Thứ Tư, 25/02/1998: 29 tháng Giêng năm Mậu Dần

Ngày Quý Mão, Chu Tước hắc đạo, trực Trừ, tú Bích — tính bằng máy theo lịch chọn ngày Việt.

Ngày này nằm ngoài khoảng lịch đặt sẵn của trang; số liệu vẫn tính đúng bằng máy.

25
Thứ Tư, 25/02/1998Âm lịch: 29 tháng Giêng năm Mậu Dần
Ngày Quý MãoTháng Giáp DầnNăm Mậu Dần Tiết Vũ Thuỷ
Ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc · máy chấm 54/100 cho việc chung
  • -8 Ngày hắc đạo (Chu Tước)
  • +8 Trực Trừ — trực thường được coi là thuận
  • +4 Tú Bích (tú tốt)
Thần trực ngàyChu TướcHắc đạo · dễ khẩu thiệt, giấy tờ lời qua tiếng lại
TrựcTrực Trừnghĩa chữ: dẹp bỏ
Nhị thập bát túBích Thuỷ DuTú tốt
Tuổi xung ngàyTuổi Dậusinh 1957, 1969, 1981, 1993

Ngày 25/2/1998 hợp việc gì

Máy chấm riêng từng việc theo bảng ngày tốt của việc trong Ngọc Hạp bản Việt, hoàng đạo, trực, sao ngày, tú — đúng bộ chấm của công cụ chọn ngày, chưa xét tuổi.

Giờ hoàng đạo

Tý23–1 giờ
Tư Mệnh
Nhâm Tý
Sửu1–3 giờ
Câu Trần
Quý Sửu
Dần3–5 giờ
Thanh Long
Giáp Dần
Mão5–7 giờ
Minh Đường
Ất Mão
Thìn7–9 giờ
Thiên Hình
Bính Thìn
Tỵ9–11 giờ
Chu Tước
Đinh Tỵ
Ngọ11–13 giờ
Kim Quỹ
Mậu Ngọ
Mùi13–15 giờ
Bảo Quang (Kim Đường)
Kỷ Mùi
Thân15–17 giờ
Bạch Hổ
Canh Thân
Dậu17–19 giờ
Ngọc Đường
Tân Dậu
Tuất19–21 giờ
Thiên Lao
Nhâm Tuất
Hợi21–23 giờ
Huyền Vũ
Quý Hợi

Ô viền vàng là sáu giờ hoàng đạo. Cách khởi giờ ở bài giờ hoàng đạo. Hướng xuất hành: Hỷ Thần Đông Nam, Tài Thần Tây Bắc.

Nên làm

  • Theo trực Trừ: Dọn dẹp, tẩy uế, Chữa bệnh, Bỏ thói cũ
  • Theo tú Bích: xây cất, cưới hỏi, chôn cất, khai trương, xuất hành
  • Sát Cống: Tốt giải trừ được các sao xấu (trừ Kim thần thất sát).

Nên tránh

  • Theo tú Bích: không kỵ việc gì
  • Chu Tước Hắc Đạo: Kỵ nhập trạch, khai trương
  • Nguyệt Kiến Chuyển Sát: Kỵ động thổ
  • Thiên Địa Chính Chuyển: Kỵ động thổ
Đủ 1 sao tốt và 3 sao xấu trong ngày

Sao tốt

  • Sát Cống Tốt giải trừ được các sao xấu (trừ Kim thần thất sát).

Sao xấu

  • Chu Tước Hắc Đạo Kỵ nhập trạch, khai trương
  • Nguyệt Kiến Chuyển Sát Kỵ động thổ
  • Thiên Địa Chính Chuyển Kỵ động thổ

Tuổi xung nặng nhất (thiên khắc địa xung): Đinh Dậu (sinh 1957).

Ngày này với tuổi của bạn

Câu hỏi thường gặp

Ngày 25/2/1998 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Tư 25/02/1998 dương lịch là 29 tháng Giêng năm Mậu Dần âm lịch, ngày Quý Mão, tháng Giáp Dần, tiết Vũ thuỷ.

Ngày 25/2/1998 tốt hay xấu?

Ngày Chu Tước hắc đạo, trực Trừ, tú Bích (tú tốt). Máy chấm chung 54/100: ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc.

Giờ hoàng đạo ngày 25/2/1998 là giờ nào?

Giờ hoàng đạo: Tý (23–1 giờ), Dần (3–5 giờ), Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Mùi (13–15 giờ), Dậu (17–19 giờ).

Ngày 25/2/1998 xung tuổi nào?

Ngày Quý Mão xung tuổi Dậu, nặng nhất là Đinh Dậu (thiên khắc địa xung). Việc lớn của người tuổi đó nên chọn ngày khác; việc thường ngày không cần bận tâm.

Lịch các ngày khác Ngày tốt theo việc Lịch âm Chọn ngày theo tuổi

Âm lịch theo thuật toán Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam. Hoàng đạo khởi theo tháng âm; trực theo tiết khí; tú theo số ngày Julius; sao ngày theo bảng Ngọc Hạp bản Việt. Cách tính và mức tin từng lớp ở công cụ xem ngày. Kết quả là tham khảo văn hoá, không thay cho sự chuẩn bị thật của bạn.