Thứ Sáu, 06/07/1951: mùng 3 tháng 6 năm Tân Mão
Ngày Đinh Mùi, Huyền Vũ hắc đạo, trực Trừ, tú Cang — tính bằng máy theo lịch chọn ngày Việt.
Ngày này nằm ngoài khoảng lịch đặt sẵn của trang; số liệu vẫn tính đúng bằng máy.
- -8 Ngày hắc đạo (Huyền Vũ)
- +8 Trực Trừ — trực thường được coi là thuận
- -4 Tú Cang (tú xấu)
- +9 3 sao tốt "mọi việc"
- -12 Phạm Dương Công (lịch dân gian kiêng việc lớn)
- -12 Phạm Tam Nương (lịch dân gian kiêng việc lớn)
Ngày lịch dân gian tránh việc lớn: phạm Dương Công, Tam Nương. Việc thường ngày vẫn làm bình thường.
Hai phái: trang khởi Thanh Long theo tháng âm (như phần lớn lịch Việt). Tính theo tháng tiết khí như sách Trung Hoa thì ngày này là Câu Trần (hắc đạo). Xem bài ngày hoàng đạo, hắc đạo.
Ngày 6/7/1951 hợp việc gì
Máy chấm riêng từng việc theo bảng ngày tốt của việc trong Ngọc Hạp bản Việt, hoàng đạo, trực, sao ngày, tú — đúng bộ chấm của công cụ chọn ngày, chưa xét tuổi.
- 💍 Cưới hỏi Loại: Dương Công, Tam Nương-10 Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · -20 Phạm Dương Công · -20 Phạm Tam Nương Ngày tốt cưới hỏi cả tháng 7/1951 ›
- 🏗️ Động thổ, làm nhà Loại: Dương Công, Tam Nương-10 Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · +15 Trực Trừ hợp việc này · -20 Phạm Dương Công Ngày tốt động thổ, làm nhà cả tháng 7/1951 ›
- 🏠 Nhập trạch, về nhà mới Loại: Dương Công, Tam Nương-10 Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · -20 Phạm Dương Công · -20 Phạm Tam Nương Ngày tốt nhập trạch, về nhà mới cả tháng 7/1951 ›
- 🎊 Khai trương, mở hàng Loại: Dương Công, Tam Nương-10 Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · -20 Phạm Dương Công · -20 Phạm Tam Nương Ngày tốt khai trương, mở hàng cả tháng 7/1951 ›
- 🧳 Xuất hành, đi xa Loại: Dương Công, Tam Nương+30 Ngày Đinh Mùi thuộc 26 ngày xuất hành thông dụng của sách · -10 Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · -20 Phạm Dương Công Ngày tốt xuất hành, đi xa cả tháng 7/1951 ›
- ✍️ Ký hợp đồng, giao dịch Loại: Dương Công, Tam Nương+30 Ngày Đinh Mùi thuộc 18 ngày lập khế ước của sách · -10 Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · -20 Phạm Dương Công Ngày tốt ký hợp đồng, giao dịch cả tháng 7/1951 ›
- 🚗 Mua xe, nhận xe Loại: Dương Công, Tam Nương+30 Ngày Đinh Mùi thuộc ngày mua sản vật và mua ngựa của sách · -10 Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · -20 Phạm Dương Công Ngày tốt mua xe, nhận xe cả tháng 7/1951 ›
- 🕯️ An táng, cải táng Loại: Dương Công, Tam Nương-10 Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · -20 Phạm Dương Công · -20 Phạm Tam Nương Ngày tốt an táng, cải táng cả tháng 7/1951 ›
Giờ hoàng đạo
Thiên Hình
Canh Tý
Chu Tước
Tân Sửu
Kim Quỹ
Nhâm Dần
Bảo Quang (Kim Đường)
Quý Mão
Bạch Hổ
Giáp Thìn
Ngọc Đường
Ất Tỵ
Thiên Lao
Bính Ngọ
Huyền Vũ
Đinh Mùi
Tư Mệnh
Mậu Thân
Câu Trần
Kỷ Dậu
Thanh Long
Canh Tuất
Minh Đường
Tân Hợi
Ô viền vàng là sáu giờ hoàng đạo. Cách khởi giờ ở bài giờ hoàng đạo. Hướng xuất hành: Hỷ Thần Nam, Tài Thần Đông.
Nên làm
- Theo trực Trừ: Dọn dẹp, tẩy uế, Chữa bệnh, Bỏ thói cũ
- Theo tú Cang: cắt may
Nên tránh
- Theo tú Cang: chôn cất, cưới hỏi, kiện tụng, dựng nhà
- Dương Thác: Kỵ xuất hành, giá thú, an táng
- Huyền Vũ: Kỵ mai táng
- Không Phòng: Kỵ giá thú
- Phủ Đầu Dát: Kỵ khởi tạo
- Tam Tang: Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng
- Thần Cách: Kỵ tế tự
- Thổ Phủ: Kỵ xây dựng, động thổ
- Âm Thác: Kỵ xuất hành, giá thú, an táng
Đủ 3 sao tốt và 10 sao xấu trong ngày
Sao tốt
- Lục Hợp Tốt mọi việc
- Thiên Quý Tốt mọi việc
- Thánh Tâm Tốt mọi việc, nhất là cầu phúc, tế tự
Sao xấu
- Dương Công Kỵ mọi việc
- Dương Thác Kỵ xuất hành, giá thú, an táng
- Huyền Vũ Kỵ mai táng
- Không Phòng Kỵ giá thú
- Phủ Đầu Dát Kỵ khởi tạo
- Tam Nương Xấu mọi việc
- Tam Tang Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng
- Thần Cách Kỵ tế tự
- Thổ Phủ Kỵ xây dựng, động thổ
- Âm Thác Kỵ xuất hành, giá thú, an táng
Tuổi xung nặng nhất (thiên khắc địa xung): Quý Sửu (sinh 1913).
Câu hỏi thường gặp
Ngày 6/7/1951 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Thứ Sáu 06/07/1951 dương lịch là mùng 3 tháng 6 năm Tân Mão âm lịch, ngày Đinh Mùi, tháng Ất Mùi, tiết Hạ chí.
Ngày 6/7/1951 tốt hay xấu?
Ngày Huyền Vũ hắc đạo, trực Trừ, tú Cang (tú xấu). Máy chấm chung 31/100: ngày nên tránh việc lớn. Ngày phạm Dương Công, Tam Nương nên lịch dân gian tránh việc lớn.
Giờ hoàng đạo ngày 6/7/1951 là giờ nào?
Giờ hoàng đạo: Dần (3–5 giờ), Mão (5–7 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ), Tuất (19–21 giờ), Hợi (21–23 giờ).
Ngày 6/7/1951 xung tuổi nào?
Ngày Đinh Mùi xung tuổi Sửu, nặng nhất là Quý Sửu (thiên khắc địa xung). Việc lớn của người tuổi đó nên chọn ngày khác; việc thường ngày không cần bận tâm.
Lịch các ngày khác Ngày tốt theo việc Lịch âm Chọn ngày theo tuổi
Âm lịch theo thuật toán Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam. Hoàng đạo khởi theo tháng âm; trực theo tiết khí; tú theo số ngày Julius; sao ngày theo bảng Ngọc Hạp bản Việt. Cách tính và mức tin từng lớp ở công cụ xem ngày. Kết quả là tham khảo văn hoá, không thay cho sự chuẩn bị thật của bạn.