🏠 Ngày tốt nhập trạch, về nhà mới tháng 9 năm 2050
Máy xét đủ 30 ngày của tháng theo bảng Ngọc Hạp bản Việt: 17 ngày đạt, 13 ngày bị loại. Âm lịch: tháng 7 năm Canh Ngọ (Giáp Thân); tháng 8 năm Canh Ngọ (Ất Dậu).
Tháng này nằm ngoài khoảng lịch đặt sẵn của trang; số liệu vẫn tính đúng bằng máy.
17 ngày đạt, xếp theo điểm
- Thứ Bảy 10/09/205081 điểmÂm 25 tháng 7 · ngày Quý Tỵ · Bảo Quang (Kim Đường) hoàng đạo · trực Thành · tú Liễu · xung tuổi Hợi Giờ hoàng đạo ban ngày: Thìn (7–9 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Mùi (13–15 giờ)
Vì sao 81 điểm
- +30 Ngày Quý Tỵ thuộc 21 ngày về nhà mới của sách (Ngọc Hạp bản Việt)
- +15 Ngày hoàng đạo (Bảo Quang (Kim Đường)) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- +15 Trực Thành hợp việc này (bảng thập nhị trực)
- +6 Ngày Bất Tương — tốt cho nhập gia (Ngọc Hạp bản Việt)
- +3 Sao Thiên Đức (tốt mọi việc) (sao ngày)
- +3 Sao Thiên Đức Hợp (tốt mọi việc) (sao ngày)
- -3 Sao Hà Khôi (Cẩu Giảo) (xấu mọi việc) (sao ngày)
- -10 Sao Ly Sào: Xấu đối với giá thú, xuất hành, và dọn sang nhà mới. (sao ngày)
- -3 Sao Tiểu Hồng Sa (xấu mọi việc) (sao ngày)
- Thứ Hai 19/09/205064 điểmÂm mùng 4 tháng 8 · ngày Nhâm Dần · Thanh Long hoàng đạo · trực Chấp · tú Tâm · xung tuổi Thân Giờ hoàng đạo ban ngày: Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Mùi (13–15 giờ)
Vì sao 64 điểm
- +30 Ngày Nhâm Dần thuộc 21 ngày về nhà mới của sách (Ngọc Hạp bản Việt)
- +15 Ngày hoàng đạo (Thanh Long) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- -12 Trực Chấp không hợp việc này (bảng thập nhị trực)
- +3 Sao Thiên Đức (tốt mọi việc) (sao ngày)
- +3 Sao Thiên Đức Hợp (tốt mọi việc) (sao ngày)
- Thứ Sáu 23/09/205064 điểmÂm mùng 8 tháng 8 · ngày Bính Ngọ · Kim Quỹ hoàng đạo · trực Thu · tú Ngưu · xung tuổi Tý Giờ hoàng đạo ban ngày: Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ)
Vì sao 64 điểm
- +30 Ngày Bính Ngọ thuộc 21 ngày về nhà mới của sách (Ngọc Hạp bản Việt)
- +15 Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- -3 Sao Băng Tiêu Ngoạ Hãm (xấu mọi việc) (sao ngày)
- -3 Sao Thiên Cương (Diệt Môn) (xấu mọi việc) (sao ngày)
- Thứ Sáu 09/09/205061 điểmÂm 24 tháng 7 · ngày Nhâm Thìn · Kim Quỹ hoàng đạo · trực Nguy · tú Quỷ · xung tuổi Tuất Giờ hoàng đạo ban ngày: Dần (3–5 giờ), Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ)
Vì sao 61 điểm
- +30 Ngày Nhâm Thìn thuộc 21 ngày về nhà mới của sách (Ngọc Hạp bản Việt)
- +15 Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- -15 Trực Nguy không hợp việc này (bảng thập nhị trực)
- +6 Ngày Bất Tương — tốt cho nhập gia (Ngọc Hạp bản Việt)
- Thứ Sáu 02/09/205059 điểmÂm 17 tháng 7 · ngày Ất Dậu · Huyền Vũ hắc đạo · trực Trừ · tú Lâu · xung tuổi Mão Giờ hoàng đạo ban ngày: Dần (3–5 giờ), Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Mùi (13–15 giờ), Dậu (17–19 giờ)
Vì sao 59 điểm
- +30 Ngày Ất Dậu thuộc 21 ngày về nhà mới của sách (Ngọc Hạp bản Việt)
- -10 Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- +8 Trực Trừ hợp việc này (bảng thập nhị trực)
- +6 Ngày Bất Tương — tốt cho nhập gia (Ngọc Hạp bản Việt)
- Thứ Sáu 30/09/205053 điểmÂm 15 tháng 8 · ngày Quý Sửu · Câu Trần hắc đạo · trực Định · tú Lâu · xung tuổi Mùi Giờ hoàng đạo ban ngày: Dần (3–5 giờ), Mão (5–7 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ)
Vì sao 53 điểm
- +30 Ngày Quý Sửu thuộc 21 ngày về nhà mới của sách (Ngọc Hạp bản Việt)
- -10 Ngày hắc đạo (Câu Trần) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- +8 Trực Định hợp việc này (bảng thập nhị trực)
- +3 Sao Thiên Ân (tốt mọi việc) (sao ngày)
- -3 Sao Đại Hao (xấu mọi việc) (sao ngày)
- Thứ Bảy 17/09/205042 điểmÂm mùng 2 tháng 8 · ngày Canh Tý · Tư Mệnh hoàng đạo · trực Bình · tú Đê · xung tuổi Ngọ Giờ hoàng đạo ban ngày: Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ)
Vì sao 42 điểm
- +15 Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- +8 Trực Bình hợp việc này (bảng thập nhị trực)
- -3 Sao Hà Khôi (Cẩu Giảo) (xấu mọi việc) (sao ngày)
- -3 Sao Thiên Lại (xấu mọi việc) (sao ngày)
- Thứ Hai 05/09/205038 điểmÂm 20 tháng 7 · ngày Mậu Tý · Thanh Long hoàng đạo · trực Định · tú Tất · xung tuổi Ngọ Giờ hoàng đạo ban ngày: Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ)
Vì sao 38 điểm
- +15 Ngày hoàng đạo (Thanh Long) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- +8 Trực Định hợp việc này (bảng thập nhị trực)
- +3 Sao Nguyệt Đức (tốt mọi việc) (sao ngày)
- -10 Sao Ly Sào: Xấu đối với giá thú, xuất hành, và dọn sang nhà mới. (sao ngày)
- -3 Sao Đại Hao (xấu mọi việc) (sao ngày)
- Thứ Tư 21/09/205036 điểmÂm mùng 6 tháng 8 · ngày Giáp Thìn · Thiên Hình hắc đạo · trực Nguy · tú Cơ · xung tuổi Tuất Giờ hoàng đạo ban ngày: Dần (3–5 giờ), Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ)
Vì sao 36 điểm
- +30 Ngày Giáp Thìn thuộc 21 ngày về nhà mới của sách (Ngọc Hạp bản Việt)
- -10 Ngày hắc đạo (Thiên Hình) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- -15 Trực Nguy không hợp việc này (bảng thập nhị trực)
- +6 Ngày Bất Tương — tốt cho nhập gia (Ngọc Hạp bản Việt)
- Thứ Ba 27/09/205032 điểmÂm 12 tháng 8 · ngày Canh Tuất · Thiên Lao hắc đạo · trực Trừ · tú Thất · xung tuổi Thìn Giờ hoàng đạo ban ngày: Dần (3–5 giờ), Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ)
Vì sao 32 điểm
- -10 Ngày hắc đạo (Thiên Lao) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- +8 Trực Trừ hợp việc này (bảng thập nhị trực)
- +3 Sao Thiên Ân (tốt mọi việc) (sao ngày)
- +6 Tú Thất — sách ghi nên: xây cất, cưới hỏi, chôn cất, trổ cửa (nhị thập bát tú)
- Thứ Năm 15/09/205031 điểmÂm 30 tháng 7 · ngày Mậu Tuất · Tư Mệnh hoàng đạo · trực Trừ · tú Giác · xung tuổi Thìn Giờ hoàng đạo ban ngày: Dần (3–5 giờ), Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ)
Vì sao 31 điểm
- +15 Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- +8 Trực Trừ hợp việc này (bảng thập nhị trực)
- +3 Sao Nguyệt Đức (tốt mọi việc) (sao ngày)
- -10 Sao Ly Sào: Xấu đối với giá thú, xuất hành, và dọn sang nhà mới. (sao ngày)
- -10 Sao Thiên Tặc: Xấu đối với khởi tạo, động thổ, nhập trạch, khai trương (sao ngày)
- Thứ Năm 01/09/205021 điểmÂm 16 tháng 7 · ngày Giáp Thân · Thiên Lao hắc đạo · trực Kiến · tú Khuê · xung tuổi Dần Giờ hoàng đạo ban ngày: Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Mùi (13–15 giờ)
Vì sao 21 điểm
- -10 Ngày hắc đạo (Thiên Lao) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- +6 Ngày Bất Tương — tốt cho nhập gia (Ngọc Hạp bản Việt)
- Thứ Hai 26/09/205021 điểmÂm 11 tháng 8 · ngày Kỷ Dậu · Ngọc Đường hoàng đạo · trực Kiến · tú Nguy · xung tuổi Mão Giờ hoàng đạo ban ngày: Dần (3–5 giờ), Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Mùi (13–15 giờ), Dậu (17–19 giờ)
Vì sao 21 điểm
- +15 Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- -10 Sao Ly Sào: Xấu đối với giá thú, xuất hành, và dọn sang nhà mới. (sao ngày)
- -3 Sao Nguyệt Hình (xấu mọi việc) (sao ngày)
- -3 Sao Thiên Ngục (xấu mọi việc) (sao ngày)
- -3 Sao Tiểu Hồng Sa (xấu mọi việc) (sao ngày)
- Chủ nhật 04/09/205017 điểmÂm 19 tháng 7 · ngày Đinh Hợi · Câu Trần hắc đạo · trực Bình · tú Mão · xung tuổi Tỵ Giờ hoàng đạo ban ngày: Thìn (7–9 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Mùi (13–15 giờ)
Vì sao 17 điểm
- -10 Ngày hắc đạo (Câu Trần) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- +8 Trực Bình hợp việc này (bảng thập nhị trực)
- +3 Sao Nguyệt Đức Hợp (tốt mọi việc) (sao ngày)
- -3 Sao Băng Tiêu Ngoạ Hãm (xấu mọi việc) (sao ngày)
- -3 Sao Hoang Vu (xấu mọi việc) (sao ngày)
- -3 Sao Thiên Cương (Diệt Môn) (xấu mọi việc) (sao ngày)
- Chủ nhật 11/09/205014 điểmÂm 26 tháng 7 · ngày Giáp Ngọ · Bạch Hổ hắc đạo · trực Thu · tú Tinh · xung tuổi Tý Giờ hoàng đạo ban ngày: Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ)
Vì sao 14 điểm
- -10 Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- +6 Ngày Bất Tương — tốt cho nhập gia (Ngọc Hạp bản Việt)
- +6 Sao Nguyệt Tài: Tốt cho việc cầu tài lộc, khai trương, xuất hành, di chuyển, giao dịch (sao ngày)
- -10 Sao Phi Ma Sát: Kỵ giá thú, nhập trạch (sao ngày)
- -3 Sao Thiên Ngục (xấu mọi việc) (sao ngày)
- Thứ Ba 13/09/20500 điểmÂm 28 tháng 7 · ngày Bính Thân · Thiên Lao hắc đạo · trực Bế · tú Dực · xung tuổi Dần Giờ hoàng đạo ban ngày: Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Mùi (13–15 giờ)
Vì sao 0 điểm
- -10 Ngày hắc đạo (Thiên Lao) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- -15 Trực Bế không hợp việc này (bảng thập nhị trực)
- Chủ nhật 25/09/20500 điểmÂm mùng 10 tháng 8 · ngày Mậu Thân · Bạch Hổ hắc đạo · trực Bế · tú Hư · xung tuổi Dần Giờ hoàng đạo ban ngày: Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Mùi (13–15 giờ)
Vì sao 0 điểm
- -10 Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- -15 Trực Bế không hợp việc này (bảng thập nhị trực)
- -10 Sao Ly Sào: Xấu đối với giá thú, xuất hành, và dọn sang nhà mới. (sao ngày)
13 ngày bị loại
Tam Nương: 6 ngày · Sát Chủ: 3 ngày · Nguyệt Kỵ: 3 ngày · Thọ Tử: 2 ngày · Trực Phá (Nguyệt Phá): 2 ngày · Dương Công: 1 ngày
3/9 · Tam Nương6/9 · Sát Chủ, Thọ Tử7/9 · Tam Nương8/9 · Trực Phá (Nguyệt Phá), Nguyệt Kỵ12/9 · Tam Nương14/9 · Dương Công16/9 · Sát Chủ18/9 · Tam Nương20/9 · Trực Phá (Nguyệt Phá), Nguyệt Kỵ22/9 · Tam Nương24/9 · Thọ Tử28/9 · Sát Chủ, Tam Nương29/9 · Nguyệt Kỵ
Cùng tháng 9/2050, việc khác
💍 Cưới hỏi🏗️ Động thổ, làm nhà🎊 Khai trương, mở hàng🧳 Xuất hành, đi xa✍️ Ký hợp đồng, giao dịch🚗 Mua xe, nhận xe🕯️ An táng, cải táng
Ngọc Hạp bản Việt: 21 ngày về nhà mới; bảng trực ghi Chấp "xấu với di chuyển".
Câu hỏi thường gặp
Tháng 9/2050 có ngày nào tốt cho nhập trạch, về nhà mới?
Máy lọc được 17 ngày: 10/9/2050 (81 điểm), 19/9/2050 (64 điểm), 23/9/2050 (64 điểm), 9/9/2050 (61 điểm), 2/9/2050 (59 điểm), 30/9/2050 (53 điểm)…. Chưa xét tuổi — nhập năm sinh ở công cụ chọn ngày để loại ngày xung tuổi.
Vì sao nhiều ngày bị loại?
Máy gạch 13 ngày phạm nhóm ngày lịch dân gian kiêng việc lớn hoặc trực Phá: Tam Nương 6 ngày, Sát Chủ 3 ngày, Nguyệt Kỵ 3 ngày, Thọ Tử 2 ngày, Trực Phá (Nguyệt Phá) 2 ngày, Dương Công 1 ngày. Một ngày có thể phạm nhiều thứ cùng lúc.
Ngày tốt này có hợp tuổi tôi không?
Bảng trên là ngày tốt chung. Mỗi ngày xung một con giáp (ghi ở cột tuổi xung); việc của riêng bạn thì nhập năm sinh để máy loại ngày xung tuổi và thiên khắc địa xung.
Các lớp chọn ngày là quy ước lịch cổ, tính bằng máy theo đúng bộ quy tắc của công cụ chọn ngày. Không có ngày hoàn hảo; sự chuẩn bị chu đáo và thuận tiện của mọi người vẫn là điều chính.