Thứ Tư, 08/04/2026: 21 tháng 2 năm Bính Ngọ

Ngày Nhâm Tý, Tư Mệnh hoàng đạo, trực Thành, tú Cơ — tính bằng máy theo lịch chọn ngày Việt.

Ngày này nằm ngoài khoảng lịch đặt sẵn của trang; số liệu vẫn tính đúng bằng máy.

8
Thứ Tư, 08/04/2026Âm lịch: 21 tháng 2 năm Bính Ngọ
Ngày Nhâm TýTháng Tân MãoNăm Bính Ngọ Tiết Thanh Minh
Ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc · máy chấm 54/100 cho việc chung
  • +10 Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh)
  • +8 Trực Thành — trực thường được coi là thuận
  • +4 Tú Cơ (tú tốt)
  • +9 6 sao tốt "mọi việc"
  • -15 3 sao xấu "mọi việc"
  • -12 Phạm Sát Chủ (lịch dân gian kiêng việc lớn)

Ngày lịch dân gian tránh việc lớn: phạm Sát Chủ. Việc thường ngày vẫn làm bình thường.

Thần trực ngàyTư MệnhHoàng đạo · việc ban ngày, việc trong nhà
TrựcTrực Thànhnghĩa chữ: thành tựu
Nhị thập bát túCơ Thuỷ BáoTú tốt
Tuổi xung ngàyTuổi Ngọsinh 1990, 2002, 2014, 2026

Hai phái: trang khởi Thanh Long theo tháng âm (như phần lớn lịch Việt). Tính theo tháng tiết khí như sách Trung Hoa thì ngày này là Thiên Lao (hắc đạo). Xem bài ngày hoàng đạo, hắc đạo.

Ngày 8/4/2026 hợp việc gì

Máy chấm riêng từng việc theo bảng ngày tốt của việc trong Ngọc Hạp bản Việt, hoàng đạo, trực, sao ngày, tú — đúng bộ chấm của công cụ chọn ngày, chưa xét tuổi.

Giờ hoàng đạo

Tý23–1 giờ
Kim Quỹ
Canh Tý
Sửu1–3 giờ
Bảo Quang (Kim Đường)
Tân Sửu
Dần3–5 giờ
Bạch Hổ
Nhâm Dần
Mão5–7 giờ
Ngọc Đường
Quý Mão
Thìn7–9 giờ
Thiên Lao
Giáp Thìn
Tỵ9–11 giờ
Huyền Vũ
Ất Tỵ
Ngọ11–13 giờ
Tư Mệnh
Bính Ngọ
Mùi13–15 giờ
Câu Trần
Đinh Mùi
Thân15–17 giờ
Thanh Long
Mậu Thân
Dậu17–19 giờ
Minh Đường
Kỷ Dậu
Tuất19–21 giờ
Thiên Hình
Canh Tuất
Hợi21–23 giờ
Chu Tước
Tân Hợi

Ô viền vàng là sáu giờ hoàng đạo. Cách khởi giờ ở bài giờ hoàng đạo. Hướng xuất hành: Hỷ Thần Nam, Tài Thần Tây.

Nên làm

  • Theo trực Thành: Cưới hỏi, Khai trương, Xuất hành, Nhập học
  • Theo tú Cơ: chôn cất, tu bổ mồ mả, khai trương, xuất hành
  • Mẫu Thương: Tốt về cầu tài lộc, khai trương
  • Trực Tinh: Tốt giải trừ được các sao xấu (trừ Kim thần thất sát).

Nên tránh

  • Theo trực Thành: Kiện tụng, tranh chấp
  • Theo tú Cơ: đóng giường, đi thuyền
  • Không Phòng: Kỵ giá thú
  • Lỗ Ban Sát: Kỵ khởi tạo
  • Tội Chí: Xấu với tế tự, kiện cáo
  • Đại Không Vong: Mua bán, xuất hành, nhập kho, giao dịch
  • Địa Phá: Kỵ xây dựng
  • Địa Tặc: Xấu đối với khởi tạo, an táng, động thổ, xuất hành
Đủ 8 sao tốt và 10 sao xấu trong ngày

Sao tốt

  • Mẫu Thương Tốt về cầu tài lộc, khai trương
  • Nguyệt Đức Tốt mọi việc
  • Thiên Quan Tốt mọi việc
  • Thiên Thuỵ Tốt mọi việc
  • Thiên Đức Hợp Tốt mọi việc
  • Trực Tinh Tốt giải trừ được các sao xấu (trừ Kim thần thất sát).
  • Tuế Hợp Tốt mọi việc
  • Đại Hồng Sa Tốt mọi việc

Sao xấu

  • Băng Tiêu Ngoạ Hãm Xấu mọi việc
  • Không Phòng Kỵ giá thú
  • Lỗ Ban Sát Kỵ khởi tạo
  • Nguyệt Hình Xấu mọi việc
  • Sát Chủ Xấu mọi việc
  • Thiên Cương (Diệt Môn) Xấu mọi việc
  • Tội Chí Xấu với tế tự, kiện cáo
  • Đại Không Vong Mua bán, xuất hành, nhập kho, giao dịch
  • Địa Phá Kỵ xây dựng
  • Địa Tặc Xấu đối với khởi tạo, an táng, động thổ, xuất hành

Tuổi xung nặng nhất (thiên khắc địa xung): Bính Ngọ (sinh 1966, 2026).

Ngày này với tuổi của bạn

Câu hỏi thường gặp

Ngày 8/4/2026 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Tư 08/04/2026 dương lịch là 21 tháng 2 năm Bính Ngọ âm lịch, ngày Nhâm Tý, tháng Tân Mão, tiết Thanh minh.

Ngày 8/4/2026 tốt hay xấu?

Ngày Tư Mệnh hoàng đạo, trực Thành, tú Cơ (tú tốt). Máy chấm chung 54/100: ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc. Ngày phạm Sát Chủ nên lịch dân gian tránh việc lớn.

Giờ hoàng đạo ngày 8/4/2026 là giờ nào?

Giờ hoàng đạo: Tý (23–1 giờ), Sửu (1–3 giờ), Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ).

Ngày 8/4/2026 xung tuổi nào?

Ngày Nhâm Tý xung tuổi Ngọ, nặng nhất là Bính Ngọ (thiên khắc địa xung). Việc lớn của người tuổi đó nên chọn ngày khác; việc thường ngày không cần bận tâm.

Lịch các ngày khác Ngày tốt theo việc Lịch âm Chọn ngày theo tuổi

Âm lịch theo thuật toán Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam. Hoàng đạo khởi theo tháng âm; trực theo tiết khí; tú theo số ngày Julius; sao ngày theo bảng Ngọc Hạp bản Việt. Cách tính và mức tin từng lớp ở công cụ xem ngày. Kết quả là tham khảo văn hoá, không thay cho sự chuẩn bị thật của bạn.