Thứ Bảy, 17/09/2050: mùng 2 tháng 8 năm Canh Ngọ
Ngày Canh Tý, Tư Mệnh hoàng đạo, trực Bình, tú Đê — tính bằng máy theo lịch chọn ngày Việt.
Ngày này nằm ngoài khoảng lịch đặt sẵn của trang; số liệu vẫn tính đúng bằng máy.
- +10 Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh)
- +8 Trực Bình — trực thường được coi là thuận
- -4 Tú Đê (tú xấu)
- +9 3 sao tốt "mọi việc"
- -10 2 sao xấu "mọi việc"
Ngày 17/9/2050 hợp việc gì
Máy chấm riêng từng việc theo bảng ngày tốt của việc trong Ngọc Hạp bản Việt, hoàng đạo, trực, sao ngày, tú — đúng bộ chấm của công cụ chọn ngày, chưa xét tuổi.
- 💍 Cưới hỏi 21 điểm+15 Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · -10 Sao Vãng Vong (Thổ Kỵ): Kỵ xuất hành, giá thú, cầu tài lộc, động thổ Ngày tốt cưới hỏi cả tháng 9/2050 ›
- 🏗️ Động thổ, làm nhà 20 điểm+30 Ngày Canh Tý thuộc 15 ngày động thổ của sách · +15 Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · -12 Trực Bình không hợp việc này Ngày tốt động thổ, làm nhà cả tháng 9/2050 ›
- 🏠 Nhập trạch, về nhà mới 42 điểm+15 Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) Ngày tốt nhập trạch, về nhà mới cả tháng 9/2050 ›
- 🎊 Khai trương, mở hàng 44 điểm+30 Ngày Canh Tý thuộc 26 ngày khai trương của sách · +15 Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · -10 Sao Tiểu Hao: Xấu về kinh doanh, cầu tài Ngày tốt khai trương, mở hàng cả tháng 9/2050 ›
- 🧳 Xuất hành, đi xa 46 điểm+30 Ngày Canh Tý thuộc 26 ngày xuất hành thông dụng của sách · +15 Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · -10 Sao Vãng Vong (Thổ Kỵ): Kỵ xuất hành, giá thú, cầu tài lộc, động thổ Ngày tốt xuất hành, đi xa cả tháng 9/2050 ›
- ✍️ Ký hợp đồng, giao dịch 64 điểm+30 Ngày Canh Tý thuộc 18 ngày lập khế ước của sách · +15 Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) Ngày tốt ký hợp đồng, giao dịch cả tháng 9/2050 ›
- 🚗 Mua xe, nhận xe 54 điểm+30 Ngày Canh Tý thuộc ngày mua sản vật và mua ngựa của sách · +15 Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · -10 Sao Vãng Vong (Thổ Kỵ): Kỵ xuất hành, giá thú, cầu tài lộc, động thổ Ngày tốt mua xe, nhận xe cả tháng 9/2050 ›
- 🕯️ An táng, cải táng 26 điểm+15 Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) Ngày tốt an táng, cải táng cả tháng 9/2050 ›
Giờ hoàng đạo
Kim Quỹ
Bính Tý
Bảo Quang (Kim Đường)
Đinh Sửu
Bạch Hổ
Mậu Dần
Ngọc Đường
Kỷ Mão
Thiên Lao
Canh Thìn
Huyền Vũ
Tân Tỵ
Tư Mệnh
Nhâm Ngọ
Câu Trần
Quý Mùi
Thanh Long
Giáp Thân
Minh Đường
Ất Dậu
Thiên Hình
Bính Tuất
Chu Tước
Đinh Hợi
Ô viền vàng là sáu giờ hoàng đạo. Cách khởi giờ ở bài giờ hoàng đạo. Hướng xuất hành: Hỷ Thần Tây Bắc, Tài Thần Tây Nam.
Nên làm
- Theo trực Bình: Việc thường ngày, Sửa đường, trát tường
- Theo tú Đê: không có việc hợp
- Tuế Đức: Nhậm chức, nộp đơn
Nên tránh
- Theo tú Đê: xây dựng, chôn cất, cưới hỏi, đi xa (nhất là đường thuỷ)
- Hoả Tinh: Xấu với lợp nhà, làm bếp
- Lục Bất Thành: Xấu đối với xây dựng
- Tiểu Hao: Xấu về kinh doanh, cầu tài
- Vãng Vong (Thổ Kỵ): Kỵ xuất hành, giá thú, cầu tài lộc, động thổ
Đủ 4 sao tốt và 6 sao xấu trong ngày
Sao tốt
- Dân Nhật, Thời Đức Tốt mọi việc
- Thiên Quan Tốt mọi việc
- Thiên Quý Tốt mọi việc
- Tuế Đức Nhậm chức, nộp đơn
Sao xấu
- Hoả Tinh Xấu với lợp nhà, làm bếp
- Hà Khôi (Cẩu Giảo) Kỵ khởi công xây nhà cửa, xấu mọi việc
- Lục Bất Thành Xấu đối với xây dựng
- Thiên Lại Xấu mọi việc
- Tiểu Hao Xấu về kinh doanh, cầu tài
- Vãng Vong (Thổ Kỵ) Kỵ xuất hành, giá thú, cầu tài lộc, động thổ
Tuổi xung nặng nhất (thiên khắc địa xung): Giáp Ngọ (sinh 2014).
Câu hỏi thường gặp
Ngày 17/9/2050 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Thứ Bảy 17/09/2050 dương lịch là mùng 2 tháng 8 năm Canh Ngọ âm lịch, ngày Canh Tý, tháng Ất Dậu, tiết Bạch lộ.
Ngày 17/9/2050 tốt hay xấu?
Ngày Tư Mệnh hoàng đạo, trực Bình, tú Đê (tú xấu). Máy chấm chung 63/100: ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc. Theo bảng chọn ngày, ngày này khá hợp: ký hợp đồng, giao dịch.
Giờ hoàng đạo ngày 17/9/2050 là giờ nào?
Giờ hoàng đạo: Tý (23–1 giờ), Sửu (1–3 giờ), Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ).
Ngày 17/9/2050 xung tuổi nào?
Ngày Canh Tý xung tuổi Ngọ, nặng nhất là Giáp Ngọ (thiên khắc địa xung). Việc lớn của người tuổi đó nên chọn ngày khác; việc thường ngày không cần bận tâm.
Lịch các ngày khác Ngày tốt theo việc Lịch âm Chọn ngày theo tuổi
Âm lịch theo thuật toán Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam. Hoàng đạo khởi theo tháng âm; trực theo tiết khí; tú theo số ngày Julius; sao ngày theo bảng Ngọc Hạp bản Việt. Cách tính và mức tin từng lớp ở công cụ xem ngày. Kết quả là tham khảo văn hoá, không thay cho sự chuẩn bị thật của bạn.