🏗️ Ngày tốt động thổ, làm nhà tháng 4 năm 2026

Máy xét đủ 30 ngày của tháng theo bảng Ngọc Hạp bản Việt: 14 ngày đạt, 16 ngày bị loại. Âm lịch: tháng 2 năm Bính Ngọ (Tân Mão); tháng 3 năm Bính Ngọ (Nhâm Thìn).

Tháng này nằm ngoài khoảng lịch đặt sẵn của trang; số liệu vẫn tính đúng bằng máy.

Lọc theo tuổi của chủ nhà

14 ngày đạt, xếp theo điểm

  • Âm mùng 4 tháng 3 · ngày Giáp Tý · Thiên Lao hắc đạo · trực Thành · tú Tất · xung tuổi Ngọ Giờ hoàng đạo ban ngày: Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ)
    Vì sao 56 điểm
    • +30 Ngày Giáp Tý thuộc 15 ngày động thổ của sách (Ngọc Hạp bản Việt)
    • -10 Ngày hắc đạo (Thiên Lao) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
    • +15 Trực Thành hợp việc này (bảng thập nhị trực)
    • +3 Sao Thiên Hỷ (tốt mọi việc) (sao ngày)
    • +3 Sao Thiên Ân (tốt mọi việc) (sao ngày)
    • -10 Sao Lỗ Ban Sát: Kỵ khởi tạo (sao ngày)
  • Âm mùng 1 tháng 3 · ngày Tân Dậu · Bảo Quang (Kim Đường) hoàng đạo · trực Chấp · tú Lâu · xung tuổi Mão Giờ hoàng đạo ban ngày: Dần (3–5 giờ), Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Mùi (13–15 giờ), Dậu (17–19 giờ)
    Vì sao 48 điểm
    • +15 Ngày hoàng đạo (Bảo Quang (Kim Đường)) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
    • +15 Trực Chấp hợp việc này (bảng thập nhị trực)
    • -3 Sao Hoang Vu (xấu mọi việc) (sao ngày)
    • -10 Sao Ngũ Hư: Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng (sao ngày)
    • +6 Tú Lâu — sách ghi nên: dựng cột, cất lầu, cưới hỏi, trổ cửa (nhị thập bát tú)
  • Âm mùng 6 tháng 3 · ngày Bính Dần · Tư Mệnh hoàng đạo · trực Khai · tú Sâm · xung tuổi Thân Giờ hoàng đạo ban ngày: Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Mùi (13–15 giờ)
    Vì sao 45 điểm
    • +15 Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
    • +4 Trực Khai hợp việc này (bảng thập nhị trực)
    • +6 Sao Nguyệt Không: Tốt cho việc làm nhà, làm giường (sao ngày)
    • +6 Sao Sinh Khí: Tốt mọi việc, nhất là làm nhà, sửa nhà, động thổ, trồng cây (sao ngày)
    • +3 Sao Thiên Ân (tốt mọi việc) (sao ngày)
    • -10 Sao Hoả Tai: Xấu đối với làm nhà, lợp nhà (sao ngày)
    • -10 Sao Thiên Tặc: Xấu đối với khởi tạo, động thổ, nhập trạch, khai trương (sao ngày)
    • +6 Tú Sâm — sách ghi nên: xây cất, trổ cửa, nhập học (nhị thập bát tú)
  • Âm 12 tháng 3 · ngày Nhâm Thân · Kim Quỹ hoàng đạo · trực Định · tú Dực · xung tuổi Dần Giờ hoàng đạo ban ngày: Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Mùi (13–15 giờ)
    Vì sao 40 điểm
    • +15 Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
    • +15 Trực Định hợp việc này (bảng thập nhị trực)
    • +3 Sao Thiên Ân (tốt mọi việc) (sao ngày)
    • +3 Sao Thiên Đức (tốt mọi việc) (sao ngày)
    • -10 Sao Vãng Vong (Thổ Kỵ): Kỵ xuất hành, giá thú, cầu tài lộc, động thổ (sao ngày)
    • -3 Sao Đại Hao (xấu mọi việc) (sao ngày)
    • -8 Tú Dực — sách ghi kiêng: chôn cất, cưới hỏi, xây cất (nhị thập bát tú)
  • Âm 29 tháng 2 · ngày Canh Thân · Bạch Hổ hắc đạo · trực Định · tú Khuê · xung tuổi Dần Giờ hoàng đạo ban ngày: Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Mùi (13–15 giờ)
    Vì sao 27 điểm
    • -10 Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
    • +15 Trực Định hợp việc này (bảng thập nhị trực)
    • +6 Sao Nguyệt Không: Tốt cho việc làm nhà, làm giường (sao ngày)
    • -8 Sao Thiên Mã: Tốt xuất hành, giao dịch, cầu tài lộc và kỵ động thổ, mai táng (sao ngày)
    • +3 Sao Thiên Đức (tốt mọi việc) (sao ngày)
    • -10 Sao Kiếp Sát: Kỵ xuất hành, giá thú, an táng, xây dựng (sao ngày)
    • +6 Tú Khuê — sách ghi nên: dựng nhà, nhập học, cầu công danh (nhị thập bát tú)
  • Âm 16 tháng 2 · ngày Đinh Mùi · Bảo Quang (Kim Đường) hoàng đạo · trực Định · tú Cang · xung tuổi Sửu Giờ hoàng đạo ban ngày: Dần (3–5 giờ), Mão (5–7 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ)
    Vì sao 24 điểm
    • +15 Ngày hoàng đạo (Bảo Quang (Kim Đường)) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
    • +15 Trực Định hợp việc này (bảng thập nhị trực)
    • -10 Sao Hoả Tai: Xấu đối với làm nhà, lợp nhà (sao ngày)
    • -10 Sao Nhân Cách: Xấu đối với giá thú, khởi tạo (sao ngày)
    • -3 Sao Đại Hao (xấu mọi việc) (sao ngày)
    • -8 Tú Cang — sách ghi kiêng: chôn cất, cưới hỏi, kiện tụng, dựng nhà (nhị thập bát tú)
  • Âm 28 tháng 2 · ngày Kỷ Mùi · Bảo Quang (Kim Đường) hoàng đạo · trực Bình · tú Bích · xung tuổi Sửu Giờ hoàng đạo ban ngày: Dần (3–5 giờ), Mão (5–7 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ)
    Vì sao 14 điểm
    • +15 Ngày hoàng đạo (Bảo Quang (Kim Đường)) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
    • -12 Trực Bình không hợp việc này (bảng thập nhị trực)
    • +3 Sao Nguyệt Đức Hợp (tốt mọi việc) (sao ngày)
    • -10 Sao Hoả Tai: Xấu đối với làm nhà, lợp nhà (sao ngày)
    • -10 Sao Nhân Cách: Xấu đối với giá thú, khởi tạo (sao ngày)
    • -3 Sao Đại Hao (xấu mọi việc) (sao ngày)
    • +6 Tú Bích — sách ghi nên: xây cất, cưới hỏi, chôn cất, khai trương, xuất hành (nhị thập bát tú)
  • Âm 15 tháng 2 · ngày Bính Ngọ · Kim Quỹ hoàng đạo · trực Bình · tú Giác · xung tuổi Tý Giờ hoàng đạo ban ngày: Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ)
    Vì sao 11 điểm
    • +15 Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
    • -12 Trực Bình không hợp việc này (bảng thập nhị trực)
    • -10 Sao Hà Khôi (Cẩu Giảo): Kỵ khởi công xây nhà cửa, xấu mọi việc (sao ngày)
    • -10 Sao Lục Bất Thành: Xấu đối với xây dựng (sao ngày)
    • -3 Sao Thiên Lại (xấu mọi việc) (sao ngày)
    • +6 Tú Giác — sách ghi nên: tạo tác, cưới hỏi, thi cử (nhị thập bát tú)
  • Âm mùng 10 tháng 3 · ngày Canh Ngọ · Thiên Hình hắc đạo · trực Mãn · tú Tinh · xung tuổi Tý Giờ hoàng đạo ban ngày: Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ)
    Vì sao 8 điểm
    • -10 Ngày hắc đạo (Thiên Hình) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
    • +6 Sao Thiên Phú: Tốt cho xây dựng nhà cửa, khai trương và an táng (sao ngày)
    • -10 Sao Thiên Cẩu (Thổ Ôn): Kỵ xây dựng, đào ao, đào giếng, xấu về tế tự (sao ngày)
    • -3 Sao Thiên Ngục (xấu mọi việc) (sao ngày)
  • Âm 17 tháng 2 · ngày Mậu Thân · Bạch Hổ hắc đạo · trực Chấp · tú Đê · xung tuổi Dần Giờ hoàng đạo ban ngày: Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Mùi (13–15 giờ)
    Vì sao 7 điểm
    • -10 Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
    • +15 Trực Chấp hợp việc này (bảng thập nhị trực)
    • -8 Sao Thiên Mã: Tốt xuất hành, giao dịch, cầu tài lộc và kỵ động thổ, mai táng (sao ngày)
    • +3 Sao Thiên Đức (tốt mọi việc) (sao ngày)
    • -10 Sao Kiếp Sát: Kỵ xuất hành, giá thú, an táng, xây dựng (sao ngày)
    • -8 Tú Đê — sách ghi kiêng: xây dựng, chôn cất, cưới hỏi, đi xa (nhất là đường thuỷ) (nhị thập bát tú)
  • Âm 24 tháng 2 · ngày Ất Mão · Minh Đường hoàng đạo · trực Bế · tú Nữ · xung tuổi Dậu Giờ hoàng đạo ban ngày: Dần (3–5 giờ), Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Mùi (13–15 giờ), Dậu (17–19 giờ)
    Vì sao 0 điểm
    • +15 Ngày hoàng đạo (Minh Đường) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
    • -12 Trực Bế không hợp việc này (bảng thập nhị trực)
    • -10 Sao Nguyệt Kiến Chuyển Sát: Kỵ động thổ (sao ngày)
    • -3 Sao Thiên Ngục (xấu mọi việc) (sao ngày)
    • -10 Sao Thiên Địa Chuyển Sát: Kỵ động thổ (sao ngày)
    • -10 Sao Thổ Phủ: Kỵ xây dựng, động thổ (sao ngày)
    • -10 Sao Trùng Tang: Kỵ giá thú, an táng, khởi công xây nhà (sao ngày)
  • Âm 20 tháng 2 · ngày Tân Hợi · Huyền Vũ hắc đạo · trực Nguy · tú Vĩ · xung tuổi Tỵ Giờ hoàng đạo ban ngày: Thìn (7–9 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Mùi (13–15 giờ)
    Vì sao 0 điểm
    • -10 Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
    • -12 Trực Nguy không hợp việc này (bảng thập nhị trực)
    • +3 Sao Thiên Ân (tốt mọi việc) (sao ngày)
    • -10 Sao Lôi Công: Xấu với xây dựng nhà cửa (sao ngày)
    • -10 Sao Thổ Cẩm: Kỵ xây dựng, an táng (sao ngày)
    • +6 Tú Vĩ — sách ghi nên: khởi tạo, chôn cất, cưới hỏi, xây cất, khai trương (nhị thập bát tú)
  • Âm 26 tháng 2 · ngày Đinh Tỵ · Chu Tước hắc đạo · trực Trừ · tú Nguy · xung tuổi Hợi Giờ hoàng đạo ban ngày: Thìn (7–9 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Mùi (13–15 giờ)
    Vì sao 0 điểm
    • -10 Ngày hắc đạo (Chu Tước) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
    • +15 Trực Trừ hợp việc này (bảng thập nhị trực)
    • -3 Sao Hoang Vu (xấu mọi việc) (sao ngày)
    • -10 Sao Ngũ Hư: Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng (sao ngày)
    • -10 Sao Thiên Cẩu (Thổ Ôn): Kỵ xây dựng, đào ao, đào giếng, xấu về tế tự (sao ngày)
    • -10 Sao Vãng Vong (Thổ Kỵ): Kỵ xuất hành, giá thú, cầu tài lộc, động thổ (sao ngày)
    • -8 Tú Nguy — sách ghi kiêng: dựng nhà, trổ cửa, đi thuyền (nhị thập bát tú)
  • Âm mùng 8 tháng 3 · ngày Mậu Thìn · Thanh Long hoàng đạo · trực Kiến · tú Quỷ · xung tuổi Tuất Giờ hoàng đạo ban ngày: Dần (3–5 giờ), Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ)
    Vì sao 0 điểm
    • +15 Ngày hoàng đạo (Thanh Long) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
    • -15 Trực Kiến không hợp việc này (bảng thập nhị trực)
    • +3 Sao Thiên Ân (tốt mọi việc) (sao ngày)
    • -3 Sao Nguyệt Hình (xấu mọi việc) (sao ngày)
    • -10 Sao Phủ Đầu Dát: Kỵ khởi tạo (sao ngày)
    • -10 Sao Tam Tang: Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng (sao ngày)
    • -10 Sao Thiên Ôn: Kỵ xây dựng (sao ngày)
    • -10 Sao Thổ Phủ: Kỵ xây dựng, động thổ (sao ngày)
    • -8 Tú Quỷ — sách ghi kiêng: xây cất, cưới hỏi, trổ cửa (nhị thập bát tú)

Cùng tháng 4/2026, việc khác

💍 Cưới hỏi🏠 Nhập trạch, về nhà mới🎊 Khai trương, mở hàng🧳 Xuất hành, đi xa✍️ Ký hợp đồng, giao dịch🚗 Mua xe, nhận xe🕯️ An táng, cải táng

Ngọc Hạp bản Việt: 15 ngày động thổ, nên trực Trừ, Định, Chấp, Thành, Khai; kỵ trực Kiến, Phá, Bình, Thu; đại kỵ Quý Mùi, Ất Mùi, Mậu Ngọ.

Câu hỏi thường gặp

Tháng 4/2026 có ngày nào tốt cho động thổ, làm nhà?

Máy lọc được 14 ngày: 20/4/2026 (56 điểm), 17/4/2026 (48 điểm), 22/4/2026 (45 điểm), 28/4/2026 (40 điểm), 16/4/2026 (27 điểm), 3/4/2026 (24 điểm)…. Chưa xét tuổi — nhập năm sinh ở công cụ chọn ngày để loại ngày xung tuổi.

Vì sao nhiều ngày bị loại?

Máy gạch 16 ngày phạm nhóm ngày lịch dân gian kiêng việc lớn hoặc trực Phá: Tam Nương 6 ngày, Nguyệt Kỵ 4 ngày, Trực Phá (Nguyệt Phá) 3 ngày, Sát Chủ 2 ngày, Thọ Tử 2 ngày, Dương Công 1 ngày. Một ngày có thể phạm nhiều thứ cùng lúc.

Ngày tốt này có hợp tuổi tôi không?

Bảng trên là ngày tốt chung. Mỗi ngày xung một con giáp (ghi ở cột tuổi xung); việc của riêng bạn thì nhập năm sinh để máy loại ngày xung tuổi và thiên khắc địa xung.

Các lớp chọn ngày là quy ước lịch cổ, tính bằng máy theo đúng bộ quy tắc của công cụ chọn ngày. Không có ngày hoàn hảo; sự chuẩn bị chu đáo và thuận tiện của mọi người vẫn là điều chính.