân trong mùa thu và Giáp Tý trong mùa đông, mùa tính từ Lập Xuân, Lập Hạ, Lập Thu, Lập Đông.

Năm 2027 có những ngày Thiên Xá nào?

Sáu ngày: Chủ nhật 28/2, thứ Năm 29/4, thứ Bảy 15/5, thứ Tư 14/7, Chủ nhật 26/9 và thứ Bảy 11/12/2027.

Vì sao một năm có năm đến bảy ngày Thiên Xá chứ không phải bốn?

Vì mỗi mùa dài khoảng chín mươi mốt ngày, còn một can chi lặp lại sau sáu mươi ngày, nên mỗi mùa có thể gặp ngày Thiên Xá một hoặc hai lần.

Ngày Thiên Xá có kỵ động thổ không?

Hai nguồn khác nhau: Hiệp Kỷ Biện Phương Thư nói gặp đức thần thì càng nên xây dựng, còn dữ liệu Ngọc Hạp bản Việt ghi kỵ động thổ; nên chọn ngày động thổ theo tiêu chí riêng.

Ngày Thiên Xá trùng Nguyệt Kỵ thì sao?

Năm 2027 có ba ngày như vậy. Lịch Việt coi Thiên Xá trừ được sao xấu, còn lệ dân gian vẫn kiêng Nguyệt Kỵ; nên quyết định theo thứ tự ưu tiên gia đình coi trọng.

Nguồn tham khảo: Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (Khâm định, bản Tứ Khố) — mục Thiên Xá (dẫn Thiên Bảo Lịch, Lịch Lệ, Khảo Nguyên) · Hiệp Kỷ Biện Phương Thư — các lời giải của Tào Chấn Khuê và Khảo Nguyên về Thiên Xá · Ngọc Hạp Thông Thư bản Việt — sao Thiên Xá · Bộ máy âm lịch, tiết khí và xem ngày của aihuyenhoc.com — liệt kê ngày Thiên Xá 2025 – 2028

Ngày Vãng Vong: ngày kỵ xuất hành, cách tính theo tháng tiết khí và chỗ nhiều lịch tính lệchNgày Vãng Vong kỵ xuất hành, nhậm chức, cưới gả: bảng 12 tháng, vì sao tính theo tháng tiết khí chứ không theo mùng Một âm lịch, …
Mười ba ngày Dương Công kỵ nhật: bảng tra năm 2027 và cách tính thật sự đằng sauBảng 13 ngày Dương Công kỵ nhật âm lịch và ngày dương năm Đinh Mùi 2027; cách tính đếm tú Thất từ mùng Một, và lý do Hiệp Kỷ Biện…
Ngày Nguyệt Kỵ (mùng 5, 14, 23): "mùng năm, mười bốn, hai ba", thuyết Lạc Thư và mức tinNgày Nguyệt Kỵ là mùng 5, 14, 23 âm lịch: câu ca dao, thuyết Lạc Thư số 5 ở trung cung và chỗ yếu của nó, bảng 36 ngày năm 2027, …
Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong: sáu giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát… cách tính và bảng traGiờ xuất hành theo Lý Thuần Phong: sáu giờ Đại An, Lưu Liên, Tốc Hỷ, Xích Khẩu, Tiểu Cát, Không Vong, công thức tháng cộng ngày, …
Thập nhị trực: Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế nên làm gì, kỵ gìThập nhị trực là gì: Kiến trực ngày trùng chi tháng, vì sao trực Phá nặng nhất, việc nên làm và kỵ của mười hai trực, ví dụ tháng…
Giờ hoàng đạo hôm nay: cách tính theo chi ngày, bảng sáu nhóm ngày và giờ đồng hồGiờ hoàng đạo tính theo chi của ngày: bảng sáu nhóm ngày đổi sẵn ra giờ đồng hồ, khẩu quyết khởi Thanh Long, ví dụ Tết Đinh Mùi 2…