Thứ Năm, 19/10/1995: 26 tháng 8 (nhuận) năm Ất Hợi

Ngày Quý Mùi, Bảo Quang (Kim Đường) hoàng đạo, trực Thu, tú Tỉnh — tính bằng máy theo lịch chọn ngày Việt.

Ngày này nằm ngoài khoảng lịch đặt sẵn của trang; số liệu vẫn tính đúng bằng máy.

19
Thứ Năm, 19/10/1995Âm lịch: 26 tháng 8 (nhuận) năm Ất Hợi
Ngày Quý MùiTháng Ất DậuNăm Ất Hợi Tiết Hàn Lộ
Ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc · máy chấm 56/100 cho việc chung
  • +10 Ngày hoàng đạo (Bảo Quang (Kim Đường))
  • +4 Tú Tỉnh (tú tốt)
  • +9 4 sao tốt "mọi việc"
  • -5 1 sao xấu "mọi việc"
  • -12 Phạm Thọ Tử (lịch dân gian kiêng việc lớn)

Ngày lịch dân gian tránh việc lớn: phạm Thọ Tử. Việc thường ngày vẫn làm bình thường.

Thần trực ngàyBảo Quang (Kim Đường)Hoàng đạo · việc lớn, việc thiện
TrựcTrực Thunghĩa chữ: thu về
Nhị thập bát túTỉnh Mộc HãnTú tốt
Tuổi xung ngàyTuổi Sửusinh 1949, 1961, 1973, 1985

Hai phái: trang khởi Thanh Long theo tháng âm (như phần lớn lịch Việt). Tính theo tháng tiết khí như sách Trung Hoa thì ngày này là Chu Tước (hắc đạo). Xem bài ngày hoàng đạo, hắc đạo.

Ngày 19/10/1995 hợp việc gì

Máy chấm riêng từng việc theo bảng ngày tốt của việc trong Ngọc Hạp bản Việt, hoàng đạo, trực, sao ngày, tú — đúng bộ chấm của công cụ chọn ngày, chưa xét tuổi.

Giờ hoàng đạo

Tý23–1 giờ
Thiên Hình
Nhâm Tý
Sửu1–3 giờ
Chu Tước
Quý Sửu
Dần3–5 giờ
Kim Quỹ
Giáp Dần
Mão5–7 giờ
Bảo Quang (Kim Đường)
Ất Mão
Thìn7–9 giờ
Bạch Hổ
Bính Thìn
Tỵ9–11 giờ
Ngọc Đường
Đinh Tỵ
Ngọ11–13 giờ
Thiên Lao
Mậu Ngọ
Mùi13–15 giờ
Huyền Vũ
Kỷ Mùi
Thân15–17 giờ
Tư Mệnh
Canh Thân
Dậu17–19 giờ
Câu Trần
Tân Dậu
Tuất19–21 giờ
Thanh Long
Nhâm Tuất
Hợi21–23 giờ
Minh Đường
Quý Hợi

Ô viền vàng là sáu giờ hoàng đạo. Cách khởi giờ ở bài giờ hoàng đạo. Hướng xuất hành: Hỷ Thần Đông Nam, Tài Thần Tây Bắc.

Nên làm

  • Theo trực Thu: Thu hoạch, Nhập kho, Đòi nợ
  • Theo tú Tỉnh: xây cất, nhậm chức, nhập học
  • Bất Tương: Ngày tốt riêng cho cưới gả, nhập gia (tính theo cặp tiết khí như sách).
  • Địa Tài: Tốt cho việc cầu tài lộc, khai trương

Nên tránh

  • Theo trực Thu: Khởi công, Xuất hành, An táng
  • Theo tú Tỉnh: chôn cất, sửa mộ
  • Long Thần Hành: Kỵ đi thuyền
  • Ngũ Hư: Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng
  • Nhân Cách: Xấu đối với giá thú, khởi tạo
  • Tứ Thời Cô Quả: Kỵ giá thú
  • Xúc Thủy Long: Qua sông, đi thuyền, bắt cá
Đủ 6 sao tốt và 7 sao xấu trong ngày

Sao tốt

  • Bất Tương Ngày tốt riêng cho cưới gả, nhập gia (tính theo cặp tiết khí như sách).
  • Nguyệt Ân Tốt mọi việc
  • Thiên Ân Tốt mọi việc
  • Âm Đức Tốt mọi việc
  • Đại Hồng Sa Tốt mọi việc
  • Địa Tài Tốt cho việc cầu tài lộc, khai trương

Sao xấu

  • Hoang Vu Xấu mọi việc
  • Long Thần Hành Kỵ đi thuyền
  • Ngũ Hư Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng
  • Nhân Cách Xấu đối với giá thú, khởi tạo
  • Thọ Tử Xấu mọi việc (trừ săn bắn tốt)
  • Tứ Thời Cô Quả Kỵ giá thú
  • Xúc Thủy Long Qua sông, đi thuyền, bắt cá

Tuổi xung nặng nhất (thiên khắc địa xung): Đinh Sửu (sinh 1937).

Ngày này với tuổi của bạn

Câu hỏi thường gặp

Ngày 19/10/1995 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Năm 19/10/1995 dương lịch là 26 tháng 8 (nhuận) năm Ất Hợi âm lịch, ngày Quý Mùi, tháng Ất Dậu, tiết Hàn lộ.

Ngày 19/10/1995 tốt hay xấu?

Ngày Bảo Quang (Kim Đường) hoàng đạo, trực Thu, tú Tỉnh (tú tốt). Máy chấm chung 56/100: ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc. Ngày phạm Thọ Tử nên lịch dân gian tránh việc lớn.

Giờ hoàng đạo ngày 19/10/1995 là giờ nào?

Giờ hoàng đạo: Dần (3–5 giờ), Mão (5–7 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ), Tuất (19–21 giờ), Hợi (21–23 giờ).

Ngày 19/10/1995 xung tuổi nào?

Ngày Quý Mùi xung tuổi Sửu, nặng nhất là Đinh Sửu (thiên khắc địa xung). Việc lớn của người tuổi đó nên chọn ngày khác; việc thường ngày không cần bận tâm.

Lịch các ngày khác Ngày tốt theo việc Lịch âm Chọn ngày theo tuổi

Âm lịch theo thuật toán Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam. Hoàng đạo khởi theo tháng âm; trực theo tiết khí; tú theo số ngày Julius; sao ngày theo bảng Ngọc Hạp bản Việt. Cách tính và mức tin từng lớp ở công cụ xem ngày. Kết quả là tham khảo văn hoá, không thay cho sự chuẩn bị thật của bạn.