Thứ Sáu, 09/08/2002: mùng 1 tháng 7 năm Nhâm Ngọ
Ngày Kỷ Dậu, Huyền Vũ hắc đạo, trực Trừ, tú Lâu — tính bằng máy theo lịch chọn ngày Việt.
Ngày này nằm ngoài khoảng lịch đặt sẵn của trang; số liệu vẫn tính đúng bằng máy.
- -8 Ngày hắc đạo (Huyền Vũ)
- +8 Trực Trừ — trực thường được coi là thuận
- +4 Tú Lâu (tú tốt)
- +3 1 sao tốt "mọi việc"
- -12 Phạm Dương Công (lịch dân gian kiêng việc lớn)
Ngày lịch dân gian tránh việc lớn: phạm Dương Công. Việc thường ngày vẫn làm bình thường.
Ngày 9/8/2002 hợp việc gì
Máy chấm riêng từng việc theo bảng ngày tốt của việc trong Ngọc Hạp bản Việt, hoàng đạo, trực, sao ngày, tú — đúng bộ chấm của công cụ chọn ngày, chưa xét tuổi.
- 💍 Cưới hỏi Loại: Dương Công-10 Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · -20 Phạm Dương Công · -10 Sao Ly Sào: Xấu đối với giá thú, xuất hành, và dọn sang nhà mới. Ngày tốt cưới hỏi cả tháng 8/2002 ›
- 🏗️ Động thổ, làm nhà Loại: Dương Công-10 Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · +15 Trực Trừ hợp việc này · -20 Phạm Dương Công Ngày tốt động thổ, làm nhà cả tháng 8/2002 ›
- 🏠 Nhập trạch, về nhà mới Loại: Dương Công-10 Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · -20 Phạm Dương Công · -10 Sao Ly Sào: Xấu đối với giá thú, xuất hành, và dọn sang nhà mới. Ngày tốt nhập trạch, về nhà mới cả tháng 8/2002 ›
- 🎊 Khai trương, mở hàng Loại: Dương Công-10 Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · -20 Phạm Dương Công · -10 Sao Cửu Không: Kỵ xuất hành, cầu tài, khai trương Ngày tốt khai trương, mở hàng cả tháng 8/2002 ›
- 🧳 Xuất hành, đi xa Loại: Dương Công+30 Ngày Kỷ Dậu thuộc 26 ngày xuất hành thông dụng của sách · -10 Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · -20 Phạm Dương Công Ngày tốt xuất hành, đi xa cả tháng 8/2002 ›
- ✍️ Ký hợp đồng, giao dịch Loại: Dương Công-10 Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · -20 Phạm Dương Công · -10 Sao Cửu Thổ Quỷ: Xấu với khởi công, xuất hành, động thổ, giao dịch Ngày tốt ký hợp đồng, giao dịch cả tháng 8/2002 ›
- 🚗 Mua xe, nhận xe Loại: Dương Công-10 Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · -20 Phạm Dương Công · -10 Sao Cửu Không: Kỵ xuất hành, cầu tài, khai trương Ngày tốt mua xe, nhận xe cả tháng 8/2002 ›
- 🕯️ An táng, cải táng Loại: Dương Công+30 Thuộc 12 ngày chôn cất "rất tốt" · +12 Có trong bảng ngày chôn cất của tháng 7 âm · -10 Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) Ngày tốt an táng, cải táng cả tháng 8/2002 ›
Giờ hoàng đạo
Tư Mệnh
Giáp Tý
Câu Trần
Ất Sửu
Thanh Long
Bính Dần
Minh Đường
Đinh Mão
Thiên Hình
Mậu Thìn
Chu Tước
Kỷ Tỵ
Kim Quỹ
Canh Ngọ
Bảo Quang (Kim Đường)
Tân Mùi
Bạch Hổ
Nhâm Thân
Ngọc Đường
Quý Dậu
Thiên Lao
Giáp Tuất
Huyền Vũ
Ất Hợi
Ô viền vàng là sáu giờ hoàng đạo. Cách khởi giờ ở bài giờ hoàng đạo. Hướng xuất hành: Hỷ Thần Đông Bắc, Tài Thần Nam.
Nên làm
- Theo trực Trừ: Dọn dẹp, tẩy uế, Chữa bệnh, Bỏ thói cũ
- Theo tú Lâu: dựng cột, cất lầu, cưới hỏi, trổ cửa
Nên tránh
- Theo tú Lâu: đóng giường, đi đường thuỷ
- Cửu Không: Kỵ xuất hành, cầu tài, khai trương
- Cửu Thổ Quỷ: Xấu với khởi công, xuất hành, động thổ, giao dịch
- Huyền Vũ: Kỵ mai táng
- Ly Sào: Xấu đối với giá thú, xuất hành, và dọn sang nhà mới.
- Nguyệt Kiến Chuyển Sát: Kỵ động thổ
- Nhân Cách: Xấu đối với giá thú, khởi tạo
- Phủ Đầu Dát: Kỵ khởi tạo
- Thiên Ôn: Kỵ xây dựng
- Tội Chí: Xấu với tế tự, kiện cáo
- Vãng Vong (Thổ Kỵ): Kỵ xuất hành, giá thú, cầu tài lộc, động thổ
Đủ 1 sao tốt và 11 sao xấu trong ngày
Sao tốt
- Âm Đức Tốt mọi việc
Sao xấu
- Cửu Không Kỵ xuất hành, cầu tài, khai trương
- Cửu Thổ Quỷ Xấu với khởi công, xuất hành, động thổ, giao dịch
- Dương Công Kỵ mọi việc
- Huyền Vũ Kỵ mai táng
- Ly Sào Xấu đối với giá thú, xuất hành, và dọn sang nhà mới.
- Nguyệt Kiến Chuyển Sát Kỵ động thổ
- Nhân Cách Xấu đối với giá thú, khởi tạo
- Phủ Đầu Dát Kỵ khởi tạo
- Thiên Ôn Kỵ xây dựng
- Tội Chí Xấu với tế tự, kiện cáo
- Vãng Vong (Thổ Kỵ) Kỵ xuất hành, giá thú, cầu tài lộc, động thổ
Tuổi xung nặng nhất (thiên khắc địa xung): không có — can Mậu, Kỷ không có cặp can đối.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 9/8/2002 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Thứ Sáu 09/08/2002 dương lịch là mùng 1 tháng 7 năm Nhâm Ngọ âm lịch, ngày Kỷ Dậu, tháng Mậu Thân, tiết Lập thu.
Ngày 9/8/2002 tốt hay xấu?
Ngày Huyền Vũ hắc đạo, trực Trừ, tú Lâu (tú tốt). Máy chấm chung 45/100: ngày nên tránh việc lớn. Ngày phạm Dương Công nên lịch dân gian tránh việc lớn.
Giờ hoàng đạo ngày 9/8/2002 là giờ nào?
Giờ hoàng đạo: Tý (23–1 giờ), Dần (3–5 giờ), Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Mùi (13–15 giờ), Dậu (17–19 giờ).
Ngày 9/8/2002 xung tuổi nào?
Ngày Kỷ Dậu xung tuổi Mão. Việc lớn của người tuổi đó nên chọn ngày khác; việc thường ngày không cần bận tâm.
Lịch các ngày khác Ngày tốt theo việc Lịch âm Chọn ngày theo tuổi
Âm lịch theo thuật toán Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam. Hoàng đạo khởi theo tháng âm; trực theo tiết khí; tú theo số ngày Julius; sao ngày theo bảng Ngọc Hạp bản Việt. Cách tính và mức tin từng lớp ở công cụ xem ngày. Kết quả là tham khảo văn hoá, không thay cho sự chuẩn bị thật của bạn.