Chủ nhật, 02/09/1951: mùng 2 tháng 8 năm Tân Mão

Ngày Ất Tỵ, Chu Tước hắc đạo, trực Thu, tú Phòng — tính bằng máy theo lịch chọn ngày Việt.

Ngày này nằm ngoài khoảng lịch đặt sẵn của trang; số liệu vẫn tính đúng bằng máy.

2
Chủ nhật, 02/09/1951Âm lịch: mùng 2 tháng 8 năm Tân Mão
Ngày Ất TỵTháng Đinh DậuNăm Tân Mão Tiết Xử Thử
Ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc · máy chấm 55/100 cho việc chung
  • -8 Ngày hắc đạo (Chu Tước)
  • +4 Tú Phòng (tú tốt)
  • +9 4 sao tốt "mọi việc"
Thần trực ngàyChu TướcHắc đạo · dễ khẩu thiệt, giấy tờ lời qua tiếng lại
TrựcTrực Thunghĩa chữ: thu về
Nhị thập bát túPhòng Nhật ThốTú tốt
Tuổi xung ngàyTuổi Hợisinh 1911, 1923, 1935, 1947

Hai phái: trang khởi Thanh Long theo tháng âm (như phần lớn lịch Việt). Tính theo tháng tiết khí như sách Trung Hoa thì ngày này là Bảo Quang (Kim Đường) (hoàng đạo). Xem bài ngày hoàng đạo, hắc đạo.

Ngày 2/9/1951 hợp việc gì

Máy chấm riêng từng việc theo bảng ngày tốt của việc trong Ngọc Hạp bản Việt, hoàng đạo, trực, sao ngày, tú — đúng bộ chấm của công cụ chọn ngày, chưa xét tuổi.

Giờ hoàng đạo

Tý23–1 giờ
Bạch Hổ
Bính Tý
Sửu1–3 giờ
Ngọc Đường
Đinh Sửu
Dần3–5 giờ
Thiên Lao
Mậu Dần
Mão5–7 giờ
Huyền Vũ
Kỷ Mão
Thìn7–9 giờ
Tư Mệnh
Canh Thìn
Tỵ9–11 giờ
Câu Trần
Tân Tỵ
Ngọ11–13 giờ
Thanh Long
Nhâm Ngọ
Mùi13–15 giờ
Minh Đường
Quý Mùi
Thân15–17 giờ
Thiên Hình
Giáp Thân
Dậu17–19 giờ
Chu Tước
Ất Dậu
Tuất19–21 giờ
Kim Quỹ
Bính Tuất
Hợi21–23 giờ
Bảo Quang (Kim Đường)
Đinh Hợi

Ô viền vàng là sáu giờ hoàng đạo. Cách khởi giờ ở bài giờ hoàng đạo. Hướng xuất hành: Hỷ Thần Tây Bắc, Tài Thần Đông Nam.

Nên làm

  • Theo trực Thu: Thu hoạch, Nhập kho, Đòi nợ
  • Theo tú Phòng: xây nhà, chôn cất, cưới hỏi, xuất hành, mưu sự
  • Bất Tương: Ngày tốt riêng cho cưới gả, nhập gia (tính theo cặp tiết khí như sách).
  • Nguyệt Tài: Tốt cho việc cầu tài lộc, khai trương, xuất hành, di chuyển, giao dịch

Nên tránh

  • Theo trực Thu: Khởi công, Xuất hành, An táng
  • Theo tú Phòng: hầu như không kỵ việc gì
  • Chu Tước Hắc Đạo: Kỵ nhập trạch, khai trương
  • Câu Trận: Kỵ mai táng
  • Cô Thần: Xấu với giá thú
  • Ngũ Quỹ: Kỵ xuất hành
  • Phục Đoạn: Hôn nhân, xuất hành, nhậm chức
  • Thổ Cẩm: Kỵ xây dựng, an táng
  • Trùng Phục: Kỵ giá thú, an táng
Đủ 6 sao tốt và 7 sao xấu trong ngày

Sao tốt

  • Bất Tương Ngày tốt riêng cho cưới gả, nhập gia (tính theo cặp tiết khí như sách).
  • Lục Hợp Tốt mọi việc
  • Nguyệt Tài Tốt cho việc cầu tài lộc, khai trương, xuất hành, di chuyển, giao dịch
  • Nguyệt Đức Hợp Tốt mọi việc, kỵ tố tụng
  • Phổ Hộ Tốt mọi việc, làm phúc, giá thú, xuất hành
  • Tam Hợp Tốt mọi việc

Sao xấu

  • Chu Tước Hắc Đạo Kỵ nhập trạch, khai trương
  • Câu Trận Kỵ mai táng
  • Cô Thần Xấu với giá thú
  • Ngũ Quỹ Kỵ xuất hành
  • Phục Đoạn Hôn nhân, xuất hành, nhậm chức
  • Thổ Cẩm Kỵ xây dựng, an táng
  • Trùng Phục Kỵ giá thú, an táng

Tuổi xung nặng nhất (thiên khắc địa xung): Tân Hợi (sinh 1911).

Ngày này với tuổi của bạn

Câu hỏi thường gặp

Ngày 2/9/1951 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Chủ nhật 02/09/1951 dương lịch là mùng 2 tháng 8 năm Tân Mão âm lịch, ngày Ất Tỵ, tháng Đinh Dậu, tiết Xử thử.

Ngày 2/9/1951 tốt hay xấu?

Ngày Chu Tước hắc đạo, trực Thu, tú Phòng (tú tốt). Máy chấm chung 55/100: ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc.

Giờ hoàng đạo ngày 2/9/1951 là giờ nào?

Giờ hoàng đạo: Sửu (1–3 giờ), Thìn (7–9 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Mùi (13–15 giờ), Tuất (19–21 giờ), Hợi (21–23 giờ).

Ngày 2/9/1951 xung tuổi nào?

Ngày Ất Tỵ xung tuổi Hợi, nặng nhất là Tân Hợi (thiên khắc địa xung). Việc lớn của người tuổi đó nên chọn ngày khác; việc thường ngày không cần bận tâm.

Lịch các ngày khác Ngày tốt theo việc Lịch âm Chọn ngày theo tuổi

Âm lịch theo thuật toán Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam. Hoàng đạo khởi theo tháng âm; trực theo tiết khí; tú theo số ngày Julius; sao ngày theo bảng Ngọc Hạp bản Việt. Cách tính và mức tin từng lớp ở công cụ xem ngày. Kết quả là tham khảo văn hoá, không thay cho sự chuẩn bị thật của bạn.